Chuối và các loại nước ép trái cây vốn là thức uống bổ dưỡng, quen thuộc trong mâm cơm của nhiều gia đình Việt. Tuy nhiên, đối với người mắc bệnh thận mạn giai đoạn muộn, một ly nước ép chuối tưởng chừng vô hại lại là mối bận tâm lớn của cả người bệnh lẫn người nhà khi xây dựng thực đơn hàng ngày.

Câu trả lời ngắn gọn là: Người suy thận mạn giai đoạn muộn cần kiêng nước ép chuối cũng như các loại nước ép trái cây, trái cây sấy khô hoặc nghiền nhuyễn. Nguyên nhân là nhóm thực phẩm này có hàm lượng kali cô đặc rất cao, dễ làm tăng nồng độ kali trong máu ở người suy giảm chức năng thận [1]. Tình trạng tăng kali máu ở người bệnh thận giai đoạn muộn có thể dẫn đến biến chứng rối loạn nhịp tim đe dọa tính mạng và tử vong đột ngột [5, 6].

Cơ chế gây hại khi thận mất khả năng lọc kali

Ở người có chức năng thận bình thường, cơ thể cần từ 2000 đến 3500 mg (tương đương 50-90 mEq) kali mỗi ngày [2]. Tình trạng tăng kali máu rất hiếm khi xảy ra ở người khỏe mạnh bất kể lượng tiêu thụ từ chế độ ăn là bao nhiêu, bởi thận có khả năng thích nghi và đào thải lượng kali dư thừa [3]. Ngược lại, ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận, khả năng bài tiết ion qua thận bị giảm sút làm rối loạn cân bằng nội môi kali [2, 5].

Khi kali trong máu tăng cao, người bệnh thường chỉ có các triệu chứng không đặc hiệu như yếu cơ, mệt mỏi khó chịu và đánh trống ngực [2]. Nếu không được nhận biết sớm và điều trị, tăng kali máu có thể dẫn đến loạn nhịp tim đe dọa tính mạng, ngừng tim và tử vong đột ngột [4, 5]. Đây cũng là yếu tố dự báo nguy cơ nhập viện và tử vong ở bệnh nhân bệnh thận mạn cũng như bệnh thận giai đoạn cuối [4].

Một điểm quan trọng cần phân biệt là dạng chế biến của thực phẩm thực vật. Thực phẩm thực vật nguyên bản có một số đặc tính giúp làm giảm sự tích tụ kali trong cơ thể, bao gồm tác dụng tạo kiềm, lượng kali sinh khả dụng thấp và chất xơ trong thực vật hữu cơ hỗ trợ bài tiết kali qua đại tràng [1]. Tuy nhiên, khi chuyển sang dạng nước ép, trái cây sấy khô hoặc xay nhuyễn, hàm lượng kali trở nên cô đặc cao và làm tăng nồng độ kali huyết thanh ở người suy giảm chức năng thận [1].

Bằng chứng khoa học nói gì về kali và nước ép ở người bệnh thận?

Một báo cáo ca lâm sàng công bố năm 2000 đã ghi nhận trường hợp một người đàn ông bị suy thận mạn tự ý sử dụng nước ép trái nhàu (Morinda citrifolia) như một phương pháp điều trị thay thế [5]. Bệnh nhân đến khám trong tình trạng tăng kali máu dù khẳng định vẫn tuân thủ chế độ ăn ít kali [5]. Khi phân tích mẫu nước ép nhàu, các nhà nghiên cứu phát hiện nồng độ kali lên tới 56,3 mEq/L, tương đương với mức kali cao trong nước cam và nước ép cà chua [5].

Một báo cáo ca bệnh khác năm 2010 mô tả trường hợp bệnh nhân nữ 66 tuổi người da trắng, mắc bệnh tiểu đường và bệnh thận mạn, nhập viện cấp cứu vì buồn nôn, nôn mửa và mệt mỏi tăng dần trong chưa đầy một ngày [3]. Kết quả theo dõi điện tâm đồ cho thấy bà bị nhịp tim chậm và có những khoảng vô tâm thu (ngừng tim tạm thời) [3]. Xét nghiệm máu phát hiện nồng độ kali huyết thanh vọt lên mức 8,6 mmol/L, cao gần gấp đôi mức bình thường là 3,5 đến 4,9 mmol/L [3]. Nguyên nhân duy nhất thay đổi gần đó là bà đã ăn khoảng 200 g tảo biển dulse (Palmaria palmata) trong vòng 24 giờ trước nhập viện, một loại thực phẩm có nồng độ kali cao gấp hơn 34 lần so với chuối [3].

