Trong những năm gần đây, nhiều người truyền tai nhau về công dụng thần kỳ của cây dâu gai đối với các bệnh lý đường tiêu hóa, thậm chí xem đây như phương thuốc cứu cánh cho bệnh nhân ung thư. Sự xuất hiện dày đặc của các bài viết quảng cáo trên mạng xã hội khiến không ít người bệnh tìm mua dược liệu này với hy vọng ngăn chặn khối u ác tính. Thực tế, việc sử dụng các loại thảo dược tự nhiên để hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa là nhu cầu chính đáng, nhưng sự thật khoa học về khả năng chống ung thư của loài cây này đến đâu thì cần được nhìn nhận thấu đáo.
Câu trả lời thẳng thắn dựa trên các bằng chứng nghiên cứu hiện tại là chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên người chứng minh cây dâu gai có thể tiêu diệt hoặc chữa khỏi ung thư tiêu hóa. Các dữ liệu khoa học thực nghiệm hiện chỉ dừng lại ở mức tiền lâm sàng, trong đó cây dâu gai thể hiện tác dụng nổi bật ở việc bảo vệ niêm mạc dạ dày và hỗ trợ chuyển hóa, chứ chưa đủ cơ sở để khẳng định khả năng điều trị khối u ác tính ở người.
Cơn sốt dâu gai và lời đồn "khắc tinh" ung thư tiêu hóa
Cây dâu gai, hay còn được gọi trong các tài liệu khoa học là Cudrania tricuspidata hoặc Maclura tricuspidata, từ lâu đã quen thuộc trong y học cổ truyền phương Đông. Trước những lo ngại ngày càng tăng về các bệnh lý ác tính đường tiêu hóa như ung thư dạ dày hay đại trực tràng, dược liệu này nhanh chóng trở thành tâm điểm của những lời đồn thổi quá đà. Nhiều người bệnh sẵn sàng bỏ ra số tiền lớn để mua lá, thân hoặc quả dâu gai sấy khô về sắc nước uống hàng ngày với niềm tin khối u sẽ tự tiêu biến.
Tâm lý "có bệnh thì vái tứ phương" khiến nhiều bệnh nhân ung thư dễ dàng tin vào những lời cam đoan vô căn cứ mà bỏ qua các phương pháp điều trị chuẩn y khoa. Việc kỳ vọng quá mức vào một loại thảo mộc chưa được kiểm chứng lâm sàng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, làm lỡ mất giai đoạn vàng điều trị. Để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình, người tiêu dùng cần phân biệt rõ ràng giữa các tác dụng sinh học trong phòng thí nghiệm và hiệu quả điều trị thực tế trên cơ thể người.
Dược liệu dâu gai dưới góc nhìn khoa học thực nghiệm
Khi tiến hành phân tích thành phần hóa học của cây dâu gai, các nhà khoa học nhận thấy loài thực vật này chứa nhiều nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học đáng chú ý. Dù vậy, phần lớn các công trình nghiên cứu hiện đại về cây dâu gai tập trung vào việc đánh giá khả năng bảo vệ đường tiêu hóa và điều hòa hoạt động của các enzym chuyển hóa hơn là trực tiếp tiêu diệt khối u.
Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã làm sáng tỏ khả năng ức chế các enzym chuyển hóa của chiết xuất từ quả dâu gai [1]. Các chuyên gia đã tiến hành khảo sát dịch chiết quả dâu gai cùng các hợp chất phenolic tự nhiên của cây trên sáu loại enzym gồm lipase tụy, alpha-amylase, beta-glucosidase, phosphodiesterase IV, alkaline phosphatase và citrate synthase [1]. Kết quả từ các thử nghiệm động học chỉ ra rằng dịch chiết quả dâu gai và các thành phần hoạt chất làm suy giảm đáng kể hoạt tính của năm enzym đích [1].
