Thói quen mua nước khoáng đóng chai uống hàng ngày rất phổ biến vì sự tiện lợi và niềm tin rằng khoáng chất giúp cơ thể khỏe mạnh hơn. Tuy nhiên, nhiều người có chức năng thận suy giảm thường lo lắng việc uống loại nước này lâu dài sẽ khiến thận quá tải và gây tích tụ chất khoáng trong máu.

Câu trả lời ngắn gọn là có khả năng gây rủi ro nếu chọn sai loại nước. Khi chức năng thận suy giảm, cơ quan này mất dần khả năng lọc bỏ chất thải và duy trì nồng độ khoáng chất ổn định trong máu [1]. Hàm lượng khoáng trong nước đóng chai trên thị trường lại chênh lệch cực kỳ lớn, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình tạo sỏi, sức khỏe xương và nguy cơ tim mạch của người bệnh [2]. Vì vậy, người bệnh thận không nên uống nước khoáng tùy tiện mà cần kiểm soát chặt chẽ thành phần trên nhãn chai [2].

Cơ chế thận xử lý khoáng chất và gánh nặng khi suy yếu

Thận đóng vai trò chủ chốt trong việc duy trì sự cân bằng nội môi của nước, chất điện giải và các dung dịch khác trong cơ thể [3]. Khi chức năng thận bị suy giảm, quá trình chuyển hóa khoáng chất sẽ lập tức bị phá vỡ [3]. Hệ quả là bệnh thận mạn tính dẫn đến hàng loạt biến chứng nguy hiểm như thiếu máu, biến chứng tim mạch, ứ muối và nước, nhiễm toan chuyển hóa, rối loạn điện giải và rối loạn khoáng chất - xương (CKD-MBD) [4].

Trong các biến chứng này, rối loạn khoáng chất và xương phát triển từ rất sớm và làm tăng nguy cơ tử vong cũng như bệnh lý tim mạch [4], [3]. Ở người bệnh thận mạn tính, việc lọc máu tự nhiên gặp khó khăn, khiến các chất như natri, canxi, magie và kali không được điều tiết đúng mức [1]. Đối với bệnh nhân phải chạy thận nhân tạo, máy lọc máu phải đảm nhận việc duy trì mức natri, canxi, magie phù hợp với nhu cầu từng người, đồng thời liên tục loại bỏ lượng kali dư thừa cùng ure và creatinin ra khỏi máu [1].

Sự rối loạn khoáng chất âm thầm diễn ra ngay cả khi chưa có biểu hiện trên phim chụp X-quang [4]. Một nghiên cứu công bố năm 2024 cho thấy nồng độ hormone tuyến cận giáp nguyên vẹn (iPTH) đã tăng lên mức cao ngay từ giai đoạn 2 của bệnh thận mạn tính [4]. Khi nồng độ hormone này tăng lên ở bệnh nhân giai đoạn 4 và 5, mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) sụt giảm rõ rệt và chỉ số creatinin máu tăng cao [4]. Điều này chứng tỏ gánh nặng điều hòa canxi và phốt pho đã đè nặng lên cơ thể người bệnh từ rất sớm [4].

Nghiên cứu khoa học nói gì về nước khoáng và rối loạn điện giải?

Để biết nước đóng chai tác động thế nào đến thận, một nghiên cứu công bố năm 2021 đã khảo sát thành phần khoáng chất ghi trên nhãn các chai nước lọc không ga và có ga tại 2 hệ thống siêu thị lớn ở 21 quốc gia [2]. Các nhà nghiên cứu thu thập số liệu tính bằng mg/L đối với canxi, bicarbonat, magie, natri và sunfat [2]. Kết quả cho thấy hàm lượng khoáng chất trong nước đóng chai trên toàn cầu chênh lệch ở mức khổng lồ [2]. Cụ thể, mức canxi trung vị chênh lệch nhau tới 18,7 lần ở nước không ga và 7,4 lần ở nước có ga [2]. Mức bicarbonat trung vị cũng chênh lệch 12,6 lần ở nước không ga và tới 57,3 lần ở nước có ga [2]. Nghiên cứu kết luận lượng khoáng nạp vào qua nước uống có thể ảnh hưởng đến việc hình thành sỏi thận, sức khỏe xương và nguy cơ tim mạch, do đó bác sĩ thận học cần tư vấn cụ thể cho từng bệnh nhân về việc chọn nước [2].

