Khi bước chân vào các siêu thị hiện đại, người tiêu dùng ngày càng quen thuộc với những nhãn dán màu sắc in nổi bật trên bao bì thực phẩm. Nổi bật nhất trong số đó là Nutri-Score, hệ thống tính điểm trực quan xếp hạng chất lượng từ A (màu xanh lá thẫm - tốt nhất) đến E (màu đỏ sẫm - kém nhất). Nhiều người thường mặc định rằng cứ sản phẩm gắn nhãn A hoặc B là hoàn toàn an toàn và có thể thoải mái sử dụng mỗi ngày.

Tuy nhiên, câu trả lời từ các nhà nghiên cứu là nhãn Nutri-Score không thể đáng tin cậy hoàn toàn nếu dùng làm thước đo duy nhất cho sức khỏe [1]. Dù hệ thống này phản ánh tốt hàm lượng dinh dưỡng, nó lại bỏ sót một khía cạnh trọng yếu: mức độ chế biến công nghiệp và sự hiện diện của các chất phụ gia [1, 5].

Nutri-Score hoạt động thế nào và ưu thế trực quan

Hệ thống Nutri-Score được phát triển nhằm mục đích cung cấp cho người mua hàng cái nhìn nhanh chóng về bảng thành phần dinh dưỡng [1]. Nhãn tính toán dựa trên sự cân đối giữa các yếu tố tích cực (chất xơ, đạm, tỷ lệ rau củ, trái cây, hạt) và các thành phần cần hạn chế (năng lượng, đường, chất béo bão hòa, muối). Một sản phẩm có hàm lượng đường thấp và chất xơ cao sẽ dễ dàng nhận điểm A hoặc B.

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh nhãn dán mặt trước bao bì thực sự cải thiện khả năng nhận diện thực phẩm lành mạnh hơn của người tiêu dùng [1]. Đây được coi là một công cụ hữu ích cho y tế công cộng nhằm hỗ trợ cộng đồng cải thiện chế độ ăn uống [1]. Trong nhịp sống bận rộn, người mua không phải mất hàng chục phút đọc bảng số liệu chi tiết phía sau hộp bánh hay chai nước.

Việc xếp hạng dinh dưỡng tốt hơn cũng đem lại giá trị thực tế rõ ràng. Bất kể mức độ chế biến của thực phẩm ra sao, việc lựa chọn các mặt hàng có xếp hạng Nutri-Score cao hơn vẫn liên quan đến lợi ích sức khỏe và giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh mạn tính [2]. Với những người không có điều kiện tự nấu ăn, nhãn dán này giúp họ chọn được phương án đỡ tệ nhất trên kệ hàng [2].

Lỗ hổng lớn trước thực phẩm siêu chế biến

Điểm hạn chế cốt lõi của Nutri-Score nằm ở chỗ hệ thống này chỉ đo lường giá trị dinh dưỡng dựa trên dưỡng chất đơn thuần mà không bao quát được toàn bộ các khía cạnh sức khỏe khác của thực phẩm [1]. Cụ thể, nhãn hoàn toàn không phản ánh mức độ chế biến công nghiệp – một yếu tố vốn được phân loại độc lập qua hệ thống NOVA [1, 2].

Khi tách rời hai khái niệm này, một kẽ hở lớn xuất hiện. Thực phẩm siêu chế biến (nhóm NOVA 4) thường chứa nhiều chất phụ gia tổng hợp, hương liệu, tinh bột biến tính hoặc đường nhân tạo [5, 8]. Một nghiên cứu năm 2021 công bố rằng có tới 26,08% sản phẩm thuộc nhóm chất lượng dinh dưỡng cao nhất (hạng A) của Nutri-Score thực chất lại là đồ siêu chế biến [1].

Đáng chú ý hơn, từ hạng B trở đi, có hơn 50% sản phẩm là thực phẩm siêu chế biến, nghĩa là cứ hai món thì ít nhất có một món thuộc nhóm NOVA 4 [1]. Nghiên cứu này ghi nhận chỉ có 75,50% thực phẩm siêu chế biến bị xếp vào nhóm chất lượng trung bình hoặc thấp (hạng C, D, E) [1]. Dữ liệu này tương đồng với một khảo sát khác cho thấy tỷ lệ này là 79,00% [1]. Như vậy, Nutri-Score không thể phát hiện toàn bộ các thực phẩm kém lành mạnh vốn đã qua tinh chế quá mức [1].

Các nghiên cứu chỉ ra điều gì về sự mâu thuẫn này?

Để làm rõ mức độ tin cậy của bảng điểm chữ cái, nhiều nhóm khoa học quốc tế đã tiến hành phân tích sâu trên các tệp dữ liệu thị trường lớn.

