Nhiều người có thói quen nhịn uống nước khi bận rộn hoặc ngại đi vệ sinh nhiều lần trong ngày. Khi cơn đau khớp ngón chân cái bất ngờ ập đến, phần lớn người bệnh thường chỉ đổ lỗi cho bữa hải sản hay buổi nhậu trước đó mà quên mất thói quen uống nước của mình. Vậy việc để cơ thể thiếu nước ảnh hưởng thế nào đến chỉ số axit uric trong máu?
Câu trả lời là tình trạng mất nước (thiếu nước) có thể làm tăng nồng độ axit uric trong huyết thanh và trực tiếp kích hoạt cơn gút cấp [1]. Nguyên nhân cốt lõi là axit uric chủ yếu được đào thải ra ngoài qua đường nước tiểu, và sự suy giảm bài tiết axit uric qua nước tiểu chính là nguyên nhân quan trọng nhất gây ra tình trạng tăng axit uric máu [2]. Khi cơ thể không đủ nước để tạo nước tiểu, quá trình lọc thải này bị đình trệ, khiến axit uric ứ đọng lại trong máu.
Cơ chế thận đào thải axit uric và tác động của thiếu nước
Axit uric là sản phẩm cuối cùng của quá trình chuyển hóa chất purin trong cơ thể con người [3]. Nồng độ chất này trong cơ thể duy trì được sự cân bằng động là nhờ hoạt động phối hợp của ba cơ quan gồm gan, thận và đường ruột [4]. Khi sự cân bằng này bị phá vỡ, nồng độ axit uric trong huyết thanh sẽ tăng lên [4].
Ở điều kiện sinh lý bình thường, khoảng hai phần ba lượng axit uric của cơ thể được đào thải qua thận, và một phần ba được đào thải qua đường ruột [4]. Một tài liệu khác cũng ghi nhận khoảng một phần tư lượng axit uric huyết thanh được bài tiết qua ngả ruột [3]. Điều này cho thấy thận và đường tiết niệu gánh vác phần lớn trách nhiệm làm sạch axit uric khỏi dòng máu.
Tại thận, việc bài tiết axit uric qua nước tiểu được điều phối bởi một hệ thống các phân tử vận chuyển urat nằm ở ống góp của thận [2]. Đây được xem là chốt kiểm soát sinh lý then chốt trong bệnh gút, bên cạnh các chốt kiểm soát khác gồm quá trình sản xuất urat tại gan, sự hình thành tinh thể monosodium urate và việc khởi phát phản ứng viêm cấp tính [2]. Khi cơ thể bị mất nước, lượng nước tiểu giảm xuống làm cản trở hoạt động đào thải qua thận, khiến nồng độ axit uric trong máu tăng lên và dễ khởi phát cơn gút [1].
Khi nồng độ axit uric trong huyết thanh vượt quá mức 6,8 mg/dL, cơ thể được xác định là rơi vào tình trạng tăng axit uric máu [5]. Khi đạt đến trạng thái siêu bão hòa urat trong máu, các tinh thể muối monosodium urate sẽ kết tủa và lắng đọng bên trong khớp cũng như xung quanh khớp [2], [4]. Ở một số người, các tinh thể sắc nhọn này kích hoạt phản ứng viêm gây đau đớn dữ dội nhưng có tính chất tự giới hạn, tạo nên biểu hiện đặc trưng của cơn viêm khớp gút cấp tính [2].
Nghiên cứu khoa học nói gì về đào thải axit uric và mất nước?
Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2017 đã xem xét các yếu tố lối sống ảnh hưởng đến nồng độ axit uric huyết thanh và nguy cơ bùng phát cơn gút [1]. Các tác giả chỉ ra rằng tình trạng mất nước, cùng với việc nhịn đói (làm giảm bài tiết axit uric) và tập thể dục quá sức (gây phân hủy nucleotide adenine), có thể làm tăng nồng độ axit uric trong máu và kích hoạt cơn gút [1]. Bên cạnh đó, nghiên cứu này cũng tổng hợp ảnh hưởng của chế độ ăn: thịt, hải sản giàu purin, rượu bia và đồ uống ngọt chứa fructose làm tăng axit uric, trong khi sữa ít béo, chế độ ăn Địa Trung Hải, cà phê và bổ sung vitamin C giúp giảm axit uric và giảm nguy cơ gút [1]. Do đây là bài tổng quan về lối sống, tài liệu không đi sâu vào số lượng người tham gia cụ thể cho từng yếu tố đơn lẻ.
Về vai trò quyết định của thận, một nghiên cứu năm 2009 và một nghiên cứu năm 2011 về cơ sở di truyền của bệnh gút đã phân tích các nghiên cứu liên kết toàn bộ hệ gen (GWAS) quy mô lớn [6], [2]. Kết quả cho thấy phần lớn các gen điều hòa axit uric máu đều tham gia vào việc kiểm soát bài tiết axit uric tại thận, nhấn mạnh rằng giảm đào thải urat qua nước tiểu là nguyên nhân chính gây bệnh gút chứ không phải do cơ thể tăng sản xuất nội sinh [6], [2]. Các nhà khoa học đã xác định được hai gen điều hòa chính là SLC2A9 và ABCG2 [2]. Biến thể nguy cơ ở mỗi gen này làm tăng gấp đôi nguy cơ mắc bệnh gút ở người gốc Âu (Caucasian), và gen SLC2A9 cũng làm tăng nguy cơ gút ở người gốc Polynesia [2]. Giới hạn được nhóm nghiên cứu năm 2011 nêu ra là các nghiên cứu toàn hệ gen trực tiếp trên bệnh nhân gút thời điểm đó vẫn cần tuyển thêm các bộ mẫu bệnh nhân phù hợp để xác nhận thêm [2].
Tiếp nối hướng đi này, một phân tích gộp (meta-analysis) công bố năm 2015 đã đánh giá mối tương quan giữa các biến thể đa hình của gen GLUT9 với nguy cơ mắc bệnh gút [7]. Nghiên cứu xuất phát từ thực tế tỷ lệ tăng axit uric máu không triệu chứng trong các gia đình có người bệnh khá cao, dao động từ 25-70%, và tình trạng giảm phân suất bài tiết axit uric qua thận có liên hệ mật thiết với gen GLUT9 [7]. Phân tích gộp này xác nhận có 2 biến thể đa hình của gen GLUT9 liên quan có ý nghĩa thống kê với nguy cơ mắc gút, đồng thời phát hiện biến thể rs7442295 giúp giảm nguy cơ ở nam giới [7].
Một nghiên cứu dịch chuyển ngược công bố năm 2019 đã làm rõ hơn về protein vận chuyển BCRP (được mã hóa bởi gen ABCG2) trong việc xử lý axit uric tại thận và ruột [5]. Các thí nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) đã chứng minh BCRP là một chất vận chuyển axit uric công suất cao với các thông số động học Km đạt 8,24 +- 1,44 mM và Vmax đạt 6,96 +- 0,89 nmol/min/mg protein [5]. Từ các dữ liệu này, giới khoa học phân chia tăng axit uric máu và gút thành hai phân nhóm lâm sàng: nhóm giảm bài tiết tại thận (renal under-excretion) và nhóm quá tải thận (renal overload - do giảm đào thải ngoài thận hoặc tăng sản xuất) [5], [4].
Một nghiên cứu khác công bố năm 1980 theo dõi lịch sử tự nhiên của chứng tăng axit uric máu ở những người thân không có triệu chứng của bệnh nhân gút [8]. Kết quả theo dõi dài hạn cho thấy nồng độ urat huyết thanh dao động theo từng đợt chứ không cố định, do đó chỉ một lần xét nghiệm máu đơn lẻ có thể gây hiểu lầm [8]. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng khẳng định nồng độ urat ở hầu hết người thân của bệnh nhân gút có thể được điều chỉnh thông qua các yếu tố môi trường như chế độ ăn, cân nặng và thay đổi lối sống [8].
