Trong suốt thai kỳ, nhiều phụ nữ thường nhận được lời khuyên nên ăn nhiều cá để con sinh ra thông minh, nhưng đồng thời lại hoang mang trước cảnh báo cá biển chứa thủy ngân gây hại cho não bộ thai nhi. Nỗi lo lắng này khiến không ít thai phụ quyết định cắt bỏ hoàn toàn cá và hải sản khỏi thực đơn hàng ngày, vô tình làm mất đi nguồn dưỡng chất quý giá cho sự phát triển của trẻ.
Giải đáp trực tiếp cho băn khoăn này, các bằng chứng khoa học khẳng định phụ nữ mang thai không cần kiêng hoàn toàn cá mà nên duy trì ăn lượng vừa phải, nhưng cần tránh các loài cá có hàm lượng thủy ngân cao, đặc biệt là nhóm cá săn mồi ăn thịt ở tầng trên chuỗi thức ăn [1][2][3]. Khi lựa chọn các loài cá không bị ô nhiễm, lợi ích sức khỏe từ nguồn dưỡng chất như axit béo không bão hòa đa chuỗi dài (LC-PUFAs) sẽ vượt trội hơn hẳn so với rủi ro phơi nhiễm metyl thủy ngân [3][4].
Thủy ngân đi từ đáy biển vào đĩa thức ăn như thế nào?
Thủy ngân (Hg) vốn là một chất ô nhiễm môi trường toàn cầu có khả năng gây độc cho hệ thần kinh trung ương của con người, đặc biệt nhạy cảm trong giai đoạn phát triển bào thai [5][6]. Trong lịch sử y văn, hai sự cố ngộ độc lớn từng xảy ra tại Minamata và Iraq do người dân ăn thực phẩm nhiễm hàm lượng thủy ngân cao cấp tính đã cung cấp bằng chứng rõ ràng về độc tính của kim loại này đối với thai nhi [5]. Tuy nhiên, tình trạng ngộ độc thủy ngân mức độ nặng như vậy rất hiếm khi xảy ra trong đời sống hiện đại, mà mối bận tâm chính hiện nay là sự phơi nhiễm mức độ thấp kéo dài qua chế độ ăn [5].
Hành trình thủy ngân xâm nhập vào nguồn thực phẩm bắt đầu từ đáy các vùng nước thông qua một quá trình hóa sinh tự nhiên. Tại lớp trầm tích đáy nước, thủy ngân vô cơ trải qua quá trình metyl hóa sinh học (biomethylation) để biến đổi thành metyl thủy ngân (MeHg) [1]. Hợp chất metyl thủy ngân này sau đó đi vào chuỗi thức ăn thủy sinh và có mặt với hàm lượng khác nhau trong tất cả các loài cá [4].
Điểm mấu chốt nằm ở sự tích lũy sinh học theo bậc dinh dưỡng trong chuỗi thức ăn. Dữ liệu đo lường thực tế trên mẫu sinh học của phụ nữ mang thai cho thấy nồng độ thủy ngân trong cơ thể có mối tương quan vừa phải với lượng cá tiêu thụ, nhưng liên quan đặc biệt rõ rệt với việc ăn các loài cá ăn thịt (carnivorous species) [1]. Các loài cá săn mồi nằm ở bậc cao của chuỗi thức ăn hoặc động vật có vú ở biển như cá voi hoa tiêu (pilot whale) tích tụ lượng metyl thủy ngân lớn hơn nhiều so với các loài cá nhỏ ở tầng dưới [1][4].
Khi thai phụ ăn cá, metyl thủy ngân sẽ đi vào máu mẹ, tích tụ trong hồng cầu, tóc, đồng thời đi qua nhau thai vào máu cuống rốn, mô dây rốn và bài tiết qua cả sữa mẹ [1][3][7]. Song song đó, cá cũng cung cấp nguồn protein chính và nhiều dưỡng chất thiết yếu như axit docosahexaenoic (DHA), axit eicosapentaenoic (EPA), selen và các axit béo không bão hòa đa chuỗi dài (LC-PUFAs) [3][7][4]. Do hệ thần kinh của trẻ là cơ quan nhạy cảm nhất với metyl thủy ngân trước sinh, sự phát triển thần kinh ở trẻ phụ thuộc rất lớn vào cán cân giữa độc chất thủy ngân và các dưỡng chất bảo vệ có trong loài cá mà người mẹ lựa chọn [7][4].
Các nghiên cứu lớn tại châu Âu nói gì về cá và trí não trẻ?