Bên cạnh nguồn nước, tình trạng rối loạn natri và canxi ở người bệnh thận còn chịu tác động mạnh từ các chỉ số chuyển hóa của cơ thể [5]. Một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2021 thực hiện trên 2.176 bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn 3 đến 5 (thu thập dữ liệu từ tháng 12/2008 đến tháng 4/2019) đã phân tích mối liên hệ này [5]. Kết quả chỉ ra đường huyết lúc đói cao và chỉ số HbA1c cao làm tăng nguy cơ hạ natri máu (tỷ số chênh OR lần lượt là 1,59 và 1,58) cũng như tăng nguy cơ thừa canxi máu (OR lần lượt là 1,38 và 1,33) [5]. Ngoài ra, mỡ máu cao gồm triglycerid, cholesterol toàn phần và LDL-cholesterol cũng gắn liền với tình trạng tăng canxi máu với OR lần lượt là 1,43, 1,95 và 3,08 [5].

Ở góc độ khác, một thử nghiệm trên chuột công bố năm 2023 lại xem xét tác động của nước khoáng kiềm đối với tổn thương thận do sỏi canxi oxalat [6]. Trong nghiên cứu này, chuột được tiêm glyoxylate liều 100 mg/kg mỗi ngày trong 7 ngày để tạo mô hình sỏi thận, trước đó được uống nước cất hoặc nước khoáng tự nhiên có độ pH 8,0 và pH 9,3 trong 7 ngày [6]. Kết quả cho thấy việc uống nước khoáng kiềm giúp giảm hình thành tinh thể sỏi, giảm xơ hóa, giảm chết tế bào và giảm viêm cũng như căng thẳng oxy hóa tại thận [6]. Tuy nhiên, đây mới là thử nghiệm trên mô hình chuột bị gây sỏi thận thực nghiệm, không phải nghiên cứu trên người bị suy thận mạn tính [6].

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng hiện tại

Các dữ liệu khoa học hiện có đã làm rõ hai thực tế quan trọng. Thứ nhất, uống đủ nước là yếu tố sống còn để ngăn ngừa bệnh sỏi thận - căn bệnh có tỷ lệ mắc trong đời lên tới 14% ở các nước phương Tây (từ 7-13% ở Mỹ, 5-14% ở châu Âu, 1-5% ở châu Á) và tỷ lệ tái phát sau 5 năm lên tới 53% [2]. Ở mô hình động vật, nước khoáng kiềm cũng bước đầu cho thấy lợi ích giảm tổn thương tế bào ống thận do tinh thể sỏi gây ra [6].

Thứ hai, giới hạn lớn nhất là không thể áp dụng chung một công thức nước khoáng cho mọi bệnh nhân thận [2]. Khảo sát tại 21 quốc gia chỉ mới dừng lại ở việc đọc nhãn thành phần và mô tả tác động tiềm tàng chứ không theo dõi trực tiếp biến cố lâm sàng trên từng nhóm người uống [2]. Nghiên cứu trên 2.176 bệnh nhân tại Đài Loan cũng là thiết kế cắt ngang, giúp thấy mối liên hệ giữa đường huyết, mỡ máu với rối loạn natri và canxi, nhưng chưa tách biệt được lượng khoáng nạp từ nước uống hàng ngày [5]. Do đó, nước khoáng có thể tốt cho việc phòng sỏi ở thận còn khỏe [6], nhưng lại là nguồn nạp khoáng khó kiểm soát nếu người bệnh chọn đại một nhãn hiệu có hàm lượng canxi hoặc natri quá cao [2].

Những hiểu lầm thường gặp về nước uống cho người bệnh thận

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng "nước đóng chai nào cũng giống nhau". Thực tế, mức canxi giữa các chai nước không ga có thể chênh nhau gần 19 lần và bicarbonat trong nước có ga chênh nhau hơn 57 lần [2]. Việc uống một loại nước giàu canxi mỗi ngày mà không đọc nhãn sẽ vô tình đưa lượng lớn khoáng chất vào cơ thể đang bị rối loạn chuyển hóa [3], [2].

Hiểu lầm thứ hai là chờ khi xét nghiệm máu thấy canxi, phốt pho vượt ngưỡng mới bắt đầu kiêng khem. Một nghiên cứu năm 2013 trên 72 bệnh nhân bắt đầu chạy thận nhân tạo cho thấy có tới 18 người (chiếm 25%) đã bị phì đại tuyến cận giáp qua siêu âm [3]. Đáng chú ý, trong số 29 bệnh nhân có mức canxi và phốt pho máu nằm trong ngưỡng tối ưu, vẫn có 8 người đã bị phì đại tuyến cận giáp [3]. Ngay cả trong nhóm 29 người có chỉ số iPTH dưới 240 pg/mL, vẫn có 4 người có tuyến cận giáp phì đại [3]. Khi theo dõi 20 người trong nhóm này suốt 38 tháng (cộng trừ 17 tháng), có thêm 6 người xuất hiện phì đại tuyến cận giáp [3]. Điều này nghĩa là tổn thương do rối loạn khoáng chất diễn ra âm thầm ngay cả khi chỉ số canxi máu bề ngoài có vẻ bình thường [3].

