Mỗi khi thời tiết chuyển mùa, cảm giác ngứa rát cổ họng, ho gió hay khàn tiếng thường khiến nhiều người tìm đến các bụi húng chanh quanh vườn nhà. Đây là phương thuốc truyền thống quen thuộc được lưu truyền qua nhiều thế hệ với cách dùng đa dạng từ nhai trực tiếp đến sắc lấy nước.

Tuy nhiên, giữa hai cách dùng quen thuộc là nhai sống lá tươi hay đun sôi lấy nước uống, phương pháp nào thực sự tối ưu hơn cho sức khỏe? Câu trả lời nằm ở đặc tính hóa học của các hoạt chất trong lá húng chanh cũng như con đường hấp thu của cơ thể. Nhai sống lá tươi giúp bảo toàn trọn vẹn lượng tinh dầu bay hơi và tăng hiệu quả tiếp xúc trực tiếp tại niêm mạc vùng hầu họng, trong khi đun sôi kéo dài có thể làm thất thoát một lượng đáng kể các hợp chất quan trọng này.

Cơ chế hấp thu qua niêm mạc miệng và đường tiêu hóa

Để hiểu vì sao cách chế biến lại tạo ra sự khác biệt, cần xem xét bản chất các hợp chất tự nhiên có trong lá húng chanh. Theo các nghiên cứu thực vật học, loài thảo dược này rất giàu các hợp chất dễ bay hơi tạo nên hương thơm đặc trưng [1]. Các thành phần bay hơi này rất nhạy cảm với nhiệt độ cao và có xu hướng bốc hơi nhanh chóng khi gặp nhiệt.

Khi nhai sống lá húng chanh tươi, lực cơ học từ răng sẽ phá vỡ các túi chứa tinh dầu trên bề mặt lá. Tinh dầu và các hoạt chất hòa tan trong nước bọt sẽ bao phủ trực tiếp lên niêm mạc khoang miệng và vùng hầu họng. Niêm mạc miệng có hệ thống mao mạch dày đặc, cho phép một phần các phân tử nhỏ thẩm thấu trực tiếp vào tuần hoàn tại chỗ mà không cần trải qua quá trình chuyển hóa đầu tiên tại gan. Đồng thời, hương thơm bay hơi xông ngược lên khoang mũi họng, hỗ trợ làm thông thoáng đường hô hấp trên.

Ngược lại, nếu đem lá húng chanh đun sôi trần trụi trong nồi nước mở nắp, phần lớn các hợp chất thơm dễ bay hơi sẽ thất thoát ra ngoài không khí theo hơi nước. Nước sắc thu được khi uống sẽ đi thẳng xuống dạ dày và ruột non. Tại đây, dịch vị tiêu hóa, axit dạ dày và các enzyme chuyển hóa có thể làm biến đổi cấu trúc của một số chất hữu cơ trước khi chúng được hấp thu qua thành ruột vào tĩnh mạch cửa đến gan.

Chính vì vậy, đối với các vấn đề liên quan đến hầu họng, miệng và đường hô hấp trên, việc giữ lại lượng hoạt chất bay hơi thông qua niêm mạc miệng mang lại lợi thế tiếp xúc cơ học và sinh học vượt trội hơn so với việc dung nạp qua đường tiêu hóa dưới dạng nước đun sôi kỹ.

Nghiên cứu khoa học nói gì về lá húng chanh?

Húng chanh không chỉ là cây thuốc trong vườn nhà mà đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà khoa học trên thế giới nhờ hàm lượng hoạt chất phong phú.

Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2016 đã làm sáng tỏ cấu trúc hóa thực vật toàn diện của loài thảo dược có tên khoa học là Plectranthus amboinicus (Lour.) Spreng., thuộc họ Lamiaceae [1]. Cây mọc tự nhiên ở các vùng nhiệt đới và ấm áp tại châu Phi, châu Á và châu Úc [1]. Nghiên cứu chỉ ra rằng húng chanh chứa tới 76 hợp chất bay hơi và 30 hợp chất không bay hơi [1]. Các hợp chất này thuộc nhiều nhóm hóa thực vật đa dạng như monoterpenoid, diterpenoid, triterpenoid, sesquiterpenoid, phenolics, flavonoid, este, cồn và aldehyde [1].

Cũng theo tổng quan năm 2016, lá của loài cây này thường được ăn sống trực tiếp, dùng làm chất tạo hương vị hoặc làm thành phần trong các món ăn truyền thống [1]. Trong y học dân gian, húng chanh được dùng để hỗ trợ các tình trạng như cảm lạnh, hen suyễn, táo bón, đau đầu, ho, sốt và các bệnh ngoài da [1]. Hàng loạt đặc tính dược lý đã được ghi nhận bao gồm kháng khuẩn, chống viêm, kháng u, làm lành vết thương, chống động kinh, diệt ấu trùng, chống oxy hóa và giảm đau [1]. Thảo dược này cũng cho thấy hiệu quả đối với các bệnh lý về hô hấp, tim mạch, răng miệng, da, tiêu hóa và tiết niệu [1].

