Nghệ trắng (Curcuma zedoaria) từ lâu đã xuất hiện trong nhiều bài thuốc dân gian với lời đồn thổi về khả năng "thải độc gan" hay phục hồi tổn thương gan thần tốc. Nhiều người thường xuyên sử dụng bột hoặc tinh dầu chiết xuất từ loại củ này sau các buổi tiệc rượu với hy vọng thanh lọc cơ thể.

Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học hiện nay cho thấy khái niệm "thải độc gan" bằng nghệ trắng bị phóng đại đáng kể. Đa phần các dữ liệu bảo vệ tế bào gan mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm hoặc trên mô hình động vật, hoàn toàn thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng đối chứng trên người.

Cơ chế sinh học: Kháng viêm và chống oxy hóa

Thuật ngữ "thải độc" thường bị hiểu sai trong đời sống thường nhật; về mặt y học, các hoạt chất tự nhiên tác động thông qua cơ chế bảo vệ tế bào trước các tác nhân gây hại. Đối với nghệ trắng (Curcuma zedoaria), các hợp chất sesquiterpene chiết xuất từ thân rễ đóng vai trò then chốt trong việc giảm độc lực của các chất gây tổn thương tế bào gan [1].

Bên cạnh đó, các polyphenol như curcumin (thường thấy ở các loài thuộc chi Curcuma) có tác dụng sinh học thông qua khả năng chống oxy hóa mạnh và ức chế yếu tố hạt nhân NF-kappaB [2]. Yếu tố này là trung tâm điều hòa các cytokine gây viêm và thúc đẩy quá trình xơ hóa tế bào gan [2]. Khi ngăn chặn chuỗi phản ứng viêm, các mô gan giảm nguy cơ hoại tử và hạn chế tình trạng tích tụ sợi collagen [3].

Các nghiên cứu cơ bản cũng chỉ ra hoạt chất giúp kích hoạt enzyme bảo vệ nội bào như heme oxygenase-1 (HO-1) [4]. Việc cảm ứng enzyme này giúp tế bào gan chống lại hiện tượng stress oxy hóa và giảm thiểu hiện tượng rò rỉ enzyme gan vào máu khi tiếp xúc với độc chất [4].

Nghiên cứu trên nghệ trắng nói gì?

Bằng chứng thực nghiệm trực tiếp trên nghệ trắng (Curcuma zedoaria) chủ yếu tập trung vào các hợp chất sesquiterpene tinh khiết. Một nghiên cứu công bố năm 1998 đã phân lập các sesquiterpene từ dịch chiết nước-acetone của thân rễ nghệ trắng để đánh giá hoạt tính [1].

Các nhà nghiên cứu đã xác định hàng loạt hoạt chất chính gồm furanodiene, germacrone, curdione, neocurdione, curcumenol, isocurcumenol, aerugidiol, zedoarondiol, curcumenone cùng với curcumin [1]. Nghiên cứu được thực hiện trên chuột bị gây tổn thương gan cấp tính bằng D-galactosamine (D-GalN) kết hợp lipopolysaccharide (LPS) [1].

Kết quả ghi nhận các hoạt chất sesquiterpene này thể hiện tác dụng bảo vệ gan mạnh mẽ trước độc tính của D-GalN/LPS [1]. Để làm rõ cơ chế, thử nghiệm in vitro trên tế bào gan chuột nuôi cấy sơ cấp cho thấy các chất này ức chế độc tính tế bào do D-GalN gây ra [1]. Đồng thời, chúng ức chế sản sinh oxit nitric (NO) kích thích bởi LPS trên đại thực bào màng bụng của chuột và bảo vệ chuột chống tổn thương gan do D-GalN phối hợp yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) [1].

Mặc dù kết quả trên mô hình gặm nhấm rất tiềm năng, nghiên cứu này bị giới hạn lớn bởi thiết kế tiền lâm sàng. Các tác động chỉ được ghi nhận trong điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát nghiêm ngặt, chưa từng được kiểm chứng về liều lượng dung nạp, độc tính và hiệu quả thực tế trên lá gan con người [1].