Lợi ích và giới hạn của việc uống nước cùng điều chỉnh lối sống
Các bằng chứng khoa học cho thấy việc duy trì lối sống lành mạnh, tránh để cơ thể mất nước đóng vai trò thiết thực trong việc ngăn ngừa sự gia tăng đột ngột của axit uric máu và phòng tránh cơn gút cấp [1], [8]. Khi tình trạng tăng axit uric máu được kiểm soát tốt hơn nhờ thay đổi lối sống, nguy cơ tiến triển thành bệnh gút có triệu chứng có thể được ngăn chặn [8]. Một bài tổng quan năm 2024 cũng nhấn mạnh rằng việc thay đổi chế độ ăn uống và sinh hoạt có thể tác động tích cực đến tần suất xuất hiện các cơn gút cấp và giúp người bệnh nhanh chóng đạt được mức axit uric mục tiêu [3].
Tuy nhiên, người bệnh cần nhìn nhận rõ giới hạn của việc uống nước hay ăn kiêng. Nồng độ axit uric trong máu có tính di truyền cao và phụ thuộc rất lớn vào hoạt động của các protein vận chuyển tại ống thận và đường ruột như SLC2A9, GLUT9 hay ABCG2 [6], [7], [2]. Do đó, uống đủ nước giúp thận làm việc thuận lợi và tránh cơn gút khởi phát do cô đặc nước tiểu, nhưng không thể sửa chữa được các khiếm khuyết di truyền ở hệ thống kênh vận chuyển của thận.
Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2024 cũng lưu ý rằng việc giảm uống rượu bia rất có lợi cho sức khỏe chung nhưng đôi khi không mang lại mức giảm đáng kể nồng độ axit uric huyết thanh nếu đứng một mình [3]. Vì vậy, bên cạnh thuốc điều trị đặc hiệu do bác sĩ kê đơn, mọi biện pháp hỗ trợ từ lối sống cần được kết hợp đồng bộ chứ không dùng nước lọc để thay thế hoàn toàn thuốc hạ axit uric [3].
Những hiểu lầm thường gặp về tăng axit uric máu
Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng bệnh gút chỉ xảy ra do ăn quá nhiều thịt đỏ, hải sản và cơ thể tự sản xuất ra quá nhiều axit uric. Thực tế, các nghiên cứu di truyền học hiện đại đã chứng minh giảm đào thải axit uric qua thận mới là nguyên nhân hàng đầu gây tăng axit uric máu, chiếm ưu thế hơn hẳn so với nguyên nhân tăng sản xuất nội sinh [6], [2].
Hiểu lầm thứ hai là suy nghĩ chỉ cần nhịn ăn hoàn toàn hoặc tập thể dục thật nặng để vã mồ hôi là sẽ đẩy được axit uric ra ngoài. Nghiên cứu năm 2017 cảnh báo điều ngược lại: việc nhịn đói làm giảm bài tiết axit uric tại thận, còn vận động quá sức gây phân hủy nucleotide adenine kèm theo mất nước qua mồ hôi, tất cả đều làm tăng vọt axit uric máu và dễ gọi cơn gút cấp về [1].
Hiểu lầm thứ ba là tin vào một kết quả xét nghiệm máu duy nhất. Như nghiên cứu năm 1980 đã chỉ ra, nồng độ urat trong huyết thanh dao động định kỳ theo thời gian và chịu ảnh hưởng của các yếu tố sinh hoạt, nên một lần đo đơn lẻ không phản ánh toàn bộ bức tranh bệnh lý [8].
Ai nên thận trọng với tình trạng thiếu nước và tăng axit uric?
