Đun nước lá cây quanh vườn để rửa vết thương hở hay vết loét ngoài da là thói quen của nhiều gia đình Việt. Trong số đó, cây náng thường được truyền tai nhau nhờ khả năng giảm sưng đau và làm sạch tổn thương. Tuy nhiên, việc dùng nước lá náng tự nấu để sát khuẩn vết loét có thực sự an toàn và hiệu quả?

Các dữ liệu khoa học hiện tại ghi nhận chi Náng (Crinum) có đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm, chống viêm và hỗ trợ lành thương trên các mô hình thí nghiệm [2, 3, 4]. Dù vậy, chưa có nghiên cứu lâm sàng nào chứng minh tính an toàn của việc dùng nước sắc lá náng tự nấu để rửa trực tiếp lên vết loét da ở người.

Cây náng trong y học cổ truyền và câu hỏi về khả năng sát khuẩn

Chi Náng (Crinum) thuộc họ Thủy tiên (Amaryllidaceae), bao gồm khoảng 160 loài phân bố tự nhiên tại các vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới ở châu Á, châu Phi, châu Úc và châu Mỹ [1]. Tại Việt Nam và Trung Quốc, các loài thuộc chi này được y học cổ truyền sử dụng với niềm tin vào khả năng kháng virus và kích thích miễn dịch [1].

Tùy thuộc vào từng quốc gia và bộ phận của cây, thảo dược này được ứng dụng theo nhiều cách khác nhau. Ở Malaysia, loài náng hoa trắng (Crinum asiaticum) được dùng trị thấp khớp và giảm đau tại chỗ [1, 8]. Tại Thái Lan, lá náng được đắp trực tiếp lên vùng đau nhức để giảm triệu chứng viêm và trị thoái hóa khớp [6, 7].

Trong y học cổ truyền Ấn Độ, phần thân hành (củ) của Crinum asiaticum dùng làm thuốc bổ, nhuận tràng, long đờm và trị bệnh đường tiết niệu [1]. Riêng phần lá được ghi nhận là hữu ích trong việc xử lý các vấn đề ngoài da, tình trạng viêm và chứng ho [1]. Ở miền nam Ghana, người bản địa cũng dùng củ náng để trị nhiễm trùng đường hô hấp trên và hỗ trợ làm lành vết thương [2].

Từ những kinh nghiệm dân gian này, nhiều người cho rằng nấu nước lá náng rửa vết loét sẽ giúp diệt khuẩn và mau lành da. Để đánh giá đúng tác dụng này, cần xem xét cơ chế sinh học và các bằng chứng thực nghiệm cụ thể.

Cơ chế kháng khuẩn và chống viêm từ hoạt chất của cây náng

Phản ứng viêm là đáp ứng sinh lý đầu tiên của mô khi gặp mầm bệnh hoặc tổn thương tế bào [3]. Quá trình này sản sinh các chất trung gian gây viêm như nitric oxide (NO), prostaglandin E2 (PGE2), interleukin-1 (IL-1), IL-6 và yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha), nếu kéo dài sẽ gây hại cho mô và cơ quan [2, 6].

Các phân tích hóa thực vật cho thấy chiết xuất từ chi Náng chứa nhiều nhóm hợp chất sinh học như alkaloid, glycoside, tannin và saponin [4]. Từ chiết xuất methanol của lá Crinum asiaticum, các nhà khoa học đã phân lập được cycloneolitsol, hippeastrine và beta-sitosterol [5]. Ngoài ra, lá cây còn chứa hàm lượng lớn hợp chất phenolic và lycorine [6, 7].

Ở phần củ của Crinum asiaticum, hoạt chất betulin (một triterpene nhóm lupine) cũng được tìm thấy, nổi bật với đặc tính kháng khuẩn và chống viêm [2]. Các thành phần trong cây náng tác động lên tổn thương qua ba hướng chính: ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên bề mặt vết thương [3, 4], điều hòa giảm các cytokine gây viêm [2], và tăng cường hệ thống enzyme chống oxy hóa nội sinh để bảo vệ mô mới tái tạo [4].

