Trong các dịp lễ Tết hoặc khi chăm sóc người lớn tuổi, sâm Lai Châu thường được chọn làm quà biếu bồi bổ sức khỏe. Tuy nhiên, nhiều gia đình băn khoăn có nên cho người bị cao huyết áp dùng loại dược liệu này hay không, vì sợ sâm làm máu lưu thông mạnh gây tăng vọt huyết áp.
Người bị cao huyết áp có thể tiếp cận các sản phẩm từ họ nhân sâm nhưng cần hết sức thận trọng và phụ thuộc chặt chẽ vào liều lượng, cách chế biến cũng như tình trạng bệnh lý nền. Tác động của nhân sâm lên huyết áp vẫn còn gây tranh cãi trong giới y học do sự phức tạp của các thành phần hoạt chất chính và phản ứng khác nhau ở từng tình trạng bệnh lý [1]. Thay vì tự ý dùng để hạ áp hay bồi bổ tùy tiện, người bệnh cần hiểu rõ cơ chế hai chiều của các hoạt chất có trong sâm để sử dụng an toàn.
Thực trạng đáng lo ngại về cao huyết áp và thói quen dùng sâm
Tăng huyết áp là bệnh lý mạn tính đặc trưng bởi sự gia tăng áp lực máu trong động mạch do tăng cung lượng tim hoặc sức cản mạch máu ngoại vi [2]. Trên toàn cầu, ước tính có hơn 1,5 tỷ người đang sống chung với tình trạng huyết áp cao [3]. Tại Việt Nam, khảo sát quốc gia giai đoạn 2002 - 2008 ghi nhận tỷ lệ tăng huyết áp là 25,1% [3].
Đáng lo ngại, tỷ lệ người mắc bệnh đang ngày càng tăng và có xu hướng trẻ hóa [3]. Một nghiên cứu cắt ngang năm 2020 thực hiện trên 183.632 người từ 18 tuổi trở lên tại 10 huyện và thành phố của tỉnh Nam Định (tuổi trung bình 60,36, nam giới chiếm 45,98%) cho thấy tỷ lệ tăng huyết áp ước tính là 27,20% [3]. Ở nhóm trên 65 tuổi, tỷ lệ này lên tới 45,36%, trong khi tỷ lệ tiền tăng huyết áp ở toàn bộ mẫu khảo sát chiếm tới 49,64% [3].
Dù tỷ lệ người bệnh tại Nam Định được điều trị đạt 56,85%, nhưng tỷ lệ huyết áp chưa được kiểm soát vẫn ở mức rất cao là 85,63% [3]. Chính vì huyết áp khó kiểm soát và có thể gây biến chứng nghiêm trọng dẫn đến tử vong [3], nhiều người bệnh có xu hướng tìm đến các thảo dược quý của Việt Nam như sâm Lai Châu để bồi bổ tim mạch, dẫn đến nhu cầu tìm hiểu tính an toàn của dược liệu này.
Sâm Lai Châu và mối liên hệ hoạt chất với họ nhân sâm
Trên thế giới có hai nhóm nhân sâm điển hình là sâm châu Á và sâm châu Mỹ, được ứng dụng thương mại từ dạng tươi nguyên bản đến các sản phẩm qua chế biến [4]. Tại Việt Nam, loài Panax vietnamensis Ha et Grushv. (thường bao gồm các phân loài sâm Việt Nam như sâm Ngọc Linh, sâm Lai Châu) thuộc nhóm sâm châu Á và được sử dụng như một phương thuốc thảo dược giúp cải thiện miễn dịch, kéo dài tuổi thọ và nâng cao sức khỏe [4].
Các nhà khoa học đã phân lập được hơn 300 hợp chất có hoạt tính sinh học từ loài Panax vietnamensis này từ cả rễ, lá và thân [4]. Các chất này được phân loại vào nhiều nhóm khác nhau như ginsenoside, flavonoid và phenolic [4]. Các hoạt tính sinh học đã được xác nhận qua các nghiên cứu trong ống nghiệm (in vitro) và trên cơ thể sống (in vivo) bao gồm khả năng kháng u, kháng viêm, bảo vệ thần kinh và chống căng thẳng [4].
