Tình trạng hay quên, đau đầu và thiếu tập trung khi mang thai hoặc sau sinh khiến nhiều phụ nữ tìm đến các sản phẩm hỗ trợ tuần hoàn máu não. Chiết xuất bạch quả (Ginkgo biloba) thường được truyền tai nhau như một giải pháp thảo dược tự nhiên giúp cải thiện trí nhớ và giảm nhức đầu [1]. Tuy nhiên, tự nhiên không đồng nghĩa với an toàn tuyệt đối cho mọi đối tượng.
Phụ nữ mang thai và đang cho con bú không nên tự ý sử dụng Ginkgo biloba. Các tài liệu khoa học hiện tại cho thấy thảo dược này không có chỉ định đặc hiệu nào cho thai kỳ hay giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ [1]. Ngược lại, dùng Ginkgo trong thai kỳ đòi hỏi sự thận trọng cao độ do nguy cơ kéo dài thời gian chảy máu khi chuyển dạ, và cần tránh dùng trong thời kỳ cho con bú vì độ an toàn chưa được xác lập [2].
Thành phần phức tạp và cơ chế tác động của bạch quả
Ginkgo biloba là loài cây có nguồn gốc từ vùng đông nam Trung Quốc, thuộc nhóm các sản phẩm thảo dược được sử dụng rộng rãi và nghiên cứu nhiều nhất thế giới [1]. Người dùng thường tìm đến chiết xuất này như một chất chống oxy hóa hoặc chất giãn mạch nhằm tăng cường tưới máu não và ngoại vi [1]. Mục đích sử dụng phổ biến nhất là cải thiện trí nhớ và kiểm soát các cơn đau đầu [1]. Dù không có chỉ định riêng cho phụ nữ mang thai, thảo dược này đôi khi vẫn xuất hiện trong thành phần của các loại trà hoặc hỗn hợp thảo mộc [1].
Về mặt hóa học, chiết xuất từ lá Ginkgo biloba là hỗn hợp phức tạp chứa nhiều hoạt chất như flavonoid (ví dụ quercetin), terpene lactone, bioflavonoid, axit ginkgolic và ginkgotoxin [1]. Trong đó, ginkgotoxin là hợp chất có cấu trúc tương tự như vitamin B6 [1].
Cơ chế đáng lưu ý nhất đối với phụ nữ mang thai nằm ở các hoạt chất ginkgolide và bilobalide có trong chiết xuất [3]. Các chất này có khả năng đối kháng yếu tố kích hoạt tiểu cầu (tiểu cầu là các tế bào máu nhỏ giúp cầm máu khi bị thương) [3]. Do đặc tính chống kết tập tiểu cầu này, việc dùng Ginkgo có thể làm gián đoạn quá trình đông máu bình thường và kéo dài thời gian chảy máu, gây lo ngại lớn vào thời điểm chuyển dạ sinh con [2]. Ngoài ra, ở liều cao, chiết xuất Ginkgo có thể gây độc cho tế bào người thông qua việc làm tăng độ mỏng manh của hồng cầu, thay đổi hình thái tế bào và làm tiêu hao lượng glutathione (một chất bảo vệ tế bào tự nhiên trong cơ thể) [1].
Bằng chứng khoa học về độc tính thai kỳ và sinh sản
Cho đến nay, cả bác sĩ lẫn người bệnh đều thiếu hụt kiến thức cơ bản về chỉ định cũng như độ an toàn của các loại thuốc thảo dược dùng trong thai kỳ và giai đoạn cho con bú [2]. Một đánh giá hệ thống công bố năm 2006 đã tra cứu dữ liệu trên 7 cơ sở dữ liệu điện tử để tổng hợp bằng chứng về dược lý và độ an toàn của Ginkgo đối với bà bầu [2]. Kết quả ghi nhận có bằng chứng khoa học rất yếu từ các nghiên cứu trong ống nghiệm và trên động vật cho thấy lá Ginkgo có hoạt tính chống tiểu cầu, có thể kéo dài thời gian chảy máu khi sinh nở [2].
Đánh giá năm 2006 này cũng chỉ ra bằng chứng mức độ thấp (dựa trên ý kiến chuyên gia) cho thấy lá Ginkgo có thể có đặc tính nội tiết tố và hoạt động như chất kích thích kinh nguyệt (emmenagogue) [2]. Đối với phụ nữ đang cho con bú, độ an toàn của lá Ginkgo hoàn toàn chưa được biết rõ [2]. Nhóm nghiên cứu kết luận cần tránh dùng thảo dược này trong thời kỳ cho con bú cho đến khi có các nghiên cứu chất lượng cao trên người chứng minh được tính an toàn [2].