Năm 2016, một báo cáo ca bệnh khác ghi nhận người đàn ông 68 tuổi đến từ Nepal mắc bệnh cơ tim không thiếu máu cục bộ, bệnh thận mạn giai đoạn II, tiểu đường phụ thuộc insulin và tăng huyết áp phải nhập viện tới 3 lần trong một tháng vì tăng kali máu tái phát [2]. Trong lần nhập viện đầu tiên, kali huyết thanh của ông ở mức 6,7 mmol/L và creatinin huyết thanh là 1,1 mg/dl [2]. Các nhà nghiên cứu lưu ý rằng chất thay thế muối và thực phẩm chức năng là những nguyên nhân gây tăng kali máu nghiêm trọng nhưng thường bị bỏ sót ở người bệnh thận [2].

Về khả năng hấp thu kali từ thực vật, một nghiên cứu năm 2022 đã sử dụng phương pháp tiêu hóa trong ống nghiệm (mô phỏng đường tiêu hóa người) để đánh giá khả năng tiếp cận sinh học của kali trong các loại rau củ quả sống và chín [4]. Kết quả cho thấy khả năng giải phóng kali để hấp thu dao động rất rộng, từ 12% ở đậu Hà Lan đến 93% ở cà chua, với mức trung bình của các loại rau củ quả được nghiên cứu là 67% [4]. Nhóm có khả năng tiếp cận sinh học kali cao bao gồm cải bó xôi, rau diếp xoăn, bí ngòi, cà chua, quả kiwi và súp lơ trắng; trong khi phương pháp luộc giúp giảm hàm lượng kali ở hầu hết các loại rau củ trừ cà rốt, bí ngòi và súp lơ trắng [4]. Đặc biệt, việc luộc bắt đầu từ nước lạnh giúp giảm lượng kali nhiều hơn ở khoai tây, đậu Hà Lan và các loại đậu [4].

Lợi ích và giới hạn của việc kiêng khem kali

Các hướng dẫn chế độ ăn truyền thống cho người bệnh thận thường khuyến cáo hạn chế thực phẩm có nguồn gốc thực vật vì lo ngại tăng kali máu [1]. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực hiện trong nhiều thập kỷ và một tổng quan tài liệu năm 2023 chỉ ra rằng thiếu bằng chứng mạnh mẽ ủng hộ việc hạn chế khắc nghiệt lượng kali trong khẩu phần ăn [1, 6]. Việc loại bỏ hoàn toàn thực vật khiến bệnh nhân mất đi nhiều lợi ích sức khỏe tim mạch và thận [1, 6].

Một nghiên cứu tổng quan năm 2013 cũng cảnh báo việc hạn chế kali quá mức và loại bỏ kali qua lọc máu mang lại nguy cơ làm trầm trọng thêm tình trạng tăng huyết áp mạn tính, tụt huyết áp trong khi lọc máu, xơ hóa thận, hình thành nang thận và loạn nhịp thất [6]. Các nghiên cứu đoàn hệ cho thấy cả tình trạng hạ kali máu lẫn tăng kali máu đều liên quan đến việc gia tăng tỷ lệ tử vong ở người bệnh thận mạn [6]. Do đó, các nhà khoa học khuyến cáo tránh bắt buộc kiêng kali ở giai đoạn bệnh thận mạn sớm, nhưng ủng hộ việc hạn chế kali định kỳ ở người bệnh thận mạn giai đoạn tiến triển phải chạy thận nhân tạo [6].

Hiểu lầm thường gặp về chế độ ăn ít kali

Hiểu lầm phổ biến nhất là người bệnh thận phải cắt bỏ hoàn toàn rau xanh và trái cây tươi để tránh kali. Thực tế, lượng kali thực sự đi vào cơ thể từ thực phẩm thực vật nguyên bản có thể thấp hơn dự kiến ban đầu nhờ đặc tính sinh học của thực vật và các phương pháp chế biến làm giảm kali [1, 3]. Thay vì cấm đoán tuyệt đối mọi loại rau quả, người bệnh chỉ cần tránh các dạng thực phẩm làm cô đặc kali như nước ép trái cây, hoa quả sấy khô, thực phẩm nghiền nhuyễn [1].