Một nghiên cứu đoàn hệ tiền cứu quy mô lớn công bố năm 2004 đã đánh giá mối liên hệ giữa việc ăn cá trong thai kỳ và sự phát triển ngôn ngữ, giao tiếp sớm ở 7.421 trẻ em người Anh sinh trong giai đoạn 1991-1992 [3]. Các nhà khoa học thu thập dữ liệu ăn cá của mẹ và trẻ qua bảng câu hỏi, đồng thời đo nồng độ thủy ngân trong mô dây rốn của một nhóm gồm 1.054 trẻ [3]. Trẻ được đánh giá sự phát triển nhận thức bằng bộ công cụ MacArthur lúc 15 tháng tuổi và bài kiểm tra sàng lọc phát triển Denver lúc 18 tháng tuổi [3]. Kết quả cho thấy tổng nồng độ thủy ngân trong dây rốn ở mức thấp và không liên quan đến các rối loạn phát triển thần kinh [3]. Ngược lại, trẻ có mẹ ăn cá từ 4 lần trở lên mỗi tuần đạt điểm hiểu ngôn ngữ MacArthur trung bình đã hiệu chỉnh là 72 điểm (khoảng tin cậy 95%: 71-74), cao hơn rõ rệt so với mức 68 điểm (khoảng tin cậy 95%: 66-71) ở nhóm trẻ có mẹ hoàn toàn không ăn cá [3].
Tại miền bắc nước Ý, một nghiên cứu đoàn hệ tiền cứu khác công bố năm 2013 đã theo dõi 606 cặp mẹ con từ khi mang thai đến lúc trẻ được 18 tháng tuổi [1]. Nhóm nghiên cứu đo nồng độ thủy ngân trong tóc mẹ, máu mẹ khi mang thai, máu cuống rốn và sữa mẹ, đồng thời định lượng axit béo không bão hòa đa (PUFAs) trong huyết thanh của mẹ [1]. Sự phát triển thần kinh của trẻ lúc 18 tháng tuổi được đánh giá bằng Thang đo phát triển trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ Bayley phiên bản thứ ba (BSID-III) [1]. Kết quả ghi nhận lượng cá tiêu thụ trung bình hàng tuần của các bà mẹ trong thai kỳ là dưới 2 khẩu phần, và nồng độ thủy ngân trong mẫu sinh học ở mức thấp, đạt trung bình 1.061 ng/g trong tóc mẹ [1]. Trong các mô hình phân tích đa biến, mức độ phơi nhiễm thủy ngân này không gây ảnh hưởng xấu đến điểm số phát triển thần kinh lúc 18 tháng tuổi, trong khi chỉ số thông minh (IQ) của mẹ và việc bản thân đứa trẻ được ăn cá tươi lại có liên quan tích cực đến điểm số phát triển thần kinh [1].
Để làm rõ hơn tác động của phơi nhiễm thủy ngân mức độ thấp (dưới 10 phần triệu - ppm trong mẫu của mẹ), một nghiên cứu đa quốc gia khác cũng được thiết kế vào năm 2013 tại vùng ven biển của 4 quốc gia Địa Trung Hải [5]. Nghiên cứu này lên kế hoạch tuyển chọn khoảng 1.700 cặp mẹ con tại các bệnh viện địa phương, thu thập mẫu tóc mẹ và máu cuống rốn để đo thủy ngân cùng nhiều nguyên tố khác, sau đó đánh giá trẻ lúc 18 tháng tuổi bằng thang đo BSID-III [5]. Điểm mạnh của thiết kế này là đo lường thủy ngân trong nhiều mẫu sinh học khác nhau để hiểu rõ động học của kim loại này, đồng thời kiểm soát chặt chẽ các yếu tố gây nhiễu từ lối sống và môi trường xã hội ở các quần thể dân cư khác nhau [5].
Bằng chứng từ các quần đảo ăn nhiều cá đến châu Á
Khi mở rộng quan sát sang các vùng có thói quen tiêu thụ hải sản đặc thù, dữ liệu khoa học cho thấy bức tranh rất thú vị về sự khác biệt giữa các loài thủy sản. Một tổng quan khoa học năm 2015 dẫn lại dữ liệu từ quần đảo Faroe cho thấy những tác động bất lợi nhỏ lên sự phát triển của trẻ em tại đây chủ yếu xuất phát từ việc người mẹ phơi nhiễm metyl thủy ngân do ăn thịt cá voi hoa tiêu chứ không phải cá thông thường [4]. Ngược lại, dữ liệu từ Nghiên cứu Phát triển Trẻ em Seychelles (SCDS) — nơi các bà mẹ tiêu thụ lượng cá rất cao từ 9 đến 12 bữa có cá mỗi tuần — lại không ghi nhận bất kỳ tác động có hại nào của phơi nhiễm metyl thủy ngân trước sinh lên kết quả phát triển của trẻ được theo dõi cho đến tận năm 17 tuổi [8][4]. Các chuyên gia giải thích rằng nguồn dưỡng chất dồi dào trong cá, bao gồm LC-PUFAs, có thể đã mang lại lợi ích bảo vệ và làm giảm nhẹ hoặc điều chỉnh các tác động độc hại của metyl thủy ngân [4].