Một bài tổng quan công bố năm 2022 tiếp tục làm rõ hơn tác động của Ginkgo biloba trên các mô hình động vật mang thai [1]. Kết quả giữa các loài động vật có sự khác biệt rõ rệt theo liều lượng [1]. Trên chuột cống chủng Wistar, việc sử dụng chiết xuất Ginkgo không gây tác dụng độc hại nào cho chuột mẹ và không ghi nhận dị tật thai nhi [1].
Tuy nhiên, độc tính sinh sản lại được phát hiện trên mô hình chuột nhắt [1]. Khi chuột nhắt mẹ nhận chiết xuất Ginkgo ở liều cao (100 mg/kg mỗi ngày), thai nhi sinh ra có tần suất dị tật gia tăng [1]. Các dị tật này bao gồm mắt và hốc mắt có hình tròn bất thường, tật dính ngón (syndactyly), cùng các biến dạng ở vành tai, lỗ mũi, môi và xương hàm [1].
Độc tính sinh sản cũng được ghi nhận ở con đực trong một nghiên cứu năm 2006 tiến hành trên chuột nhắt trắng chủng Swiss [4]. Chuột đực được cho uống dung dịch Ginkgo biloba ở các mức liều 25, 50 và 100 mg/kg mỗi ngày liên tục trong 90 ngày [4]. Dù tỷ lệ di động, số lượng và hình thái tinh trùng không bị ảnh hưởng, việc dùng Ginkgo đã gây thay đổi đáng kể trọng lượng đuôi mào tinh hoàn, tuyến tiền liệt, gây sai lệch nhiễm sắc thể tinh hoàn, làm giảm tỷ lệ mang thai và tăng tỷ lệ mất phôi trước khi làm tổ [4]. Các xét nghiệm sinh hóa cho thấy sự suy giảm axit nucleic và tăng malondialdehyde (MDA - chỉ dấu của sự tấn công từ gốc tự do), xuất phát từ các thành phần độc hại như axit ginkgolic, biflavone, cardanol, cardol, bilobalide và quercetin [4].
Bên cạnh độc tính sinh sản trên động vật, năm 2016, Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) đã phân loại chiết xuất từ lá Ginkgo biloba vào Nhóm 2B - nhóm có khả năng gây ung thư cho người [1]. Trước đó, chiết xuất này từng được chứng minh có hoạt tính gây ung thư trên chuột nhắt do làm tăng tỷ lệ mắc ung thư biểu mô tế bào gan và u nguyên bào gan [1].
Tranh cãi về nguy cơ chảy máu và dữ liệu giám sát thực tế
Nguy cơ xuất huyết là lý do chính khiến Ginkgo được khuyến cáo thận trọng tối đa quanh thời điểm sinh nở [2]. Trong y văn, mối liên hệ giữa Ginkgo và biến chứng chảy máu trên người vẫn là chủ đề có nhiều kết quả nghiên cứu trái chiều [5].
Một bài tổng quan năm 2019 và báo cáo năm 2020 ghi nhận một tổng hợp gồm 15 báo cáo ca bệnh đã công bố (trên bệnh nhân từ 33 đến 78 tuổi) cho thấy mối liên hệ nhân quả tiềm tàng giữa việc dùng chiết xuất Ginkgo và các biến cố chảy máu nghiêm trọng, bao gồm cả xuất huyết nội sọ và xuất huyết dưới nhện [2, 8]. Trong số này, 3 ca ghi nhận thời gian chảy máu kéo dài khi đang dùng Ginkgo, và 6 ca báo cáo tình trạng chảy máu chấm dứt sau khi ngưng dùng thảo dược [5]. Các ca bệnh lẻ tẻ khác vẫn tiếp tục được ghi nhận, như trường hợp người đàn ông Hàn Quốc 59 tuổi bị tụ máu dưới bao gan và xuất huyết dịch kính mắt phải sau ghép gan do dùng Ginkgo trước và trong thời gian hồi phục [5]. Hai trường hợp khác là xuất huyết não ở phụ nữ 38 tuổi và xuất huyết phế nang lan tỏa ở phụ nữ 46 tuổi [5].