Hiểu lầm thứ hai là chỉ tập trung kiêng chuối hay cam mà bỏ qua các nguồn kali "ẩn". Kali còn nằm nhiều trong các phụ gia thực phẩm chứa kali ở đồ ăn chế biến sẵn, chất bảo quản, chất thay thế muối ăn, thực phẩm chức năng và các bài thuốc thảo dược hoặc nước ép dân gian như nước ép trái nhàu [1, 4, 6, 8]. Nhiều bệnh nhân tuân thủ chế độ ăn kiêng rau quả rất nghiêm ngặt nhưng vẫn nhập viện cấp cứu vì tăng kali máu do dùng các sản phẩm này [4, 8].

Ai nên đặc biệt thận trọng?

Nhóm đầu tiên cần tuyệt đối thận trọng với nước ép chuối và thực phẩm giàu kali là bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn tiến triển, bệnh thận giai đoạn cuối hoặc người đang phải chạy thận nhân tạo [6, 7]. Một nghiên cứu trên bệnh nhân chạy thận nhân tạo cho thấy việc tăng lượng kali tiêu thụ có liên quan đến tăng tỷ lệ tử vong ngay cả khi đã hiệu chỉnh theo nồng độ kali huyết thanh [6].

Nhóm thứ hai là người bệnh thận có kèm các bệnh lý nền như suy tim, đái tháo đường và tuổi cao [4, 5]. Những tình trạng này làm tăng mạnh nguy cơ rối loạn điện giải và tăng kali máu [2].

Nhóm thứ ba là những bệnh nhân đang sử dụng các loại thuốc có tác dụng giữ kali hoặc ảnh hưởng đến chức năng thận [2, 5]. Các thuốc liên quan chặt chẽ đến tăng kali máu bao gồm thuốc chống viêm không steroid (NSAID), thuốc ức chế men chuyển (ACE), thuốc chẹn beta, thuốc đối kháng thụ thể mineralocorticoid và các thuốc ức chế hệ renin-angiotensin-aldosterone [4, 7]. Những bệnh nhân này cần được theo dõi sát nồng độ kali máu và hỏi ý kiến bác sĩ điều trị để điều chỉnh liều hoặc tạm ngưng thuốc khi cần thiết [5, 7].

Áp dụng thực tế trong bữa ăn hàng ngày

Thay vì uống nước ép chuối, nước cam, nước ép cà chua, nước ép nhàu hay ăn trái cây sấy khô và thực phẩm nghiền nhuyễn, người bệnh thận nên trao đổi với bác sĩ để điều chỉnh giảm lượng kali từ từ, cá nhân hóa theo từng giai đoạn bệnh [1, 6, 8]. Khi sử dụng rau củ quả, có thể áp dụng phương pháp ngâm hoặc luộc để loại bỏ bớt kali mà không cần từ bỏ hoàn toàn nhóm thực phẩm này [7]. Với khoai tây, đậu Hà Lan và các loại đậu, nên cho vào nồi luộc ngay từ khi nước còn lạnh để rút bớt nhiều kali hơn [4].

Bên cạnh cách chế biến, người bệnh và gia đình cần đọc kỹ nhãn thực phẩm để nhận diện và tránh các nguồn kali ẩn trong thực phẩm chế biến sẵn, chất bảo quản, phụ gia chứa kali và các loại muối ăn kiêng (chất thay thế muối) [1, 4, 6]. Tuyệt đối không tự ý uống các loại thảo dược, thực phẩm chức năng hay nước ép truyền miệng khi chưa tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa [4, 8]. Trong trường hợp có chỉ định y khoa cho các đợt tăng kali máu cấp tính hoặc mạn tính, bác sĩ có thể kê thêm các thuốc gắn kết kali (potassium binders) để kiểm soát an toàn nồng độ chất này trong máu [8].

Kiểm soát kali máu ở người suy thận mạn giai đoạn muộn là yếu tố sống còn để ngăn ngừa biến chứng loạn nhịp tim và tử vong đột ngột [8]. Người bệnh cần tránh các thức uống chứa kali cô đặc như nước ép chuối, đồng thời áp dụng cách chế biến ngâm luộc rau củ và kiểm soát nguồn kali ẩn từ thuốc men, phụ gia [1, 5, 6]. Mọi thay đổi trong chế độ ăn kiêng đều cần được cá nhân hóa và tham vấn trực tiếp với bác sĩ điều trị dựa trên kết quả xét nghiệm máu định kỳ [5, 6, 7].