Nhiều bậc phụ huynh hiện nay lựa chọn cho con theo đuổi chế độ ăn thực dưỡng (macrobiotic) hoặc thuần thực vật ngay từ những năm tháng đầu đời nhằm tìm kiếm lối sống lành mạnh. Tuy nhiên, việc loại bỏ hoàn toàn đạm và chất béo động vật thường kéo theo nguy cơ thiếu hụt nghiêm trọng vi chất thiết yếu, điển hình là vitamin B12 (cobalamin). Nhiều cha mẹ băn khoên: liệu tình trạng thiếu hụt B12 trong giai đoạn ăn thực dưỡng thời thơ ấu có để lại hậu quả dài hạn lên chỉ số thông minh (IQ) và khả năng vận động tâm lý của trẻ khi lớn lên hay không?
Câu trả lời từ các nghiên cứu đoàn hệ theo dõi dài hạn cho thấy sự thiếu hụt này để lại những di chứng thần kinh và nhận thức rất rõ rệt [2, 4]. Ngay cả khi trẻ đã dừng ăn thực dưỡng, chuyển sang chế độ ăn bổ sung sản phẩm động vật trong nhiều năm, chỉ số trí tuệ linh hoạt và kết quả các bài kiểm tra nhận thức ở độ tuổi thanh thiếu niên vẫn thấp hơn so với nhóm trẻ ăn uống bình thường [4, 5].
Cơ chế tác động của vitamin B12 lên hệ thần kinh đang phát triển
Não bộ con người phát triển đặc biệt nhanh trong giai đoạn bào thai và 2 năm đầu đời, khiến hệ thần kinh rất nhạy cảm trước tình trạng thiếu hụt dưỡng chất [1]. Thiếu hụt vitamin B12 nặng gây suy giảm các phản ứng chuyển hóa methyl phụ thuộc S-adenosylmethionine, từ đó cản trở quá trình hình thành lớp vỏ myelin bảo vệ sợi thần kinh và làm thay đổi nồng độ các chất dẫn truyền thần kinh tại một số vùng não [2].
Khi tình trạng thiếu vitamin B12 kéo dài mà không được chẩn đoán sớm trong giai đoạn sơ sinh, trẻ sẽ xuất hiện các dấu hiệu chậm phát triển thể chất và tổn thương thần kinh [3]. Các tổn thương ở hệ cơ quan khác có thể phục hồi nhanh chóng khi được bù vi chất, nhưng những tổn hại tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương lại có nguy cơ cao trở thành khiếm khuyết vĩnh viễn không thể đảo ngược [2, 3]. Điều này giải thích vì sao những thiếu hụt trong 6 năm đầu đời vẫn để lại dấu vết rõ ràng khi trẻ bước vào giai đoạn dậy thì [2, 4].
Điểm kiểm tra tâm lý vận động ở giai đoạn thơ ấu
Dữ liệu từ đoàn hệ trẻ em ăn thực dưỡng tại Hà Lan ghi nhận tình trạng thiếu hụt cobalamin khiến các mốc vận động thô, khả năng phát triển ngôn ngữ và lời nói bị chậm trễ rõ rệt so với trẻ ăn chế độ thông thường [4]. Thiếu vitamin B12 ở trẻ sơ sinh dẫn tới tình trạng chậm phát triển thể chất kèm theo nhiều biểu hiện thần kinh nguy hiểm [2, 3].
Tác động bất lợi này cũng được ghi nhận qua nhiều công cụ đo lường tâm lý vận động ở các quần thể trẻ nhỏ khác. Một nghiên cứu tiến hành trên trẻ em 12-18 tháng tuổi tại Bắc Ấn Độ sử dụng thang đo Bayley Scales of Infant Development II để đánh giá chức năng nhận thức và tâm lý vận động [5]. Kết quả đo lường sau 4 tháng cho thấy, mỗi lần nồng độ vitamin B12 trong huyết tương tăng gấp 2 lần, chỉ số phát triển tâm thần (Mental Development Index) tăng thêm 1,3 điểm (khoảng tin cậy 95%: 0,2 - 2,4; P = 0,021) [5]. Ngược lại, khi các chỉ dấu sinh học của sự thiếu hụt vi chất tăng gấp đôi, bao gồm homocysteine hoặc methylmalonic acid (MMA), chỉ số này sụt giảm lần lượt là 2,0 điểm (P = 0,007) và 1,1 điểm (P = 0,004) [5]. Dù vậy, trong mô hình hồi quy đa biến đã hiệu chỉnh yếu tố gây nhiễu, các dấu ấn sinh học này không cho thấy mối liên hệ trực tiếp với điểm số vận động tâm lý thuần túy tại thời điểm khảo sát [5].
