Nhiều thai phụ khi bước vào những tuần đầu thai kỳ phải đối mặt với các cơn buồn nôn triền miên. Khi tình trạng nôn ói trở nên nghiêm trọng, không ít người tìm đến các phương pháp ăn kiêng dân gian hoặc chế độ thực dưỡng nghiêm ngặt như Ohsawa với hy vọng "thanh lọc" cơ thể để giảm nghén.

Tuy nhiên, việc tự ý áp dụng chế độ ăn kiêng khắt khe Ohsawa trong giai đoạn tam cá nguyệt đầu khi đang ốm nghén nặng là hoàn toàn không phù hợp. Chế độ ăn hạn chế này không những không trị được chứng nôn nghén mà còn đẩy thai phụ vào nguy cơ mất nước, suy dinh dưỡng và sụt cân nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của thai nhi.

Ốm nghén nặng: Không đơn thuần là khó chịu thông thường

Buồn nôn và nôn ói là hiện tượng phổ biến, nhưng chứng nôn nghén nặng (hyperemesis gravidarum) lại là một bệnh lý lâm sàng nghiêm trọng. Tình trạng này được định nghĩa là buồn nôn và nôn mửa quá mức bắt đầu trước tuần thứ 22 của thai kỳ, có thể dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng và sụt cân [1]. Đây cũng là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến nhập viện trong giai đoạn đầu thai kỳ [2].

Tỷ lệ mắc hội chứng này trong các nghiên cứu thường dao động từ 0,5% đến 2,0% tổng số thai phụ [1]. Nghiên cứu dựa trên sổ bộ y tế quốc gia tại Phần Lan giai đoạn 2005–2017 trên 437.465 phụ nữ ghi nhận tỷ lệ mắc nôn nghén nặng là 1,3% [2]. Tại Mỹ, tình trạng này khiến hơn 59.000 thai phụ phải nhập viện mỗi năm [3].

Ở mức độ nặng, thai phụ nôn mửa liên tục, không giữ được thức ăn hay nước uống trong dạ dày. Một nghiên cứu dựa trên sổ bộ y tế Na Uy từ năm 1967 đến 2005 định nghĩa chứng nôn nghén nặng là tình trạng nôn ói dai dẳng kèm theo nhiễm toan ceton và sụt trên 5% trọng lượng cơ thể so với trước khi mang thai [3].

Sai lầm khi áp dụng thực dưỡng Ohsawa lúc nghén nặng

Phương pháp Ohsawa cổ điển thường hướng người áp dụng vào việc cắt giảm mạnh các nhóm thực phẩm tươi sống, kiêng thịt cá, hạn chế sữa, thậm chí kiểm soát gắt gao lượng nước uống hàng ngày và chỉ dùng gạo lứt muối mè. Việc áp dụng khuôn mẫu này cho một phụ nữ mang thai đang kiệt quệ vì nôn nghén là một sai lầm nguy hiểm.

Khi bị nôn ói liên tục, cơ thể người mẹ đã mất đi một lượng lớn dịch tiêu hóa và các chất điện giải. Nếu tiếp tục áp dụng nguyên tắc kiêng uống nước hoặc ăn uống đơn điệu của thực dưỡng, tình trạng mất nước sẽ tiến triển cực kỳ nhanh chóng. Mất nước không chỉ khiến người mẹ kiệt sức, hạ huyết áp, rối loạn tuần hoàn mà còn làm giảm lượng máu đến nuôi dưỡng tử cung.

Bên cạnh đó, việc loại bỏ hoàn toàn các nguồn đạm động vật, hải sản và sản phẩm từ sữa khiến thai phụ không thể bù đắp lượng calo thiếu hụt. Thay vì hỗ trợ cơ thể vượt qua cơn nghén, sự kiêng khem này vô tình tạo thêm gánh nặng thể chất, làm trầm trọng hóa phản ứng dị hóa mô mỡ, sinh thêm thể ceton độc hại cho cả mẹ và con.

Nguy cơ sụt cân và chậm phát triển thai nhi từ góc nhìn khoa học

Một trong những hệ lụy nguy hiểm nhất của việc ốm nghén nặng kết hợp ăn uống thiếu chất là tình trạng sụt cân và không tăng cân đủ trong thai kỳ. Khoa học đã chứng minh mối liên hệ chặt chẽ giữa việc giảm lượng thức ăn của người mẹ với các kết cục tiêu cực cho thai nhi.

Nghiên cứu công bố năm 2012 thực hiện trên 2.522 phụ nữ nhằm tìm hiểu mối liên hệ giữa nôn nghén nặng và chứng thai chậm phát triển trong tử cung (FGR) [4]. Kết quả cho thấy thai phụ mắc chứng nôn nghén nặng có mức tăng cân thai kỳ thấp hơn rõ rệt và chịu mức độ căng thẳng tâm lý cao hơn so với thai phụ bình thường [4].

