Nhiều người bệnh ung thư khi đối mặt biến cố sức khỏe thường tìm đến chế độ ăn thực dưỡng với hy vọng tìm kiếm cơ hội sống sót. Các câu chuyện truyền miệng về việc chỉ cần ăn gạo lứt muối mè theo phương pháp Ohsawa có thể tiêu diệt hoàn toàn khối u xuất hiện tràn lan trên mạng xã hội. Điều này khiến không ít bệnh nhân từ bỏ điều trị y khoa để ăn kiêng nghiêm ngặt.

Bằng chứng y học khẳng định: Thực dưỡng không thể trị khỏi bệnh ung thư và không thể thay thế phác đồ điều trị chuẩn [1] [2]. Chế độ ăn này chỉ mang tính hỗ trợ dinh dưỡng hoặc hỗ trợ phòng ngừa nguy cơ mắc bệnh [3] [4]. Bệnh nhân ung thư tuyệt đối không được tự ý bỏ phác đồ điều trị chuyên khoa để theo đuổi thực dưỡng độc lập [2].

Cơ chế tác động: Cơ sở lý thuyết và thực tế chuyển hóa

Thực dưỡng là chế độ ăn tập trung vào ngũ cốc nguyên hạt, rau củ theo mùa và giảm thiểu thực phẩm chế biến sẵn [3]. Chế độ này thường ít chất béo, giàu chất xơ từ thực vật và hạn chế rượu bia cũng như ngũ cốc tinh chế [4] [1]. Về mặt sinh hóa, việc nạp nhiều phytoestrogen từ thực vật trong thực dưỡng liên quan đến nồng độ estrogen lưu hành trong máu thấp hơn mức trung bình ở phụ nữ [3]. Nồng độ estrogen giảm là một yếu tố gợi ý việc giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư vú [3].

Bên cạnh đó, việc giảm tiêu thụ calo tổng thể, chất béo, rượu cùng các món ướp muối hay xông khói đã được chứng minh giúp giảm tỷ lệ mắc một số bệnh ung thư ở người trưởng thành [1]. Tuy nhiên, các lý thuyết cho rằng thực dưỡng có cơ chế sinh học đặc thù để tự "bỏ đói" hoặc tiêu diệt tế bào ác tính vẫn mang tính chất ngụy khoa học [4]. Việc thay đổi chuyển hóa thông qua chế độ ăn đơn thuần không đủ để phá hủy khối u ác tính đã hình thành [1].

Dữ liệu lâm sàng hiện đại nói gì về thực dưỡng?

Nghiên cứu công bố năm 2001 chỉ ra phần lớn sự nổi tiếng của thực dưỡng bắt nguồn từ các báo cáo ca bệnh riêng lẻ tự kể lại sự hồi phục thần kỳ, thay vì dựa trên dữ liệu thử nghiệm chuẩn mực [3]. Các bằng chứng khoa học thực nghiệm ủng hộ hoặc phản đối việc dùng thực dưỡng để điều trị ung thư hiện nay còn rất hạn chế [3]. Đa số các khuyến nghị áp dụng thực dưỡng cho việc điều trị thường phản ánh định kiến cá nhân của người đưa ra lời khuyên [3].

Trước đó, một đánh giá y khoa năm 1984 từ Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ đã phân tích tài liệu và kết luận: Không có bất kỳ bằng chứng nào chứng minh chế độ ăn thực dưỡng đem lại lợi ích khách quan trong điều trị ung thư ở người [2]. Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ khuyến cáo mạnh mẽ bệnh nhân ung thư không tham gia các biện pháp điều trị bằng chế độ ăn thực dưỡng [2]. Nghiên cứu năm 1998 tiếp tục tái khẳng định không có bằng chứng khoa học rõ ràng nào cho thấy việc can thiệp chế độ ăn là liệu pháp điều trị ban đầu thành công cho các khối u đã hình thành [1].

Năm 2024, một tổng quan nghiên cứu về điều chỉnh chuyển hóa khối u bằng các chế độ ăn khác nhau, bao gồm cả thực dưỡng, cho thấy các thử nghiệm lâm sàng bổ trợ hiện bị hạn chế rất lớn bởi sự khác biệt về thiết kế, đặc điểm bệnh nhân và loại ung thư [5]. Điều này khiến giới khoa học chưa thể rút ra kết luận chắc chắn về tác động của các chế độ ăn này lên kết quả điều trị của bệnh nhân đang theo phác đồ chuẩn [5].

Về khía cạnh ngăn ngừa tái phát, thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng DIANA-5 năm 2024 khảo sát tác động của chế độ ăn thực dưỡng Địa Trung Hải đối với bệnh nhân ung thư vú [6]. Kết quả chung cuộc sau 5 năm theo dõi ghi nhận chế độ ăn này không làm thay đổi tỷ lệ tái phát ung thư vú trên toàn bộ nhóm can thiệp [6]. Dù vậy, phân tích sâu cho thấy những bệnh nhân có mức độ tuân thủ chế độ ăn rất cao có nguy cơ tái phát thấp hơn 41% so với nhóm đối chứng [6].