Tại Nepal, các nghiên cứu theo dõi đoàn hệ cũng chứng minh tình trạng B12 ở mốc 2-12 tháng tuổi có liên quan mật thiết đến chức năng nhận thức 5 năm sau đó, bất chấp việc đã kiểm soát các yếu tố gây nhiễu [4]. Ngoài ra, một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng ở trẻ em Ấn Độ từ 6-30 tháng tuổi cho thấy việc bổ sung vitamin B12 và axit folic liều gấp đôi mức khuyến nghị hàng ngày trong 6 tháng đã giúp cải thiện đáng kể điểm phát triển thần kinh, đặc biệt rõ ở nhóm trẻ còi cọc hoặc dưới 2 tuổi [4].
Chỉ số IQ và trí tuệ linh hoạt ở lứa tuổi thanh thiếu niên
Hậu quả sâu sắc nhất của việc ăn thực dưỡng thuở nhỏ được thể hiện rõ nét qua các bài kiểm tra trí tuệ ở độ tuổi thanh thiếu niên. Một nghiên cứu công bố năm 2000 đã theo dõi 48 thanh thiếu niên (10-16 tuổi) từng ăn chế độ thực dưỡng nghiêm ngặt (dạng thuần chay) tới trung bình 6 tuổi, sau đó chuyển sang ăn chay có sữa hoặc ăn bình thường, đối chiếu cùng 24 đối tượng đối chứng ăn uống đa dạng từ sơ sinh [6]. Trong nhóm từng ăn thực dưỡng, có 31 đối tượng vẫn bị thiếu hụt cobalamin dựa trên nồng độ axit methylmalonic (MMA) huyết tương, và 17 đối tượng có chỉ số cobalamin bình thường [6].
Kết quả kiểm tra tâm lý ghi nhận nhóm đối chứng đạt điểm cao hơn nhóm từng ăn thực dưỡng ở hầu hết các bài kiểm tra [6]. Đáng chú ý, một mối liên hệ nghịch biến có ý nghĩa thống kê giữa thiếu hụt cobalamin và điểm kiểm tra trí tuệ linh hoạt (fluid intelligence) đã được ghi nhận (hệ số tương quan: -0,28; 95% CI: -0,48 đến -0,08; P = 0,01) [6]. Mức độ suy giảm này thậm chí còn thể hiện rõ rệt hơn khi xét riêng trong phân nhóm thanh thiếu niên từng ăn thực dưỡng (hệ số tương quan: -0,38; 95% CI: -0,62 đến -0,14; P = 0,003) [6]. Trẻ em từ các gia đình thực dưỡng ở Hà Lan cũng có kết quả kém tối ưu trên bài kiểm tra Raven's CPM dùng để đo lường chỉ số thông minh [2].
Nghiên cứu đoàn hệ khẳng định rằng thanh thiếu niên từng ăn thực dưỡng suốt 6 năm đầu đời có hiệu suất kém hơn trong các bài kiểm tra nhận thức, hoàn toàn độc lập với tình trạng B12 ở thời điểm hiện tại của các em [4]. Tình trạng thiếu cobalamin dù không biểu hiện triệu chứng thiếu máu huyết học ra bên ngoài vẫn âm thầm gây suy giảm chức năng nhận thức [1, 4].
Vì sao việc bổ sung muộn không thể khắc phục hoàn toàn?
Nhiều bậc cha mẹ cho rằng chỉ cần cho trẻ ăn thực dưỡng trong vài năm đầu, sau đó chuyển sang chế độ ăn thịt cá bình thường thì trẻ sẽ bù đắp được lượng thiếu hụt. Tuy nhiên, một nghiên cứu công bố năm 1999 trên 73 thanh thiếu niên từng ăn thực dưỡng đến 6 tuổi rồi chuyển sang ăn chay có trứng, sữa hoặc ăn đa dạng cho thấy lượng bổ sung vừa phải không đủ để đưa cơ thể về trạng thái bình thường [7]. Khi so với 94 đối tượng đối chứng ăn đa dạng từ nhỏ, nhóm từng ăn thực dưỡng vẫn có nồng độ cobalamin huyết thanh thấp hơn, nồng độ MMA, folate và thể tích trung bình hồng cầu (MCV) cao hơn rõ rệt [7].
Cụ thể, có tới 21% thanh thiếu niên từng ăn thực dưỡng có nồng độ MMA bất thường (> 0,41 micromol/L), 37% có nồng độ cobalamin bất thường (< 218 pmol/L), 10% có homocysteine cao (> 12,8 micromol/L) và 15% có MCV bất thường (> 89 fL) [7]. Lượng tiêu thụ từ sữa (trung bình 200g sữa/sữa chua và 22g phô mai mỗi ngày cung cấp 0,95 microg cobalamin/ngày) kết hợp ăn cá, thịt hoặc gia cầm 2-3 lần/tuần vẫn không đủ để phục hồi chức năng cobalamin bình thường ở những người đã chịu sự thiếu hụt nghiêm trọng trong những năm đầu đời [7].