Tuy nhiên, một số nghiên cứu dịch tễ học khác được tổng hợp vào năm 2014 lại ghi nhận kết quả chưa đồng nhất khi xem xét các khía cạnh thần kinh cụ thể như phát triển ngôn ngữ, sự chú ý, độ trễ thân não thính giác, trí nhớ nhận diện hình ảnh, chức năng vận động thị giác và tâm thần vận động [8]. Một số báo cáo chỉ ra rằng giới tính và độ tuổi đánh giá của trẻ có thể làm thay đổi kết quả quan sát [8]. Chẳng hạn, có nghiên cứu tìm thấy mối liên hệ giữa phơi nhiễm thủy ngân trước sinh với sự chậm phát triển tâm thần hoặc vận động ở trẻ sơ sinh gái nhưng không thấy trên tổng thể chung [8]. Một nghiên cứu khác lại phát hiện mối liên hệ có ý nghĩa thống kê (P < 0,01) giữa phơi nhiễm thủy ngân và sự suy giảm chức năng nhận thức hoặc vận động ở trẻ 12 tháng tuổi, nhưng mối liên hệ này không còn được xác nhận khi trẻ lên 24 và 36 tháng tuổi [8].
Tại châu Á, một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2008 tại Hàn Quốc đã tiến hành đo nồng độ thủy ngân trong tóc của 112 trẻ em (tuổi trung bình 34 tháng) và 111 bà mẹ (tuổi trung bình 32 tuổi) bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử hóa hơi lạnh [6]. Kết quả cho thấy 75% phụ nữ ăn cá trong thai kỳ, 63,4% ăn cá trong thời kỳ cho con bú và 68,1% trẻ em có ăn cá [6]. Nồng độ thủy ngân trung bình trong tóc mẹ là 0,91 ppm, cao hơn mức 0,74 ppm ở trẻ em và có mối tương quan thuận có ý nghĩa thống kê giữa mẹ và con (p < 0,05) [6]. Đáng chú ý, có 34,2% bà mẹ và 17,9% trẻ em có nồng độ thủy ngân trong tóc vượt mức tham chiếu 1 ppm [6]. Phân tích hồi quy đa biến chỉ ra rằng ở trẻ dưới 6 tháng tuổi, nồng độ thủy ngân trong tóc liên quan tuyến tính với cân nặng lúc sinh, tuổi thai, phương pháp nuôi dưỡng (bú mẹ hay bú bình) và trình độ học vấn của mẹ [6]. Ở trẻ trên 6 tháng tuổi, mức thủy ngân thay đổi theo giới tính, số khẩu phần cá ăn mỗi tuần của trẻ, tần suất ăn cá của mẹ khi cho con bú và tỷ lệ nghịch với thu nhập hàng tháng của mẹ [6].
Lợi ích vượt trội của dưỡng chất và giới hạn của bằng chứng
Nhìn nhận tổng thể các dữ liệu, các cuộc tham vấn chuyên gia quốc tế đã đi đến kết luận rằng lợi ích sức khỏe từ việc ăn cá vượt trội hơn so với những rủi ro do phơi nhiễm metyl thủy ngân gây ra [4]. Cho đến nay, liều lượng metyl thủy ngân chính xác từ việc ăn cá đủ để gây suy giảm phát triển thần kinh vẫn chưa được xác định rõ ràng [4]. Trong khi đó, các khuyến nghị dinh dưỡng tại Anh và Mỹ trước đây thường có xu hướng tập trung quá mức vào việc né tránh rủi ro thay vì làm nổi bật lợi ích của việc hấp thu các dưỡng chất thiết yếu như LC-PUFAs từ cá để tối ưu hóa sự phát triển của trẻ [4].
