Nhiều người khi nhận kết quả xét nghiệm axit uric máu tăng cao hoặc vừa trải qua cơn sưng đau ngón chân do gút thường tìm đến các loại thảo mộc thanh nhiệt. Trong số đó, hoa và lá atiso được truyền miệng rộng rãi như một "vị thuốc tự nhiên" giúp hạ axit uric và tăng cường đào thải độc chất qua thận.
Tuy nhiên, câu trả lời từ lăng kính khoa học thực nghiệm lại không hoàn toàn màu hồng. Dù các hợp chất trong atiso thể hiện khả năng ức chế enzym tạo axit uric trong ống nghiệm, nghiên cứu trên động vật cho thấy việc uống chiết xuất atiso không giúp làm giảm nồng độ axit uric trong máu [1].
Cơ chế tạo axit uric và kỳ vọng đối với atiso
Axit uric là sản phẩm chuyển hóa tự nhiên từ chất purin có trong thực phẩm và tế bào cơ thể. Enzym xanthine oxidase đóng vai trò xúc tác then chốt, biến đổi hypoxanthine thành xanthine và tiếp tục oxy hóa xanthine thành axit uric [1, 2, 5]. Sự gia tăng axit uric trong máu bắt nguồn từ hai nguyên nhân chính: cơ thể sản xuất quá mức hoặc thận giảm bài tiết [2]. Khi nồng độ này vượt ngưỡng hòa tan, các tinh thể urat lắng đọng tại khớp gây nên cơn viêm gút cấp đau đớn [5, 7].
Từ xa xưa, lá atiso (tên khoa học Cynara scolymus) đã được dân gian sử dụng với mục đích hỗ trợ điều trị tăng axit uric và bệnh gút [1]. Nhiều người tin rằng tính mát, tác dụng lợi mật và lợi tiểu nhẹ của atiso sẽ hỗ trợ thận lọc axit uric nhanh hơn. Về mặt lý thuyết, nếu một hoạt chất thực vật có thể ức chế enzym xanthine oxidase tương tự như thuốc hạ axit uric chuyên biệt, nó sẽ giúp chặn đứng quá trình tổng hợp axit uric mới ngay từ gan và ruột [1, 2].
Bằng chứng khoa học: Atiso thể hiện ra sao trong phòng thí nghiệm?
Để làm sáng tỏ tác dụng thực sự của atiso, một nghiên cứu được công bố vào năm 2008 đã kiểm tra chiết xuất lá atiso cùng các hợp chất hoạt tính trên cả mô hình ống nghiệm lẫn cơ thể động vật [1].
Trong thử nghiệm ống nghiệm (in vitro), các nhà khoa học nhận thấy chiết xuất lá atiso dạng toàn phần chỉ ức chế xanthine oxidase ở mức tối thiểu dưới 5% tại nồng độ 100 microg/mL [1]. Các dẫn xuất axit caffeic chiết xuất từ atiso cũng chỉ cho thấy khả năng ức chế yếu với nồng độ ức chế 50% (IC50) lớn hơn 100 microM [1]. Điểm sáng duy nhất là hoạt chất luteolin thuộc nhóm flavone nguyên bản thể hiện khả năng ức chế enzym này rất mạnh với chỉ số IC50 đạt 1,49 microM [1]. Dạng liên kết luteolin 7-O-glucoside và luteolin 7-O-glucuronide cũng có tác dụng ức chế nhưng yếu hơn nhiều, lần lượt ở mức IC50 là 19,90 microM và 20,24 microM [1].
Tuy nhiên, kết quả trên cơ thể sống lại trái ngược hoàn toàn. Khi cho chuột cống bị tăng axit uric máu do dùng potassium oxonate uống chiết xuất lá atiso dạng nước, luteolin hoặc luteolin 7-O-glucoside dạng cấp tính, các nhà khoa học không quan sát thấy bất kỳ tác dụng hạ axit uric máu nào [1]. Đáng chú ý, chỉ khi tiêm luteolin trực tiếp vào màng bụng của chuột, nồng độ axit uric mới giảm xuống [1]. Điều này chứng minh rằng tác dụng hạ axit uric chỉ xảy ra khi hoạt chất ở dạng nguyên vẹn, trong khi đường tiêu hóa và hệ vi sinh đường ruột đã làm mất đi tác dụng này khi đi qua đường uống [1].
Khoảng cách từ ống nghiệm đến thực tế hấp thu
Sự khác biệt giữa thử nghiệm ống nghiệm và đường uống của atiso phản ánh một rào cản sinh học rất phổ biến: sinh khả dụng. Trong ống nghiệm, các nhà khoa học đưa hoạt chất tinh khiết tiếp xúc trực tiếp với enzym cô lập mà không phải vượt qua bất kỳ hàng rào sinh học nào [1].
Ngược lại, khi uống nước sắc hoặc chiết xuất lá atiso, các phân tử polyphenol và flavonoid phải trải qua quá trình tiêu hóa phức tạp tại dạ dày và ruột. Hệ vi khuẩn đường ruột sẽ phân cắt và chuyển hóa luteolin cùng các hợp chất liên quan thành các chất chuyển hóa khác không còn hoạt tính ức chế enzym xanthine oxidase [1]. Chính vì vậy, nồng độ hoạt chất nguyên vẹn ngấm vào máu không đủ ngưỡng sinh học để can thiệp vào quá trình sản sinh hay đào thải axit uric ở chuột cống [1].
