Thói quen nhai lá thảo mộc và mối nguy tiềm ẩn cho gan
Trong nhịp sống hiện đại, không ít người tìm đến các loại lá cây, thảo dược tự nhiên với mong muốn tăng cường sự tỉnh táo, tạo cảm giác hưng phấn hay giải tỏa căng thẳng sau những giờ làm việc mệt mỏi. Tâm lý chuộng các sản phẩm có nguồn gốc cây cỏ tự nhiên khiến nhiều người mặc định rằng chúng hoàn toàn lành tính và không gây tác dụng phụ độc hại cho nội tạng. Tuy nhiên, ranh giới giữa một chất kích thích truyền thống và một độc chất tàn phá cơ thể đôi khi lại rất mong manh.
Đối với câu hỏi người dùng lá khát thường xuyên đối mặt với nguy cơ tổn thương gan ra sao, các bằng chứng y khoa khẳng định loại thảo mộc này gây độc trực tiếp lên tế bào gan và làm tăng nguy cơ suy gan nghiêm trọng [1]. Việc nhai loại lá này kéo dài không chỉ dẫn đến tình trạng viêm gan không do virus mà còn có thể kích hoạt các đáp ứng miễn dịch bất thường phá hủy nhu mô gan [1], [2]. Nhiều trường hợp lạm dụng đã tiến triển thành viêm gan hoại tử, thậm chí đối mặt với nguy cơ tử vong nếu không được can thiệp y tế kịp thời [3], [4].
Cây lá khát, tên khoa học là Catha edulis, là một loài thực vật có tác dụng kích thích tâm thần đã được sử dụng từ lâu đời [1]. Cây được trồng chủ yếu tại khu vực Đông Phi, vùng Sừng châu Phi và phía tây nam bán đảo Ả Rập, với các cành và lá non được hơn 20 triệu người tiêu thụ hàng ngày [1]. Tài liệu lịch sử chỉ ra rằng lá khát đã được sử dụng từ thế kỷ 13 tại Ethiopia và khu vực phía đông Ả Rập, thậm chí trước cả khi thói quen canh tác cà phê xuất hiện [1]. Trong ba thập kỷ qua, thói quen tiêu thụ loại lá này đã lan rộng sang nhiều khu vực trên thế giới, bao gồm cả Bắc Mỹ và châu Âu [1].
Tại Yemen, việc nhai lá khát đã trở thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng lo ngại khi có ít nhất 80% nam giới trưởng thành duy trì thói quen này và hiện tượng này cũng đang lan rộng sang phụ nữ [5]. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) vào các năm 2003 và 2006 cũng từng đưa ra cảnh báo về việc tiêu thụ lá khát đang trở thành một vấn nạn ảnh hưởng xấu đến nhiều khía cạnh sức khỏe của con người [5]. Trong cộng đồng sinh viên đại học tại Ethiopia, có tới 41% sinh viên từng sử dụng lá khát ít nhất một lần trong đời, thường kết hợp chung với rượu [6]. Ngoài ra, có khoảng 34% người nhập cư Somali tại Vương quốc Anh báo cáo việc từng sử dụng loại lá kích thích này [6].
Bản chất kích thích và cơ chế chuyển hóa trong cơ thể
Thành phần hoạt chất chính trong lá khát có cấu trúc hóa học tương tự như amphetamine và phenylethylamine, tạo nên tác dụng kích thích thần kinh trung ương mạnh mẽ [6]. Người sử dụng thường tìm kiếm cảm giác hưng phấn, tăng cường mức độ tỉnh táo và khả năng tập trung tạm thời [6]. Tuy nhiên, khi quá trình đào thải sinh lý diễn ra, người dùng có thể rơi vào trạng thái trầm cảm, mất ngủ kéo dài và mất cảm giác thèm ăn [6]. Sử dụng lá khát cũng làm gia tăng huyết áp tâm trương, co mạch vành và gây ra nhiều biến cố tim mạch bất lợi [6], [5]. Tiếp xúc kéo dài với loại thảo mộc này còn dẫn đến các rối loạn tâm thần kinh nghiêm trọng như chứng loạn thần kinh kinh niên [5].