Dù vậy, các nhà khoa học cũng thẳng thắn chỉ ra nhiều giới hạn trong các nghiên cứu hiện hành mà độc giả cần hiểu rõ. Trong nghiên cứu năm 2013 tại Ý, nồng độ axit béo omega-3 PUFA trong máu mẹ lại có mối tương quan kém với lượng cá tiêu thụ qua bảng câu hỏi, dẫn đến việc chưa tìm thấy lợi ích trực tiếp như kỳ vọng từ lượng cá mẹ ăn thông qua chỉ số omega-3 huyết thanh [1]. Bên cạnh đó, một phân tích công bố năm 2017 đánh giá nhận thức của trẻ ở giai đoạn giữa thời thơ ấu cũng lưu ý rằng mẫu nghiên cứu của họ gồm những bà mẹ được chăm sóc tiền sản tốt, có trình độ học vấn tương đối cao, đa số đã kết hôn hoặc sống cùng bạn đời, và điểm nhận thức KBIT của trẻ trung bình cao hơn mức 100 của dân số chung [7].
Chính vì đặc điểm nhân khẩu học thuận lợi này, kết quả nghiên cứu có thể không đại diện cho các nhóm dân cư có điều kiện kinh tế xã hội thấp hơn hoặc có nguy cơ cao gặp các vấn đề phát triển [7]. Nghiên cứu năm 2017 cũng không thu thập dữ liệu về lượng cá trẻ ăn ở giai đoạn giữa thời thơ ấu, cũng như chưa tính đến chất lượng trường học hay đặc điểm khu dân cư — những yếu tố có thể ảnh hưởng đồng thời đến chế độ ăn của mẹ và nhận thức của trẻ [7]. Sự mềm dẻo của não bộ đang phát triển cùng các yếu tố môi trường tích cực ở những gia đình có điều kiện kinh tế xã hội cao có thể đã giúp bù đắp và làm giảm nhẹ bất kỳ độc tính nào từ việc phơi nhiễm thủy ngân mức độ thấp trước sinh [7].
Những hiểu lầm phổ biến khiến bà bầu thiệt thòi
Hiểu lầm lớn nhất và nguy hiểm nhất là việc thai phụ loại bỏ hoàn toàn cá ra khỏi thực đơn vì sợ thủy ngân. Một đánh giá y văn năm 2008 nhấn mạnh rằng các biện pháp can thiệp nhằm giảm phơi nhiễm thủy ngân mức độ thấp trong giai đoạn đầu đời phải được cân nhắc hết sức thận trọng [2]. Nếu truyền thông quá mức gây hoang mang, sự thay đổi hành vi cực đoan của người mẹ sẽ dẫn đến hệ lụy có hại là làm suy giảm lượng axit docosahexaenoic (DHA) cung cấp cho thai nhi do ăn quá ít hải sản [2].
Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng rủi ro thủy ngân từ thực phẩm với việc tiêm chủng và chăm sóc nha khoa. Đánh giá năm 2008 đã tổng hợp các nghiên cứu mới và khẳng định tính an toàn của các loại vắc-xin có chứa chất bảo quản thimerosal cũng như vật liệu trám răng amalgam bạc dùng để điều trị sâu răng ở trẻ em [2]. Việc lo sợ thủy ngân một cách thiếu cơ sở khoa học có thể dẫn đến những hành vi gây hại trực tiếp cho sức khỏe như từ chối tiêm vắc-xin cho trẻ hoặc không điều trị nha khoa đầy đủ [2].
Hiểu lầm thứ ba là cho rằng mọi loài hải sản đều tích tụ độc chất như nhau. Thực tế, dữ liệu từ nghiên cứu tại Ý năm 2013 và tổng quan năm 2015 cho thấy nguy cơ tích tụ thủy ngân tập trung chủ yếu ở các loài cá ăn thịt săn mồi và động vật có vú ở biển nằm ở đỉnh chuỗi thức ăn [1][4]. Khi nguồn cá không bị ô nhiễm, việc duy trì ăn cá điều độ mang lại điểm số phát triển ngôn ngữ và giao tiếp cao hơn rõ rệt cho trẻ [3].
Ai nên thận trọng khi ăn cá?
Nhóm đầu tiên cần đặc biệt thận trọng trong việc lựa chọn chủng loại cá là phụ nữ đang mang thai và phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú. Các nghiên cứu đã chứng minh thủy ngân từ chế độ ăn của mẹ không chỉ đi qua máu cuống rốn sang thai nhi mà còn xuất hiện trong sữa mẹ [1][5]. Tại Hàn Quốc, tần suất ăn cá của người mẹ trong giai đoạn cho con bú cùng với phương pháp nuôi dưỡng (bú mẹ hay bú bình) có mối liên hệ chặt chẽ với nồng độ thủy ngân tích tụ trong tóc của trẻ nhỏ [6].
