Nhiều gia đình hiện đại có thói quen sử dụng lò vi sóng như một công cụ vạn năng để nấu chín thực phẩm sống, bao gồm các loại thịt đỏ và gia cầm, nhằm tiết kiệm thời gian chuẩn bị bữa ăn. Tuy nhiên, không ít người sau khi làm chín thịt bằng thiết bị này nhận thấy miếng thịt bên ngoài có vẻ đã chín khô nhưng bên trong vẫn còn dai, đỏ hoặc thậm chí gây đau bụng, rối loạn tiêu hóa sau khi ăn.

Thực tế, lò vi sóng vốn không được thiết kế tối ưu cho việc nấu chín hoàn toàn các khối thịt tươi sống có kích thước lớn hoặc cấu trúc phức tạp. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ đặc tính phân bổ sóng điện từ không đồng nhất, tạo nên các "điểm nóng" và "điểm lạnh" ngẫu nhiên khiến vi khuẩn và ký sinh trùng có thể sống sót an toàn tại những vùng thịt chưa đạt đủ nhiệt độ tiêu chuẩn.

Cơ chế tạo nhiệt của lò vi sóng và nguồn gốc hiện tượng chín không đều

Khác với các phương pháp nấu truyền thống như luộc, nướng hay áp chảo vốn truyền nhiệt từ ngoài vào trong thông qua môi trường dẫn nhiệt (dầu, nước, không khí nóng), lò vi sóng làm nóng thực phẩm bằng bức xạ điện từ có tần số phổ biến là 2450 MHz [1] [2]. Sóng vi ba thâm nhập vào thức ăn và kích thích các phân tử nước, chất béo cùng đường dao động hàng triệu lần mỗi giây, từ đó sinh ra nhiệt ma sát nội tại để làm chín thực phẩm.

Tuy nhiên, sóng điện từ trong khoang lò thường tạo ra các bước sóng giao thoa với các đỉnh sóng và đáy sóng cố định, hình thành nên hiện tượng trường điện từ không đồng đều. Tại các điểm hội tụ năng lượng cao (điểm nóng), nhiệt độ tăng vọt cục bộ, trong khi các điểm triệt tiêu năng lượng (điểm lạnh) lại nhận được rất ít nhiệt lượng. Ngay cả khi đĩa quay hoạt động, việc phân bổ nhiệt trong các khối thịt có mật độ dày và phân bố mỡ, nạc không đồng đều vẫn rất khó đạt được sự cân bằng tuyệt đối.

Hơn nữa, thịt động vật chứa tỷ lệ nước và chất điện giải biến thiên tùy vùng mô mỡ hay mô nạc, khiến khả năng hấp thụ sóng vi ba tại từng vị trí của miếng thịt hoàn toàn khác nhau. Điều này giải thích vì sao cùng một tảng thịt đưa vào lò vi sóng, mép ngoài hoặc các lớp mỡ có thể đã sôi xèo xèo và biến tính, nhưng phần thịt nạc sâu bên trong vẫn giữ nhiệt độ thấp, tạo điều kiện cho mầm bệnh ẩn náu.

Ký sinh trùng và vi khuẩn nguy hiểm sống sót thế nào qua lò vi sóng?

Mối nguy hiểm lớn nhất của việc nấu thịt chưa chín đều bằng lò vi sóng là sự tồn tại của các tác nhân gây bệnh truyền qua thực phẩm mà mắt thường không thể phát hiện. Khi nhiệt độ tại các "điểm lạnh" không vượt qua ngưỡng tiêu diệt mầm bệnh, vi khuẩn và ký sinh trùng sẽ nhanh chóng xâm nhập vào đường tiêu hóa của người sử dụng.

