Nhiều phụ nữ mang thai thường tìm đến các loại thảo mộc tự nhiên với niềm tin rằng nguồn gốc cây cỏ luôn an toàn và lành tính cho sức khỏe thai kỳ. Tuy nhiên, vót châu Âu (tên khoa học là Viburnum opulus L.) lại là một loại dược liệu chứa các hoạt chất sinh học mạnh mẽ, đặt ra nhiều băn khoăn về mức độ an toàn cho cả mẹ bầu và thai nhi.
Theo các bằng chứng khoa học và khuyến cáo y khoa hiện tại, phụ nữ mang thai không nên tự ý sử dụng chiết xuất vót châu Âu. Loại thảo dược này tiềm ẩn những tác động phức tạp lên hệ cơ trơn mạch máu, hệ miễn dịch và sự phát triển của thai nhi, đồng thời chưa có dữ liệu lâm sàng nào chứng minh tính an toàn tuyệt đối khi dùng trong giai đoạn thai nghén.
Vót châu Âu là cây gì và thường được dùng cho mục đích nào?
Vót châu Âu (Viburnum opulus L.) là một loài thực vật có hoa thuộc họ Adoxaceae, mọc phổ biến tại các vùng khí hậu ôn đới của châu Âu và châu Á. Trong y học dân gian, quả và vỏ của cây này từ lâu đã được ghi nhận như một phương thuốc thảo dược để hỗ trợ điều trị các vấn đề phụ khoa ở nữ giới [1]. Quả vót châu Âu thường được ứng dụng để làm giảm các triệu chứng của đau bụng kinh nguyên phát, đau bụng kinh thứ phát cũng như hỗ trợ cải thiện tình trạng u nang buồng trứng [1].
Bên cạnh đó, các bộ phận của cây vót châu Âu còn được sử dụng để điều chế các dịch chiết thô dạng nước hoặc dạng cồn nhằm mục đích chống viêm và giảm đau. Mặc dù có lịch sử sử dụng lâu đời trong dân gian, phần lớn các ứng dụng truyền thống của loài cây này đều tập trung vào phụ nữ không mang thai và nhắm đến việc giải quyết các rối loạn co thắt cơ trơn vùng chậu [1].
Việc mở rộng sử dụng chiết xuất vót châu Âu sang phụ nữ mang thai tiềm ẩn nhiều rủi ro khôn lường, bởi cơ thể thai phụ có những thay đổi sinh lý rất nhạy cảm. Bất kỳ một hợp chất thảo dược nào tác động đến tuần hoàn tử cung hay hệ cơ tử cung đều có thể làm xáo trộn sự cân bằng của thai kỳ.
Cơ chế tác động và hoạt tính sinh học từ chiết xuất vót châu Âu
Các nhà khoa học đã tiến hành nhiều phân tích hóa thực vật để làm rõ thành phần có trong chiết xuất quả vót châu Âu. Kết quả phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao cho thấy acid chlorogenic là một trong những hợp chất chính hiện diện với hàm lượng tương đối cao trong các phân đoạn chiết xuất ethyl acetate và methanol của quả [1]. Nghiên cứu chỉ ra rằng hàm lượng acid chlorogenic đạt mức 0,5112 ± 0,0012 mg trên 100 mg chiết xuất ethyl acetate và đạt 1,7072 ± 0,0277 mg trên 100 mg chiết xuất methanol [1].
Trong một nghiên cứu khác công bố năm 2019, các nhà khoa học đã định lượng acid chlorogenic trong dịch chiết quả vót châu Âu lên tới mức 30,89 mg/g [2]. Hợp chất này kết hợp với các polyphenol khác tạo nên những hoạt tính sinh học rõ rệt trên hệ thống mô và mạch máu của cơ thể [2]. Chiết xuất quả vót châu Âu đã được chứng minh là có khả năng ức chế enzym arginase với chỉ số IC50 đạt 71,02 ± 3,06 mcg/mL [2].
Ngoài ra, chiết xuất này còn thể hiện hoạt tính giãn mạch trực tiếp trên các vòng động mạch chủ chuột bị co thắt bởi phenylephrine, với chỉ số nồng độ hiệu quả bán tối đa EC50 là 6,31 ± 1,61 mcg/mL [2]. Cơ chế gây giãn mạch này được xác nhận là phụ thuộc hoàn toàn vào lớp nội mô [2]. Tác động giãn mạch nội mô mạnh mẽ này cho thấy dịch chiết vót châu Âu can thiệp sâu vào trương lực mạch máu, một yếu tố đặc biệt nhạy cảm đối với tuần hoàn nhau thai và áp lực buồng tử cung của thai phụ.
