Nhiều người cao huyết áp truyền tai nhau nấu nước lá hoặc vỏ cây hu đay uống hàng ngày để ổn định mạch máu, phòng ngừa tai biến. Thói quen tự tìm cây cỏ quanh nhà làm thuốc rất phổ biến tại Việt Nam vì tâm lý chuộng nguyên liệu tự nhiên, ít tốn kém. Tuy nhiên, không ít bệnh nhân băn khoăn liệu loài cây mọc hoang này thực sự giúp kiểm soát huyết áp hay tiềm ẩn rủi ro khó lường.

Câu trả lời ngắn gọn từ các dữ liệu khoa học hiện có: Hu đay có tiềm năng hỗ trợ sức khỏe tim mạch nhờ khả năng làm tan cục máu đông trong ống nghiệm và hạ đường huyết trên động vật, nhưng chưa có thử nghiệm lâm sàng trực tiếp chứng minh tác dụng hạ huyết áp độc lập ở người [1], [2], [3]. Người bệnh tăng huyết áp không nên tự ý dùng hu đay thay thế thuốc điều trị tiêu chuẩn, đặc biệt tránh sử dụng liên tục kéo dài [3].

Cây hu đay và mối liên hệ với bệnh lý tim mạch

Hu đay có tên khoa học là Trema orientalis (hoặc Trema orientale), trước đây được xếp vào họ Du (Ulmaceae) nhưng các nghiên cứu phân tử về hệ gen lục lạp gần đây đã chuyển loài này sang họ Gai dầu (Cannabaceae) [1], [3]. Cây phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới, bao gồm nhiều quốc gia châu Phi và châu Á, hiện được Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) xếp vào nhóm ít lo ngại về nguy cơ tuyệt chủng dù nạn phá rừng đang đe dọa quần thể tự nhiên [3]. Trong y học cổ truyền, hu đay là cây thuốc quan trọng được ứng dụng để xử lý nhiều vấn đề sức khỏe như bệnh truyền nhiễm, ung thư và bệnh lý tim mạch [3].

Cho đến nay, các nhà khoa học đã phân lập được 31 hợp chất hóa học khác nhau từ các bộ phận của cây hu đay [3]. Sự hiện diện của hệ hoạt chất đa dạng này là cơ sở bước đầu lý giải vì sao dân gian thường dùng hu đay cho người có vấn đề về mạch máu [3]. Đối với hệ tim mạch, hai cơ chế gián tiếp được ghi nhận rõ nhất từ chiết xuất hu đay là hỗ trợ làm tan huyết khối (cục máu đông) và kiểm soát nồng độ đường trong máu [1], [2].

Huyết khối động mạch là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến đột quỵ thiếu máu cục bộ, một biến chứng nguy hiểm thường gặp ở người tăng huyết áp lâu năm [2]. Bên cạnh đó, tình trạng đường huyết cao kéo dài ở bệnh nhân đái tháo đường cũng làm tổn thương thành mạch, thúc đẩy biến chứng tim mạch tiến triển nhanh hơn [1]. Do đó, các nhà nghiên cứu đã tập trung khảo sát tác động của hu đay lên hai yếu tố nguy cơ này để đánh giá giá trị thực sự của dược liệu [1], [2].

Nghiên cứu khoa học nói gì về tác dụng của hu đay?

Một nghiên cứu công bố năm 2015 đã kiểm tra khả năng làm tan cục máu đông (tiêu sợi huyết) trong ống nghiệm của 5 loài thực vật tại Bangladesh, bao gồm cây hu đay [2]. Nhóm nghiên cứu lấy máu tĩnh mạch từ 20 tình nguyện viên khỏe mạnh, để hình thành cục máu đông tự nhiên, cân trọng lượng trước và sau khi cho tiếp xúc với các dịch chiết thực vật khác nhau [2]. Thuốc tiêu sợi huyết chuyên dụng streptokinase được dùng làm đối chứng dương và nước cất vô trùng làm đối chứng âm [2].