Bên cạnh các nghiên cứu tổng quan về thành phần tự nhiên, các nhà khoa học còn tìm cách nâng cao hiệu quả sinh học của thảo dược này bằng công nghệ hiện đại. Một nghiên cứu thực hiện năm 2019 đã tập trung vào việc tạo hạt nano từ chiết xuất ethanol của lá húng chanh nhằm tăng sinh khả dụng và đánh giá tác động ức chế tăng sinh tế bào trên dòng tế bào ung thư vú T47D [2].

Trong thử nghiệm này, các nhà nghiên cứu sử dụng phương pháp ngấm kiệt với ethanol để chiết xuất và dùng phương pháp tạo gel ion để điều chế hạt nano [2]. Tác động ức chế tăng sinh được đánh giá qua thử nghiệm MTT và hiện tượng chết tế bào theo chương trình (apoptosis) được quan sát bằng phương pháp đo dòng tế bào chảy [2]. Kết quả cho thấy các hạt nano chiết xuất húng chanh (PAEEN) đã ức chế sự tăng sinh của tế bào T47D sau 48 giờ và 72 giờ ủ ở các nồng độ 22,3 microg/mL, 44,6 microg/mL và 89,2 microg/mL [2]. Tỷ lệ tế bào sống sót lần lượt là 93%, 86%, 54% sau 48 giờ và 98%, 71%, 57% sau 72 giờ [2]. Đồng thời, các hạt nano còn gây ra hiện tượng apoptosis ở các nồng độ 1/4 IC50 (2,16%), 1/2 IC50 (1,57%) và IC50 (2,43%) [2].

Nghiên cứu kết luận PAEEN thể hiện tác dụng chống tăng sinh trên tế bào T47D thông qua con đường apoptosis, dù vậy các tác giả nhấn mạnh cần có thêm nghiên cứu sâu hơn để xác định rõ cơ chế gây ngừng chu kỳ tế bào [2].

Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng khoa học

Sự hiện diện của 76 hợp chất bay hơi tạo nên giá trị to lớn cho tinh dầu húng chanh [1]. Khi nhai trực tiếp lá sống, các chất kháng khuẩn và chống viêm tự nhiên này tiếp xúc ngay tức thì với bề mặt họng đang tổn thương, giúp ức chế vi khuẩn tại chỗ và làm dịu cơn rát họng [1]. Điều này giải thích tại sao thói quen nhai sống trong dân gian lại đem lại hiệu quả cắt cơn ho hoặc ngứa họng nhanh chóng hơn [1].

Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận khách quan về giới hạn của các bằng chứng y học hiện nay. Mặc dù các nghiên cứu đã xác định nhiều đặc tính sinh học quý giá, bài tổng quan năm 2016 vẫn lưu ý rằng rất nhiều công dụng truyền thống vẫn cần thêm sự xác thực khoa học chặt chẽ [1].

Tương tự, các phát hiện về khả năng kháng tế bào bất thường năm 2019 chỉ mới được thực hiện trong ống nghiệm (in vitro) trên các dòng tế bào riêng biệt, sử dụng chiết xuất nano tinh chế [2]. Kết quả trong phòng thí nghiệm không đồng nghĩa với việc ăn lá húng chanh hàng ngày có thể điều trị hay phòng ngừa khối u trên cơ thể người. Nâng cao sinh khả dụng của hoạt chất từ chiết xuất tự nhiên vẫn đang là một thách thức kỹ thuật lớn trong y học [2].

Do đó, húng chanh nên được xem là một phương pháp hỗ trợ lành tính cho các triệu chứng hô hấp thông thường hơn là một thần dược thay thế thuốc chữa bệnh.

Những hiểu lầm phổ biến khi sử dụng lá húng chanh

Hiểu lầm lớn nhất của nhiều gia đình là quan niệm "sắc càng lâu, đun càng đặc thì thuốc càng ngấm". Với các loại thảo dược giàu tinh dầu bay hơi như họ Lamiaceae nói chung và húng chanh nói riêng, việc đun sôi sùng sục trên bếp lửa trong thời gian dài sẽ làm bốc hơi gần như toàn bộ 76 hợp chất thơm quý giá [1]. Nước thuốc còn lại chủ yếu chỉ là các chất tan trơ hoặc chất xơ, làm giảm mạnh hoạt tính sinh học mong muốn.

Hiểu lầm thứ hai là việc lạm dụng liều lượng quá mức. Một số người khi bị ho nặng đã nhai liên tục hàng chục lá mỗi ngày vì nghĩ thảo mộc tự nhiên hoàn toàn vô hại. Tinh dầu tự nhiên dù có tính kháng viêm nhưng nếu dùng quá đậm đặc với lượng lớn có thể gây cay nóng, kích ứng niêm mạc miệng hoặc cồn cào đường tiêu hóa.