Nghiên cứu thực nghiệm nói gì về khả năng diệt khuẩn vết thương?

Bằng chứng trực tiếp nhất về khả năng diệt khuẩn trên vết thương hở đến từ nghiên cứu công bố năm 2015 trên loài náng Crinum jagus [4]. Nhóm nghiên cứu đánh giá tác dụng kháng khuẩn và chống oxy hóa của chiết xuất củ bằng dung môi methanol thông qua thí nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) và trên chuột (in vivo) [4].

Trong ống nghiệm, phương pháp khuếch tán giếng thạch cho thấy chiết xuất ức chế vi sinh vật phụ thuộc vào nồng độ, từ 12,5 mg/ml, 25 mg/ml, 50 mg/ml đến 100 mg/ml [4]. Ở nồng độ 100 mg/ml, chiết xuất tạo vòng vô khuẩn lớn nhất đối với vi khuẩn Bacillus subtilis (25 mm), tụ cầu vàng Staphylococcus aureus (21 mm) và nấm Candida albicans (14 mm) [4].

Trên mô hình động vật, các nhà khoa học tạo vết thương cắt bỏ da ở chuột và gây nhiễm các chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus, Bacillus subtilis, Pseudomonas aeruginosa cùng nấm Candida albicans [4]. Chuột được bôi thuốc mỡ chứa chiết xuất nồng độ 5% và 10% với liều 300 mg/kg trọng lượng cơ thể [4].

Kết quả cho thấy ở cả hai nhóm dùng thuốc mỡ chiết xuất 5% và 10%, tương tự nhóm dùng thuốc đối chứng (framycetin sulfate/clotrimazole), không còn phân lập được B. subtilis, S. aureus và C. albicans từ vết thương [4]. Đồng thời, sinh thiết mô vết thương ở nhóm dùng nồng độ 10% ghi nhận hoạt tính enzyme chống oxy hóa superoxide dismutase (SOD) và catalase (CAT) cao hơn có ý nghĩa thống kê (P < 0,05) so với nhóm dùng nồng độ 5% [4]. Chỉ số malondialdehyde (MDA) - dấu hiệu của tổn thương oxy hóa tế bào - cũng giảm đáng kể (P < 0,05) ở nhóm được điều trị bằng chiết xuất [4].

Bằng chứng về tác dụng giảm sưng viêm của lá náng

Bên cạnh việc kiểm soát vi khuẩn, giảm viêm là yếu tố quan trọng giúp vết thương ngoài da bớt sưng tấy. Một nghiên cứu năm 1999 đã khảo sát tác dụng chống viêm của cây Crinum asiaticum trên mô hình gây phù chân chuột bằng carrageenan [6].

Dược liệu được chiết xuất tuần tự bằng petroleum ether, chloroform và methanol [6]. Khi cho chuột uống ở liều 50 mg/kg (nhóm 7 con), chiết xuất chloroform và methanol giúp giảm phù chân có ý nghĩa thống kê (p < 0,05), trong khi chiết xuất petroleum ether không mang lại hiệu quả rõ rệt (p > 0,05) [6]. Phân đoạn chloroform tách từ chiết xuất methanol (CFME) ở liều 50 mg/kg cũng làm giảm phù cấp tính đáng kể (p < 0,05) [6].

Khi thử nghiệm cơ chế trên tử cung chuột cống và hồi tràng chuột lang cô lập (nhóm 6 mẫu), phân đoạn CFME làm giảm co thắt do bradykinin theo liều lượng (p < 0,05) và làm dịch chuyển đường cong đáp ứng liều của histamine sang phải [6]. Điều này gợi ý dược liệu chứa các hợp chất có đặc tính kháng histamine giúp giảm sưng viêm [6].