Một nghiên cứu thực nghiệm năm 1992 về khả năng lây nhiễm của ký sinh trùng Toxoplasma gondii trong thịt cừu đã chỉ ra nguy cơ rõ rệt này [3]. Nghiên cứu tiến hành trên thịt của 3 con cừu gây nhiễm thực nghiệm và 1 con cừu nhiễm tự nhiên, so sánh các phương pháp xử lý gồm ướp muối kết hợp đường, xông khói ở nhiệt độ thấp, cấp đông ở -20 độ C và nấu bằng lò vi sóng [3]. Kết quả cho thấy ký sinh trùng có khả năng gây nhiễm hoàn toàn bị loại bỏ trong các mẫu ướp, xông khói và cấp đông [3]. Trái lại, trong 2 trên tổng số 4 miếng bít tết thịt cừu được nấu chín trong lò vi sóng theo công thức gia đình chuẩn, ký sinh trùng Toxoplasma gondii vẫn còn khả năng gây nhiễm, được xác định là do hiện tượng phân bổ nhiệt không đồng đều trong thịt [3].

Không chỉ ký sinh trùng, các loại vi khuẩn sinh dưỡng và vi khuẩn tạo bào tử cũng thể hiện sức đề kháng đáng ngạc nhiên trong môi trường vi sóng. Một nghiên cứu năm 1977 so sánh hiệu quả diệt khuẩn giữa phương pháp nấu truyền thống trong lò nướng ở 176 ± 6 độ C và lò vi sóng trên các mô thịt vô trùng được cấy vi khuẩn cho thấy nấu truyền thống có khả năng tiêu diệt vi khuẩn vượt trội hơn khi đạt cùng mức nhiệt độ nội tâm [4]. Trong thử nghiệm này, Pseudomonas putrefaciens là chủng nhạy cảm với nhiệt nhất ở cả hai phương pháp [4]. Tuy nhiên, trong khi Streptococcus faecalis có khả năng chịu nhiệt cao nhất khi nấu truyền thống, thì Lactobacillus plantarum lại trở thành chủng vi khuẩn kháng nhiệt mạnh nhất khi xử lý bằng năng lượng vi sóng [4].

Đối với các vi khuẩn có khả năng sinh bào tử, rủi ro ngộ độc còn phức tạp hơn. Nghiên cứu năm 1998 đánh giá tỷ lệ sống sót của bào tử vi khuẩn trong thịt băm được rã đông và nấu bằng lò vi sóng tần số 2450 Hz đã ghi nhận hiện tượng đáng chú ý [1]. Lượng bào tử Bacillus cereus giảm dần theo thời gian tiếp xúc với vi sóng nhưng không biến mất hoàn toàn [1]. Đáng lo ngại hơn, số lượng bào tử Clostridium perfringens ban đầu có giảm đi nhưng sau đó lại tăng lên do sự nảy mầm của các bào tử còn sống sót trong thịt [1].

Lời giải khoa học về kiểm soát nhiệt và pasteur hóa thịt bằng vi sóng

Dù tiềm ẩn nhiều rủi ro khi nấu bằng chế độ gia đình thông thường, các nhà khoa học đã nỗ lực tìm kiếm giải pháp kiểm soát nhiệt độ để đảm bảo an toàn vi sinh vật cho thịt chế biến qua vi sóng. Một nghiên cứu năm 2010 đã phát triển quy trình gia nhiệt vi sóng tự động để nấu và thanh trùng thực phẩm chứa thịt bò tươi sống được làm mềm cơ học và cấy vi khuẩn Escherichia coli O157:H7 với mật độ ban đầu khoảng 5 log10 CFU/g [5].