Ai nên thận trọng khi uống nước khoáng đóng chai?

Nhóm đầu tiên cần đặc biệt thận trọng là người mắc bệnh thận mạn tính từ giai đoạn 2 trở đi, khi hormone tuyến cận giáp bắt đầu tăng cao và chức năng lọc suy giảm dần ở giai đoạn 4 và 5 [4]. Nhóm bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo cũng phải kiểm soát cực kỳ nghiêm ngặt lượng nước và điện giải nạp vào, bởi ngay cả nước dùng để pha dịch lọc máu cho họ cũng phải là nước thẩm thấu ngược (RO) siêu tinh khiết có tổng chất rắn hòa tan (TDS) dưới 50 ppm để đảm bảo an toàn [1].

Nhóm thứ hai là người bệnh thận có kèm theo tăng huyết áp tâm trương, đái tháo đường (đường huyết lúc đói và HbA1c cao) hoặc rối loạn mỡ máu [5]. Đây là những đối tượng vốn đã có nguy cơ cao bị hạ natri máu và tăng canxi máu [5].

Nhóm thứ ba là những bệnh nhân đang điều trị bằng các loại thuốc thế hệ mới cho bệnh thận, suy tim, tiểu đường hoặc ung thư [7]. Một tổng quan y khoa năm 2025 cảnh báo các thuốc ức chế SGLT2 (dùng trong tiểu đường, suy tim, bệnh thận mạn) tuy giúp giảm nguy cơ tăng kali máu và hạ magie máu, nhưng lại làm tăng nguy cơ tăng natri máu ở những bệnh nhân đang phải hạn chế dịch [7]. Ngược lại, nhóm thuốc đối kháng thụ thể mineralocorticoid không steroid (ns-MRAs) dùng cho bệnh thận đái tháo đường lại mang nguy cơ cao gây tăng kali máu, nhất là khi dùng chung với thuốc ức chế hệ renin-angiotensin [7]. Ngoài ra, thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (ICIs) trong điều trị ung thư cũng thường gây hạ natri máu [7]. Những bệnh nhân này nếu uống thêm nước khoáng chứa nhiều natri hoặc kali mà không có chỉ định sẽ làm trầm trọng thêm tình trạng rối loạn điện giải do thuốc [7].

Cách áp dụng thực tế khi chọn và sử dụng nước uống

Để bảo vệ thận, bước đầu tiên và dễ nhất khi mua nước đóng chai là lật mặt sau để đọc bảng thành phần khoáng chất (thường ghi bằng đơn vị mg/L) [2]. Người có chức năng thận yếu nên chú ý kỹ các dòng ghi hàm lượng natri (sodium), canxi (calcium), magie (magnesium) và bicarbonat [2]. Nếu đang thuộc nhóm phải hạn chế muối nước, đang có nguy cơ tăng canxi máu hoặc tăng natri máu do dùng thuốc ức chế SGLT2, người bệnh nên tránh các loại nước khoáng có chỉ số natri và canxi cao [4], [7], [5]. Trong sinh hoạt hàng ngày, việc sử dụng nước đun sôi để nguội từ nguồn nước máy đạt chuẩn hoặc nước lọc qua máy lọc thẩm thấu ngược (RO) có độ tinh khiết cao sẽ giúp giảm bớt gánh nặng lọc khoáng chất dư thừa cho thận [1].

Việc kiểm soát khoáng chất không chỉ dừng ở chai nước mà đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa điều chỉnh chế độ ăn uống, dùng thuốc đúng phác đồ và lọc máu đầy đủ [8]. Người bệnh cần chia nhỏ lượng nước uống trong ngày theo đúng thể tích mà bác sĩ cho phép, đặc biệt khi có tình trạng ứ muối và nước [4]. Khi đi khám định kỳ, bệnh nhân nên mang theo danh sách các thuốc đang dùng và hỏi trực tiếp bác sĩ chuyên khoa thận hoặc chuyên gia dinh dưỡng về loại nước uống phù hợp nhất với kết quả xét nghiệm máu của mình [2], [8].

Tóm lại, nước khoáng đóng chai không xấu, nhưng sự chênh lệch lớn về hàm lượng khoáng giữa các nhãn hiệu có thể gây bất lợi cho một quả thận đã suy yếu [3], [2]. Đọc kỹ nhãn sản phẩm, ưu tiên nước tinh khiết hoặc nước ít khoáng và tuân thủ tư vấn của bác sĩ chuyên khoa là cách an toàn nhất để vừa cấp đủ nước cho cơ thể, vừa tránh nguy cơ thừa natri, kali và canxi [2], [1].