Nghiên cứu nói gì về hiệu quả trên bệnh lý phụ khoa?
Phần lớn các nghiên cứu về vót châu Âu hiện nay mới chỉ dừng lại ở mô hình thực nghiệm trên động vật nhằm đánh giá bệnh lý phụ khoa ngoài thai kỳ. Một nghiên cứu thực nghiệm năm 2016 đã tiến hành đánh giá tác dụng của chiết xuất quả vót châu Âu trên mô hình chuột Sprague Dawley bị gây bệnh lạc nội mạc tử cung thực nghiệm thông qua phẫu thuật khâu một mảnh nội mạc tử cung kích thước 15 mm vào thành bụng [1].
Sau khi tiến hành phẫu thuật mở ổ bụng lần thứ hai để đo kích thước các ổ lạc nội mạc và chấm điểm mức độ dính ổ bụng, chuột được cho sử dụng chiết xuất vót châu Âu hằng ngày theo các phân đoạn dung môi ethyl acetate và methanol [1]. Kết quả cho thấy thể tích của các tổn thương lạc nội mạc giảm xuống rõ rệt, chỉ còn 30,1 mm3 ở nhóm dùng chiết xuất ethyl acetate và 34,7 mm3 ở nhóm dùng chiết xuất methanol so với nhóm đối chứng [1]. Tình trạng dính trong ổ bụng cũng không còn xuất hiện ở nhóm dùng phân đoạn ethyl acetate [1].
Đồng thời, nồng độ của các chất trung gian gây viêm và yếu tố tăng sinh mạch trong dịch phúc mạc của chuột như TNF-alpha, VEGF và IL-6 đều giảm đáng kể sau khi dùng chiết xuất [1]. Mặc dù kết quả này mở ra triển vọng cho việc hỗ trợ điều trị lạc nội mạc tử cung, đây là thử nghiệm trên mô hình bệnh lý ở động vật không mang thai và hoàn toàn không đồng nghĩa với việc sản phẩm này an toàn cho thai kỳ của con người.
Những phát hiện đáng lo ngại đối với thai nhi qua nghiên cứu tiền lâm sàng
Một trong những bằng chứng quan trọng nhất cảnh báo về rủi ro của vót châu Âu đối với thai kỳ đến từ nghiên cứu công bố năm 2021 về phơi nhiễm trước sinh [3]. Nghiên cứu này đánh giá tác động của các hạt nano bạc được tổng hợp sinh học bằng chiết xuất quả vót châu Âu (Viburnum opulus L.) trên chuột mẹ mang thai [3]. Chuột cống trắng giống Wistar mang thai được cho dùng các hạt nano bạc này với hai mức liều 0,8 mg/kg và 1,5 mg/kg thể trọng trong khoảng thời gian từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 14 của thai kỳ [3].
Kết quả đánh giá ở thời điểm 6 tuần sau khi chuột con chào đời cho thấy các phân tử này khi đưa vào cơ thể mẹ trong thai kỳ đã vượt qua hàng rào nhau thai và hàng rào máu - tinh hoàn của thai nhi [3]. Sự xâm nhập này gây ra hiện tượng stress oxy hóa, tổn thương vật chất di truyền DNA và kích hoạt cơ chế thực bào tế bào (autophagy) dẫn đến độc tính trên tế bào [3].
Dưới kính hiển vi điện tử truyền qua, các nhà khoa học phát hiện những biến đổi siêu cấu trúc nghiêm trọng ở tế bào Sertoli tại tinh hoàn của chuột đực con, xuất hiện nhiều không bào và biến đổi tế bào chất cho thấy tế bào đang tiến triển tới hoại tử [3]. Đồng thời, các chỉ dấu apoptosis và viêm giảm sút trong khi hoạt hóa NFkB lại gia tăng, chứng minh rằng dịch chiết vót châu Âu khi kết hợp thành hạt nano đã gây độc tính tinh hoàn dai dẳng ở thế hệ con non ngay cả khi đã sinh ra được 6 tuần [3].