Về mặt chuyển hóa sinh học, các enzym tham gia vào quá trình phân giải hợp chất của lá khát bên trong cơ thể người vẫn chưa được mô tả một cách đầy đủ [1]. Dù vậy, các nhà khoa học giả định rằng hệ thống enzym cytochrom P450 (CYP) đóng vai trò then chốt trong chu trình này [1]. Giả thuyết này xuất phát từ việc nhiều nghiên cứu gần đây đã xác định enzym CYP2D6 là thành phần tham gia trực tiếp vào quá trình chuyển hóa các dẫn xuất cathinone tổng hợp [1]. Khi hệ enzym gan bị quá tải hoặc bị can thiệp bởi các hợp chất chuyển hóa phức tạp từ lá khát, các phản ứng độc hại bắt đầu hình thành và đe dọa trực tiếp đến tính toàn vẹn của tế bào gan [1].
Các nhà nghiên cứu cũng ghi nhận rằng sự gia tăng các ca tổn thương gan nghiêm trọng do dùng hoặc lạm dụng lá khát đang xuất hiện ngày một nhiều tại châu Âu, đặc biệt là ở Anh và Hà Lan, những nơi mà Catha edulis từng có thời gian được lưu hành hợp pháp [1]. Điểm chung ở phần lớn các ca bệnh này là sự xuất hiện của tình trạng viêm gan không do virus đi kèm với tiền sử nhai lá khát kéo dài [1].
Độc tính trực tiếp và quá trình hủy hoại tế bào gan qua stress oxy hóa
Để làm sáng tỏ bản chất của hiện tượng tổn thương gan, các nhà nghiên cứu sinh học phân tử đã đi sâu vào khảo sát tác động của chiết xuất lá khát lên tế bào gan người. Nghiên cứu thực nghiệm công bố năm 2013 trên dòng tế bào gan người L02 đã chỉ ra cơ chế rõ ràng về cách thức lá khát thúc đẩy quá trình chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào gan [7]. Nhóm nghiên cứu đã sử dụng các thử nghiệm ức chế phát triển tế bào, phương pháp đo tế bào dòng chảy (flow cytometry) và kỹ thuật nhuộm huỳnh quang Hoechst 33258 để định lượng mức độ tế bào chết [7]. Kết quả cho thấy chiết xuất lá khát trực tiếp gây ra hiện tượng chết theo chương trình với tỷ lệ đáng kể ở các tế bào gan L02 [7].
Phân tích Western blot trong nghiên cứu này tiết lộ rằng lá khát làm gia tăng biểu hiện của các enzym phân giải protein là caspase-8 và caspase-9 [7]. Đồng thời, chiết xuất này làm tăng biểu hiện của protein thúc đẩy chết tế bào Bax và làm giảm nồng độ của protein bảo vệ tế bào Bcl-2 [7]. Sự mất cân bằng này đã phối hợp tạo nên tín hiệu thúc đẩy tế bào gan tự hủy hoại [7]. Quá trình này được điều hòa chủ yếu thông qua việc kích hoạt kéo dài con đường truyền tín hiệu c-Jun NH2-terminal kinase (JNK) và một phần thông qua chuỗi truyền tín hiệu kinase điều hòa ngoại bào (ERK) [7].
Điểm mấu chốt được làm sáng tỏ là chiết xuất lá khát kích hoạt sự sản sinh ồ ạt các gốc oxy hóa tự do (ROS) nội bào [7]. Sự tích tụ quá mức của ROS dẫn đến việc kích hoạt bền vững con đường JNK, từ đó làm suy giảm khả năng sống sót và đẩy nhanh cái chết của tế bào gan [7]. Đáng chú ý, khi các nhà nghiên cứu đưa chất dọn dẹp gốc tự do N-acetyl-L-cysteine (NAC) vào tế bào, chất này đã làm suy giảm tình trạng kích hoạt JNK và ERK do lá khát gây ra [7]. Điều này chứng minh rằng hiện tượng stress oxy hóa chính là mắt xích trung tâm dẫn tới tổn thương hủy hoại tế bào gan [7], [6].
