Quên tên người quen, nhầm lẫn vị trí đồ đạc là nỗi lo thường trực của nhiều người khi bước sang tuổi xế chiều. Nhiều gia đình truyền tai nhau việc tăng cường ăn cá mỗi tuần để bổ não và giữ gìn trí nhớ cho ông bà, cha mẹ. Liệu thói quen ăn uống dân dã này có thực sự ngăn chặn được đà suy giảm trí tuệ của tuổi già?
Câu trả lời ngắn gọn từ các bằng chứng khoa học là: Có mối liên hệ tích cực ở giai đoạn phòng ngừa. Việc ăn cá thường xuyên và bổ sung axit béo omega-3 qua đường ăn uống có liên quan đến việc làm chậm tốc độ suy giảm nhận thức và giảm nguy cơ mắc chứng sa sút trí tuệ ở người cao tuổi khỏe mạnh hoặc mới chớm suy giảm trí nhớ [1], [2], [3]. Tuy nhiên, hiệu quả này phụ thuộc lớn vào liều lượng và giai đoạn sức khỏe não bộ, đồng thời không phải là thuốc đặc trị khi bệnh Alzheimer đã tiến triển sang mức độ trung bình hoặc nặng [1], [2], [4].
Cá và axit béo omega-3 tác động thế nào lên não bộ?
Cá là nguồn cung cấp dồi dào các axit béo không bão hòa đa chuỗi dài omega-3 (n-3 PUFA), nổi bật là hai hoạt chất axit eicosapentaenoic (EPA) và axit docosahexaenoic (DHA) [1], [5], [4]. Các dưỡng chất này có liên quan mật thiết đến thể tích chất xám và chức năng nhận thức ở người lớn tuổi [1].
Về mặt sinh học, axit béo từ thực phẩm tác động đến chức năng não và chứng sa sút trí tuệ qua nhiều cơ chế hợp lý [6]. Chúng can thiệp vào quá trình xơ vữa động mạch, hình thành huyết khối, phản ứng viêm, sự phát triển não bộ, chức năng màng tế bào và quá trình tích tụ protein beta-amyloid gây hại [6]. Một sản phẩm chuyển hóa xuôi dòng của DHA là neuroprotectin D1 cũng có thể tham gia vào các tác động có lợi này [4].
Ở mức độ cấu trúc và tuần hoàn não, một nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu ghi nhận việc tiêu thụ hải sản có liên quan đến sự xuất hiện ít hơn của các mảng bám thần kinh (neuritic plaques) và đám rối sợi thần kinh (neurofibrillary tangles) khi giải phẫu não của những người cao tuổi sống tại viện dưỡng lão [2]. Đối với người lớn tuổi có biểu hiện than phiền về trí nhớ, việc bổ sung axit béo omega-3 còn giúp cải thiện lưu lượng máu ở vỏ não trong quá trình thực hiện các thử thách ghi nhớ [2].
Bằng chứng từ các nghiên cứu dịch tễ quy mô lớn
Các nghiên cứu quan sát kéo dài nhiều năm tại nhiều quốc gia đã cung cấp bức tranh rõ nét về thói quen ăn cá. Tổng hợp từ nghiên cứu Rotterdam tại Hà Lan trên 5.386 người cho thấy, tiêu thụ nhiều cá giúp giảm nguy cơ sa sút trí tuệ với tỷ số nguy cơ (RR) là 0,4 [6]. Ngược lại, ăn nhiều chất béo tổng hợp (RR = 2,4), chất béo bão hòa (RR = 1,9) và cholesterol (RR = 1,7) làm tăng nguy cơ mắc bệnh sau khi đã hiệu chỉnh các yếu tố gây nhiễu [6]. Trong nghiên cứu người cao tuổi Zutphen trên 476 người, ăn nhiều cá cũng có xu hướng giảm suy giảm nhận thức (RR = 0,5), trong khi tiêu thụ nhiều axit linoleic lại làm tăng nguy cơ này với tỷ số chênh (OR) là 1,8 [6].