Nhóm đầu tiên cần đặc biệt chú ý là nam giới và phụ nữ sau mãn kinh. Các dữ liệu dịch tễ học trong nghiên cứu năm 2015 cho thấy bệnh viêm khớp gút phổ biến ở nam giới hơn nữ giới, nhưng tỷ lệ mắc bệnh đều tăng lên theo tuổi tác ở cả hai giới, đặc biệt gia tăng rõ rệt ở phụ nữ sau giai đoạn mãn kinh [7].
Nhóm thứ hai là những người có người thân trong gia đình mắc bệnh gút hoặc mang các biến thể gen làm giảm đào thải axit uric tại thận [8], [7]. Ở nhóm này, thận vốn đã giảm khả năng bài tiết urat, nếu cộng thêm thói quen uống ít nước sẽ khiến axit uric càng dễ kết tủa tại khớp [1], [2].
Nhóm thứ ba là người mắc các bệnh lý nền đi kèm. Tình trạng tăng axit uric máu và bệnh gút có mối liên hệ chặt chẽ với bệnh thận mạn tính, bệnh tim mạch, tăng huyết áp, hội chứng chuyển hóa, đột quỵ và nhồi máu cơ tim [5], [3], [7], [4]. Những bệnh nhân có bệnh thận mạn tính hoặc suy tim cần hỏi ý kiến bác sĩ điều trị về lượng nước uống cụ thể mỗi ngày, tránh tự ý uống quá nhiều nước vượt khả năng xử lý của thận và tim.
Áp dụng thực tế để hỗ trợ đào thải axit uric an toàn
Để hỗ trợ thận đào thải axit uric qua nước tiểu đều đặn, người trưởng thành khỏe mạnh nên duy trì thói quen uống nước rải rác trong cả ngày, không đợi đến khi khát khô cổ mới uống. Đặc biệt, cần chú ý bù đủ nước trước, trong và sau khi vận động thể lực hoặc khi làm việc trong môi trường nắng nóng để tránh tình trạng mất nước làm kích phát cơn gút [1].
Về lựa chọn đồ uống, nước lọc là ưu tiên hàng đầu. Người có nguy cơ gút có thể dùng thêm cà phê, bổ sung vitamin C và sử dụng các sản phẩm từ sữa, đặc biệt là sữa ít béo, vì chúng giúp giảm nồng độ axit uric máu và giảm nguy cơ mắc gút [1]. Ngược lại, cần hạn chế tối đa các loại nước ngọt có ga, đồ uống chứa đường fructose và rượu bia, bởi fructose và cồn vừa làm tăng sản xuất axit uric vừa làm giảm khả năng đào thải chất này qua thận [1].
Về chế độ ăn và vận động, xu hướng dinh dưỡng hiện nay chuyển dịch từ việc chỉ chăm chăm cắt giảm purin sang áp dụng chế độ ăn chủ yếu dựa trên thực vật hoặc chế độ ăn kiểu Địa Trung Hải để vừa kiểm soát axit uric vừa bảo vệ tim mạch [1], [3]. Người thừa cân, béo phì nên giảm cân từ từ bằng cách tập thể dục vừa sức hằng ngày và hạn chế dư thừa calo, tuyệt đối tránh tập luyện kiệt sức hoặc nhịn ăn cực đoan [1].
Kiểm soát nồng độ axit uric máu là quá trình lâu dài đòi hỏi sự kết hợp giữa uống đủ nước, dinh dưỡng hợp lý và tuân thủ y lệnh. Uống đủ nước mỗi ngày là cách đơn giản, rẻ tiền giúp thận duy trì dòng chảy nước tiểu để đẩy axit uric ra ngoài và ngăn ngừa cơn đau gút cấp [1], [2]. Nếu bạn có chỉ số axit uric trên 6,8 mg/dL kèm đau khớp hoặc bệnh nền, hãy thăm khám bác sĩ để được tư vấn phác đồ điều trị phù hợp.