Bằng chứng tổn thương gan từ các thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật
Những phát hiện trên đĩa nuôi cấy tế bào hoàn toàn trùng khớp với các tổn thương ghi nhận được trên cơ thể động vật thực nghiệm. Trong một nghiên cứu bán trường diễn công bố năm 2012, các nhà khoa học đã tiến hành đánh giá độc tính của chiết xuất thô Catha edulis trên gan và thận của 48 con chuột cống trắng dòng Sprague-Dawley có trọng lượng từ 100 đến 120 gam [5]. Động vật thí nghiệm được chia ngẫu nhiên thành các nhóm đực và cái riêng biệt, mỗi nhóm gồm 12 con [5]. Nhóm đối chứng được cho uống nước cất, trong khi các nhóm thử nghiệm được cho uống dịch chiết lá khát với các mức liều 500 mg/kg (liều thấp), 1000 mg/kg (liều trung bình) hoặc 2000 mg/kg (liều cao) mỗi ngày trong liên tục 4 tuần [5].
Kết quả sau 4 tuần can thiệp cho thấy những con chuột ăn lá khát bị phì đại gan rõ rệt [5]. Xét nghiệm sinh hóa máu phát hiện các chỉ số men gan như aspartate aminotransferase (AST) và alkaline phosphatase (ALP) tăng cao bất thường ở cả chuột đực và chuột cái so với nhóm đối chứng [5]. Riêng ở chuột cái, các nhà nghiên cứu còn ghi nhận sự bất thường về nồng độ albumin huyết thanh và chỉ số creatinin máu, khẳng định độc tính gây hại lên thận chỉ xuất hiện ở chuột cái [5]. Kết quả giải phẫu bệnh học củng cố thêm rằng các tổn thương vi thể ở nhu mô gan có liên quan mật thiết đến việc tiêu thụ lượng lớn lá khát [5].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu đánh giá phơi nhiễm ngắn hạn trong thời gian 3 tháng trên mô hình động vật cũng ghi nhận hiện tượng tăng nồng độ alanine aminotransferase (ALT) và alkaline phosphatase (ALP) [6]. Có khoảng 30% số động vật thí nghiệm xuất hiện tình trạng tăng đồng thời men gan AST và chỉ số bilirubin toàn phần [6]. Khi kiểm tra mô bệnh học gan của những con vật này, các chuyên gia phát hiện tình trạng sung huyết tĩnh mạch trung tâm kết hợp với tổn thương hoại tử nhu mô tế bào gan [6].
Phản ứng tương tự viêm gan tự miễn: Dấu hiệu đặc thù trên lâm sàng
Không chỉ gây độc tế bào đơn thuần thông qua các phản ứng oxy hóa, việc nhai lá khát thường xuyên còn có thể kích động hệ thống miễn dịch tự quay lại tấn công các mô lành của cơ thể. Nghiên cứu đơn trung tâm công bố năm 2025 thực hiện tại Bệnh viện Trung tâm King Fahad ở Jazan đã cung cấp một cái nhìn chi tiết về các đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân tổn thương gan liên quan tới lá khát [2]. Nhóm tác giả đã thu thập hồi cứu dữ liệu của các bệnh nhân nhập viện tại khoa tiêu hóa từ tháng 1 năm 2017 đến tháng 5 năm 2024 có biểu hiện suy giảm chức năng gan và tự khai báo có sử dụng lá khát [2]. Nhằm đảm bảo tính đồng nhất, tất cả các trường hợp có dấu hiệu xơ gan từ trước hoặc mắc viêm gan virus đều bị loại trừ khỏi nghiên cứu [2].
Tổng cộng có 63 bệnh nhân thỏa mãn tiêu chuẩn được đưa vào phân tích, trong đó nam giới chiếm áp đảo với 62 người, tương đương 98,4%, và độ tuổi trung vị của nhóm là 35 tuổi (khoảng tứ phân vị từ 29 đến 41 tuổi) [2]. Phân tích trong phòng thí nghiệm cho thấy có 41 bệnh nhân (chiếm 61,5%) có nồng độ kháng thể miễn dịch IgG vượt mức 20 g/L [2]. Đa số bệnh nhân, cụ thể là 48 người (tỷ lệ 76,2%), biểu hiện kiểu tổn thương tế bào gan rõ rệt dựa trên chỉ số R-factor lớn hơn 5 [2].