Một nghiên cứu khác vào năm 2023 trên mô hình chuột bị xơ phổi do bleomycin (liều đơn 80 mg/kg qua đường hầu họng) cũng củng cố bằng chứng về khả năng chống viêm của loài này [2]. Sau 48 giờ tiếp xúc bleomycin, việc điều trị bằng chiết xuất củ Crinum asiaticum và hoạt chất betulin giúp tăng tỷ lệ sống sót, giảm hydroxyproline, collagen loại I và III, đồng thời hạ thấp đáng kể các chất gây viêm như TGF-beta1, MMP9, IL-6, IL-1beta và TNF-alpha [2].

Tương tự, nghiên cứu năm 2024 phân lập hoạt chất từ lá Crinum asiaticum bằng dung môi methanol cũng ghi nhận tác dụng sinh học ở cấp độ tế bào [5]. Hai hợp chất cycloneolitsol và hippeastrine thể hiện độc tính tế bào mức độ nhẹ trên các dòng tế bào ung thư HCT116, Huh7 và DU145 với giá trị IC50 từ 73,76 đến 132,53 muM [5]. Khi kết hợp với TRAIL (100 ng/mL) trên dòng tế bào AGS, cycloneolitsol (100 muM) tăng khả năng ức chế thêm 25%, còn hippeastrine (ở nồng độ 20 và 30 muM) giúp tăng khả năng ức chế lần lượt 34% và 36% [5].

Khoảng cách lớn từ đắp lá dân gian đến bào chế hiện đại

Mặc dù lá náng có tiềm năng kháng viêm, các nhà khoa học chỉ ra rằng việc đắp trực tiếp lá cây lên vùng tổn thương mà không qua thiết kế bào chế sẽ không đạt hiệu quả điều trị tối ưu [7]. Hơn nữa, cách sơ chế lá trước khi chiết xuất cũng làm thay đổi mạnh mẽ hàm lượng hoạt chất [3].

Một nghiên cứu năm 2021 đã so sánh các phương pháp xử lý lá Crinum asiaticum trước khi đem chiết xuất bằng cồn ethanol: sấy bằng khí nóng trong lò, sấy bằng lò vi sóng, nướng truyền thống trên bếp than củi rồi sấy lò, và sốc nhiệt trong nước nóng - lạnh trước khi sấy khí nóng [3]. Kết quả chứng minh chiết xuất bằng cồn ethanol 95% từ lá được sấy khí nóng trong lò mang lại hoạt tính chống viêm cao nhất, đồng thời giữ được tổng hàm lượng phenolic và lycorine tốt nhất [3].

Để khắc phục hạn chế của việc dùng lá thô, năm 2023, các nhà nghiên cứu đã thiết kế miếng dán hydrogel chứa chiết xuất Crinum asiaticum từ carrageenan, locust bean gum và chất hóa dẻo glycerin [7]. Miếng dán tối ưu hóa đạt mức giải phóng hoạt chất lycorine tích lũy tối đa 69,38 +- 2,78% và độ thẩm thấu qua da đạt 48,51 +- 0,45% [7]. Chế phẩm này thể hiện hoạt tính chống viêm trong ống nghiệm mạnh mẽ với giá trị IC50 đạt 21,36 +- 0,78 mug/mL, nhưng các tác giả vẫn nhấn mạnh cần nghiên cứu thêm trên cơ thể sống (in vivo) [7].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng nước lá náng rửa vết loét

Hiểu lầm phổ biến nhất là đồng nhất hiệu quả của dịch chiết phòng thí nghiệm với nước lá đun sôi tại nhà. Trong các nghiên cứu cho kết quả kháng khuẩn và kháng viêm tích cực, hoạt chất được tách chiết bằng các dung môi hữu cơ chuyên dụng như methanol, chloroform hoặc cồn ethanol 95% [4, 6, 8]. Nước đun sôi thông thường khó có thể hòa tan và lấy được tối đa các phân đoạn hoạt chất này.

