Nhiều phụ nữ trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ thường có chung nỗi lo lắng về chế độ ăn uống hằng ngày. Trong các bữa ăn gia đình, hải sản có vỏ cứng như tôm, cua, sò, ốc luôn là nhóm thực phẩm khiến các bà mẹ đắn đo nhiều nhất. Không ít người truyền tai nhau rằng mẹ ăn các loại hải sản này thì con bú mẹ sẽ dễ bị nổi mẩn ngứa, đau bụng hoặc khởi phát dị ứng.

Thực tế khoa học cho thấy các kháng nguyên protein từ thực phẩm mà người mẹ tiêu thụ có thể đi vào dòng tuần hoàn và bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ [1]. Tuy nhiên, việc mẹ đang cho con bú ăn hải sản vỏ cứng không đồng nghĩa với việc em bé chắc chắn sẽ bị dị ứng. Các bằng chứng y khoa hiện đại khẳng định việc kiêng khem thức ăn phổ quát ở phụ nữ cho con bú nhằm mục đích ngừa dị ứng cho con là một biện pháp không cần thiết [2]. Trừ những trường hợp trẻ đã có cơ địa dị ứng rõ rệt hoặc biểu hiện bệnh lý đã được bác sĩ chẩn đoán, người mẹ hoàn toàn có thể duy trì thực đơn đa dạng dinh dưỡng [2], [1].

Dị nguyên từ hải sản truyền qua sữa mẹ theo cơ chế nào?

Cơ chế dị ứng thực phẩm qua sữa mẹ bắt đầu từ quá trình tiêu hóa và hấp thu của chính người mẹ. Khi người mẹ ăn các loại thực phẩm giàu protein như hải sản, hệ tiêu hóa sẽ phân cắt phần lớn chuỗi protein thành các axit amin và chuỗi peptide nhỏ. Tuy nhiên, một số cá thể người mẹ có thể bài tiết một lượng vừa đủ kháng nguyên thực phẩm nguyên vẹn hoặc bán nguyên vẹn vào trong sữa mẹ [1].

Lượng kháng nguyên này sau đó được trẻ hấp thu khi bú mẹ. Đối với đa số trẻ nhỏ có hệ thống miễn dịch bình thường, sự phơi nhiễm vi lượng này thường tạo ra phản ứng dung nạp tự nhiên. Tuy nhiên, ở một số ít trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ đã có sẵn cơ địa quá mẫn cao, những kháng nguyên này có thể kích hoạt các phản ứng dị ứng [1].

Các phản ứng này có thể diễn ra theo hai con đường miễn dịch khác nhau. Con đường thứ nhất là phản ứng qua trung gian kháng thể IgE, có thể dẫn đến các biểu hiện tức thì như nổi mày đay hoặc thậm chí phản vệ, dù tình trạng phản vệ qua sữa mẹ là cực kỳ hiếm gặp [1]. Con đường thứ hai là phản ứng không qua trung gian IgE, thường biểu hiện chậm hơn qua viêm da cơ địa (chàm thể tạng) hoặc các triệu chứng đường tiêu hóa như nôn trớ, tiêu chảy [1]. Sữa mẹ cũng chứa rất nhiều yếu tố miễn dịch hoạt tính như cytokine, các chất trung gian gây viêm, phân tử truyền tín hiệu và thụ thể hòa tan giúp điều hòa và giảm nguy cơ mắc bệnh dị ứng ở trẻ [3].

Bằng chứng nghiên cứu về chế độ ăn của mẹ và nguy cơ dị ứng

Mối liên hệ giữa chế độ ăn của mẹ trong giai đoạn cho con bú và nguy cơ dị ứng của trẻ đã được kiểm chứng qua nhiều công trình nghiên cứu quy mô. Một tổng quan y khoa năm 2017 về việc hạn chế thực phẩm ở phụ nữ cho con bú đã chỉ ra rằng phản ứng dị ứng đạm sữa bò ở nhóm trẻ bú mẹ hoàn toàn là rất hiếm, chỉ chiếm khoảng 0,5% và các phản ứng bất lợi thường không nghiêm trọng [2]. Đáng chú ý, các bằng chứng hiện tại cho thấy chế độ ăn kiêng của mẹ trong thời kỳ cho con bú chưa được chứng minh là có thể ngăn ngừa bất kỳ bệnh dị ứng nào ở trẻ, ngoại trừ chàm cơ địa (atopic eczema) [2].

