Nhiều thai phụ tìm đến lối ăn thực dưỡng Michio Kushi với mong muốn thanh lọc cơ thể và hướng tới lối sống tự nhiên. Chế độ này chủ yếu dựa trên ngũ cốc nguyên cám, đậu hạt và rau củ, cắt giảm tối đa đạm động vật, chất béo và thực phẩm chế biến sẵn. Tuy nhiên, việc áp dụng chế độ ăn quá khắt khe trong giai đoạn mang thai tiềm ẩn nhiều nguy cơ đối với sự phát triển của thai nhi.

Câu trả lời trực tiếp là chế độ thực dưỡng Kushi nghiêm ngặt dễ dẫn đến tình trạng thiếu hụt năng lượng và các vi chất thiết yếu, làm tăng nguy cơ suy dinh dưỡng bào thai và khiến trẻ sinh ra bị nhẹ cân [2, 6]. Mẹ bầu cần nhận biết các thiếu hụt này để có giải pháp điều chỉnh kịp thời, tránh ảnh hưởng lâu dài tới sức khỏe của trẻ [1].

Nguy cơ khi thai phụ áp dụng thực dưỡng nghiêm ngặt

Chế độ thực dưỡng Kushi truyền thống nhấn mạnh vào việc dùng ngũ cốc nguyên hạt (chiếm 50-60% khẩu phần) kết hợp rau củ, hạn chế thực phẩm có nguồn gốc động vật, sữa và các chất béo bổ sung. Dù lối ăn này giàu chất xơ, nó lại có mật độ năng lượng thấp, khiến người mẹ nhanh no nhưng không nạp đủ calo phục vụ cho việc nuôi dưỡng thai nhi.

Sự thiếu hụt dinh dưỡng ở người mẹ là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng trẻ sinh ra bị nhẹ cân [1]. Khi cơ thể mẹ không nhận đủ lượng calo cần thiết, dòng dưỡng chất qua nhau thai bị suy giảm, hạn chế quá trình tăng sinh tế bào và phát triển thể chất của bé [2].

Mối quan hệ phức tạp giữa dinh dưỡng của mẹ bầu và kết quả sinh sản đòi hỏi phải có sự đánh giá nhất quán, thấu đáo về chế độ ăn trong suốt thai kỳ [3]. Việc ăn kiêng hạn chế quá mức mà không có hướng dẫn y tế rất dễ đẩy thai nhi vào trạng thái suy dinh dưỡng mạn tính ngay từ trong bụng mẹ [1, 2].

Cơ chế tác động đến cân nặng và sự phát triển của thai nhi

Nguồn dinh dưỡng của thai nhi phụ thuộc trực tiếp vào nồng độ các chất trong máu mẹ được vận chuyển qua nhau thai [2]. Đường glucose là nguồn năng lượng chủ yếu cho sự lớn lên của thai. Khi mẹ ăn quá ít calo hoặc tiêu thụ khẩu phần có chỉ số đường huyết quá thấp, quá trình sản xuất glucose ở mẹ và diện tích dưới đường cong glucose sẽ biến động, từ đó làm giảm tốc độ phát triển và giảm cân nặng của thai nhi khi chào đời [2].

Ngoài năng lượng tổng thể, sự cân bằng các nhóm chất đa lượng đóng vai trò định hình tầm vóc của trẻ [4]. Nghiên cứu chỉ ra rằng ở những phụ nữ có chỉ số khối cơ thể (BMI) thấp trước khi mang thai, việc hấp thu đầy đủ đạm tổng số, đạm động vật, chất béo, tổng lượng carbohydrate và đường đơn - đường đôi đều có mối liên hệ thuận với cân nặng của trẻ lúc sinh [4]. Khi thực dưỡng Kushi loại bỏ đạm động vật và cắt giảm chất béo, nguồn dinh dưỡng cho sự tăng trưởng này bị suy giảm [4].

Bên cạnh đó, các biến đổi biểu sinh, hệ vi sinh vật trước khi sinh và phản ứng viêm thần kinh thai nhi do chế độ ăn của mẹ tác động có thể lập trình thể chất lâu dài của trẻ, quyết định nguy cơ mắc các bệnh mạn tính sau này [1]. Dinh dưỡng của mẹ cũng tác động trực tiếp đến sự định hình hệ vi sinh vật đường ruột ban đầu của con sau khi sinh [5].

Các nghiên cứu khoa học ghi nhận điều gì?

Tác động của chế độ thực dưỡng đối với sự phát triển của trẻ đã được ghi nhận trong nghiên cứu đoàn hệ theo dõi dọc công bố năm 1989 tại Hà Lan [6]. Nghiên cứu tiến hành trên 53 trẻ từ 4 đến 18 tháng tuổi sinh ra từ các bà mẹ ăn thực dưỡng, so sánh với 57 trẻ thuộc nhóm đối chứng ăn đa dạng [6]. Kết quả ghi nhận cân nặng khi sinh của nhóm trẻ thực dưỡng thấp hơn 180g so với nhóm đối chứng [6]. Cân nặng sơ sinh này có mối liên hệ thuận với mức tăng cân của người mẹ trong thai kỳ [6].