Hiểu lầm thường gặp về chế độ ăn thực dưỡng và nhận thức
Một quan niệm sai lầm phổ biến là nếu trẻ không biểu hiện thiếu máu, xanh xao thì hệ thần kinh vẫn an toàn. Nghiên cứu khoa học khẳng định sự thiếu hụt cobalamin có thể dẫn đến suy giảm nhận thức và các rối loạn tâm thần kinh ngay cả khi hoàn toàn không có triệu chứng thiếu máu hoặc thay đổi kích thước hồng cầu [1, 4].
Một hiểu lầm khác là sữa mẹ luôn cung cấp đủ dưỡng chất bất kể chế độ ăn của mẹ. Thực tế, hàm lượng dưỡng chất trong sữa mẹ sau 6 tháng tuổi không còn đáp ứng đủ nhu cầu phát triển hàng ngày của bé [3]. Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú ăn thuần chay nếu bị thiếu hụt vi chất nghiêm trọng có thể sinh con bị tổn thương thần kinh, suy thoái vận động bắt đầu từ 3-6 tháng tuổi và thậm chí rơi vào trạng thái tiền hôn mê lúc 9 tháng tuổi [2]. Tuy nhiên, một nghiên cứu năm 2019 ghi nhận rằng phụ nữ mang thai ăn chay dù có nồng độ cobalamin thấp hơn, nhưng sau khi kiểm soát các yếu tố gây nhiễu xã hội (trình độ học vấn, tỷ lệ hút thuốc), con của họ ở độ tuổi 6-7 tuổi không bị suy giảm phát triển thần kinh nhận thức, cho thấy tác động suy giảm trầm trọng chủ yếu đến từ việc áp đặt chế độ ăn kiêng khem khắc nghiệt trực tiếp lên chính đứa trẻ trong những năm đầu đời [1].
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Phụ nữ mang thai theo chế độ ăn chay, thuần chay, người mắc bệnh Crohn, celiac hoặc từng phẫu thuật cắt dạ dày là nhóm có nguy cơ cao thiếu hụt vitamin B12 [8]. Khi nồng độ B12 của người mẹ suy giảm, nguy cơ ảnh hưởng xấu đến sự phát triển nhận thức, vận động và tăng trưởng của thai nhi là rất lớn [8].
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 6 tuổi là nhóm đối tượng tổn thương nặng nề nhất trước chế độ ăn thực dưỡng hoặc kiêng khem nghiêm ngặt [2, 4]. Trẻ bị rối loạn hấp thu bệnh lý cũng cần được theo dõi chặt chẽ vì nguy cơ tổn thương thần kinh vĩnh viễn [3].
Áp dụng chế độ dinh dưỡng an toàn cho trẻ
Để bảo vệ sự phát triển toàn diện của não bộ, khi trẻ bắt đầu bước vào giai đoạn ăn dặm từ 6 tháng tuổi, phụ huynh cần đưa các thực phẩm giàu vitamin B12 như thịt và thịt gia cầm vào khẩu phần ăn hàng ngày của bé [3]. Lượng tiêu thụ acid pantothenic khuyến nghị cho trẻ em là 1,7 đến 5,0 mg/ngày để duy trì tăng trưởng bình thường [3].
Nếu gia đình có định hướng cho trẻ ăn thực vật hoặc trẻ có biểu hiện kém hấp thu, cha mẹ bắt buộc phải đưa trẻ đi khám chuyên khoa dinh dưỡng để được đánh giá nồng độ B12 huyết thanh, MMA và homocysteine [5, 6]. Một số phác đồ y khoa điều trị thiếu hụt B12 cần can thiệp tiêm bắp vitamin B12 với liều 1 mg tùy theo đáp ứng của trẻ, kết hợp bổ sung axit folic và sắt [3]. Việc tự ý điều trị hoặc trì hoãn can thiệp có thể đánh mất "cửa sổ vàng" phát triển não bộ của con trẻ [2, 3].
Chế độ ăn thực dưỡng thiếu cân đối trong 6 năm đầu đời gây tổn thương sâu sắc đến chỉ số IQ và chức năng nhận thức của trẻ đến tận tuổi vị thành niên [2, 4]. Dinh dưỡng cho trẻ nhỏ cần đặt sự an toàn phát triển của hệ thần kinh lên hàng đầu. Mọi quyết định thay đổi chế độ ăn của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ cần có sự tư vấn, giám sát chuyên môn chặt chẽ từ bác sĩ chuyên khoa dinh dưỡng và nhi khoa.