Ngược lại, các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng lại cho thấy bức tranh an toàn hơn [6]. Một bài đánh giá gồm 21 ca bệnh và một phân tích gộp từ 18 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên 1.985 người trưởng thành đều không tìm thấy nguy cơ chảy máu cao hơn khi dùng chiết xuất lá Ginkgo tiêu chuẩn hóa so với giả dược [5]. Một thử nghiệm khác trên 12 nam giới khỏe mạnh uống liều duy nhất 25 mg thuốc chống đông máu warfarin kèm hoặc không kèm Ginkgo (2 viên, 3 lần mỗi ngày trong 1 tuần) cũng không thấy sự khác biệt về chỉ số đông máu hay độ kết tập tiểu cầu [5]. Một đánh giá năm 2008 giải thích rằng hầu hết các nghiên cứu lâm sàng an toàn đều sử dụng chiết xuất tiêu chuẩn hóa EGb 761, trong khi các ca chảy máu tự phát thường có chất lượng báo cáo thấp và không liên quan đến EGb 761 [6]. Dù vậy, giới chuyên môn vẫn không thể loại trừ hoàn toàn khả năng chảy máu đặc ứng (phản ứng bất thường tùy cơ địa) ở từng cá nhân [6].
Để nhìn nhận toàn diện hơn về tác dụng phụ trong đời thực, một nghiên cứu cảnh giác dược công bố năm 2024 đã phân tích dữ liệu từ Hệ thống Báo cáo Biến cố Bất lợi của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FAERS) giai đoạn 2004-2023 [7]. Nghiên cứu tìm thấy 700 báo cáo biến cố bất lợi mà Ginkgo biloba là tác nhân nghi ngờ chính, ảnh hưởng đến 23 hệ cơ quan với 88 tín hiệu bất thường đáng kể [7]. Các biến cố nghiêm trọng ngoài dự kiến gồm chứng mù thoáng qua (amaurosis fugax) và hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn [7]. Thời gian trung vị khởi phát tác dụng phụ là 7 ngày (dao động từ 0 đến 109 ngày), với phần lớn phản ứng xuất hiện ngay trong 7 ngày đầu dùng thuốc [7].
Ở liều thông thường đường uống, Ginkgo cũng có thể gây các tác dụng phụ nhẹ như rối loạn tiêu hóa nhẹ, đau đầu, chóng mặt, táo bón và dị ứng da [3]. Nếu dùng liều cao hơn, người uống có thể bị bồn chồn, tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa và suy nhược cơ thể [3].
Rủi ro từ chất lượng thực phẩm chức năng trôi nổi
Một hiểu lầm phổ biến của người tiêu dùng là cho rằng mọi viên uống Ginkgo biloba trên thị trường đều có chất lượng như nhau. Thực tế, sự khác biệt giữa thuốc được cấp phép và thực phẩm chức năng là rất lớn [8].
Một nghiên cứu công bố năm 2023 tại Đức đã phân tích 63 chế phẩm Ginkgo đang lưu hành trên thị trường nước này [8]. Các nhà khoa học đối chiếu hàng loạt tiêu chí từ hàm lượng hoạt chất có lợi (flavone glycoside, terpene lactone) đến giới hạn tạp chất độc hại (axit ginkgolic), liều lượng và cảnh báo tương tác thuốc [8]. Kết quả cho thấy các chế phẩm được cấp phép dưới dạng thuốc có độ tin cậy dược phẩm gần như tuyệt đối [8]. Ngược lại, các chế phẩm bán dưới dạng thực phẩm bổ sung có chất lượng rất đáng ngờ, thiên về mục đích kinh tế hơn là y tế và rất đáng nghi ngờ về lợi ích sức khỏe [8].
Nguy hiểm hơn đối với phụ nữ mang thai là nguy cơ sản phẩm bị pha trộn tạp chất. Đánh giá hệ thống năm 2006 cảnh báo cả bác sĩ và bệnh nhân cần lưu ý về các báo cáo trong quá khứ ghi nhận các sản phẩm Ginkgo trên thị trường bị pha trộn hoặc nhiễm colchicine (một hoạt chất có độc tính ảnh hưởng đến sự phân chia tế bào) [2]. Việc uống phải các sản phẩm không kiểm soát nghiêm ngặt về hàm lượng axit ginkgolic hoặc nhiễm tạp chất sẽ làm tăng rủi ro cho thai kỳ [1, 5].