Đặc biệt, hơn một nửa số bệnh nhân tham gia nghiên cứu có kết quả xét nghiệm dương tính với ít nhất một loại tự kháng thể trong máu [2]. Cụ thể, tỷ lệ dương tính với kháng thể kháng nhân (ANA) là 47,6%, kháng thể kháng cơ trơn (SMA) là 55,6% và kháng thể kháng ty thể (AMA) là 4,8% [2]. Nhận diện tổn thương mang bản chất tự miễn này, các bác sĩ đã phải chỉ định liệu pháp ức chế miễn dịch cho 57 bệnh nhân, chiếm tới 90,5% tổng số trường hợp [2]. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng tổn thương gan do lá khát gây ra chủ yếu mang bản chất giống viêm gan tự miễn (AIH-like), phản ánh qua sự tăng cao của IgG, kiểu hủy hoại tế bào gan chiếm ưu thế và tỷ lệ xuất hiện tự kháng thể rất cao [2].
Tình trạng này cũng từng được ghi nhận trong một báo cáo năm 2016 mô tả 6 trường hợp bệnh nhân gốc Somali bị viêm gan nhiễm độc nghi ngờ do sử dụng lá khát [3]. Giới y khoa quốc tế đã liên tục thảo luận về việc liệu tình trạng suy giảm chức năng gan này là một biến thể chủng tộc nặng nề của bệnh viêm gan tự miễn, hay đây chính là thể viêm gan nhiễm độc do lá khát nhưng mang các đặc điểm sinh học giống tự miễn [3].
Nguy cơ suy gan hoại tử cấp tính đe dọa tính mạng
Hậu quả nghiêm trọng nhất của việc nhai lá khát thường xuyên là nguy cơ tiến triển thành suy gan cấp tính do hoại tử diện rộng. Y văn thế giới đã ghi nhận trường hợp lâm sàng điển hình vào năm 2011 về một nam thanh niên 26 tuổi rơi vào tình trạng suy gan cấp thứ phát sau khi nhai lá Catha edulis [4]. Đáng chú ý, đây là ca suy gan cấp do lá khát đầu tiên được ghi nhận ngoài lãnh thổ Vương quốc Anh [4]. Bệnh nhân nhập viện với các biểu hiện kích thích hệ thần kinh trung ương, xuất hiện các phản ứng cai thuốc và tình trạng viêm gan nhiễm độc mang đặc tính giống viêm gan tự miễn [4]. Do tình trạng hoại tử tế bào gan tiến triển quá nhanh và không thể hồi phục, bệnh nhân đã buộc phải trải qua phẫu thuật ghép gan khẩn cấp để bảo toàn tính mạng [4].
Tại các quốc gia phương Tây, độc tính nguy hại trên gan ngày càng được quan sát thấy nhiều hơn ở những người nhập cư gốc Somali có thói quen nhai lá thảo mộc này [3]. Trong những tình huống nghiêm trọng nhất, bệnh nhân không chỉ đối mặt với nguy cơ biến chứng mạn tính mà tổn thương gan cấp diễn có thể dẫn thẳng tới tử vong hoặc phải ghép gan để duy trì sự sống [3]. Sự tàn phá này cho thấy các hoạt chất trong lá khát không hề vô hại như nhiều người vẫn lầm tưởng [1], [3].
Các chuyên gia y tế nhấn mạnh rằng việc chẩn đoán độc tính gan liên quan đến lá khát trên thực tế lâm sàng đòi hỏi sự nghi ngờ rất cao từ phía thầy thuốc [6]. Bởi lẽ, người bệnh thường có xu hướng che giấu thói quen sử dụng chất kích thích, hoặc các triệu chứng ban đầu rất dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý gan mật thông thường khác [6]. Hơn nữa, việc chỉ ra chính xác một cơ chế bệnh sinh đơn lẻ cho tổn thương gan do lá khát là vô cùng phức tạp [6]. Bên cạnh độc tính trực tiếp từ việc nhai lá kéo dài, các nhà khoa học còn đặt ra giả thuyết về tác động cộng hưởng từ dư lượng thuốc trừ sâu sử dụng trong quá trình canh tác hoặc các hóa chất bảo quản được tẩm ướp nhằm giữ tươi cành lá trong quá trình vận chuyển đường dài [6].