Mặc dù mang nhiều giá trị sinh học, các tài liệu tổng quan đến năm 2025 mới chỉ hệ thống hóa về thành phần hóa thực vật, độc chất học và tiềm năng điều trị chung của Panax vietnamensis [4]. Do chưa có các thử nghiệm lâm sàng chuyên biệt đo lường trực tiếp huyết áp của người dùng sâm Lai Châu trong dữ liệu hiện có, giới chuyên môn thường tham chiếu cơ chế tác động tim mạch từ loài sâm cùng chi là Panax ginseng (nhân sâm châu Á/hồng sâm Hàn Quốc) vốn cùng sở hữu nhóm hoạt chất chính là ginsenoside [1], [2], [4].
Cơ chế tác động hai chiều lên mạch máu của hoạt chất trong sâm
Lý do khiến giới y khoa luôn thận trọng khi khuyên người bệnh tim mạch dùng sâm nằm ở tính chất đối lập của các nhóm hoạt chất bên trong nó. Trong loài Panax ginseng, sự phức tạp của các thành phần chính tạo ra hai luồng tác động hoàn toàn trái ngược nhau lên hệ thần kinh và mạch máu [1].
Cụ thể, nhóm hoạt chất dammarenetriol glycoside có tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương mạnh mẽ, từ đó có thể gây tăng huyết áp [1]. Ngược lại, nhóm hoạt chất dammarenediol glycoside lại mang tác dụng an thần và giúp hạ huyết áp [1]. Ngoài ra, nhân sâm còn tạo ra các phản ứng định tính và định lượng khác nhau trên từng loại mạch máu khác nhau khi thử nghiệm ở thỏ, chó và con người [1].
Liều lượng sử dụng cũng đóng vai trò quyết định đến phản ứng của mạch máu. Cách đây ba thập kỷ, giả thuyết khoa học từng chỉ ra rằng dùng nhân sâm liều thấp có thể gây tăng huyết áp [1]. Tuy nhiên, các thử nghiệm lâm sàng và thí nghiệm gần đây lại cho thấy nhân sâm liều cao làm tăng sản xuất oxit nitric (NO) – một chất làm giãn mạch tự nhiên trong cơ thể, từ đó có thể giúp giảm huyết áp [1].
Nghiên cứu khoa học nói gì về tác động của sâm lên huyết áp?
Để làm rõ tác động thực sự của nhóm dược liệu này, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều nghiên cứu từ mô hình động vật đến bệnh nhân thực tế với các thiết kế và liều lượng cụ thể.
Một nghiên cứu công bố năm 2012 đã đánh giá tác dụng của hồng sâm Hàn Quốc trên các bệnh nhân bị tụt huyết áp trong quá trình chạy thận nhân tạo [1]. Ở những bệnh nhân này, sự mất ổn định huyết động một phần do rối loạn chức năng nội mô mạch máu, biểu hiện qua việc tăng chất giãn mạch NO và giảm chất co mạch cực mạnh là endothelin-1 (ET-1) [1]. Kết quả cho thấy việc dùng hồng sâm liều thấp (3,5 gram mỗi ca lọc máu) giúp duy trì sự ổn định huyết áp thay vì làm trầm trọng thêm tình trạng tụt huyết áp [1]. Cơ chế đạt được là nhờ hồng sâm làm tăng đáng kể nồng độ chất co mạch ET-1, đồng thời kích hoạt hoạt tính renin huyết tương (PRA) và hormone angiotensin II (AngII), giúp khôi phục dần phản ứng thần kinh - nội tiết và tim mạch trước sự thay đổi thể tích huyết tương cấp tính [1].