Ai nên thận trọng khi sử dụng Ginkgo biloba?
Dựa trên các dữ liệu an toàn hiện có, những nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng hoặc tránh sử dụng các chế phẩm từ bạch quả:
- Phụ nữ đang mang thai, đặc biệt là giai đoạn gần sinh: Do hoạt tính chống kết tập tiểu cầu của lá và hạt Ginkgo có thể làm kéo dài thời gian chảy máu trong quá trình chuyển dạ và sinh nở [1, 8].
- Phụ nữ đang cho con bú: Độ an toàn của Ginkgo trong giai đoạn tiết sữa mẹ hoàn toàn chưa được biết rõ, do đó được khuyến cáo tránh sử dụng cho đến khi có các nghiên cứu chất lượng cao trên người [1, 8].
- Các cặp vợ chồng đang chuẩn bị mang thai: Dữ liệu trên động vật cho thấy liều cao Ginkgo gây dị tật thai nhi ở chuột cái và làm giảm tỷ lệ thụ thai, tăng mất phôi, tổn thương nhiễm sắc thể tinh hoàn ở chuột đực [4, 7].
- Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc sinh mổ: Các chuyên gia khuyến cáo phải ngừng uống chiết xuất Ginkgo ít nhất 2 tuần trước khi thực hiện bất kỳ thủ thuật phẫu thuật nào để phòng ngừa rủi ro xuất huyết [3].
- Người có tiền sử rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc chống đông, chống tiểu cầu: Mặc dù các thử nghiệm với chiết xuất chuẩn hóa không thấy tương tác rõ rệt với aspirin hay warfarin, phần lớn các ca xuất huyết nội sọ nghiêm trọng trong thực tế đều được mô tả ở người dùng Ginkgo đồng thời với các loại thuốc này [2, 3, 8].
Giải pháp thực tế và an toàn cho mẹ bầu, mẹ sau sinh
Khi gặp tình trạng suy giảm trí nhớ, kém tập trung hoặc đau đầu trong thời kỳ mang thai và cho con bú, phụ nữ không nên tự ý mua các loại viên uống bổ não hay trà thảo mộc có chứa thành phần Ginkgo biloba [1]. Vì Ginkgo đôi khi được trộn lẫn trong các loại trà thảo dược tổng hợp, mẹ bầu cần tập thói quen đọc kỹ bảng thành phần trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng [1].
Nếu đang sử dụng Ginkgo biloba mà phát hiện có thai, hoặc đang trong giai đoạn chuẩn bị sinh nở (đặc biệt là trước các ca mổ lấy thai), thai phụ cần thông báo ngay cho bác sĩ sản khoa và ngưng sử dụng sản phẩm tối thiểu 2 tuần trước ngày dự kiến can thiệp ngoại khoa [3]. Đối với người bình thường có chỉ định dùng Ginkgo từ bác sĩ, cần theo dõi sát cơ thể trong 7 ngày đầu tiên vì đây là khoảng thời gian phần lớn các tác dụng phụ thường khởi phát [7].
Thay vì phụ thuộc vào các thực phẩm bổ sung có độ tin cậy chưa rõ ràng [8], phụ nữ mang thai và sau sinh nên cải thiện sức khỏe trí não bằng các phương pháp sinh hoạt an toàn đã được xác lập. Việc uống đủ nước, duy trì chế độ ăn đa dạng giàu dưỡng chất, chia nhỏ giấc ngủ để nghỉ ngơi hợp lý và vận động nhẹ nhàng sẽ giúp cải thiện tuần hoàn máu tự nhiên. Khi cơn đau đầu hoặc tình trạng mệt mỏi kéo dài ảnh hưởng đến sinh hoạt, thai phụ cần đến khám tại các cơ sở y tế để được bác sĩ chẩn đoán nguyên nhân và chỉ định phương pháp xử trí an toàn cho cả mẹ lẫn con.
Tóm lại, Ginkgo biloba không phải là lựa chọn an toàn cho phụ nữ mang thai và đang cho con bú do khoảng trống lớn về dữ liệu an toàn trên người cùng nguy cơ gây chảy máu lúc chuyển dạ [1, 8]. Sự cẩn trọng trong việc lựa chọn bất kỳ sản phẩm nào đưa vào cơ thể trong giai đoạn nhạy cảm này chính là lá chắn bảo vệ tốt nhất cho sự phát triển khỏe mạnh của thai nhi và trẻ sơ sinh.
