Cây lưỡi rắn trắng (còn gọi là bạch hoa xà thiệt thảo, tên khoa học Oldenlandia diffusa) là vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền. Rất nhiều người khi tìm mua hoặc thu hái thảo dược này thường băn khoăn: nên dùng cây tươi vừa hái hay dùng dạng khô đã qua phơi sấy thì nước sắc chứa nhiều hoạt chất quý hơn?
Thực tế, cả dược điển lẫn các phân tích định lượng đều ưu tiên sử dụng dược liệu khô tiêu chuẩn (Herba Oldenlandiae) để sắc nước uống [1]. Dược liệu khô vừa kiểm soát độ ẩm chuẩn, vừa tạo điều kiện chiết xuất ổn định các nhóm glycoside iridoid đặc trưng [2], [1].
Nhóm hoạt chất sinh học quyết định giá trị của lưỡi rắn trắng
Để hiểu vì sao dạng dùng lại quan trọng, cần nhìn vào thành phần hóa học của cây lưỡi rắn trắng. Các nghiên cứu hóa thực vật cho thấy chi Oldenlandia sở hữu phổ chất đa dạng gồm iridoid, triterpene, flavonoid, anthraquinone, axit phenolic và phytosterol [3]. Trong đó, axit ursolic được xem là hoạt chất nổi bật hàng đầu nhờ đặc tính hỗ trợ chống viêm và kháng ung thư [3].
Bên cạnh đó, nhóm glycoside iridoid chiếm tỷ trọng lớn và là chỉ thị chất lượng quan trọng nhất của vị thuốc. Các nhà khoa học đã tách chiết thành công 16 hợp chất từ dịch chiết nước của Oldenlandia diffusa, bao gồm asperuloside, geniposide, scandoside methyl ester, coniferin, gardenoside cùng nhiều hợp chất iridoid khác [2]. Khi sắc với nước, các glycoside iridoid này hòa tan vào dịch thuốc và phát huy tác dụng sinh học [2].
Tươi hay khô: Yếu tố nhiệt độ và phương pháp phơi sấy ảnh hưởng ra sao?
Nhiều người lầm tưởng cây tươi giữ trọn vẹn hoạt chất tự nhiên hơn cây khô. Tuy nhiên, cây tươi chứa trên 80% lượng nước tự do, khiến nồng độ hoạt chất tính trên cùng một đơn vị khối lượng thấp hơn đáng kể so với dược liệu khô. Khi sắc tươi, lượng nước lớn trong mô thực vật cản trở quá trình khuếch tán đồng đều các hợp chất phân cực [4].
Hơn nữa, trong cây tươi còn tồn tại các enzyme thủy phân nội sinh. Nếu thu hái tươi mà không chế biến ngay, enzyme sẽ bẻ gãy cấu trúc liên kết đường của các iridoid glycoside. Quá trình làm khô có kiểm soát giúp bất hoạt hệ enzyme này, giữ nguyên dạng glycoside ổn định [2], [1]. Các dược điển chính thức ghi nhận vị thuốc dưới dạng toàn cây khô phơi hoặc sấy tiêu chuẩn (Herba Oldenlandiae) [1], [5].
Sấy ở nhiệt độ vừa phải hoặc sấy thăng hoa giúp làm bay hơi nước mà không phá hủy các khung phân tử nhạy cảm nhiệt. Trong nghiên cứu phân lập hoạt chất từ 2,5 kg mẫu lưỡi rắn trắng, các nhà khoa học đã sử dụng phương pháp đông khô (freeze-drying) và sấy chân không (vacuum dried) để bảo toàn tối đa axit ursolic và các phân đoạn có hoạt tính mạnh [6]. Nếu sấy ở nhiệt độ quá cao ngoài trời nắng gắt hoặc dùng lửa trực tiếp, các hợp chất flavonoid và iridoid có thể bị biến tính oxy hóa [7].
Bằng chứng khoa học về các hoạt chất chiết xuất từ lưỡi rắn trắng
Các nhóm hoạt chất sau khi được chiết xuất từ cây khô đã thể hiện nhiều tác động dược lý rõ rệt trong phòng thí nghiệm:
Nghiên cứu công bố năm 2005 đã phân lập các glycoside iridoid từ Oldenlandia diffusa và thử nghiệm khả năng chống oxy hóa [7]. Kết quả ghi nhận ở nồng độ 20 microg/mL, các hợp chất geniposidic acid, scandoside và deacetylasperulosidic acid ức chế quá trình oxy hóa LDL lần lượt là 63,3 ± 2,0%, 62,2 ± 1,6% và 63,8 ± 1,5% [7].
Năm 2004, một nghiên cứu đánh giá dịch chiết nước từ dược liệu thô Oldenlandia diffusa trên 8 dòng tế bào ung thư và 1 dòng tế bào tụy bình thường [8]. Nồng độ ức chế 50% sự phát triển tế bào (IC50) dao động từ 7 đến 25 mg dược liệu thô/mL sau 48 giờ xử lý [8]. Dịch chiết gây chết rụng tế bào (apoptosis) nhưng chỉ ức chế yếu (10%) tế bào tụy bình thường ngay cả ở mức 50 mg/mL [8]. Trên chuột C57BL/6j di căn phổi B16-F10 uống liều 5 g/kg mỗi ngày từ ngày 3 đến ngày 12, số lượng nốt di căn phổi vào ngày 14 giảm 70% (p < 0,001) mà không thấy tác dụng bất lợi rõ rệt [8].