Mô hình phân tích đường dẫn của nghiên cứu này chỉ ra rằng thai phụ bị nôn nghén nặng có xu hướng giảm tiêu thụ các sản phẩm từ sữa và chịu nhiều áp lực tâm lý hơn, từ đó làm giảm mức tăng cân của mẹ và gián tiếp làm tăng nguy cơ thai chậm phát triển [4]. Trong mô hình hồi quy đa biến, nguy cơ thai chậm phát triển tăng cao rõ rệt ở những thai phụ ít sử dụng sản phẩm từ sữa trong thai kỳ (RR = 1,87; KHOẢNG TIN CẬY 95%: 1,10–3,18) và ở những người có mức tăng cân thai kỳ thấp (RR = 1,75; KHOẢNG TIN CẬY 95%: 1,04–2,95) [4].

Ngoài ra, một nghiên cứu đoàn hệ quy mô toàn quốc công bố năm 2013 cũng chỉ ra rằng việc nhập viện vì chứng nôn nghén nặng có liên quan đến sự gia tăng nguy cơ tiền sản giật, bong nhau thai và sinh con nhẹ cân so với tuổi thai (SGA) [5]. Các tác giả ghi nhận tình trạng sụt cân hoặc tăng cân không đủ trong thai kỳ có thể là yếu tố trung gian dẫn đến nguy cơ sinh con nhẹ cân [5].

Nguyên nhân thực sự của chứng nôn nghén nặng: Khoa học nói gì?

Nhiều người lầm tưởng ốm nghén nặng là do cơ thể "nhiễm độc" và cần ăn kiêng để giải trừ. Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học khẳng định bệnh lý này liên quan mật thiết đến yếu tố di truyền và thể tạng của người mẹ, chứ không thể giải quyết bằng việc nhịn ăn hay kiêng khem cực đoan.

Nghiên cứu đoàn hệ dựa trên cơ sở dữ liệu dân cư Na Uy (1967–2006) theo dõi 544.087 cặp mẹ - con gái và 399.777 cặp mẹ - con trai đã làm rõ vai trò của di truyền [1]. Kết quả cho thấy người con gái sinh ra từ người mẹ từng bị nôn nghén nặng có nguy cơ mắc bệnh này trong thai kỳ của chính mình lên tới 3%, so với tỷ lệ chỉ 1,1% ở những người có mẹ không bị bệnh (tỷ suất chênh thô OR = 2,9; KHOẢNG TIN CẬY 95%: 2,4–3,6) [1]. Ngược lại, bạn đời của những người con trai sinh ra từ thai kỳ có nôn nghén nặng chỉ có tỷ lệ mắc bệnh là 1,2% [1]. Điều này cho thấy nôn nghén nặng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ kiểu gen của mẹ hơn là thai nhi [1].

Một nghiên cứu khác năm 2012 về sự tập trung của bệnh trong gia đình cũng ghi nhận chị em gái của phụ nữ bị nôn nghén nặng có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 17,3 lần (p = 0,005) [3]. Trong nhóm thai phụ phải nhập viện truyền dịch do nôn nghén nặng, có 33% người ghi nhận mẹ ruột của họ cũng từng nôn nghén nghiêm trọng, so với chỉ 7,7% ở nhóm đối chứng [3]. Tỷ lệ người thân thế hệ thứ hai mắc bệnh ở cả dòng mẹ và dòng bố lần lượt là 18% và 23% [3].

Nghiên cứu năm 2020 trên dữ liệu quốc gia Phần Lan với 9.315 ca bệnh cũng xác nhận bệnh nôn nghén nặng chịu tác động đa yếu tố; nguy cơ mắc bệnh tăng lên ở những thai phụ quá gầy hoặc thừa cân trước mang thai [2].

Vai trò của dinh dưỡng: Kiêng khem hay ăn đủ chất?

Thay vì kiêng khem mù quáng theo phương pháp Ohsawa, các nghiên cứu khoa học cho thấy chính chế độ dinh dưỡng cân bằng trước và trong thai kỳ mới đóng vai trò quan trọng giúp hạn chế mức độ nghiêm trọng của bệnh.