Bằng chứng về việc kiêng khem thực phẩm giúp giảm sự phát triển của bệnh dị ứng nhìn chung là rất yếu, trong khi nguy cơ mẹ bị suy dinh dưỡng do kiêng khem lại rất đáng lo ngại [2]. Do đó, khuyến cáo yêu cầu tất cả các bà mẹ đang cho con bú phải kiêng những thực phẩm cụ thể để bảo vệ con khỏi bệnh dị ứng được xem là một biện pháp phòng ngừa không cần thiết [2].

Bên cạnh đó, việc người mẹ ăn các loại thực phẩm dễ gây dị ứng ở mức độ hợp lý thậm chí còn có thể mang lại tác động tích cực. Một phân tích công bố năm 2023 từ thử nghiệm LEAP trên 303 trẻ nhỏ thuộc nhóm nguy cơ dị ứng lạc cho thấy những trẻ có mẹ tiêu thụ lượng lạc vừa phải dưới 5 gram mỗi tuần trong giai đoạn cho con bú có tỷ lệ mẫn cảm với lạc thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm mẹ kiêng hoàn toàn hoặc mẹ ăn lượng lớn [4]. Nghiên cứu cũng xác định việc người mẹ không tiêu thụ loại hạt này trong thời kỳ cho con bú làm tăng nguy cơ mẫn cảm hoặc dị ứng ở trẻ lên gấp 3,25 lần khi trẻ được 60 tháng tuổi [4].

Ảnh hưởng của hải sản đối với hệ miễn dịch của trẻ

Riêng đối với nhóm hải sản và cá, đây là nguồn cung cấp dồi dào chất đạm và các axit béo omega-3 thiết yếu. Nghiên cứu GUSTO năm 2017 theo dõi mô hình ăn uống của phụ nữ mang thai đã ghi nhận mô hình ăn "mì - hải sản" giúp làm giảm nguy cơ mẫn cảm với dị nguyên ở trẻ trong 3 năm đầu đời [5]. Các chuyên gia giải thích rằng các axit béo có nhiều trong cá và hải sản đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ phát triển miễn dịch sớm, hướng tới ngăn ngừa quá trình mẫn cảm dị ứng [5].

Mô hình ăn uống chứa hải sản còn cung cấp nhiều vi chất chống oxy hóa quan trọng như kẽm, selen, vitamin E và axit linolenic, những chất có liên quan trực tiếp đến việc biệt hóa tế bào lympho T và tín hiệu điều hòa miễn dịch [5]. Ở phụ nữ đang cho con bú, việc tiêu thụ cá và hải sản đã được chứng minh là rất có lợi cho sự phát triển não bộ của trẻ nhỏ nhờ hàm lượng dồi dào các axit béo thiết yếu này [2].

Tuy nhiên, nghiên cứu cũng lưu ý một vấn đề quan trọng là hầu hết các loại cá và hải sản đều chứa thủy ngân cùng các chất gây ô nhiễm môi trường khác [2]. Nếu người mẹ hấp thu lượng thủy ngân quá mức, kim loại nặng này có thể truyền qua sữa mẹ và có nguy cơ gây tổn hại đến hệ thần kinh đang phát triển của trẻ nhỏ [2].

Vai trò bảo vệ tự nhiên của sữa mẹ trước các bệnh dị ứng

Bản thân sữa mẹ là một hệ sinh thái dinh dưỡng và miễn dịch hoàn chỉnh. Sữa mẹ cung cấp khả năng bảo vệ miễn dịch trong một giai đoạn then chốt của cuộc đời, khi cơ chế phòng vệ của chính em bé vẫn còn non nớt [6]. Một sự cân bằng tinh tế giữa các tín hiệu kích thích trưởng thành và hàng loạt hợp chất kháng viêm tự nhiên được truyền trực tiếp từ mẹ sang con qua từng cữ bú [6]. Đặc biệt, sữa non đã được ghi nhận có tác dụng dự phòng chống lại các bệnh dị ứng thực phẩm ở trẻ [3].

