Ăn chay trường trong thai kỳ đang trở thành lựa chọn của nhiều phụ nữ hiện đại vì lý do sức khỏe, môi trường hoặc tín ngưỡng [1]. Tuy nhiên, không ít mẹ bầu và gia đình lo lắng việc kiêng hoàn toàn thịt cá sẽ khiến thai nhi còi cọc, thiếu máu hoặc chậm phát triển.
Thực tế, chế độ ăn chay hoặc thuần chay vẫn có thể đáp ứng một thai kỳ khỏe mạnh và đảm bảo nguồn sữa mẹ nếu có hướng dẫn dinh dưỡng đúng đắn kèm việc bổ sung vi chất hợp lý [2]. Ngược lại, nếu ăn thuần chay kéo dài mà không bổ sung vi chất đúng cách, mẹ bầu chắc chắn đối mặt nguy cơ thiếu hụt vitamin B12 và thiếu sắt, gây biến chứng nghiêm trọng cho cả mẹ và bé [3].
Vì sao mẹ bầu ăn chay dễ thiếu B12 và sắt?
Người ăn chay có trứng sữa (lacto-ovo-vegetarian) vẫn dùng sản phẩm từ sữa và trứng, trong khi người ăn thuần chay (vegan) loại bỏ hoàn toàn các sản phẩm có nguồn gốc động vật [4]. Chế độ ăn càng hạn chế thực phẩm nguồn gốc động vật thì nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng càng cao [5].
Đối với vitamin B12, vi chất này chỉ hiện diện trong các sản phẩm từ động vật [6]. Do đó, chế độ ăn thuần chay kéo dài chắc chắn dẫn đến thiếu hụt vitamin B12 nếu không được bổ sung từ bên ngoài [3]. Ngay cả người ăn chay có dùng trứng và sữa vẫn có thể bị thiếu hụt vitamin B12 và cần phải bổ sung [3].
Đối với chất sắt, cơ chế thiếu hụt đến từ khả năng hấp thu của cơ thể [7]. Sắt trong thực vật là sắt không heme (non-heme), khó hấp thu hơn nhiều so với sắt heme có trong thịt động vật [7]. Tỷ lệ hấp thu sắt trung bình từ chế độ ăn chay ước tính chỉ đạt khoảng 10%, thấp hơn nhiều so với mức 18% ở chế độ ăn có thịt [7].
Ngoài ra, các thực phẩm quen thuộc của người ăn chay như ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu và hạt lại chứa axit phytic [7]. Chất này gây ức chế quá trình hấp thu sắt không heme và cả kẽm từ thực vật [7]. Vì sự cản trở của axit phytic, người ăn chay thường bị thiếu kẽm và được khuyến nghị phải tăng lượng kẽm nạp vào thêm 50% [7].
Nghiên cứu khoa học nói gì về thai kỳ ăn chay?
Một tổng quan hệ thống công bố năm 2015 đã rà soát các cơ sở dữ liệu y khoa từ thời điểm bắt đầu lưu trữ đến tháng 9 năm 2013 để đánh giá tác động của chế độ ăn chay và thuần chay lên thai kỳ ở phụ nữ khỏe mạnh [8]. Từ 2.329 tài liệu tham khảo ban đầu, các nhà nghiên cứu lọc ra 262 văn bản toàn văn và chọn được 22 nghiên cứu đáp ứng tiêu chuẩn, bao gồm 13 nghiên cứu về kết cục mẹ - con và 9 nghiên cứu về thiếu hụt dinh dưỡng [8].
Kết quả phân tích cho thấy không có nghiên cứu nào ghi nhận sự gia tăng các biến chứng nặng hoặc dị tật bẩm sinh nghiêm trọng, ngoại trừ một báo cáo về việc tăng tỷ lệ lỗ tiểu lệch thấp ở trẻ sinh ra từ bà mẹ ăn chay [8]. Về cân nặng sơ sinh, có 5 nghiên cứu báo cáo mẹ ăn chay sinh con nhẹ cân hơn, nhưng có 2 nghiên cứu lại ghi nhận cân nặng sơ sinh cao hơn [8]. Thời gian mang thai được khảo sát trong 6 nghiên cứu và cho kết quả tương đương giữa nhóm ăn chay, thuần chay và nhóm ăn tạp [8].
Tuy nhiên, cả 9 nghiên cứu về vi chất trong tổng quan này đều chỉ ra rằng phụ nữ mang thai ăn chay và thuần chay có nguy cơ thiếu hụt vitamin B12 và sắt [8]. Giới hạn lớn của bằng chứng này là các nghiên cứu rất không đồng nhất và khan hiếm, đồng thời thiếu các nghiên cứu ngẫu nhiên nên khó tách biệt tác động của chế độ ăn với các yếu tố gây nhiễu khác [8].