Ngoài ra, trích đoạn nghiên cứu hiện có cũng không ghi nhận dữ liệu cho thấy atiso kích thích thận tăng cường lọc bỏ axit uric qua nước tiểu [1]. Điều này đồng nghĩa với việc kỳ vọng uống nước atiso để "tẩy sạch" axit uric tồn đọng trong máu là thiếu cơ sở thực nghiệm vững chắc.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo mộc hạ axit uric
Nhiều người bệnh gút thường có tâm lý chuộng các loại thảo dược tự nhiên vì lo ngại tác dụng phụ của thuốc tây y [3]. Việc nghe đồn atiso mát gan, giải độc đã khiến không ít người tự ý thay thế thuốc chỉ định bằng các loại trà túi lọc hoặc nước lá atiso nấu đậm đặc. Đây là một sai lầm phổ biến có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Bệnh gút diễn tiến qua nhiều giai đoạn, từ tăng axit uric máu không triệu chứng đến hình thành hạt tophi và viêm khớp mãn tính phá hủy xương khớp [2]. Theo hướng dẫn từ Hội Thấp khớp học Hoa Kỳ, nồng độ axit uric huyết thanh của người bệnh cần được duy trì ổn định dưới ngưỡng 360 micromol/L hoặc 6 mg/dL nhằm hòa tan tinh thể urat và ngăn ngừa cơn viêm tái phát [2]. Việc ngừng thuốc điều trị để uống thảo mộc chưa được chứng minh hiệu quả qua đường uống sẽ khiến axit uric âm thầm tăng vọt, đẩy nhanh nguy cơ tổn thương khớp [2, 5].
Một hiểu lầm khác là cho rằng khi đang đau gút dữ dội thì chỉ số axit uric luôn cao. Thực tế ghi nhận có tới 63,3% bệnh nhân xuất hiện cơn gút cấp nhưng xét nghiệm nồng độ axit uric trong máu lại ở mức hoàn toàn bình thường [4]. Nồng độ axit uric máu thấp trong đợt cấp có thể liên quan đến phản ứng viêm toàn thân gia tăng và thận tạm thời tăng bài tiết axit uric vào nước tiểu [4]. Do đó, việc tự phỏng đoán tình trạng bệnh thông qua cảm giác hoặc chỉ dựa vào nước uống thảo mộc mà không thăm khám định kỳ là rất nguy hiểm.
Những ai cần thận trọng khi sử dụng atiso?
Mặc dù atiso là thực phẩm thông dụng, việc lạm dụng loại cây này dưới dạng cao đặc hoặc nước sắc đậm lượng lớn không an toàn cho tất cả mọi người. Người mắc các vấn đề về đường mật, chẳng hạn như sỏi mật hoặc tắc nghẽn ống mật, cần hết sức thận trọng vì atiso có đặc tính kích thích tiết mật tự nhiên.
Người bệnh gút đang có bệnh lý thận mạn tính cũng cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng thường xuyên các loại nước lá lợi tiểu nhẹ. Dù các phản ứng viêm và tổn thương thận do axit uric là vấn đề đáng lo ngại trong bệnh gút [3], việc uống quá nhiều nước lá có thể gây rối loạn điện giải hoặc tương tác không mong muốn với các thuốc kê đơn.
Ngoài ra, những người đang trong giai đoạn bùng phát cơn gút cấp kèm theo tình trạng viêm khớp dữ dội không nên trông chờ vào nước atiso để giảm đau. Lúc này, phản ứng viêm của cơ thể đang tăng rất cao với sự tham gia của các cytokine gây viêm như CRP, IL-6 và TNF-alpha, đòi hỏi phải có phác đồ y khoa kiểm soát triệu chứng phù hợp thay vì tự điều trị tại nhà [5].
Gợi ý cách áp dụng thực tế và xây dựng lối sống
Đối với người có axit uric cao hoặc bệnh gút, bông atiso tươi nấu canh hoặc một tách trà atiso loãng hoàn toàn có thể sử dụng như một thức uống giải khát thanh nhẹ thay thế cho rượu bia và đồ uống ngọt chứa nhiều đường. Tuy nhiên, cần xem đây là một phần của chế độ ăn uống lành mạnh chứ không phải là phương thuốc đào thải axit uric [1].
Để kiểm soát axit uric hiệu quả và hỗ trợ quá trình bài tiết tự nhiên của cơ thể, các nghiên cứu thực tế nhấn mạnh vào các thói quen sau:
- Uống đủ nước lọc mỗi ngày: Nghiên cứu trên các bệnh nhân tại bệnh viện cho thấy nồng độ axit uric huyết thanh có mối tương quan nghịch rõ rệt với lượng nước uống hàng ngày [6]. Bổ sung đủ nước giúp thận lọc rửa và bài tiết axit uric qua đường tiểu hiệu quả hơn [6].
- Kiểm soát thói quen ăn uống: Dữ liệu ghi nhận bệnh gút phổ biến vượt trội ở nhóm người có chế độ ăn nhiều thịt (chiếm 95% trường hợp) và người có thói quen uống rượu bia (chiếm 65,3%) [6]. Cắt giảm phủ tạng động vật, thịt đỏ và kiêng rượu bia là biện pháp cốt lõi để hạn chế tổng hợp purin [6].
- Tuân thủ hướng dẫn y tế: Nếu nồng độ axit uric máu vượt ngưỡng an toàn hoặc đã được chẩn đoán mắc gút, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ để đưa axit uric về dưới mức 6 mg/dL [2].
Atiso có thể mang lại hương vị thanh mát và là thức uống giải khát tốt cho thực đơn hàng ngày, nhưng bằng chứng khoa học khẳng định đường uống của atiso không giúp hạ axit uric trong máu [1]. Người bệnh cần duy trì cái nhìn tỉnh táo, kết hợp lối sống khoa học, uống đủ nước lọc và tuân thủ phác đồ điều trị chuyên khoa để bảo vệ khớp xương lâu dài [5, 6].