Nhóm thứ hai là trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ dưới 12 tháng tuổi. Não bộ đang trong giai đoạn phát triển sớm cực kỳ nhạy cảm với độc chất thần kinh, và dữ liệu cho thấy ở mốc 12 tháng tuổi, sự phơi nhiễm thủy ngân có thể bộc lộ mối liên hệ rõ rệt với sự suy giảm chức năng nhận thức hoặc vận động [8][7]. Hơn nữa, trẻ nhỏ thường có nồng độ thủy ngân chịu ảnh hưởng trực tiếp từ người mẹ do chia sẻ chung thói quen ăn uống trong gia đình [6].
Nhóm thứ ba cần lưu ý là những phụ nữ lớn tuổi mang thai và các gia đình có thu nhập thấp hoặc điều kiện kinh tế xã hội hạn chế. Nghiên cứu tại Hàn Quốc chỉ ra rằng nồng độ thủy ngân trong tóc mẹ tăng tuyến tính theo độ tuổi của người mẹ, đồng thời nồng độ thủy ngân ở trẻ trên 6 tháng tuổi có mối liên hệ nghịch đảo với mức thu nhập hàng tháng của mẹ [6]. Ngoài ra, trẻ em sống trong môi trường kinh tế xã hội thấp có thể thiếu các yếu tố môi trường tích cực hỗ trợ để bù đắp lại tác động bất lợi từ độc chất nếu chẳng may phơi nhiễm [7]. Những thai phụ có bệnh nền hoặc đang phải dùng thuốc điều trị dài ngày cũng nên tham khảo ý kiến bác sĩ sản khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để thiết lập chế độ ăn phù hợp nhất.
Cách chọn và ăn cá an toàn trong thực tế
Để tận dụng tối đa nguồn protein và axit béo LC-PUFAs, DHA, EPA mà không lo ngại nhiễm độc thủy ngân, nguyên tắc vàng cho phụ nữ mang thai là ưu tiên chọn các loài cá tươi ở bậc thấp của chuỗi thức ăn và tránh xa các loài cá săn mồi ăn thịt cỡ lớn [1][7][4]. Các loài cá ăn thịt (carnivorous species) do ăn các loài cá nhỏ hơn nên tích tụ lượng metyl thủy ngân từ trầm tích đáy biển cao hơn rõ rệt [1]. Việc chọn các nguồn cá sạch, không bị ô nhiễm là điều kiện tiên quyết để mang lại lợi ích phát triển trí não cho trẻ [3].
Về tần suất sử dụng, thai phụ có thể duy trì mức ăn vừa phải và đều đặn hàng tuần. Dữ liệu từ nghiên cứu trên hơn 7.400 trẻ em tại Anh cho thấy những bà mẹ ăn cá từ 4 lần trở lên mỗi tuần (với nguồn cá không bị ô nhiễm) giúp con đạt điểm số phát triển khả năng hiểu ngôn ngữ ở mốc 15 tháng tuổi cao hơn hẳn so với nhóm không ăn cá [3]. Ngay cả ở những vùng tiêu thụ từ 9 đến 12 bữa cá mỗi tuần như tại Seychelles, trẻ vẫn phát triển khỏe mạnh khi nguồn cá cung cấp dồi dào dưỡng chất LC-PUFAs [4].
Khi trẻ bước vào độ tuổi ăn dặm, người mẹ cũng nên tiếp tục duy trì cho trẻ ăn các loại cá tươi an toàn. Kết quả từ cả nghiên cứu tại Anh năm 2004 và nghiên cứu tại Ý năm 2013 đều khẳng định việc bản thân đứa trẻ được ăn cá tươi sau sinh có mối liên hệ tích cực và trực tiếp với điểm số phát triển nhận thức, ngôn ngữ và thần kinh ở giai đoạn 15 đến 18 tháng tuổi [1][3]. Trong chế biến hàng ngày, các gia đình nên ưu tiên cá tươi, nấu chín kỹ và kết hợp đa dạng thực phẩm để đảm bảo dinh dưỡng cân bằng [1].
Tóm lại, cá là nguồn thực phẩm quý giá cung cấp protein và các axit béo thiết yếu cho sự phát triển não bộ của thai nhi mà phụ nữ mang thai không nên kiêng khem tuyệt đối [3][4]. Chìa khóa an toàn nằm ở việc loại bỏ các loài cá săn mồi ăn thịt có nguy cơ tích tụ thủy ngân cao, đồng thời duy trì ăn lượng vừa phải các loài cá tươi an toàn trong suốt thai kỳ và giai đoạn cho con bú [1][2][3]. Nếu có bất kỳ băn khoăn nào về tình trạng sức khỏe cá nhân, thai phụ nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ theo dõi thai kỳ để được tư vấn thực đơn sát với thể trạng.