Hệ thống sử dụng lò vi sóng biến tần thương mại cải tiến, trang bị cảm biến hồng ngoại và cơ chế phản hồi tỷ lệ để kiểm soát nhiệt độ, áp dụng chiến lược gia nhiệt hai giai đoạn [5]. Ở giai đoạn một, bề mặt mẫu được nâng lên nhiệt độ cài đặt ban đầu gồm 65, 70, 75 hoặc 80 độ C, nhưng chỉ vô hoạt được một lượng nhỏ vi khuẩn (khoảng 1,3 log) [5]. Phần lớn vi khuẩn được vô hoạt ở giai đoạn gia nhiệt thứ hai khi duy trì công suất nhỏ [5]. Nghiên cứu phát hiện việc đặt mẫu ở độ cao 0,07 m so với đĩa xoay (gần tâm hình học của khoang kim loại) mang lại hiệu quả tiêu diệt vi khuẩn cao hơn các độ cao 0 m và 0,03 m [5]. Kết quả then chốt là vi khuẩn E. coli O157:H7 và hệ vi sinh vật nền bị tiêu diệt hoàn toàn khi duy trì gia nhiệt ở mức nhiệt độ trên 70 độ C trong thời gian hơn 1 phút [5].

Dữ liệu này chứng minh rằng lò vi sóng gia đình thông thường rất khó đạt được mức độ an toàn tương đương vì thiếu cảm biến nhiệt chính xác và thiếu giai đoạn ủ nhiệt ổn định để nhiệt lượng thẩm thấu sâu vào tâm khối thịt.

Thói quen sử dụng lò vi sóng và những vi phạm an toàn phổ biến

Trong thực tế chế biến ẩm thực, lò vi sóng thường được dùng sai mục đích hoặc bỏ qua các nguyên tắc an toàn cơ bản được khuyến nghị bởi các cơ quan quản lý thực phẩm. Việc người tiêu dùng sử dụng lò vi sóng để nấu các sản phẩm thịt chưa sẵn sàng để ăn (chưa qua chế biến chín) đã được ghi nhận là một yếu tố nguy cơ dẫn đến nhiều vụ bùng phát dịch bệnh lây truyền qua đường thực phẩm [6].

Một nghiên cứu điều tra từ năm 2008 đến 2009 do Bộ Y tế Minnesota thực hiện trên 60 cơ sở dịch vụ ăn uống (bao gồm nhà hàng thức ăn nhanh, nhà hàng phục vụ tại bàn, trường học, viện dưỡng lão, khách sạn và nhà trẻ) cho thấy lò vi sóng chủ yếu được dùng để làm nóng các sản phẩm ăn liền thương mại (chiếm 67%) và hâm nóng món ăn cho ngon miệng (chiếm 50%) [6]. Đối với các cơ sở áp dụng quy trình chuẩn bị phức tạp đòi hỏi phải tiêu diệt mầm bệnh, phần lớn người quản lý báo cáo tuân thủ hầu hết khuyến nghị của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) về nhiệt độ nấu và hâm nóng [6]. Tuy nhiên, rất nhiều cơ sở không thực hiện đúng khuyến cáo để thực phẩm nghỉ 2 phút sau khi nấu vi sóng [6].

Khoảng thời gian nghỉ (stand time) 2 phút này đóng vai trò quyết định trong việc cân bằng nhiệt. Trong thời gian nghỉ, nhiệt độ từ các điểm nóng tiếp tục truyền dẫn sang các điểm lạnh thông qua hiện tượng dẫn nhiệt tự nhiên, giúp tiêu diệt nốt các mầm bệnh còn sót lại mà sóng điện từ chưa quét tới.

Biến đổi chất lượng và dinh dưỡng của thịt khi nấu bằng sóng vi ba

Không chỉ đối mặt với nguy cơ vi sinh vật, chất lượng cảm quan và cấu trúc hóa lý của thịt khi nấu bằng vi sóng cũng có nhiều điểm khác biệt lớn so với phương pháp truyền thống. Một nghiên cứu công bố năm 1980 tổng kết rằng thịt nấu bằng lò vi sóng nhìn chung nhận được đánh giá về chất lượng ăn uống thấp hơn so với phương pháp nấu thông thường [7].