Các dữ liệu mở rộng từ hoạt chất chi nghệ

Phần lớn các dữ liệu bảo vệ gan hiện nay tập trung vào hoạt chất curcumin, vốn cũng hiện diện trong nghệ trắng nhưng với hàm lượng khác biệt so với nghệ vàng thông thường [1, 2].

Năm 2010, một nghiên cứu trên tế bào gan chuột sơ cấp chỉ ra rằng tiền xử lý với curcumin (nồng độ 0–50 microM) từ 0 đến 5 giờ trước khi cho tiếp xúc ethanol (100 mM) đã làm giảm đáng kể mức tăng malondialdehyde (MDA), ngăn chặn cạn kiệt glutathione (GSH) và giảm phóng thích men gan LDH, AST ra môi trường nuôi cấy [4]. Hiệu quả này phụ thuộc vào liều lượng và thời gian cảm ứng enzyme HO-1 [4].

Trên mô hình động vật, một nghiên cứu năm 2013 thử nghiệm trên chuột dùng rượu (cồn 25% v/v, liều 5 g/kg thể trọng) kết hợp chế độ ăn giàu chất béo trong 6 tuần [5]. Việc bổ sung curcumin liều thấp (0,02% và 0,05% khối lượng thức ăn) đã làm giảm hoạt độ men gan AST, ALT, LDH và alkaline phosphatase trong huyết tương (p<0.05), đồng thời ngăn ngừa tình trạng gan nhiễm mỡ [5]. Curcumin đảo ngược sự ức chế các enzyme chuyển hóa cồn (alcohol dehydrogenase, aldehyde dehydrogenase 2), tăng AMPK và giảm lipid gan [5].

Một thử nghiệm khác năm 2019 tiến hành trên chuột Balb/c bị tổn thương gan mạn tính do rượu, điều trị bằng curcumin với liều 75 và 150 mg/kg mỗi ngày trong 8 tuần [6]. Kết quả cho thấy hoạt chất cải thiện chức năng ty thể gan, tăng điện thế màng ty thể MMP, giảm biểu hiện các dấu ấn căng thẳng lưới nội chất như GRP78, PERK và ức chế con đường IkappaBalpha-NF-kappaB, giúp giảm nồng độ các cytokine gây viêm như TNF, IL-1beta và IL-6 trong mô gan [6].

Đối với mô hình xơ gan do hóa chất độc hại thioacetamide (TAA), nghiên cứu năm 2013 kéo dài 8 tuần trên chuột cho thấy chiết xuất ethanol thân rễ nghệ (Curcuma longa) giúp giảm đáng kể các chỉ số hóa sinh và biến đổi mô bệnh học thông qua hoạt tính chống oxy hóa, kích thích apoptosis tế bào tổn thương nhưng không làm thay đổi enzyme CYP2E1 [7]. Nghiên cứu năm 2012 trên chuột BALB/c cũng xác nhận curcumin ức chế sự kích hoạt tế bào hình sao gan (HSC), tăng biểu hiện P53, Bax và giảm Bcl-2 để buộc các tế bào tổn thương thoái hóa theo chu trình, ngăn chặn sinh xơ [8].

Khoảng cách giữa phòng thí nghiệm và thực tế điều trị

Dù các kết quả in vitro và in vivo trên động vật rất khả quan, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ giới hạn của các bằng chứng khoa học này. Cho đến nay, các công bố về tinh dầu và sesquiterpene của nghệ trắng (Curcuma zedoaria) hoàn toàn vắng bóng các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, có đối chứng (RCT) trên người bệnh [1].

Cơ thể con người có hệ thống chuyển hóa, hấp thu và đào thải phức tạp hơn rất nhiều so với tế bào nuôi cấy trong đĩa petri hay loài gặm nhấm [2, 4]. Một chất thể hiện hoạt tính sinh học mạnh trong ống nghiệm có thể bị phân hủy nhanh chóng ở đường tiêu hóa hoặc không đạt được nồng độ có hoạt tính tại mô gan người.