Nghiên cứu công bố năm 2024 đã đánh giá tính bổ sung giữa Nutri-Score (cả bản ban đầu lẫn bản cập nhật) và hệ thống phân loại NOVA trên cơ sở dữ liệu OpenFoodFacts tại Pháp với 129.950 sản phẩm [3]. Kết quả cho thấy thuật toán ban đầu để lọt khá nhiều thực phẩm chế biến sâu vào khung điểm tốt [3]. Khi thuật toán Nutri-Score được cập nhật, tỷ lệ sản phẩm siêu chế biến đạt hạng A và B đã giảm 9,8 điểm phần trăm (tương đương giảm 43,4%), đồng thời số sản phẩm bị đánh tụt xuống D hoặc E tăng 7,8 điểm phần trăm (tăng 14,1%) [3]. Trong đó, đồ uống dùng chất tạo ngọt nhân tạo, đồ uống có đường từ thực vật và các sản phẩm bánh mì bị trừ điểm nặng nhất [3]. Ngược lại, thực phẩm thô chưa qua chế biến ít bị ảnh hưởng nhất khi chỉ giảm 3,8 điểm phần trăm ở nhóm A/B [3]. Dù bản cập nhật nâng tỷ lệ sản phẩm siêu chế biến bị xếp vào loại C, D, E lên mức 77,9% đến 87,5%, sự khác biệt bản chất giữa dinh dưỡng và công nghệ chế biến vẫn tồn tại song song [3].

Nghiên cứu công bố năm 2022 trên 28.747 thực phẩm đóng gói công nghiệp đại diện cho các kệ hàng bán lẻ (với 71,6% là thực phẩm siêu chế biến) đã so sánh Nutri-Score với chỉ số chế biến Siga [4]. Tác giả nhận thấy nhóm thực phẩm có điểm dinh dưỡng thuận lợi nhất của Nutri-Score vẫn chứa tới 56,5% đồ siêu chế biến [4]. Nghiên cứu chỉ ra rằng các nhà sản xuất có thể dễ dàng bổ sung chất xơ, vitamin, đạm tinh chế cô lập hoặc dùng đường ăn kiêng và chất điều vị để "làm đẹp" hồ sơ dinh dưỡng hòng giành điểm Nutri-Score cao [4]. Vì thế, nhóm nghiên cứu đề xuất một trật tự ưu tiên: cần xét mức độ chế biến trước, sau đó mới xét đến thành phần dinh dưỡng [4].

Tình trạng này thể hiện rõ rệt ở phân khúc đồ ăn cho trẻ em. Nghiên cứu năm 2022 tại thị trường Pháp phân tích 1.155 sản phẩm hướng đến trẻ nhỏ, ghi nhận tới 87,97% (1.016 sản phẩm) là đồ siêu chế biến [5]. Dù Nutri-Score tương đồng khá tốt với mô hình của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ở các hạng A và B (94,92% sản phẩm đạt chuẩn WHO nằm ở nhóm này), vẫn có tới 96,48% thực phẩm hạng B và 93,26% thực phẩm hạng C thực chất là đồ siêu chế biến [5]. Nghiên cứu cho thấy danh sách thành phần của đồ siêu chế biến dài trung bình 13,2 thành phần (so với 3,7 ở đồ thô), nhiều phụ gia, chất tạo hương và si-rô glucose [5]. Một khảo sát trước đó trên 220.522 sản phẩm cũng từng ghi nhận 8% đồ siêu chế biến đạt nhãn A và 13% đạt nhãn B [5].

Tương tự, nghiên cứu công bố năm 2025 tại Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận mối liên hệ rõ ràng: sản phẩm siêu chế biến có xu hướng nhận điểm Nutri-Score kém lành mạnh hơn (p < 0,001) [6]. Khi tham chiếu dữ liệu từ Thụy Sĩ trên 735 sản phẩm cho trẻ em, có tới 91,8% là đồ siêu chế biến và 58% xếp hạng D hoặc E [6]. Nghiên cứu tại Pháp của Richonnet và cộng sự cũng ghi nhận 94,88% sản phẩm cho trẻ không đạt chuẩn WHO, 87,7% là siêu chế biến, phần lớn phô mai, bánh ngọt, snack mặn nhận điểm D, còn nước ngọt, bánh quy, sô-cô-la nhận điểm E [6].

Hiểu lầm thường gặp của người tiêu dùng

Nhiều người lầm tưởng rằng chữ "A xanh lá" là tấm vé bảo đảm thực phẩm đó nguyên bản và ăn bao nhiêu cũng tốt. Thực tế, một chai nước ngọt ăn kiêng dùng chất làm ngọt nhân tạo hoàn toàn có thể đạt điểm Nutri-Score khả quan vì không chứa đường tự nhiên hay calo [3, 5]. Tương tự, ngũ cốc ăn sáng tinh chế có thể được bổ sung thêm chất xơ hòa tan nhân tạo và vi chất để nâng hạng điểm số, dù cấu trúc thực phẩm đã bị phá vỡ hoàn toàn [5, 6].