Thứ hai, nhiều người nhầm lẫn giữa tác dụng của củ và lá, hoặc giữa các loài khác nhau. Thử nghiệm diệt khuẩn tụ cầu vàng và nấm Candida trên vết thương hở thực chất được thực hiện bằng thuốc mỡ chiết xuất từ củ của loài Crinum jagus [4], không phải nước sắc từ lá.

Thứ ba, trong thí nghiệm diệt khuẩn năm 2015, bên cạnh tụ cầu vàng và nấm, vết thương của chuột còn bị gây nhiễm trực khuẩn mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa) - một vi khuẩn rất hay gặp ở vết loét lâu ngày [4]. Tuy nhiên, kết quả báo cáo chỉ ghi nhận sự biến mất của B. subtilis, S. aureus và C. albicans, không khẳng định loại bỏ hoàn toàn được P. aeruginosa [4]. Do đó, nước lá tự nấu không thể thay thế các dung dịch sát khuẩn y tế phổ rộng.

Ai nên thận trọng khi sử dụng cây náng?

Dù được dùng ngoài da, người dân cần hết sức thận trọng vì các bộ phận của cây náng chứa nhiều alkaloid có hoạt tính sinh học mạnh và độc tính nhất định. Tài liệu ghi nhận rễ tươi của Crinum asiaticum và loài Crinum amabile có tác dụng gây nôn mạnh, trong khi hạt có tính tẩy xổ [1]. Tuyệt đối không để nước rửa vết thương dây vào miệng, mắt hoặc uống nhầm.

Các hợp chất phân lập từ lá Crinum asiaticum như cycloneolitsol và hippeastrine cũng đã được chứng minh có độc tính nhất định trên một số dòng tế bào [5]. Khi tiếp xúc trực tiếp với mô hạt đang lên ở vết loét hở, dung dịch tự nấu không kiểm soát được nồng độ có thể gây kích ứng hoặc làm chậm quá trình liền sẹo.

Người có vết loét sâu, chảy dịch mủ, người mắc bệnh nền làm suy giảm khả năng lành thương (như đái tháo đường, suy giãn tĩnh mạch) hoặc đang dùng thuốc điều trị tuyệt đối không tự ý dùng nước lá rửa vết thương. Mọi can thiệp trên vết loét phức tạp đều cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.

Cách áp dụng thực tế và chăm sóc vết loét an toàn

Trong đời sống hàng ngày, với các vết thương hở hay vết loét da, nguyên tắc tiên quyết là giữ vệ sinh và vô trùng. Thay vì tự hái lá náng đun nước rửa tiềm ẩn nguy cơ nhiễm thêm bào tử nấm hoặc vi khuẩn từ đất cát, người bệnh nên sử dụng nước muối sinh lý (NaCl 0,9%) hoặc các dung dịch sát khuẩn chuyên dụng theo chỉ định y tế.

Nếu muốn tận dụng đặc tính giảm đau, chống viêm của lá náng theo kinh nghiệm dân gian cho các vùng sưng đau khớp hoặc bầm tím, chỉ nên áp dụng trên vùng da lành, không có vết trầy xước [6, 7]. Khi dùng, cần rửa sạch lá, có thể làm khô bằng nhiệt độ thích hợp thay vì nướng trực tiếp trên than củi để giữ chất lượng dược liệu [3]. Ngưng sử dụng ngay nếu thấy da có biểu hiện ngứa, đỏ rát hoặc nổi mẩn.

Tóm lại, chi Náng là nhóm dược liệu tiềm năng với nhiều hoạt chất kháng khuẩn, chống viêm và chống oxy hóa đã được ghi nhận bước đầu qua các mô hình phòng thí nghiệm [2, 3, 4]. Tuy nhiên, việc dùng nước lá náng tự đun để rửa vết loét hở chưa có cơ sở an toàn trên người và tiềm ẩn rủi ro nhiễm trùng thứ phát. Để bảo vệ sức khỏe, người bệnh nên vệ sinh vết loét bằng các chế phẩm y tế vô trùng và thăm khám bác sĩ khi tổn thương có dấu hiệu sưng nóng, đỏ đau kéo dài.