Thực trạng tự dùng thảo mộc thai kỳ và nguy cơ co bóp tử cung
Thực tế đời sống cho thấy thói quen tự ý dùng cây cỏ của thai phụ bắt nguồn từ sự truyền miệng trong cộng đồng mà thiếu đi tư vấn y khoa bài bản. Một nghiên cứu cắt ngang thực hiện năm 2021 tại một bệnh viện giảng dạy tuyến cuối ở Jimma, Ethiopia đã khảo sát 125 phụ nữ nhập viện tại các khoa phụ sản [4]. Trong số đó, có tới 106 phụ nữ (chiếm 84,8%) nhập viện do sảy thai hoặc chủ động chấm dứt thai kỳ, và 19 phụ nữ (chiếm 15,2%) nhập viện do các bệnh lý liên quan đến thai nghén [4].
Đáng chú ý, trong nhóm phụ nữ bị sảy thai hoặc đình chỉ thai kỳ, có 19 người (tỷ lệ 17,9%) đã sử dụng từ 1 đến 3 loại cây thuốc trong suốt thai kỳ [4]. Phân loại mức độ an toàn cho thấy có 16 trường hợp dùng thảo dược an toàn, 9 trường hợp dùng loại cần thận trọng, 11 trường hợp dùng loại chưa rõ an toàn và 5 trường hợp dùng các thảo dược có nguy cơ gây hại tiềm tàng [4]. Năm phụ nữ này đã dùng các cây thuốc có nguy cơ gây co bóp tử cung, hạ đường huyết hoặc dị tật thai nhi như cỏ cà ri (Trigonella foenum-graecum), cửu lý hương (Ruta chalepensis), quế srilanka (Cinnamomum verum), hay khổ ngải (Artemisia abyssinica) [4].
Nghiên cứu cũng ghi nhận khoảng 76,5% lượng thảo dược được thai phụ mua tại các khu chợ, 68,3% được thu hái qua người thân và có tới 75,2% phụ nữ dùng thuốc theo gợi ý của các thành viên trong gia đình [4]. Đường uống là đường dùng chiếm ưu thế tuyệt đối với 89,7%, hạt là bộ phận dùng phổ biến nhất với 57,6%, và 47,5% sử dụng liều lượng ước lượng bằng cốc nước [4]. Hơn nữa, có 32,9% thai phụ duy trì việc dùng thảo mộc kéo dài "bao nhiêu tháng tùy thích trong thai kỳ" [4]. Những con số này gióng lên hồi chuông cảnh báo lớn về nguy cơ kích thích co thắt tử cung và tai biến sản khoa do tự ý sử dụng các loài cây có hoạt tính sinh học chưa được kiểm chứng an toàn.
Lợi ích giả định và giới hạn của các bằng chứng khoa học
Các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cho thấy quả vót châu Âu thể hiện mức độ không độc trong phép thử độc tính cấp trên ấu trùng tôm ngâm nước muối [2]. Điều này đôi khi dẫn đến sự ngộ nhận rằng dịch chiết từ loài cây này hoàn toàn lành tính cho mọi đối tượng. Tuy nhiên, kết quả thử nghiệm trên động vật không xương sống hay mô hình tế bào hoàn toàn không tương đồng với môi trường sinh lý vô cùng phức tạp của tử cung người mẹ mang thai.
Hạn chế lớn nhất của y văn hiện nay là sự thiếu vắng hoàn toàn các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên người về độ an toàn của vót châu Âu trong thai kỳ. Việc chiết xuất vót châu Âu có thể làm giãn mạch nội mô mạnh mẽ (EC50 = 6,31 ± 1,61 mcg/mL) [2] và làm giảm mạnh các cytokine gây viêm cũng như yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF) [1] là điều đáng lo ngại. VEGF và dòng máu nội mô giữ vai trò then chốt trong việc hình thành bánh nhau và nuôi dưỡng thai nhi. Việc ức chế các yếu tố này không đúng thời điểm có thể đe dọa sự phát triển bình thường của bánh nhau.
Mặt khác, trong khi y học dân gian từng dùng một số loài thuộc chi Viburnum để chống co thắt cơ trơn, sự tác động qua lại giữa các hợp chất hóa thực vật đối với trương lực cơ tử cung ở từng giai đoạn thai kỳ vẫn chưa được làm sáng tỏ. Nguy cơ làm rối loạn cơn co tử cung hoặc kích thích chuyển dạ ngoài ý muốn luôn hiện hữu khi dùng các dược liệu chưa được chuẩn hóa liều lượng.