Kết quả thí nghiệm năm 2015 cho thấy phân đoạn chiết xuất bằng dung môi chloroform của hu đay đạt hiệu quả làm tan cục máu đông cao nhất trong các phân đoạn của cây này, ở mức 46,44 ± 2,44% [2]. Mức độ phân hủy huyết khối của các phân đoạn xếp theo thứ tự giảm dần: streptokinase (80,77 ± 1,12%) mạnh hơn phân đoạn chloroform, tiếp đến là dịch chiết thô methanol, phân đoạn hydro-methanol, ethyl acetate, n-hexane và cuối cùng là nước cất (5,69 ± 3,09%) [2]. Giới hạn lớn của nghiên cứu này là mới dừng lại ở mô hình ống nghiệm bên ngoài cơ thể, chưa đánh giá được quá trình hấp thu và tác động thực tế trong lòng mạch máu người sống [2].

Về khía cạnh bảo vệ tim mạch thông qua kiểm soát đường huyết, một nghiên cứu năm 2006 đã thử nghiệm dịch chiết nước từ vỏ thân cây hu đay trên chuột bình thường và chuột bị gây đái tháo đường bằng hoạt chất streptozotocin [1]. Ở nhóm chuột có đường huyết bình thường, việc uống một liều duy nhất dịch chiết vỏ thân hu đay không làm giảm lượng đường trong máu [1]. Ngược lại, ở nhóm chuột mắc đái tháo đường, liều dùng từ 38 đến 300 mg/kg trọng lượng cơ thể tạo ra tác dụng hạ đường huyết rõ rệt [1]. Hiệu quả tối đa đạt mức giảm 29,67% sau 5 giờ kể từ khi uống liều 75 mg/kg so với nhóm chuột bệnh không được điều trị [1].

Khi thực hiện nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống và duy trì cho chuột bệnh dùng chiết xuất hu đay lặp lại, mức đường huyết giảm có ý nghĩa thống kê sau 1 tuần và tiếp tục duy trì ở ngưỡng thấp sau 2 tuần [1]. Đáng chú ý, thuốc đối chứng glibenclamide (liều 10 mg/kg) thuộc nhóm sulfonylurea không thể hạ đường huyết trên mô hình chuột bệnh này ở thử nghiệm liều đơn, chứng tỏ vỏ thân hu đay hoạt động theo cơ chế khác biệt với nhóm thuốc sulfonylurea [1]. Nhóm tác giả kết luận dữ liệu dược lý trên động vật này ủng hộ việc dùng chiết xuất hu đay trong y học cổ truyền cho bệnh lý tim mạch, đặc biệt có lợi khi bệnh nhân mắc kèm đái tháo đường [1].

Dữ liệu an toàn trên thận và huyết áp ở người

Bên cạnh các thử nghiệm trên chuột và trong ống nghiệm, dữ liệu liên quan đến con người được ghi nhận gián tiếp trong một đánh giá lâm sàng công bố năm 2020 tại Ghana [4]. Nghiên cứu này theo dõi tính an toàn và hiệu quả của một chế phẩm thảo dược đa thành phần dùng cho gan trong suốt 28 ngày, đồng thời điểm lại dữ liệu độc tính của từng vị thuốc thành phần, trong đó có hu đay [4].

Trên các tình nguyện viên tham gia dùng chế phẩm đa thảo dược trong 28 ngày, các chỉ số nhiệt độ cơ thể, cân nặng và huyết áp tâm thu không thay đổi đáng kể so với ban đầu, ngoại trừ mức giảm nhẹ ở huyết áp tâm trương [4]. Mức giảm huyết áp tâm trương này vẫn nằm trong giới hạn tham chiếu bình thường của người trưởng thành nên không gây rủi ro sức khỏe [4]. Xét nghiệm sinh hóa đánh giá chức năng thận gồm ure, creatinine, nitơ ure máu (BUN) và các chất điện giải (natri, kali) đều giữ ở ngưỡng an toàn sau 28 ngày, chỉ có nồng độ clo tăng lên nhưng vẫn thuộc phạm vi cho phép [4].