Năm 2021, nghiên cứu sâu hơn về axit ursolic tinh chế từ cây cho thấy hợp chất này ức chế sự di căn và tăng trưởng của tế bào ung thư vú thông qua cơ chế ức chế chuyển hóa đường phân và kích hoạt con đường tín hiệu SP1/Cav-1 [6].
Nguy cơ nhầm lẫn dược liệu trên thị trường
Một lý do quan trọng người dùng cần chú ý khi mua cây khô là nguy cơ nhầm lẫn loài. Chi Oldenlandia có khoảng 240 loài [3]. Trên thị trường dược liệu, hai loài thường xuyên bị dùng thay thế hoặc trộn lẫn với Oldenlandia diffusa là Oldenlandia corymbosa và Oldenlandia tenelliflora [1], [5].
Nghiên cứu phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) chỉ ra rằng hàm lượng các chất chỉ thị chất lượng dao động rất lớn giữa các mẫu thu hái ở các môi trường khác nhau [5]. Đáng chú ý, các hoạt chất chỉ thị quan trọng như E-6-O-p-coumaroyl scandoside methyl ester và E-6-O-p-coumaroyl scandoside methyl ester-10-methyl ether xuất hiện với hàm lượng thấp hơn hẳn ở hai loài thay thế so với O. diffusa chuẩn [1], [5]. Nghiên cứu năm 2020 cũng xác nhận hai hoạt chất biomarker tiềm năng (E-6-O-p-coumaroyl scandoside methyl ester và E-6-O-feruloyl scandoside methyl ester) có trong Hedyotis diffusa hoàn toàn không hiện diện ở mẫu Hedyotis corymbosa đối chứng [4]. Do đó, mua dược liệu khô tại cơ sở được kiểm nghiệm rõ ràng là biện pháp bảo đảm hàm lượng hoạt chất tốt nhất.
Những hiểu lầm phổ biến khi sử dụng
Nhiều người tin rằng "dùng cây tươi hái tại vườn an toàn và đậm đặc hơn mua khô". Quan niệm này chưa đúng. Lưỡi rắn trắng mọc bò sát mặt đất, dạng tươi rất dễ dính ký sinh trùng, vi khuẩn đất hoặc nhầm lẫn với các loài cỏ dại có hình thái thân lá tương tự.
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm sắc thuốc uống thay hoàn toàn các phác đồ ung thư hiện đại. Mặc dù các nghiên cứu cho thấy dịch chiết nước ức chế tế bào ung thư trên mô hình nuôi cấy và trên chuột [6], [8], đây là các thử nghiệm tiền lâm sàng. Liều 5 g/kg dùng đường uống trên chuột [8] không thể chuyển đổi tương đương cơ học sang người mà chưa qua thử nghiệm lâm sàng bài bản.
Những ai cần thận trọng khi sử dụng?
Lưỡi rắn trắng có tính hàn theo y học cổ truyền. Những đối tượng sau đây cần đặc biệt cẩn trọng:
- Phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú không nên tự ý dùng thuốc sắc đậm đặc khi chưa có hướng dẫn y tế.
- Người có thể trạng suy nhược, tỳ vị hư hàn (thường xuyên lạnh bụng, tiêu chảy, phân lỏng).
- Bệnh nhân đang điều trị hóa trị, xạ trị hoặc dùng thuốc điều trị mạn tính cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để tránh tương tác thuốc bất lợi.
Cách sắc và áp dụng trong đời sống
Để hoạt chất tan tối ưu vào nước sắc, người dùng nên thực hiện đúng quy trình:
Dùng dược liệu khô đã rửa sạch bụi đất. Thời gian đun sắc nên kéo dài để các glycoside iridoid bền nhiệt khuếch tán ra ngoài dung dịch nước [2], [4]. Trong nghiên cứu tối ưu hóa hiệu suất chiết xuất các hợp chất chỉ thị từ H. diffusa, thời gian trích xuất đạt đỉnh sau 90 phút [4]. Vì vậy, khi sắc tại nhà, nên đun sôi nhỏ lửa từ 45 đến 60 phút để hoạt chất ngấm đều.
Nước sắc nên uống ấm trong ngày, chia làm 2-3 lần sau bữa ăn. Không nên uống nước sắc để qua đêm ở nhiệt độ phòng vì dịch chiết thảo dược giàu dưỡng chất dễ bị ôi thiu, nhiễm nấm men và vi khuẩn.
Lưỡi rắn trắng là nguồn dược thảo giá trị với nhiều hoạt chất tiềm năng đã được khoa học ghi nhận. Dùng dạng khô chuẩn hóa qua phơi sấy bảo đảm hàm lượng glycoside iridoid và tránh nhầm lẫn loài tốt hơn dùng dạng tươi tùy tiện. Hãy luôn xem thảo dược là phương pháp hỗ trợ và trao đổi với thầy thuốc chuyên khoa trước khi áp dụng vào liệu trình chăm sóc sức khỏe.