Một đánh giá tổng quan khác vào năm 2025 tại Đan Mạch tiếp tục khẳng định tỷ lệ phụ nữ mang thai ăn chay và thuần chay đang gia tăng [2]. Báo cáo này nhấn mạnh dù có nhiều thách thức tiềm ẩn như nguy cơ thiếu vitamin B12, chế độ ăn chay vẫn tương thích với một thai kỳ khỏe mạnh nếu thai phụ được đánh giá dinh dưỡng sớm, bổ sung B12 và theo dõi chặt chẽ lượng đạm cùng chất sắt [2].
Mặt khác, một bài tổng quan năm 2023 đánh giá rủi ro thiếu vi chất ở trẻ em ăn chay lại đưa ra góc nhìn thận trọng hơn [5]. Nghiên cứu này lưu ý trẻ sơ sinh có mẹ ăn thuần chay hoặc thực dưỡng đối mặt nguy cơ thiếu vitamin B12, sắt, kẽm và i-ốt [5]. Tác giả bài tổng quan năm 2023 khuyến cáo nên tránh chế độ ăn thuần chay và thực dưỡng trong thời kỳ mang thai và thời thơ ấu, đồng thời nhấn mạnh bằng chứng thực tế vẫn còn hạn chế do thiếu các nghiên cứu được thiết kế tốt [5].
Về sự phát triển của trẻ, nghiên cứu VeChi tại Đức được trích dẫn trong báo cáo năm 2024 cho thấy trẻ ăn chay và thuần chay có mức tăng trưởng trung bình ngang bằng với trẻ ăn tạp [1]. Tại nghiên cứu này, trẻ thuần chay có lượng B12 nạp vào thấp nhất nếu không dùng thực phẩm bổ sung, nhưng khi có dùng viên uống bổ sung, nhóm này lại đạt mức B12 cao nhất [1]. Trẻ ăn chay cũng có lượng sắt ăn vào cao hơn trẻ ăn tạp, nhưng lượng sắt dự trữ trong cơ thể (thể hiện qua chỉ số ferritin thấp) lại thấp hơn do sắt thực vật kém hấp thu [1].
Hiểu lầm thường gặp của mẹ bầu và nhân viên y tế
Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng thiếu đạm và thiếu sắt mới là mối đe dọa lớn nhất khi ăn chay, từ đó bỏ quên vitamin B12 [6]. Một khảo sát công bố năm 2022 tại Pháp cho thấy phần lớn bác sĩ đa khoa và bác sĩ nhi khoa tin rằng chế độ ăn chay có trứng sữa và thuần chay gắn liền với thiếu sắt (tỷ lệ lần lượt là 76% và 84%) và thiếu đạm (lần lượt là 45% và 79%) [6].
Trong khảo sát này, các bác sĩ xếp nguy cơ thiếu vitamin B12 ở vị trí thứ tư, sau sắt, canxi và đạm [6]. Thực tế khoa học lại chứng minh điều ngược lại: vitamin B12 mới là nguy cơ thiếu hụt lớn nhất ở người ăn chay và thuần chay, trong khi chế độ ăn chay cân bằng tại các nước phát triển không có nguy cơ thiếu đạm [6].
Một rào cản lớn khác là sự thiếu kết nối giữa gia đình người ăn chay và bác sĩ [6]. Khảo sát tại Ý được trích dẫn trong nghiên cứu năm 2022 cho thấy 22% gia đình tự ý áp dụng chế độ ăn thay thế mà không hỏi ý kiến bác sĩ nhi khoa [6]. Khoảng một nửa số gia đình cho rằng bác sĩ không đủ chuyên môn tư vấn về chế độ ăn của họ, và 77% phụ huynh cảm nhận thái độ phản đối từ bác sĩ [6].
Một khảo sát khác tại Ý năm 2020 cũng ghi nhận 36% phụ huynh không thông báo cho bác sĩ chăm sóc ban đầu về việc cho con ăn thuần chay, và 71% cảm thấy bác sĩ có thái độ hoài nghi hoặc phản đối [6]. Tại Pháp, 95% bác sĩ tham gia khảo sát năm 2022 tuyên bố chế độ ăn thuần chay không phù hợp cho trẻ em [6]. Chính sự thiếu tin tưởng và theo dõi y tế kém hiệu quả này đã dẫn đến nhiều ca bệnh trẻ em ăn chay bị rối loạn tăng trưởng do thiếu vitamin B12 nghiêm trọng [6].
Ai nên đặc biệt thận trọng?
Nhóm cần thận trọng hàng đầu là phụ nữ mang thai và đang cho con bú áp dụng chế độ ăn thuần chay hoàn toàn hoặc chế độ ăn thực dưỡng [5]. Quy tắc chung từ các nghiên cứu là chế độ ăn càng hạn chế nghiêm ngặt thì nguy cơ thiếu hụt vi chất càng lớn [3]. Phụ nữ tiền mãn kinh ăn chay cũng có nguy cơ thiếu máu do thiếu sắt cao hơn [4].