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng húng chanh có thể thay thế thuốc kháng sinh trong mọi trường hợp viêm nhiễm. Húng chanh có tính kháng khuẩn tự nhiên [1], nhưng chỉ có tác dụng hỗ trợ tại chỗ đối với các trường hợp nhẹ hoặc giai đoạn đầu của cảm mạo. Nếu cơ thể xuất hiện viêm nhiễm do vi khuẩn gây sốt cao, có mủ hoặc khó thở, việc tự ý dùng lá cây mà không đi khám có thể làm bệnh tiến triển nặng hơn.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Dù húng chanh là loại rau gia vị quen thuộc, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu ý trước khi dùng:

  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Trẻ nhỏ có phản xạ nhai nuốt chưa hoàn thiện, việc cho trẻ nhai sống cả lá tươi dễ dẫn đến nguy cơ hóc dị vật hoặc sặc vào đường thở. Ngoài ra, tinh dầu cay nồng có thể làm trẻ nôn trớ hoặc kích ứng đường hô hấp non nớt. Đối với trẻ nhỏ, chỉ nên dùng nước cốt hãm ấm với liều lượng rất nhỏ và cần tham khảo ý kiến nhân viên y tế.
  • Người có tiền sử dị ứng: Những người có cơ địa nhạy cảm với các loại thảo mộc thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae) nên thử trước một lượng rất nhỏ để theo dõi phản ứng phát ban, ngứa ngáy trước khi dùng tiếp.
  • Người mắc bệnh dạ dày tiến triển: Việc nhai nuốt lượng lớn lá sống khi bụng đói có thể kích thích niêm mạc dạ dày tiết dịch vị, gây ợ nóng hoặc đau rát thượng vị ở những người có ổ loét sẵn.
  • Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: Mặc dù ăn vài lá như rau thơm trong bữa ăn là an toàn, việc sử dụng các bài thuốc húng chanh đậm đặc với lượng lớn liên tục nhiều ngày chưa được chứng minh độ an toàn tuyệt đối, do đó cần hỏi ý kiến bác sĩ.

Hướng dẫn áp dụng đúng cách trong đời sống

Để tận dụng tối đa lợi ích của húng chanh mà vẫn đảm bảo an toàn vệ sinh, người dùng có thể áp dụng các bước thực tế sau:

  • Cách 1: Nhai trực tiếp lá tươi (Tối ưu cho người lớn bị ho, ngứa họng)

    • Chọn 3 đến 5 lá húng chanh bánh tẻ còn tươi, rửa thật sạch dưới vòi nước chảy để loại bỏ bụi bẩn và trứng ký sinh trùng, sau đó ngâm nước muối loãng khoảng 10 phút rồi vớt ra để ráo.
    • Cho lá vào miệng nhai chậm rãi cùng một vài hạt muối sạch. Nuốt phần nước tiết ra từ từ từng ngụm nhỏ để tinh dầu tráng đều qua niêm mạc cổ họng, sau đó có thể nhả bã hoặc nuốt luôn tùy ý. Thực hiện 2-3 lần mỗi ngày.
  • Cách 2: Giã vắt nước cốt tươi

    • Rửa sạch một nắm lá húng chanh tươi, giã nát trong cối sạch.
    • Vắt lấy phần nước cốt nguyên chất, pha thêm một chút nước ấm hoặc trộn với một thìa mật ong nhỏ (chỉ dùng mật ong cho trẻ trên 1 tuổi và người lớn). Ngậm và nuốt từng ngụm nhỏ. Cách này giữ trọn các hợp chất bay hơi mà không làm tổn thương niêm mạc do nhai bã thô.
  • Cách 3: Hãm nước ấm (Dành cho người không chịu được vị cay nồng)

    • Thay vì đun sôi trên bếp, hãy thái nhỏ lá tươi, cho vào cốc sứ hoặc bình giữ nhiệt.
    • Rót nước sôi vào và đậy nắp kín ngay lập tức trong khoảng 10 đến 15 phút tương tự như hãm trà. Việc đậy kín nắp giúp ngưng tụ các hợp chất bay hơi trở lại trong nước, hạn chế tối đa sự thất thoát tinh dầu ra môi trường bên ngoài. Uống khi nước còn ấm.

Lá húng chanh là dược liệu dân gian quý với sự kết hợp phong phú giữa các hợp chất bay hơi và không bay hơi [1]. Nhai sống lá tươi hoặc hãm kín trong nước ấm là phương thức hiệu quả hơn việc đun sôi lâu để giữ trọn tinh dầu quý giá. Việc hiểu đúng bản chất hóa học và cơ chế tiếp xúc của dược liệu sẽ giúp chúng ta chăm sóc sức khỏe bản thân một cách khoa học, an toàn và chừng mực.