Nghiên cứu năm 1989 này cũng cho thấy từ 4 đến 18 tháng tuổi, mọi chỉ số nhân trắc của nhóm trẻ thực dưỡng đều thấp hơn đáng kể [6]. Từ tháng thứ 6, tốc độ tăng trưởng cân nặng và chiều dài giảm mạnh, chạm mức thấp nhất trong giai đoạn 8-14 tháng tuổi [6]. Trong khoảng 8-14 tháng, chu vi cánh tay giảm tuyệt đối, cơ bắp cánh tay chỉ tăng bằng một nửa so với nhóm đối chứng; các bác sĩ nhi khoa quan sát thấy 30% số trẻ thực dưỡng bị teo da và cơ nghiêm trọng [6]. Tốc độ tăng cân và chu vi cánh tay liên hệ độc lập với lượng calo và lượng protein nạp vào, trong khi tốc độ phát triển chiều dài liên hệ thuận với hàm lượng protein trong khẩu phần [6]. Trẻ nhóm này cũng phát triển vận động thô và ngôn ngữ chậm hơn [6].

Tầm quan trọng của chất lượng bữa ăn cũng được khẳng định trong một nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu năm 2022 tại Tanzania trên 1.190 thai phụ [7]. Nghiên cứu theo dõi cân nặng thai phụ hàng tháng và đánh giá kết quả sinh [7]. Kết quả cho thấy những phụ nữ đạt điểm chất lượng bữa ăn (PDQS) ở mức cao nhất giảm 48% nguy cơ sinh con nhẹ cân so với nhóm thấp nhất (RR = 0,52; khoảng tin cậy 95%: 0,29 - 0,94) sau khi đã loại trừ các biến chứng trước đó [7]. Phụ nữ ở nhóm giữa của điểm PDQS cũng giảm 28% nguy cơ sinh non (RR = 0,72; 95% CI: 0,51 - 1,00) và nhóm điểm cao nhất giảm nguy cơ tăng cân không phù hợp trong thai kỳ (RR = 0,93; 95% CI: 0.87 - 1,00) [7].

Một nghiên cứu đoàn hệ khác công bố năm 2020 tại Hà Lan trên 1.698 phụ nữ (tuổi trung bình 29,5; BMI trung bình 24,7 kg/m2; năng lượng trung bình hàng ngày 1812 kcal) cho thấy việc tiêu thụ polysaccharide trước khi thụ thai có liên quan thuận rõ rệt với cân nặng sơ sinh của trẻ (điểm z hiệu chỉnh 0,08; 95% CI: 0,01 - 0,15) [4].

Ở chiều ngược lại, việc tiếp xúc với chất độc môi trường từ thực phẩm cũng cần lưu ý; nghiên cứu NewGeneris năm 2014 trên 604 mẫu máu mẹ tại 5 nước châu Âu cho thấy chế độ ăn nhiều thịt đỏ, thịt trắng, cá nhiều mỡ và ít mỡ cùng sữa ít béo chứa nhiều hợp chất tương tự dioxin, và nhóm có điểm tích lũy dioxin cao nhất sinh con nhẹ hơn 121g (95% CI: -232 đến -10g) [8]. Điều này cho thấy việc chọn lọc thực phẩm sạch là cần thiết, nhưng không đồng nghĩa với việc cắt giảm năng lượng và dinh dưỡng đa lượng [3, 7].

Nguy cơ thiếu hụt vi chất trong thai kỳ

Không chỉ thiếu calo, thai phụ theo chế độ ăn hạn chế còn đối mặt với nguy cơ thiếu vi chất dinh dưỡng trầm trọng [2]. Dữ liệu từ các nghiên cứu lịch sử cho thấy việc giảm khẩu phần ăn làm sụt giảm nghiêm trọng nồng độ vi chất trong cơ thể mẹ [2].

Hai vi chất đặc biệt quan trọng đã được chứng minh có ảnh hưởng nhất quán đến kết quả thai kỳ là sắt và folate (axit folic) [2]. Chế độ ăn thuần thực vật khắt khe thường khó đáp ứng đủ nhu cầu sắt có giá trị sinh học cao. Khi thiếu sắt và folate, quá trình tạo máu và phân chia tế bào của thai nhi bị gián đoạn [2].

Các bằng chứng khoa học cho thấy việc sử dụng viên bổ sung chứa vi chất dinh dưỡng trước và trong thai kỳ có mối liên hệ mật thiết với việc giảm nguy cơ dị tật bẩm sinh, giảm tỷ lệ sinh non, giảm nguy cơ trẻ sinh ra bị nhẹ cân và hạn chế biến chứng tiền sản giật [2].