Ngoài ra, người ăn thuần chay có nguy cơ thiếu canxi và sắt cao hơn, kéo theo tỷ lệ gãy xương do loãng xương và thiếu máu thiếu sắt cao hơn so với người ăn bình thường [4]. Nếu không chú ý bổ sung đầy đủ sắt, kẽm, i-ốt, DHA, canxi, đạm và năng lượng, người ăn chay và trẻ nhỏ có thể gặp các biến chứng lâm sàng nghiêm trọng như chậm tăng trưởng, thiếu máu hoặc tổn thương thần kinh [3].
Do đó, tất cả phụ nữ mang thai và cho con bú theo chế độ ăn chay hoặc thuần chay bắt buộc phải tìm kiếm sự tư vấn y tế [3]. Mẹ bầu tuyệt đối không tự ý cắt giảm hay dùng thực phẩm chức năng theo truyền miệng mà cần trao đổi thẳng thắn với bác sĩ sản khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Áp dụng thực tế: Bổ sung và kết hợp thực phẩm thế nào?
Bước đầu tiên mẹ bầu ăn chay cần làm là thực hiện đánh giá dinh dưỡng sớm và xét nghiệm máu, nước tiểu để kiểm tra các vi chất thiết yếu [2]. Các chỉ số cần đánh giá bao gồm vitamin B12, holotranscobalamin, ferritin (sắt dự trữ), vitamin D, kẽm, i-ốt và axit methylmalonic (MMA) trong nước tiểu [3].
Về vitamin B12, người ăn thuần chay bắt buộc phải dùng sản phẩm bổ sung B12 thay thế [4]. Nhiều người ăn chay có trứng sữa cũng cần bổ sung vi chất này theo chỉ định cá nhân hóa từ bác sĩ [6].
Để cải thiện tình trạng thiếu sắt, mẹ bầu nên làm giàu bữa ăn bằng bánh mì và ngũ cốc được tăng cường sắt, các loại đậu, đậu lăng, nho khô và mật mía đen [7]. Khi chế biến, mẹ bầu nên kết hợp thực phẩm giàu sắt với nguồn giàu vitamin C như cà chua, trái cây họ cam quýt hoặc thực phẩm giàu beta-carotene để tối ưu hóa khả năng hấp thu sắt [7]. Một mẹo thực tế được nghiên cứu gợi ý là nấu thức ăn trong chảo gang để tăng lượng sắt cho món ăn [7].
Về canxi, người ăn thuần chay thường nạp ít canxi hơn mức khuyến nghị [7]. Mẹ bầu nên chọn thực phẩm thực vật có hàm lượng oxalat thấp để cơ thể hấp thu canxi tốt cao, bao gồm cải thìa, bông cải xanh, cải thảo, cải rổ, cải xoăn (kale), đậu bắp, củ cải xanh và các sản phẩm từ đậu nành [7]. Các nguồn canxi có độ hấp thu thấp hơn một chút là sữa đậu nành tăng cường canxi, hạt vừng (mè), hạnh nhân, đậu đỏ và đậu trắng [7].
Ngược lại, mẹ bầu không nên kỳ vọng lấy canxi từ rau chân vịt (bó xôi) hay đại hoàng vì chúng chứa nhiều oxalat và phytate làm cản trở hấp thu canxi [7]. Ngoài thức ăn, nguồn nước cứng có hàm lượng canxi và magie cao từ nước ngầm vùng đá vôi cũng là nguồn cung cấp canxi quan trọng [7].
Đối với chất béo DHA khi không ăn cá, mẹ bầu có thể bổ sung qua nguồn thực vật là dầu giàu DHA chiết xuất từ vi tảo Ulkenia và Schizochytrium [3]. Tại Liên minh Châu Âu, các loại dầu vi tảo này được cấp phép làm thực phẩm bổ sung dinh dưỡng [3]. Bên cạnh đó, do axit phytic trong hạt và đậu cản trở hấp thu kẽm, người ăn chay cần tăng lượng kẽm tiêu thụ cao hơn 50% so với mức thông thường [7].
Chế độ ăn chay hoặc thuần chay vẫn có thể đi cùng một thai kỳ an toàn nếu mẹ bầu chú trọng đặc biệt đến nhu cầu vitamin và nguyên tố vi lượng [8]. Chìa khóa quan trọng nhất là thăm khám sớm, xét nghiệm máu định kỳ và bổ sung vitamin B12, sắt cùng các vi chất thiết yếu dưới sự đồng hành của bác sĩ chuyên khoa [3].