Những khoảng trống khoa học và giới hạn của bằng chứng hiện tại
Mặc dù mối liên hệ giữa việc sử dụng lá khát và tổn thương gan đã được xác lập qua nhiều nghiên cứu thực nghiệm lẫn lâm sàng, y văn hiện nay vẫn tồn tại những rào cản nhất định. Điểm hạn chế lớn nhất được các chuyên gia tổng quan năm 2016 chỉ ra là việc đánh giá mối quan hệ nhân quả đối với độc tính gan do lá khát vẫn chưa được áp dụng một cách có hệ thống bằng các công cụ đo lường chuẩn hóa, chẳng hạn thang điểm RUCAM [1]. Trong khi phương pháp RUCAM đã được sử dụng rộng rãi để xác định độc tính của cây kava, thì phần lớn các ca nghi ngờ do lá khát và kratom vẫn chủ yếu dựa trên báo cáo lâm sàng đơn lẻ và khai báo của người bệnh [1].
Bên cạnh đó, việc xác định liều lượng gây độc chính xác trên người gặp nhiều trở ngại do thói quen sử dụng lá khát trong cộng đồng thường mang tính tự phát, không qua định lượng chuẩn [1], [6]. Đa số người dùng có xu hướng sử dụng ở mức độ vừa phải, và các biến cố bất lợi nặng nề thường xuất hiện khi sử dụng quá mức hoặc kéo dài qua nhiều năm tháng [6]. Hơn nữa, việc nhiều người kết hợp lá khát cùng rượu cũng là một yếu tố gây nhiễu, làm phức tạp thêm quá trình phân định đâu là tổn thương do chính thảo mộc và đâu là hệ quả do cồn gây ra [6].
Chính vì vậy, giới khoa học nhận định rằng độc tính trên gan của cây lá khát vẫn cần phải được làm sáng tỏ sâu hơn [1]. Chỉ thông qua việc đánh giá cẩn trọng từng ca bệnh kết hợp với các nghiên cứu thực nghiệm quy mô hơn trong tương lai, y học mới có thể hiểu thấu đáo mọi khía cạnh bệnh học của loài thực vật này [1].
Nhận biết nguy cơ, đối tượng cần thận trọng và lời khuyên y tế
Dựa trên các dữ liệu dịch tễ học và lâm sàng, nam giới trẻ tuổi trong độ tuổi từ 29 đến 41 tuổi là nhóm đối tượng chiếm tỷ lệ áp đảo trong các ca nhập viện vì tổn thương gan liên quan tới lá khát [2]. Những người có thói quen sử dụng các chất kích thích tự nhiên, người sống tại các vùng có tập quán nhai lá khát hoặc cộng đồng di cư từ vùng Đông Phi và bán đảo Ả Rập cần phải đặc biệt cảnh giác [1], [6]. Những cá nhân có sẵn tiền sử gia đình mắc bệnh tự miễn hoặc đang mắc các bệnh lý nền về gan lại càng phải tuyệt đối thận trọng, bởi đáp ứng tự miễn do lá khát kích hoạt có thể đẩy nhanh tốc độ suy thoái tế bào gan [2].
Để bảo vệ chức năng gan trong đời sống hàng ngày, người dân cần từ bỏ quan niệm sai lầm rằng các loại thảo mộc hay lá cây tự nhiên đều an toàn tuyệt đối. Cần tuyệt đối tránh xa việc tìm kiếm, mua bán hoặc sử dụng lá khát dưới bất kỳ hình thức nào, dù là nhai tươi hay dùng các chế phẩm chiết xuất thô [5]. Khi cơ thể xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo tổn thương gan như mệt mỏi kéo dài, chán ăn, nước tiểu sẫm màu, vàng mắt, vàng da hoặc đau tức vùng hạ sườn phải, người bệnh cần đến ngay các cơ sở y tế chuyên khoa để được xét nghiệm men gan và kháng thể miễn dịch [2], [6].
Người đang điều trị bất kỳ bệnh lý nào hoặc đang sử dụng thuốc theo đơn tuyệt đối không tự ý dùng thêm các loại lá cây lạ khi chưa tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa. Lối sống lành mạnh, chế độ dinh dưỡng cân bằng và việc chủ động thăm khám sức khỏe định kỳ luôn là giải pháp bền vững nhất để bảo tồn chức năng gan.