Nghiên cứu so sánh năm 1976 trên cơ dài của thịt bò, thịt lợn và đùi cừu rút xương giữa lò nướng gas truyền thống (163 ± 3 độ C) và lò vi sóng tần số 2450 MHz (vận hành ngắt quãng chu kỳ 3 phút ở 220V hoặc chu kỳ 6 phút ở 115V) cùng đạt nhiệt độ nội tâm 70 độ C khi phân tích đã làm sáng tỏ vấn đề này [2]. Kết quả cho thấy lượng nước và khối lượng hao hụt trong quá trình nấu (cooking loss) của thịt bò nấu bằng vi sóng lớn hơn đáng kể so với nấu truyền thống [2]. Về hương vị, phần thịt bên trong của bò, lợn và cừu giữa hai phương pháp là tương đương nhau [2]. Dẫu vậy, hương vị ở phần rìa lát cắt của thịt lợn, thịt cừu cũng như độ mềm của thịt cừu khi nấu truyền thống vượt trội hơn hẳn so với nấu bằng vi sóng [2].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2014 trên cơ bắp vai bò (bovine supraspinatus) đã ghi nhận sự biến đổi sâu sắc ở cấp độ hóa lý và phân tử [8]. Các thông số như độ hao hụt khi nấu, màu sắc quang học, độ pH và các chỉ số hóa lý khác biến đổi đáng kể trong quá trình gia nhiệt vi sóng, đạt các giá trị cực đại hoặc cực tiểu sau 2,5 phút nấu [8]. Sự tiếp xúc với sóng vi ba cũng tác động rõ rệt lên năng suất, độ tinh sạch và mức độ thoái hóa của DNA tách chiết, trong đó vệt phân đoạn DNA kích thước lớn mờ dần khi thời gian xử lý vi sóng tăng lên [8]. Những thay đổi này giải thích tại sao thịt nấu bằng lò vi sóng thường nhanh bị khô, dai và mất đi độ mọng nước tự nhiên nếu không được gia nhiệt đúng cách.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng lò vi sóng chế biến thịt

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "sóng vi sóng làm chín thịt từ trong ra ngoài". Đây là một ngộ nhận hoàn toàn về mặt vật lý. Sóng vi ba thực tế chỉ thâm nhập được vào lớp bề mặt ngoài của khối thịt với độ sâu khoảng vài centimet tùy thuộc vào hàm lượng nước và tỷ trọng miếng thịt. Nhiệt lượng ở vùng trung tâm sâu bên trong chủ yếu vẫn phải dựa vào quá trình dẫn nhiệt từ các lớp ngoài truyền vào. Nếu miếng thịt quá dày, bề mặt ngoài có thể đã chín nhừ trong khi phần lõi vẫn còn ở mức nhiệt độ nguy hiểm.

Một hiểu lầm khác là cho rằng lò vi sóng có công suất càng cao thì diệt khuẩn càng nhanh và triệt để. Việc dùng công suất tối đa liên tục trên thực tế chỉ khiến nước ở các điểm nóng bốc hơi cấp tốc, gây cháy xém hoặc khô cứng cục bộ bề mặt, trong khi nhiệt lượng chưa kịp truyền tới các điểm lạnh bên trong. Do đó, việc nấu ở mức công suất trung bình kết hợp đảo trộn mang lại hiệu quả an toàn nhiệt cao hơn nhiều.

Nhiều người cũng tin rằng việc thịt đổi màu từ đỏ sang nâu xám trong lò vi sóng đồng nghĩa với việc thịt đã an toàn. Sự thay đổi sắc tố myoglobin trong thịt có thể diễn ra dưới tác động quang học và biến tính nhiệt ở bề mặt mà không phản ánh chính xác nhiệt độ tại lõi thịt đã đạt ngưỡng an toàn hay chưa.