Những hiểu lầm thường gặp khi áp dụng thực dưỡng

Nhiều người tin rằng "thanh lọc" cơ thể bằng gạo lứt muối mè và rau củ trong thai kỳ sẽ giúp đứa trẻ sinh ra sạch sẽ, không mắc bệnh vặt. Tuy nhiên, bằng chứng khoa học khẳng định dinh dưỡng kém của người mẹ là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây nhẹ cân sơ sinh, đe dọa sự phát triển thể chất và tâm vận động của trẻ [2, 6].

Một hiểu lầm khác là ngũ cốc có thể thay thế hoàn toàn đạm và chất béo. Mặc dù polysaccharide trong ngũ cốc đóng vai trò tích cực đối với cân nặng thai nhi [4], nhưng cơ thể vẫn cần lượng protein và chất béo đầy đủ để xây dựng các mô cơ và hệ thần kinh [4, 6]. Nghiên cứu năm 1989 chứng minh sự phát triển chiều dài của trẻ phụ thuộc chặt chẽ vào lượng protein mẹ nạp vào [6].

Ngoài ra, quan niệm cho rằng mọi thực phẩm có nguồn gốc tự nhiên đều an toàn tuyệt đối là chưa đúng. Việc ăn uống quá đơn điệu, thiếu hụt các nhóm thực phẩm quan trọng như các loại hạt, trứng hay thịt gia cầm sẽ làm giảm chỉ số chất lượng bữa ăn tổng thể, làm tăng nguy cơ sinh non và sinh con nhẹ cân [7].

Ai nên đặc biệt thận trọng?

Phụ nữ có chỉ số khối cơ thể (BMI) thấp trước khi mang thai là đối tượng đầu tiên không nên áp dụng chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt [4]. Ở nhóm phụ nữ này, sự tăng trưởng cân nặng của thai nhi phụ thuộc đồng thời vào tổng protein, protein động vật, chất béo và carbohydrate [4]. Việc ăn thiếu calo sẽ khiến thai nhi chậm phát triển trong tử cung [2, 5].

Những mẹ bầu có tiền sử sinh con nhẹ cân, thai chậm phát triển hoặc có nguy cơ sinh non cũng cần tránh tuyệt đối các chế độ ăn cắt giảm năng lượng [7]. Đảm bảo mức tăng cân thai kỳ hợp lý là yếu tố bảo vệ cốt lõi để trẻ đạt cân nặng chuẩn [3, 6].

Những phụ nữ mang thai có triệu chứng nghén nặng, khó hấp thu hoặc đang mắc các bệnh lý chuyển hóa cần có sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa dinh dưỡng trước khi quyết định thay đổi chế độ ăn [1, 2].

Cách điều chỉnh chế độ ăn an toàn cho mẹ bầu

Nếu mẹ bầu vẫn mong muốn duy trì một số nguyên lý lành mạnh của thực dưỡng, cần linh hoạt điều chỉnh và không áp dụng các công thức kiêng khem khắt khe. Dưới đây là các lưu ý thực tế dựa trên bằng chứng khoa học:

Đảm bảo chất lượng và độ đa dạng của bữa ăn: Tăng cường nhóm thực phẩm giàu dinh dưỡng như các loại hạt, đậu đỗ, bổ sung trứng và gia cầm để đảm bảo lượng chất béo và protein lành mạnh, giúp giảm nguy cơ sinh non và trẻ nhẹ cân [7].

Duy trì lượng carbohydrate phức hợp: Sử dụng ngũ cốc nguyên cám hợp lý để cung cấp polysaccharide, nhóm chất có liên hệ tích cực với cân nặng thai nhi [4]. Tuy nhiên, cần tránh việc chỉ ăn duy nhất gạo lứt muối mè [6].

Bổ sung đầy đủ vi chất dinh dưỡng: Thai phụ cần sử dụng các viên bổ sung chứa vitamin và khoáng chất trước và trong thai kỳ, đặc biệt là sắt và folate, nhằm ngăn ngừa dị tật bẩm sinh và tình trạng nhẹ cân sơ sinh [2].

Theo dõi cân nặng và tư vấn cá nhân hóa: Việc theo dõi mức tăng cân hàng tháng của mẹ là chỉ số quan trọng phản ánh sự phát triển của thai [3, 6]. Thai phụ cần thực hiện đánh giá dinh dưỡng định kỳ và tiếp nhận tư vấn cá nhân hóa từ chuyên gia y tế [3].

Dinh dưỡng trong thai kỳ là nền tảng quyết định sức khỏe lâu dài của đứa trẻ [1]. Việc áp dụng bất kỳ chế độ ăn nào cũng cần đặt mục tiêu cung cấp đầy đủ năng lượng và vi chất lên hàng đầu [1, 5]. Chế độ ăn cân bằng, đa dạng là lựa chọn tối ưu để bảo vệ sự phát triển toàn diện của thai nhi [7].