Một nhầm lẫn khác là coi mức độ chế biến và giá trị dinh dưỡng là một [2]. Hai thước đo này phản ánh hai cơ chế tác động khác nhau lên cơ thể [2]. Thực phẩm siêu chế biến có liên quan mật thiết đến nguy cơ bệnh tim mạch, đái tháo đường, suy giảm nhận thức và ung thư, độc lập với lượng calo hay đường ghi trên nhãn [6, 7]. Nhãn Nutri-Score một mình nó chưa đủ để người tiêu dùng nhận diện trọn vẹn sản phẩm lành mạnh nhất trong siêu thị [7].

Để khắc phục điều này, một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng năm 2023 trên 21.159 người tham gia thuộc đoàn hệ NutriNet-Santé đã kiểm tra phiên bản cải tiến "Nutri-Score V.2.0" có gắn thêm dải viền đen cảnh báo "siêu chế biến" [8]. Nhãn kết hợp này đã giúp tăng vượt trội khả năng hiểu đúng khía cạnh dinh dưỡng (OR = 29,0) và nhận biết đồ siêu chế biến (OR = 174,3, p < 0,001) trên các nhóm bánh quy, ngũ cốc và bữa ăn sẵn, từ đó định hướng hành vi mua sắm chính xác hơn [8].

Ai nên đặc biệt thận trọng khi nhìn nhãn?

Người tiêu dùng mắc các bệnh rối loạn chuyển hóa, đái tháo đường hoặc bệnh tim mạch không nên dựa hoàn toàn vào nhãn Nutri-Score để chọn đồ ăn sẵn [7]. Những sản phẩm gắn nhãn xanh nhưng chứa nhiều phụ gia, chất điều vị hay chất tạo ngọt nhân tạo vẫn có thể tạo áp lực lên chuyển hóa [4].

Phụ huynh chọn đồ cho con nhỏ cũng cần cảnh giác cao độ. Như dữ liệu nghiên cứu chỉ ra, phần lớn thực phẩm tiếp thị cho trẻ em thuộc nhóm siêu chế biến, ngay cả khi chúng có nhãn B hoặc C [5]. Trẻ em tiếp xúc sớm với hương liệu tổng hợp và đường tinh luyện dễ bị định hình khẩu vị thiên lệch và tăng nguy cơ béo phì [5]. Những người có bệnh lý nền cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng thay vì phó mặc sức khỏe cho các ký tự in ngoài vỏ hộp.

Cách áp dụng thông minh trong đời sống

Người tiêu dùng không cần tẩy chay Nutri-Score, bởi đây vẫn là công cụ so sánh nhanh rất tốt giữa các sản phẩm cùng loại trên kệ [2]. Tuy nhiên, cần phối hợp nhãn này với các bước kiểm tra thực tế:

Đầu tiên, áp dụng nguyên tắc thứ bậc: ưu tiên xem xét mức độ chế biến trước, sau đó mới tính đến điểm số dinh dưỡng [4]. Hãy ưu tiên tối đa thực phẩm tươi sống, nguyên bản chưa qua tinh chế [5].

Thứ hai, lật mặt sau để xem danh sách thành phần. Nếu sản phẩm đạt nhãn A hoặc B nhưng danh sách kéo dài trên 10-13 thành phần, xuất hiện nhiều phụ gia, hương liệu tổng hợp, si-rô ngô cô đặc hay đạm phân lập thì đó vẫn là thực phẩm siêu chế biến cần hạn chế [5, 8].

Thứ ba, dùng Nutri-Score đúng ngữ cảnh so sánh. Khi bắt buộc phải mua đồ hộp hoặc bữa ăn chế biến sẵn do không có thời gian nấu nướng, việc chọn sản phẩm đạt nhãn A hoặc B trong nhóm đồ ăn đó vẫn mang lại lợi ích tốt hơn nhiều so với việc chọn sản phẩm hạng D hay E [2].

Tóm lại, nhãn Nutri-Score là một công cụ hỗ trợ trực quan hữu ích nhưng không thể thay thế cho sự cẩn trọng của người tiêu dùng [1, 7]. Một chế độ ăn lành mạnh bền vững luôn phải bắt nguồn từ việc phối hợp cân đối giữa thành phần dinh dưỡng tốt và nguồn thực phẩm tươi, hạn chế tối đa các sản phẩm bị can thiệp công nghiệp quá sâu [2, 5].