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng với thịt nấu bằng lò vi sóng

Do nguy cơ sót khuẩn và ký sinh trùng luôn tiềm ẩn ở các vùng nhiệt không đồng đều, một số nhóm đối tượng có hệ miễn dịch yếu cần tránh hoàn toàn việc tiêu thụ thịt tươi sống được nấu chín bằng lò vi sóng:

  • Phụ nữ mang thai: Nhiễm ký sinh trùng Toxoplasma gondii trong thai kỳ có thể dẫn đến dị tật bẩm sinh, tổn thương thần kinh nghiêm trọng hoặc sảy thai [3]. Phụ nữ mang thai chỉ nên ăn thịt được nấu chín kỹ bằng các phương pháp nhiệt đối lưu hoặc đun sôi truyền thống.
  • Người cao tuổi và trẻ nhỏ: Hệ tiêu hóa và khả năng phòng vệ miễn dịch của nhóm này suy giảm hoặc chưa hoàn thiện, rất dễ bị biến chứng nặng khi nhiễm các vi khuẩn sinh độc tố như E. coli O157:H7 hay Bacillus cereus [1] [5].
  • Người mắc bệnh nền mạn tính hoặc suy giảm miễn dịch: Bệnh nhân đang điều trị ung thư, người ghép tạng, người nhiễm HIV hoặc đang dùng thuốc ức chế miễn dịch cần tuyệt đối tuân thủ chế độ ăn chín uống sôi nghiêm ngặt. Khi có bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng tiêu hóa nào, cần liên hệ ngay với bác sĩ chuyên khoa để được điều trị kịp thời.

Hướng dẫn rã đông và chế biến thịt an toàn với lò vi sóng

Để tận dụng sự tiện lợi của lò vi sóng mà vẫn kiểm soát tốt rủi ro an toàn thực phẩm trong sinh hoạt gia đình, bạn nên tuân thủ các quy tắc thực hành sau:

Trước hết, chỉ nên sử dụng lò vi sóng cho mục đích rã đông hoặc hâm nóng lại các món thịt đã được nấu chín kỹ từ trước, hạn chế dùng để nấu chín hoàn toàn các khối thịt sống nguyên tảng [6] [7]. Khi rã đông thịt sống bằng vi sóng, hãy chọn mức công suất thấp (chế độ Defrost thường ở mức 30-50% công suất), chia nhỏ thành nhiều chu kỳ ngắn và phải đem thịt đi nấu chín ngay bằng bếp gas, nồi hầm hoặc lò nướng ngay sau khi rã đông để ngăn ngừa vi khuẩn phát triển.

Trong trường hợp bắt buộc phải nấu hoặc hâm nóng thức ăn có thịt bằng lò vi sóng:

  • Cắt thịt thành các miếng nhỏ, đều nhau và dàn phẳng trên đĩa, tránh xếp chồng chất thành khối dày.
  • Thêm một lượng nhỏ nước vào khay đựng và đậy kín bằng nắp chuyên dụng cho lò vi sóng để tạo hơi nước ẩm, giúp nhiệt lượng đối lưu đều khắp bề mặt thực phẩm [5].
  • Dừng lò giữa chu kỳ nấu để đảo, lật mặt thịt hoặc khuấy đều nhằm phá vỡ các điểm lạnh ngẫu nhiên.
  • Luôn duy trì thời gian nghỉ tối thiểu 2 phút sau khi lò tắt trước khi mở nắp hoặc sử dụng [6]. Khoảng thời gian này giúp nhiệt lượng tiếp tục lan tỏa và hoàn tất quá trình tiêu diệt vi sinh vật [6].
  • Sử dụng nhiệt kế thực phẩm để kiểm tra nhiệt độ tâm miếng thịt, đảm bảo đạt mức nhiệt an toàn trên 70 độ C [5] [2].

Lò vi sóng là một trợ thủ đắc lực trong căn bếp hiện đại nhưng không thể thay thế hoàn toàn các phương pháp nấu nướng truyền thống đối với thực phẩm tươi sống. Hiểu rõ cơ chế phân bổ nhiệt và áp dụng đúng các nguyên tắc an toàn khi chế biến thịt sẽ giúp bạn bảo vệ sức khỏe cho cả gia đình, loại bỏ nguy cơ ngộ độc thực phẩm mà vẫn tận hưởng được sự tiện lợi của công nghệ.