Một phân tích khác thuộc nghiên cứu Zutphen tại Hà Lan theo dõi 210 nam giới từ 70 đến 89 tuổi trong vòng 5 năm [5]. Kết quả chỉ ra những người có cá trong chế độ ăn ít bị suy giảm nhận thức hơn đáng kể so với người không ăn cá [5]. Lượng tiêu thụ EPA và DHA cao hơn gắn liền với mức suy giảm nhận thức thấp hơn theo mối quan hệ tuyến tính phụ thuộc liều lượng [5]. Tương tự, dữ liệu từ nghiên cứu FACIT tại Hà Lan trên 807 người tuổi từ 50 đến 70 cho thấy, tỷ lệ axit béo omega-3 chuỗi rất dài trong huyết tương cao hơn giúp giảm sự suy giảm ở các lĩnh vực nhận thức liên quan đến tốc độ xử lý trong suốt 3 năm [5].
Tại Mỹ, nghiên cứu ARIC về nguy cơ xơ vữa động mạch theo dõi 2.251 người da trắng khỏe mạnh từ 50 đến 65 tuổi trong thời gian 9 đến 11 năm [5]. Nồng độ axit béo omega-3 cao hơn giúp giảm nguy cơ suy giảm sự lưu loát ngôn ngữ, đặc biệt ở người bị tăng huyết áp và rối loạn lipid máu [5]. Tuy nhiên, nghiên cứu này không tìm thấy kết quả có ý nghĩa thống kê đối với tốc độ tâm thần vận động và khả năng nhớ lại từ ngữ có trì hoãn [5].
Tại châu Á, nghiên cứu đoàn hệ Ohsaki năm 2006 tại Nhật Bản đã khảo sát người từ 65 tuổi trở lên không bị khuyết tật [7]. Sau 5,7 năm theo dõi trên 13.102 người tham gia, có 1.118 ca (tương đương 8,5%) khởi phát chứng sa sút trí tuệ [7]. So với nhóm ăn ít cá nhất (nhóm Q1), tỷ số rủi ro (HR) đa biến giảm dần ở các nhóm ăn nhiều cá hơn: nhóm Q2 là 0,90; nhóm Q3 là 0,85 và nhóm Q4 (ăn nhiều nhất) là 0,84 [7]. Mối liên hệ bảo vệ này vẫn duy trì ngay cả khi loại trừ những người được chẩn đoán sa sút trí tuệ trong 2 năm đầu theo dõi hoặc người có chức năng nhận thức kém ngay từ đầu [7].
Gần đây nhất, một phân tích gộp cập nhật năm 2024 đã tổng hợp dữ liệu từ 35 nghiên cứu quan sát [3]. Khi so sánh nhóm ăn nhiều cá nhất với nhóm ăn ít nhất, nhóm ăn nhiều giảm khả năng bị suy giảm nhận thức (RR = 0,82), giảm nguy cơ sa sút trí tuệ nói chung (RR = 0,82) và giảm bệnh Alzheimer (RR = 0,80) [3]. Phân tích liều lượng - đáp ứng chỉ ra rằng nguy cơ suy giảm nhận thức giảm đáng kể theo mức ăn cá tăng dần, giảm tới 30% ở mức tiêu thụ 150 g cá mỗi ngày (RR = 0,70) [3].
Thử nghiệm lâm sàng nói gì về việc bổ sung EPA và DHA?
Khi chuyển từ quan sát thói quen ăn cá sang các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) bổ sung trực tiếp hoạt chất, kết quả phân hóa rõ rệt theo tình trạng bệnh. Một tổng quan năm 2023 cho biết trong số 15 thử nghiệm RCT ở người có nhận thức khỏe mạnh trên 55 tuổi, có 7 thử nghiệm báo cáo lợi ích và 8 thử nghiệm không ghi nhận hiệu quả [4]. Đáng chú ý, ở những người có nhận thức khỏe mạnh nhưng mắc bệnh động mạch vành lâm sàng, việc dùng 3,36 g EPA và DHA mỗi ngày đã làm chậm quá trình lão hóa nhận thức tới 2,5 năm [4].