Mặc dù vậy, tác dụng bảo vệ lâu dài của sữa mẹ đối với các bệnh dị ứng vẫn còn nhiều dữ liệu không đồng nhất [7]. Nghiên cứu dựa trên hai đoàn hệ trẻ em tại Đảo Wight (Anh) chỉ ra rằng việc bú mẹ không mang lại sự bảo vệ nhất quán chống lại bệnh hen suyễn, chàm, viêm mũi dị ứng hay cơ địa dị ứng lâu dài [7]. Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ cũng đưa ra cảnh báo rằng mối quan hệ giữa thời gian nuôi con bằng sữa mẹ và tỷ lệ mắc dị ứng thực phẩm trong giai đoạn đầu đời vẫn chưa thực sự rõ ràng [3]. Hiện tại, các bằng chứng khoa học khẳng định sữa mẹ có hiệu quả trong việc cung cấp sự bảo vệ một phần cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ [3].

Điều đáng chú ý là thành phần sữa mẹ có sự khác biệt lớn giữa các cá thể, và chế độ ăn của người mẹ đóng vai trò quyết định đến việc lập trình miễn dịch này [6]. Một chế độ ăn uống cân bằng giàu trái cây tươi, rau củ chứa nhiều chất chống oxy hóa và chất béo có nguồn gốc thực vật được ghi nhận có liên quan đến việc giảm tỷ lệ mắc cơ địa dị ứng ở trẻ [6].

Những hiểu lầm phổ biến khi mẹ cho con bú ăn hải sản

Một trong những sai lầm lớn nhất của nhiều gia đình là quan niệm người mẹ nuôi con bú phải kiêng hoàn toàn tôm, cua, ốc và cá biển để "lành sữa". Sự kiêng khem tùy tiện và không có hướng dẫn chuyên môn này thường dẫn đến nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng tổng thể hoặc thiếu hụt các vi chất thiết yếu cho người mẹ [6]. Khi người mẹ thiếu hụt protein, canxi và các axit béo chuỗi dài, chất lượng phục hồi sức khỏe của mẹ bị giảm sút và trẻ cũng mất đi cơ hội tiếp nhận các dưỡng chất quý giá cho não bộ [2].

Hiểu lầm thứ hai là việc đánh đồng mọi triệu chứng nổi mẩn đỏ hay sôi bụng ở trẻ sơ sinh đều do mẹ ăn hải sản. Thực tế, việc xác định chính xác thực phẩm thủ phạm gây dị ứng qua sữa mẹ là một thách thức y khoa phức tạp [1]. Các phản ứng dị ứng thực sự qua sữa mẹ thường đòi hỏi quy trình đánh giá lâm sàng chặt chẽ và theo dõi cẩn trọng, thay vì tự ý cắt giảm toàn bộ các nhóm thực phẩm quan trọng [1].

Nghiên cứu tại Anh cho thấy tại thời điểm 3 tháng chỉ có 43% bà mẹ tiếp tục cho con bú và chỉ có 2 trên 2.700 trẻ được bú mẹ hoàn toàn ở mốc 6 tháng tuổi [7]. Tâm lý lo sợ việc mình ăn uống làm con bị dị ứng, cùng cảm giác bối rối trước các lời khuyên kiêng khem khắt khe, thường tạo ra áp lực tâm lý nặng nề, khiến nhiều người mẹ bỏ cuộc và ngừng cho con bú sớm [7].

Những trường hợp người mẹ cần thận trọng

Dù hải sản giàu dưỡng chất, có những nhóm đối tượng cụ thể cần cẩn trọng khi tiêu thụ nhóm thực phẩm này trong giai đoạn cho con bú:

  • Trẻ có biểu hiện chàm da nặng: Những trẻ có điểm số viêm da cơ địa SCORAD cao trên 40 điểm thường có nguy cơ mẫn cảm hoặc dị ứng thực phẩm cao hơn rõ rệt [4]. Một thử nghiệm lâm sàng trước đây cho thấy việc mẹ tránh các dị nguyên phổ biến kết hợp với chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt cho trẻ có thể giúp giảm tỷ lệ cơ địa dị ứng ở mốc 12 tháng tuổi ở trẻ có cha mẹ mang cơ địa dị ứng [8].
  • Trẻ có nghi ngờ dị ứng thực phẩm qua sữa mẹ: Khi trẻ bú mẹ hoàn toàn nhưng xuất hiện các triệu chứng viêm da cơ địa nặng dai dẳng hoặc rối loạn tiêu hóa bất thường, việc thực hiện chế độ ăn loại trừ chẩn đoán trong một khoảng thời gian giới hạn là cần thiết [2], [1]. Nếu chế độ kiêng của mẹ mang lại lợi ích rõ rệt cho triệu chứng của bé, mẹ mới nên tiếp tục kiêng dưới sự tư vấn của chuyên gia [2].
  • Nguy cơ phơi nhiễm kim loại nặng: Phụ nữ đang cho con bú cần thận trọng với hàm lượng thủy ngân tích tụ trong một số loại hải sản, đặc biệt là các loài cá săn mồi kích thước lớn, vì chất độc này có thể bài tiết qua sữa và ảnh hưởng xấu đến sự phát triển thần kinh của bé [2].
  • Trẻ chưa từng tiếp xúc dị nguyên: Nghiên cứu trên 503 trẻ từ 3 đến 15 tháng tuổi cho thấy việc mẹ tiêu thụ thường xuyên thực phẩm có thể liên quan đến mẫn cảm ở nhóm trẻ không được bú mẹ, tuy nhiên trong giai đoạn cho con bú thì mối liên hệ này không có ý nghĩa thống kê [8].

Hướng dẫn thực hành: Mẹ ăn hải sản vỏ cứng đúng cách

Để vừa tận dụng được nguồn dinh dưỡng dồi dào từ hải sản vỏ cứng, vừa bảo đảm an toàn cho em bé bú mẹ, các bà mẹ nên tuân thủ các nguyên tắc khoa học sau:

  • Ăn với lượng vừa phải và thăm dò phản ứng: Khi bắt đầu ăn lại các món tôm, cua, sò hoặc ốc, người mẹ nên ăn từng lượng nhỏ một đến hai bữa trong tuần. Bằng chứng khoa học về việc tiêu thụ lượng nhỏ dị nguyên cho thấy việc dung nạp vừa phải thường mang lại hiệu quả bảo vệ tốt hơn so với việc kiêng hoàn toàn hoặc ăn dồn dập lượng quá lớn [4].
  • Theo dõi sát sao biểu hiện của bé trong 24 - 48 giờ: Sau khi mẹ ăn hải sản, hãy quan sát làn da và đường tiêu hóa của trẻ. Nếu bé xuất hiện mẩn đỏ, ngứa ngáy, nổi mày đay hoặc đi ngoài phân có nhầy máu, mẹ cần ghi chép lại món ăn và đưa trẻ đến gặp bác sĩ chuyên khoa [1].
  • Chế biến chín kỹ và chọn nguồn gốc an toàn: Tuyệt đối không ăn hải sản sống, tái hoặc gỏi sống để phòng tránh nhiễm khuẩn tiêu hóa và ký sinh trùng. Ưu tiên các loại hải sản đánh bắt ở vùng nước sạch, tránh các loại sinh vật biển tích tụ lượng thủy ngân cao [2].
  • Giữ thực đơn tổng thể đa dạng, cân bằng: Không nên chỉ tập trung ăn một vài món nhất định. Chế độ ăn của mẹ nên kết hợp hải sản với nhiều loại rau xanh, củ quả tươi giàu chất chống oxy hóa và chất béo lành mạnh để tối ưu hóa đặc tính kháng dị ứng trong sữa mẹ [6]. Trong trường hợp bắt buộc phải thực hiện chế độ ăn kiêng loại trừ một nhóm thực phẩm, người mẹ cần bổ sung đầy đủ các vi chất thay thế, chẳng hạn như bổ sung 1000 mg canxi mỗi ngày nếu phải kiêng sữa và các sản phẩm từ sữa [2].

Các nghiên cứu khoa học khẳng định mẹ đang cho con bú không cần phải kiêng cữ hải sản vỏ cứng một cách mù quáng vì e ngại con bị dị ứng. Việc duy trì một chế độ ăn uống phong phú, đủ chất kết hợp với việc quan sát phản ứng của trẻ là cách tiếp cận khoa học và an toàn nhất cho sự phát triển toàn diện của bé. Nếu nghi ngờ trẻ có dấu hiệu dị ứng với bất kỳ thành phần nào qua sữa mẹ, cha mẹ nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa nhi để được chẩn đoán chính xác thay vì tự ý cắt giảm dinh dưỡng.