Ở chiều hướng ngược lại, một nghiên cứu năm 2015 đã tìm cách làm giàu các hợp chất có lợi cho người cao huyết áp là ginsenoside Rg3 và arginine-fructose (Arg-Fru) thông qua chế biến [2]. Nhóm nghiên cứu lấy tinh chất rễ phụ hồng sâm phản ứng với giấm hồng (tỷ lệ thể tích gấp 12 lần) ở nhiệt độ 80 độ C trong 18 giờ, tạo ra phân đoạn làm giàu (HCEF-RG) có hàm lượng Rg3 cao gấp 4 lần và Arg-Fru cao gấp 24 lần bình thường [2].
Thử nghiệm được tiến hành trên chuột cống bị tăng huyết áp tự phát (SHR), chia làm 6 nhóm uống mẫu thử mỗi ngày trong 8 tuần với các mức liều 500 mg/kg hoặc 1.000 mg/kg trọng lượng cơ thể, đo huyết áp ở các tuần 1, 2, 3, 4, 6 và 8 [2]. Kết quả sau 8 tuần cho thấy cả nhóm dùng tinh chất rễ phụ (FR) liều 1.000 mg/kg và nhóm dùng phân đoạn làm giàu (HCEF-RG) liều 1.000 mg/kg đều giảm huyết áp tâm thu so với nhóm đối chứng [2]. Đặc biệt, nhóm HCEF-RG liều 1.000 mg/kg còn giảm đáng kể cả huyết áp tâm trương [2]. Xét nghiệm máu chuột cho thấy hoạt tính renin (RA) giảm đáng kể ở tất cả các nhóm điều trị, khả năng ức chế men chuyển angiotensin-I (ACE) và nồng độ chất giãn mạch NO tăng rõ rệt ở mức liều 1.000 mg/kg, dù nồng độ angiotensin II không bị ảnh hưởng [2].
Lợi ích, giới hạn của bằng chứng và những hiểu lầm thường gặp
Từ các dữ liệu trên, có thể thấy lợi ích tiềm năng của sâm đối với tim mạch nằm ở khả năng điều hòa nội môi mạch máu. Tùy thuộc vào việc chiết xuất làm giàu hoạt chất nào (như tăng Rg3 và Arg-Fru để tăng NO, ức chế men chuyển ACE) hoặc dùng ở liều lượng nào, sâm có thể hỗ trợ hạ áp hoặc giữ ổn định huyết áp chống tụt áp [1], [2]. Bản thân loài Panax vietnamensis cũng cung cấp hơn 300 hợp chất giúp kháng viêm, chống căng thẳng và bảo vệ thần kinh [4].
Tuy nhiên, giới hạn của bằng chứng hiện tại là rất lớn. Nghiên cứu hạ huyết áp năm 2015 mới chỉ dừng lại ở mô hình chuột tăng huyết áp tự phát với sản phẩm đã qua xử lý hóa học cùng giấm hồng ở nhiệt độ cao [2], không phải là củ sâm tươi ngâm rượu hay thái lát pha trà như cách người dân vẫn dùng. Nghiên cứu năm 2012 trên người lại hướng đến đối tượng bị tụt huyết áp khi lọc máu với cơ chế làm tăng chất co mạch ET-1 và tăng AngII [1] – một cơ chế có lợi cho người huyết áp thấp nhưng có thể bất lợi nếu kích hoạt quá mức ở người đang tăng huyết áp. Hơn nữa, các nghiên cứu chuyên sâu về Panax vietnamensis mới xác nhận tác dụng kháng u, kháng viêm, chống stress trên mô hình thực nghiệm chứ chưa có phác đồ chuẩn cho bệnh tăng huyết áp ở người [4].
Do đó, người tiêu dùng cần tránh hai hiểu lầm phổ biến. Thứ nhất là quan niệm "sâm trị bách bệnh", tự ý dùng sâm Lai Châu thay thế thuốc hạ áp trong khi tỷ lệ tăng huyết áp không kiểm soát được vốn đã lên tới 85,63% [3]. Thứ hai là đánh đồng mọi loại sâm và mọi cách chế biến đều cho tác dụng giống nhau, bất chấp việc sâm tươi và sâm qua chế biến nhiệt độ cao có tỷ lệ ginsenoside rất khác biệt [2], [4].