Ở nhóm người suy giảm nhận thức nhẹ (MCI), việc bổ sung DHA trong các thử nghiệm RCT cho thấy lợi ích cải thiện suy giảm nhận thức [4]. Một nghiên cứu can thiệp DHA kéo dài 6 tháng cũng chỉ ra khả năng làm chậm đà suy giảm nhận thức ở bệnh nhân Alzheimer mức độ nhẹ [1]. Ngoài ra, tính toán lại từ một báo cáo trên bệnh nhân Alzheimer cho thấy mối quan hệ phụ thuộc liều lượng giữa sự gia tăng nồng độ axit béo omega-3 trong huyết thanh và sự cải thiện nhận thức [2].
Ngược lại, nhiều thử nghiệm quy mô lớn lại không tìm thấy tác dụng điều trị khi bệnh đã rõ rệt. Trong một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược trên 302 người từ 65 tuổi trở lên, việc bổ sung EPA/DHA trong 26 tuần không cải thiện sức khỏe tinh thần [1]. Một thử nghiệm khác bổ sung DHA trong 18 tháng so với giả dược trên 402 bệnh nhân Alzheimer mức độ nhẹ đến trung bình đã thất bại trong việc làm chậm tốc độ suy giảm nhận thức và chức năng [1].
Tương tự, một can thiệp lớn kéo dài 5 năm không cho thấy tác động nào lên nhận thức ở cả nhóm bổ sung omega-3 lẫn nhóm đối chứng [2]. Một tổng quan Cochrane dựa trên 3 thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên cũng kết luận rằng axit béo omega-3 không mang lại bất kỳ lợi ích nào sau 6 tháng ở bệnh nhân Alzheimer mức độ nhẹ đến trung bình [2].
Lợi ích thực sự và giới hạn của bằng chứng khoa học
Nhìn tổng thể 20 năm nghiên cứu, bằng chứng tích lũy cho thấy quần thể người khỏe mạnh có thể nhận được lợi ích phòng ngừa từ việc ăn cá và tiêu thụ DHA [2]. Những người lớn tuổi bắt đầu có phàn nàn về trí nhớ, suy giảm nhận thức nhẹ, hoặc người mang kiểu gen ApolipoproteinE4 (APOE epsilon4) dùng DHA trước khi phát triển suy giảm nhận thức có thể hưởng lợi rõ rệt [2], [4].
Tuy nhiên, giới hạn của các nghiên cứu hiện tại là điều độc giả cần lưu tâm. Tính chất cắt ngang của một số nghiên cứu ngăn cản việc đưa ra kết luận chắc chắn về mối quan hệ nhân quả giữa các biến số [1]. Với bệnh sa sút trí tuệ và Alzheimer đã khởi phát, bằng chứng vẫn cần thêm các nghiên cứu sâu hơn để củng cố độ mạnh [2], [3].
Sự khác biệt về kết quả giữa các thử nghiệm lâm sàng có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân: liều lượng sử dụng, thời gian thử nghiệm, kiểu gen apolipoproteinE, giới tính, giai đoạn và tốc độ suy giảm nhận thức, bài kiểm tra nhận thức được áp dụng và đặc điểm riêng của từng cá nhân [4]. Riêng mối liên hệ dựa trên trạng thái alen APOE epsilon4 vẫn còn cho kết quả pha trộn tùy thuộc vào đầu ra nghiên cứu được khảo sát [3].
Những hiểu lầm thường gặp về ăn cá và uống dầu cá
Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng bổ sung omega-3 có thể chữa khỏi hoặc đảo ngược bệnh Alzheimer ở giai đoạn muộn. Dữ liệu khoa học hiện tại đặt ra nghi vấn lớn về tiềm năng điều trị của việc tiêu thụ axit béo omega-3 nhằm ngăn chặn đà suy giảm nhận thức ở những người đã mắc bệnh Alzheimer mức độ trung bình đến nặng [1], [4]. Omega-3 đóng vai trò hỗ trợ và phòng ngừa sớm hơn là thuốc điều trị khi tổn thương não đã lan rộng [1], [2], [4].