Nghiên cứu bệnh chứng năm 1998 tại Bệnh viện Brigham and Women's (Mỹ) trên 44 thai phụ nhập viện vì nôn nghén nặng và 87 phụ nữ đối chứng đã phát hiện lượng chất béo nạp vào cơ thể trước thai kỳ ảnh hưởng rõ rệt đến bệnh [6]. Cụ thể, việc tiêu thụ nhiều chất béo hàng ngày làm tăng nguy cơ nôn nghén nặng (OR = 2,9 cho mỗi 25 gam chất béo tăng thêm mỗi ngày; KHOẢNG TIN CẬY 95%: 1,4–6,0) [6]. Mối liên quan này chủ yếu xuất phát từ chất béo bão hòa, với OR = 5,4 cho mỗi 15 gam chất béo bão hòa tăng thêm mỗi ngày (tương đương một chiếc bánh burger phô mai) [6]. Tổng năng lượng nạp vào không cho thấy ảnh hưởng độc lập [6].

Mặt khác, nghiên cứu đoàn hệ năm 2011 trên 7.710 phụ nữ Na Uy cho thấy những phụ nữ bị nôn nghén nặng có lượng tiêu thụ hải sản, các loại rau củ họ hành tỏi và nước thấp hơn đáng kể so với nhóm không mắc bệnh [7]. Nhóm phụ nữ tiêu thụ hải sản ở mức cao nhất giảm được 44% nguy cơ nôn nghén nặng so với nhóm thấp nhất (OR = 0,56; KHOẢNG TIN CẬY 95%: 0,32–0,98) [7]. Đáng chú ý, phụ nữ có mức uống nước ở nhóm giữa giảm tới 57% nguy cơ mắc bệnh so với nhóm uống ít nước nhất (OR = 0,43; KHOẢNG TIN CẬY 95%: 0,25–0,73) [7].

Như vậy, bằng chứng khoa học khẳng định việc uống đủ nước và duy trì khẩu phần có cá, rau xanh mới là yếu tố bảo vệ, trái ngược hoàn toàn với tinh thần kiêng nước, cắt bỏ đạm động vật của các chế độ ăn kiêng hà khắc.

Dấu hiệu cảnh báo thai phụ cần đến cơ sở y tế

Khi nôn nghén chuyển sang mức độ bệnh lý, thai phụ không được tự điều trị tại nhà bằng các chế độ ăn dân gian. Cần đến bệnh viện chuyên khoa phụ sản ngay nếu xuất hiện các triệu chứng:

  • Không thể giữ được bất kỳ ngụm nước hay mẩu thức ăn nào trong bụng suốt 12 đến 24 giờ.
  • Nôn mửa liên tục nhiều lần trong ngày, cơ thể mệt lả, chóng mặt, ngất xỉu khi đứng dậy.
  • Có dấu hiệu mất nước rõ rệt: tiểu rất ít, nước tiểu sẫm màu, môi khô nứt nẻ, da khô.
  • Sụt cân nhanh chóng (giảm trên 5% cân nặng so với trước khi mang thai).
  • Nôn ra dịch nâu đen hoặc có vệt máu.

Những trường hợp này bắt buộc phải được nhân viên y tế đánh giá tình trạng mất nước, xét nghiệm điện giải và truyền dịch tĩnh mạch để bù nước, tránh gây nguy hiểm cho tính mạng mẹ và con [3].

Lời khuyên áp dụng dinh dưỡng thực tế cho thai phụ ốm nghén

Đối với các thai phụ đang trải qua giai đoạn tam cá nguyệt đầu với những cơn nghén khó chịu, việc duy trì một chế độ ăn thực tế và linh hoạt là chìa khóa quan trọng nhất:

  • Không nhịn ăn, không ép bản thân kiêng khem khắt khe: Thay vì ăn 3 bữa lớn, hãy chia nhỏ thành 5–6 bữa ăn nhẹ trong ngày để dạ dày không bị rỗng nhưng cũng không quá đầy.
  • Bổ sung đủ nước: Uống nước từng ngụm nhỏ giữa các bữa ăn thay vì uống một lượng lớn trong lúc ăn. Có thể dùng nước lọc, nước canh trong hoặc các loại nước bù điện giải theo hướng dẫn của bác sĩ [7].
  • Lựa chọn thực phẩm lành mạnh: Tăng cường cá, rau xanh, bổ sung sữa và các chế phẩm từ sữa để ngừa nguy cơ chậm phát triển của thai nhi [2, 3].
  • Hạn chế chất béo bão hòa: Hạn chế các món ăn nhanh nhiều dầu mỡ, đồ chiên rán ngập dầu vì chúng có thể làm tăng nặng cảm giác buồn nôn và nguy cơ ốm nghén nặng [6].

Ốm nghén là một thử thách lớn trong giai đoạn đầu làm mẹ, nhưng thai phụ cần tỉnh táo trước các trào lưu ăn kiêng không có cơ sở khoa học. Việc lắng nghe cơ thể, duy trì đủ nước, dinh dưỡng đa dạng và tìm kiếm sự hỗ trợ y tế kịp thời là cách an toàn nhất để bảo vệ sức khỏe cho cả mẹ và bé.