Những ai cần tuyệt đối tránh sử dụng chiết xuất vót châu Âu?
Dựa trên các đặc tính sinh học và nguy cơ tiềm ẩn, những nhóm đối tượng sau đây cần tránh hoàn toàn việc tiếp xúc và sử dụng chiết xuất vót châu Âu:
Thứ nhất là phụ nữ đang trong 3 tháng đầu thai kỳ. Đây là giai đoạn các cơ quan của phôi thai đang biệt hóa và hình thành. Bất kỳ tác nhân nào có khả năng vượt qua nhau thai hay gây stress oxy hóa và biến đổi cấu trúc tế bào đều có thể dẫn tới nguy cơ sảy thai hoặc dị tật phôi [3].
Thứ hai là thai phụ có tiền sử dọa sảy thai, sảy thai liên tiếp, sinh non hoặc có dấu hiệu bất thường ở cổ tử cung. Hoạt tính co giãn mạch và can thiệp nội mô của thảo mộc có thể làm thay đổi lưu lượng tuần hoàn tử cung - nhau thai một cách đột ngột [2].
Thứ ba là phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ và trẻ sơ sinh. Hiện chưa có bất kỳ dữ liệu nào chứng minh các polyphenol và hợp chất chuyển hóa của vót châu Âu không bài tiết qua sữa mẹ hay không gây độc cho cơ quan nội tạng non nớt của trẻ.
Thứ tư là những người chuẩn bị thực hiện phẫu thuật sản phụ khoa hoặc đang dùng các thuốc hạ huyết áp, thuốc chống đông máu. Hoạt tính giãn mạch nội mô và tác động lên hệ mạch của dịch chiết có thể tương tác bất lợi với các thuốc điều trị chuyên khoa [2].
Ứng dụng thực tế và cách xử trí an toàn cho mẹ bầu
Để bảo vệ sức khỏe cho cả bản thân và thai nhi, mẹ bầu cần xây dựng cho mình thói quen tiếp cận thảo dược dựa trên cơ sở khoa học thay vì tin vào kinh nghiệm truyền khẩu:
- Ngừng sử dụng ngay lập tức: Nếu đang dùng bất kỳ chế phẩm trà thảo mộc, viên uống bổ sung hoặc cồn thuốc có chứa thành phần từ cây vót châu Âu (Viburnum opulus), mẹ bầu nên ngừng lại ngay và mang nhãn sản phẩm đến tham khảo ý kiến của bác sĩ sản khoa.
- Không tự ý dùng thảo dược thay thế thuốc kê đơn: Tuyệt đối không tự ý dùng các loại dịch chiết quả hay vỏ cây để tự điều trị các cơn đau bụng, co thắt vùng bụng dưới hay chứng phù nề trong thai kỳ. Các triệu chứng bất thường ở vùng bụng luôn cần được chẩn đoán bởi nhân viên y tế có chuyên môn.
- Cảnh giác với các bài thuốc dân gian: Khảo sát cho thấy phần lớn thảo mộc không an toàn đến từ các lời mách bảo của người thân và việc mua bán trôi nổi tại các chợ truyền thống [4]. Do đó, hãy luôn kiểm tra nguồn gốc, thành phần xuất xứ và không bao giờ sử dụng các sản phẩm thảo dược không rõ liều lượng chuẩn hóa.
- Thăm khám định kỳ: Khi thai kỳ xuất hiện các cơn gò bất thường hoặc cảm giác đau trằn bụng dưới, mẹ bầu cần đến ngay các cơ sở y tế chuyên khoa để được siêu âm, kiểm tra Doppler mạch máu tử cung và theo dõi tim thai kịp thời.
Tóm lại, thai kỳ là giai đoạn vô cùng nhạy cảm và sự an toàn của thai nhi phải luôn được đặt lên hàng đầu. Dù chiết xuất vót châu Âu cho thấy một số tiềm năng sinh học trên mô hình động vật bị bệnh phụ khoa [1], việc thiếu dữ liệu an toàn trên người và nguy cơ gây độc tính trước sinh [3] là những lý do y khoa xác đáng để phụ nữ mang thai tuyệt đối tránh sử dụng loại thảo mộc này. Hãy luôn chủ động tham vấn ý kiến của bác sĩ sản khoa trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm thảo dược nào trong suốt quá trình mang thai.