Riêng với thành phần cây hu đay, báo cáo năm 2020 nhấn mạnh rằng việc sử dụng các bộ phận trên mặt đất của loài cây này trong các nghiên cứu độc tính trên động vật không cho thấy bất kỳ bằng chứng nào gây tổn thương thận [4]. Từ cơ sở đó, các nhà khoa học kỳ vọng bộ phận trên mặt đất của hu đay không gây hại cho thận khi ứng dụng trên người [4]. Dù vậy, dữ liệu huyết áp trong nghiên cứu năm 2020 là kết quả của một bài thuốc phối hợp nhiều thảo dược, không phải tác dụng đơn độc của riêng cây hu đay [4].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng hiện tại

Tổng hợp các tài liệu khoa học cho thấy hu đay có nền tảng sinh học đáng chú ý nhờ chứa tới 31 hợp chất tự nhiên đã được định danh [3]. Khả năng hỗ trợ làm tan cục máu đông tới 46,44% của phân đoạn chloroform và giảm gần 30% đường huyết trên mô hình chuột bệnh là những tín hiệu tích cực cho việc nghiên cứu phát triển thuốc phòng ngừa biến chứng mạch máu [1], [2]. Hơn nữa, dịch chiết vỏ thân cây không gây tụt đường huyết ở cơ thể khỏe mạnh bình thường trên thực nghiệm [1].

Tuy nhiên, rào cản lớn nhất là sự thiếu hụt các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng thực hiện trực tiếp bằng dịch chiết hu đay đơn lẻ trên bệnh nhân tăng huyết áp [1], [2], [3]. Kết quả làm tan máu đông khả quan nhất lại nằm ở phân đoạn chiết xuất bằng dung môi hữu cơ chloroform trong phòng thí nghiệm, trong khi nước cất thông thường chỉ đạt tỷ lệ tự tan rất thấp (5,69%) [2]. Điều này đồng nghĩa với việc đun nấu hu đay bằng nước lã tại nhà khó có thể mang lại hiệu quả tiêu huyết khối mạnh mẽ như số liệu phân đoạn hóa học trong nghiên cứu [2].

Ngoài ra, dù được đánh giá là phương thuốc an toàn phụ thuộc vào liều lượng cho các bệnh lý tim mạch, tài liệu tổng quan dược lý đã đưa ra cảnh báo rõ ràng: sự an toàn này không áp dụng cho việc sử dụng liên tục kéo dài [3]. Cơ chế hạ huyết áp trực tiếp của riêng cây hu đay trên hệ tuần hoàn người vẫn chưa được định lượng cụ thể bằng con số mmHg qua các nghiên cứu chuẩn mực.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng hu đay

Hiểu lầm phổ biến đầu tiên là đánh đồng khái niệm "tốt cho tim mạch trong dân gian" với "thuốc hạ huyết áp đặc hiệu". Thực tế, bằng chứng dược lý hiện tại của hu đay nghiêng về khả năng giảm đường huyết để bảo vệ mạch máu ở đối tượng đái tháo đường và hỗ trợ phân hủy cục máu đông trong ống nghiệm [1], [2]. Việc bệnh nhân tự ý bỏ thuốc huyết áp bác sĩ kê đơn để chuyển sang uống nước hu đay sẽ làm mất kiểm soát áp lực thành mạch.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm thảo dược tự nhiên hoàn toàn lành tính, uống càng nhiều và càng lâu càng tốt. Nghiên cứu tổng quan về loài Trema orientale đã khẳng định tính an toàn của cây phụ thuộc chặt chẽ vào liều lượng và không khuyến khích việc áp dụng liên tục không ngừng nghỉ [3]. Dùng sai liều hoặc uống triền miên từ tháng này qua tháng khác có thể vượt ngưỡng dung nạp của cơ thể [3].