Do đó, không có cơ sở khoa học để khẳng định nghệ trắng có thể "thải độc" hay thay thế các phác đồ điều trị y khoa đối với các bệnh lý gan mật. Việc suy diễn từ nghiên cứu tế bào sang công dụng chữa bệnh trên người là ngộ nhận nguy hiểm [2, 4].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng nghệ trắng

Hiểu lầm phổ biến nhất là xem nghệ trắng như một loại "thuốc giải rượu" tức thì. Mặc dù các nghiên cứu trên chuột cho thấy hoạt chất chi nghệ có thể điều hòa enzyme chuyển hóa cồn và giảm tổn thương gan do rượu, nhưng đó là các thử nghiệm can thiệp có kiểm soát về liều lượng và thời gian [6, 8]. Việc uống rượu bia quá mức rồi trông cậy vào nghệ trắng để "rửa sạch độc chất" hoàn toàn không bảo vệ được lá gan.

Một quan niệm sai lầm khác là dùng thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn vô hại và dùng càng nhiều càng tốt. Tinh dầu nghệ trắng chứa nhiều phân đoạn sesquiterpene có hoạt tính sinh học cao; việc tiêu thụ các dạng chiết xuất đậm đặc với liều lượng không kiểm soát có thể gây quá tải cho gan hoặc kích ứng niêm mạc tiêu hóa [1].

Ngoài ra, nghệ trắng không thể "chữa khỏi" bệnh xơ gan hay viêm gan virus. Các bằng chứng mới chỉ ghi nhận tác động ức chế xơ hóa hoặc điều hòa phản ứng viêm trong mô hình chuột [3, 7].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người tiêu dùng không nên tự ý sử dụng nghệ trắng dạng chiết xuất hoặc tinh dầu đậm đặc liều cao nhằm mục đích chữa bệnh. Nhóm người có bệnh nền gan mạn tính như viêm gan B, viêm gan C hoặc xơ gan tiến triển cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ sản phẩm bổ trợ nào [3, 5].

Các đối tượng đặc biệt như phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không nên tùy tiện sử dụng các chế phẩm tinh dầu nghệ trắng. Hiện chưa có nghiên cứu an toàn và dữ liệu lâm sàng trên những nhóm đối tượng này; các dữ liệu hiện có mới chỉ thực hiện trên chuột cống, chuột nhắt và tế bào biệt lập [2, 4, 6, 8].

Những người đang dùng thuốc điều trị chuyển hóa qua gan cũng cần cẩn trọng. Tác động của các hợp chất trong nghệ lên các enzyme gan có thể gây tương tác thuốc, làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu [4, 6].

Hướng dẫn áp dụng thực tế và lời khuyên cân bằng

Đối với đời sống hàng ngày, nghệ trắng có thể được sử dụng với lượng vừa phải như một loại gia vị truyền thống nhằm tạo hương vị cho món ăn. Không nên tự ý chưng cất, cô đặc hoặc sử dụng tinh dầu nguyên chất qua đường uống nếu không có hướng dẫn từ chuyên gia y tế.

Khi sử dụng nghệ trắng dưới dạng thực phẩm, nên chế biến phối hợp trong bữa ăn cân bằng, tránh dùng lúc bụng quá đói để hạn chế nguy cơ khó chịu dạ dày. Người dùng cần theo dõi phản ứng của cơ thể và ngừng sử dụng ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu dị ứng hoặc rối loạn tiêu hóa.

Tóm lại, nghệ trắng và các hoạt chất chiết xuất cho thấy tiềm năng chống viêm và bảo vệ tế bào gan nhất định trong các thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật và tế bào [1]. Tuy nhiên, loại thảo mộc này không phải thần dược thải độc gan hay biện pháp thay thế thuốc chữa bệnh. Cách bảo vệ gan tốt nhất vẫn là duy trì lối sống lành mạnh, hạn chế tối đa rượu bia và thăm khám định kỳ tại các cơ sở y tế.