Ai nên thận trọng khi sử dụng sâm Lai Châu?
Nhóm đầu tiên cần đặc biệt thận trọng là người đang bị tăng huyết áp độ 2, độ 3 hoặc người có huyết áp dao động thất thường chưa kiểm soát được. Trong khảo sát tại Nam Định, nhóm tăng huyết áp độ 1 chiếm 17,14%, độ 2 chiếm 6,69% và độ 3 chiếm 1,15% [3]. Ở những bệnh nhân này, hoạt chất dammarenetriol glycoside kích thích thần kinh trung ương trong sâm hoặc phản ứng tăng chất co mạch ET-1 ở liều thấp có thể làm huyết áp biến động khó lường [1].
Nhóm thứ hai là người cao tuổi trên 65 tuổi – đối tượng có tỷ lệ mắc tăng huyết áp lên tới 45,36% [3]. Người lớn tuổi thường có hệ mạch máu kém đàn hồi và đang dùng nhiều loại thuốc điều trị bệnh nền cùng lúc.
Nhóm thứ ba là người đang dùng thuốc hạ huyết áp định kỳ (chiếm khoảng 56,85% số người bệnh theo thống kê dịch tễ) [3]. Do các thành phần trong sâm có thể tác động lên hệ thống renin-angiotensin, men chuyển ACE và nồng độ NO trong máu [1], [2], việc dùng chung với thuốc tây y mà không có chỉ định có thể gây tương tác cộng gộp làm tụt huyết áp quá mức hoặc làm giảm hiệu quả kiểm soát của thuốc.
Cách áp dụng thực tế an toàn cho người có bệnh lý huyết áp
Nếu người bị cao huyết áp muốn sử dụng sâm Lai Châu để bồi bổ sức khỏe, chống căng thẳng và tăng cường miễn dịch [4], nguyên tắc quan trọng nhất là phải tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trực tiếp trước khi dùng. Bác sĩ sẽ đánh giá mức độ ổn định của huyết áp hiện tại để quyết định liều lượng phù hợp.
Về cách chế biến và sử dụng, nghiên cứu cho thấy các sản phẩm sâm đã qua chế biến nhiệt (như hồng sâm hoặc chiết xuất xử lý nhiệt làm giàu Rg3 và Arg-Fru) có xu hướng mang lại hiệu quả hạ áp tốt hơn so với dạng rễ thô thông thường [2]. Người bệnh cao huyết áp tuyệt đối không nên dùng sâm ngâm rượu vì cồn làm tăng gánh nặng cho hệ tim mạch. Thay vào đó, có thể dùng dạng hãm nước ấm hoặc các chế phẩm đã được chuẩn hóa hàm lượng hoạt chất từ rễ, thân, lá [4].
Khi mới bắt đầu, người bệnh nên dùng thăm dò ở lượng rất nhỏ vào buổi sáng hoặc trưa, tránh dùng buổi tối vì nhóm chất kích thích thần kinh trung ương có thể gây mất ngủ làm tăng huyết áp gián tiếp [1]. Trong suốt quá trình dùng, cần duy trì đo huyết áp tại nhà ở tư thế ngồi bằng máy đo chuẩn xác [3], đồng thời tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc điều trị huyết áp hàng ngày.
Tóm lại, sâm Lai Châu là dược liệu quý chứa hơn 300 hoạt chất giúp tăng cường miễn dịch và chống căng thẳng [4], nhưng các hoạt chất họ sâm lại có tác động hai chiều phức tạp lên huyết áp tùy theo liều lượng và cách chế biến [1], [2]. Người bệnh cao huyết áp không bị cấm tuyệt đối, nhưng cần ưu tiên kiểm soát tốt huyết áp bằng phác đồ y khoa chuẩn và hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng sâm làm thực phẩm hỗ trợ.