Hiểu lầm thứ ba là tin rằng mọi cách chế biến đều cho tác dụng giống nhau. Trong nghiên cứu năm 2006, các nhà khoa học sử dụng dịch chiết nước từ phần vỏ thân cây với liều tính toán chính xác theo miligam trên mỗi kilogam trọng lượng cơ thể [1]. Trong khi đó, thí nghiệm năm 2015 lại thu được hoạt tính tan máu đông cao từ phân đoạn dung môi chloroform hoặc methanol thô chứ không phải nước lã [2]. Người dân tự hái lá hoặc cành nấu nước uống ngẫu hứng sẽ không thể kiểm soát được hàm lượng hoạt chất đi vào cơ thể.

Ai nên thận trọng khi có ý định sử dụng?

Nhóm đầu tiên cần đặc biệt thận trọng là người đang điều trị bệnh đái tháo đường kèm tăng huyết áp. Do chiết xuất nước từ vỏ thân hu đay có khả năng làm giảm đáng kể lượng đường trong máu qua cơ chế khác với nhóm thuốc sulfonylurea, việc tự ý kết hợp hu đay cùng thuốc hạ đường huyết Tây y có thể gây tác dụng cộng gộp, dẫn đến nguy cơ hạ đường huyết quá mức [1].

Nhóm thứ hai là bệnh nhân đang sử dụng thuốc chống đông máu, thuốc kháng kết tập tiểu cầu hoặc có rối loạn đông máu. Vì các phân đoạn chiết xuất của hu đay thể hiện hoạt tính làm tan cục máu đông trong thử nghiệm ống nghiệm, việc dùng chung với các thuốc tác động lên quá trình đông máu cần được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc kỹ để tránh rủi ro chảy máu bất thường [2].

Nhóm thứ ba là người có ý định dùng dược liệu dài ngày như nước giải khát hàng ngày. Tài liệu khoa học đã lưu ý hu đay chỉ được xem là an toàn theo liều lượng và ngoại trừ trường hợp sử dụng liên tục [3]. Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và người có bệnh lý nền phức tạp cũng không nên tự ý thử nghiệm khi chưa có dữ liệu an toàn chuyên biệt cho từng nhóm này.

Cách tiếp cận thực tế và an toàn cho người bệnh

Nếu người bệnh tăng huyết áp, đặc biệt là người mắc kèm đái tháo đường, muốn tìm hiểu việc sử dụng các chế phẩm có chứa hu đay để hỗ trợ sức khỏe mạch máu, bước đầu tiên bắt buộc là tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị. Người bệnh cần thông báo rõ toàn bộ danh sách thuốc đang uống để bác sĩ đánh giá nguy cơ tương tác, nhất là với nhóm thuốc kiểm soát đường huyết và thuốc chống huyết khối [1], [2].

Khi được nhân viên y tế hoặc thầy thuốc chuyên khoa cho phép sử dụng dưới dạng hỗ trợ, người dùng cần tuân thủ nguyên tắc dùng đúng bộ phận (như vỏ thân hoặc bộ phận trên mặt đất tùy mục đích bài thuốc) và đúng liều lượng hướng dẫn, tuyệt đối chia thành từng đợt ngắn hạn, không uống liên tục quanh năm [1], [3], [4]. Trong quá trình sử dụng, cần duy trì đo huyết áp và theo dõi đường huyết định kỳ tại nhà để kịp thời phát hiện các biến động bất thường [1], [4].

Cuối cùng, không một loại thảo dược đơn lẻ nào có thể thay thế lối sống lành mạnh. Người bệnh tăng huyết áp nên duy trì chế độ ăn giảm muối, cân bằng dinh dưỡng, uống đủ nước lọc, tập thể dục vừa sức và uống thuốc theo đơn. Việc xem hu đay là một nguồn dược liệu tiềm năng đang tiếp tục được khoa học làm sáng tỏ, thay vì coi đó là "thần dược" chữa khỏi bệnh, sẽ giúp người bệnh bảo vệ hệ tim mạch một cách chủ động và an toàn nhất [1], [2], [3].