Hiểu lầm thứ hai là chỉ tập trung ăn cá mà bỏ qua tổng thể chế độ dinh dưỡng. Thực tế, việc tiêu thụ nhiều chất béo bão hòa và các sản phẩm sữa nguyên kem có thể gây tác động tiêu cực đến suy giảm nhận thức do tuổi tác và suy giảm nhận thức nhẹ [8], [6]. Ngược lại, nếu ăn quá ít sữa hoặc các sản phẩm từ sữa lại liên quan đến chức năng nhận thức kém hơn và tăng nguy cơ sa sút trí tuệ mạch máu [8]. Do đó, cá phát huy tác dụng tốt nhất khi nằm trong một khẩu phần ăn cân bằng, hạn chế chất béo bão hòa và cholesterol [8], [6].
Ai nên thận trọng và cần lưu ý gì?
Người có các triệu chứng quên lãng sớm, có tiền sử gia đình mắc chứng sa sút trí tuệ hoặc người mắc bệnh động mạch vành nên được tư vấn y tế về lợi ích tiềm năng của việc ăn cá và bổ sung axit béo không bão hòa đa omega-3 [4]. Những người bị tăng huyết áp hoặc rối loạn lipid máu cũng là nhóm đối tượng ghi nhận lợi ích bảo vệ khả năng ngôn ngữ khi duy trì nồng độ omega-3 cao [5].
Tuy nhiên, người cao tuổi đang có bệnh nền hoặc đang sử dụng thuốc điều trị bệnh mạn tính không nên tự ý mua viên uống bổ sung EPA và DHA liều cao. Trong nghiên cứu lâm sàng trên bệnh nhân mạch vành, liều lượng lên tới 3,36 g EPA và DHA mỗi ngày được thực hiện dưới sự giám sát y khoa chặt chẽ [4]. Việc dùng thực phẩm chức năng liều cao cần có ý kiến của bác sĩ để tránh tương tác thuốc và phù hợp với thể trạng cá nhân.
Cách áp dụng thực tế vào bữa ăn gia đình
Thay vì chờ đến khi trí nhớ suy giảm nghiêm trọng mới tìm cách can thiệp, việc duy trì thói quen ăn cá nên được thực hiện sớm như một giải pháp dự phòng lâu dài [3], [7]. Các phân tích liều lượng gợi ý mức tiêu thụ cá mang lại hiệu quả giảm nguy cơ suy giảm nhận thức rõ rệt là lên đến 150 g mỗi ngày [3]. Người cao tuổi có thể phân bổ lượng cá này vào các bữa ăn chính trong tuần bằng các cách chế biến lành mạnh như hấp, luộc, kho nhạt, hạn chế chiên rán ngập dầu mỡ để tránh nạp thêm chất béo bão hòa và cholesterol có hại cho não [8], [6].
Bên cạnh cá, người lớn tuổi nên kết hợp chế độ ăn kiểu Địa Trung Hải (Mediterranean diet) để tối ưu hóa hiệu quả bảo vệ não bộ [8]. Chế độ ăn này kết hợp cá với nhiều rau xanh, trái cây và các axit béo không bão hòa đơn [8]. Các nghiên cứu tiến cứu cho thấy việc tuân thủ cao chế độ ăn kiểu Địa Trung Hải gắn liền với việc làm chậm suy giảm nhận thức, giảm nguy cơ chuyển biến từ suy giảm nhận thức nhẹ sang Alzheimer, giảm nguy cơ mắc Alzheimer và giảm tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân ở bệnh nhân Alzheimer [8]. Ngoài ra, việc uống trà thường xuyên cũng là một thói quen tốt gắn liền với việc giảm nguy cơ rối loạn tim mạch, mạch máu não và nhận thức ở người từ 55 tuổi trở lên [5].
Tóm lại, duy trì thói quen ăn cá thường xuyên là biện pháp dinh dưỡng có cơ sở khoa học vững chắc giúp bảo vệ não bộ và giảm tới 30% nguy cơ suy giảm nhận thức ở người cao tuổi [3]. Dù không thể thay thế thuốc điều trị khi bệnh Alzheimer đã tiến triển nặng, việc bổ sung cá và omega-3 từ sớm vẫn là khoản đầu tư xứng đáng cho sức khỏe trí tuệ lúc tuổi già [1], [2], [4]. Người cao tuổi có bệnh lý nền hoặc muốn dùng thêm viên uống bổ sung omega-3 nên tham khảo ý kiến bác sĩ để có phác đồ an toàn và phù hợp nhất.