Tỷ lệ người bệnh áp dụng và những hiểu lầm thường gặp

Khảo sát y khoa năm 2018 cho thấy có tới 48% bệnh nhân ung thư theo đuổi các chế độ ăn phổ biến như thực dưỡng, ăn kiêng kiềm tính, thuần chay, keto hay paleo [4]. Động lực thúc đẩy họ là niềm hy vọng cải thiện khả năng sống sót và ngăn ngừa bệnh tái phát [4]. Người bệnh thường có xu hướng tìm đến các liệu pháp tự nhiên chưa qua kiểm chứng khi đối mặt với bệnh tật nan y [1].

Hiểu lầm lớn nhất là xem thực dưỡng như một phương thuốc thần kỳ có thể chữa lành khối u ác tính. Cho đến nay, chưa từng có chế độ ăn chống ung thư nào chứng minh được khả năng chữa khỏi các bệnh ung thư đã xác lập [1]. Một hiểu lầm khác là càng ăn kiêng khem khắt khe, khối u càng nhanh teo biến. Trên thực tế, các biến thể thực dưỡng quá khắt khe gây nguy cơ nghiêm trọng cho sức khỏe của người bệnh ung thư [2].

Điểm tích cực và nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng

Ở khía cạnh tích cực, chế độ thực dưỡng đáp ứng phần lớn các hướng dẫn dinh dưỡng phòng ngừa của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS) và Viện Nghiên cứu Ung thư Hoa Kỳ (AICR) [4]. Chế độ này nhấn mạnh việc tăng cường rau củ, hạn chế ngũ cốc tinh chế và loại bỏ rượu [4]. Sự kết hợp dinh dưỡng cẩn thận cùng phác đồ y khoa chuẩn có thể cải thiện chất lượng cuộc sống và có thể kéo dài thời gian sống cho một số nhóm bệnh nhân chọn lọc [1].

Tuy nhiên, mặt trái của thực dưỡng là khả năng gây thiếu hụt vi chất dinh dưỡng do loại bỏ nhiều nhóm thực phẩm cần thiết cho sức khỏe và phòng ngừa ung thư [4]. Việc cắt giảm quá mức calo và chất đạm dễ đẩy bệnh nhân vào tình trạng suy dinh dưỡng, suy mòn thể trạng. Việc tư vấn dinh dưỡng chuyên môn là giải pháp bắt buộc để giải quyết tình trạng thiếu hụt vi chất này và cân chỉnh chế độ ăn cho phù hợp với hướng dẫn lâm sàng [4].

Đối tượng cần thận trọng tuyệt đối

Bệnh nhân ung thư đang tiếp nhận các phương pháp điều trị chuẩn như hóa trị, xạ trị hay phẫu thuật tuyệt đối không tự ý áp dụng chế độ ăn thực dưỡng nghiêm ngặt [2]. Việc ăn uống thiếu năng lượng trong giai đoạn điều trị tích cực làm suy giảm khả năng chịu đựng tác dụng phụ của thuốc. Bệnh nhân ung thư có khối u đã hình thành cần được chăm sóc dinh dưỡng đúng chuẩn, không xem việc nhịn ăn hay ăn kiêng như phương pháp điều trị chính [1].

Đặc biệt, trẻ em mắc bệnh ung thư là nhóm đối tượng chống chỉ định với chế độ ăn này [1]. Các khối u ở trẻ em chưa từng được chứng minh là chịu ảnh hưởng bởi việc can thiệp chế độ ăn [1]. Hơn nữa, chế độ ăn kiêng kiểu thực dưỡng hoàn toàn không đáp ứng đủ nhu cầu tăng trưởng và dinh dưỡng cho trẻ nhỏ mang bệnh ác tính, dẫn đến nguy cơ suy kiệt rất cao [1].

Áp dụng chế độ ăn khoa học và an toàn

Nếu muốn áp dụng các nguyên lý có lợi của thực dưỡng, người bệnh cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị hoặc chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng [4]. Thay vì ăn gạo lứt muối mè đơn điệu, chế độ ăn nên được đa dạng hóa với nhiều loại ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, rau xanh và củ quả tươi [3] [4]. Cần hạn chế tối đa các loại thịt chế biến sẵn, đồ ăn xông khói, dưa muối mặn và rượu bia [1].

Bệnh nhân cần tập trung kiểm soát cân nặng hợp lý và duy trì chế độ ăn dựa trên thực vật ít chất béo bão hòa để nâng cao thể trạng tổng thể [7]. Người bệnh không được loại bỏ hoàn toàn các nhóm đạm hay dưỡng chất thiết yếu khỏi bữa ăn hàng ngày [4]. Bất kỳ thay đổi nào trong chế độ ăn uống cũng phải hướng tới mục tiêu giữ vững cân nặng, tránh thiếu hụt vi chất và tăng cường sức đề kháng để hoàn thành trọn vẹn phác đồ điều trị [4] [7].

Chế độ ăn thực dưỡng có thể mang lại một số lợi ích sức khỏe phòng ngừa nhờ lối sống ăn nhiều thực vật và hạn chế thực phẩm độc hại [3] [4]. Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học khẳng định thực dưỡng không có khả năng điều trị khỏi bệnh ung thư [1] [2]. Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa, xem dinh dưỡng như một biện pháp nâng đỡ thể trạng hỗ trợ chứ không bao giờ thay thế y học chính thống [1].