Nghiên cứu này cũng xác định rõ các hợp chất như axit p-hydroxybenzoic, axit protocatechuic và axit isovanillic có đặc tính ức chế đặc hiệu đối với lipase tụy, beta-glucosidase, citrate synthase hoặc alkaline phosphatase [1]. Những kết quả này gợi ý rằng các thành phần trong quả dâu gai có tiềm năng tham gia điều hòa quá trình chuyển hóa carbohydrate, lipid và năng lượng trong cơ thể [1]. Do đó, quả dâu gai được đánh giá là ứng viên tiềm năng để phát triển thành nguyên liệu thực phẩm hoặc hoạt chất hỗ trợ cải thiện tình trạng béo phì, chứ không phải một liệu pháp đặc trị ung thư [1].
Cơ chế bảo vệ niêm mạc và giảm tiết axit dạ dày của dâu gai
Một trong những bằng chứng thực nghiệm quan trọng nhất liên quan đến đường tiêu hóa của cây dâu gai nằm ở tác dụng bảo vệ niêm mạc dạ dày trước tác hại của axit dịch vị. Một nghiên cứu thực hiện năm 2020 trên mô hình chuột bị thắt môn vị đã kiểm chứng chi tiết tác dụng này của chiết xuất lá dâu gai [2]. Khi môn vị bị thắt lại, dịch vị ứ đọng sẽ gây tổn thương và làm đỏ rát niêm mạc dạ dày [2].
Ở nhóm đối chứng dùng giả dược, diện tích niêm mạc dạ dày bị tổn thương lên tới 15,46 ± 2,92 mm² [2]. Khi cho chuột sử dụng chiết xuất lá dâu gai ở các mức nồng độ 5 mg/kg và 10 mg/kg, diện tích tổn thương niêm mạc đã giảm xuống lần lượt còn 9,09 ± 2,13 mm² và 6,37 ± 1,82 mm² [2]. Để so sánh, nhóm chuột dùng thuốc đối chứng ranitidine ở liều 7,7 mg/kg ghi nhận diện tích tổn thương ở mức 6,65 ± 1,09 mm² [2]. Thử nghiệm cho thấy chiết xuất lá dâu gai giúp ức chế tổn thương niêm mạc dạ dày phụ thuộc vào liều lượng, trong đó hiệu quả giảm tổn thương cao nhất được ghi nhận ở nồng độ 10 mg/kg [2].
Đi sâu vào cơ chế sinh học, các nhà nghiên cứu nhận thấy chiết xuất lá dâu gai làm giảm độ axit toàn phần của dịch vị theo nồng độ [2]. Sự tiết axit trong dạ dày vốn chịu sự kích hoạt từ các thụ thể như H2R, M3R và CCK2R, làm gia tăng nồng độ cAMP nội bào trong các tế bào thành dạ dày [2]. Kết quả định lượng cho thấy chiết xuất ethanol từ lá dâu gai làm giảm nồng độ cAMP tại niêm mạc dạ dày của động vật thí nghiệm theo mức tăng của liều lượng [2]. Đáng chú ý, ở nồng độ 10 mg/kg, chiết xuất này ức chế hoạt tính cAMP ở mức độ tương đương với thuốc kháng H2 ranitidine [2]. Nhờ việc hạ thấp nồng độ cAMP và giảm tiết axit, chiết xuất lá dâu gai thể hiện vai trò bảo vệ niêm mạc rõ rệt trong mô hình động vật [2].
Các bằng chứng tiền lâm sàng về khả năng ức chế tế bào ung thư
Trong các nghiên cứu về ung thư tiêu hóa, giới khoa học đã phân lập và thử nghiệm nhiều hợp chất tự nhiên khác nhau trên các dòng tế bào nuôi cấy nhân tạo. Nhiều người thường nhầm lẫn giữa hoạt tính của các triterpene tự nhiên nói chung với tác dụng của riêng cây dâu gai. Điển hình, một tổng quan nghiên cứu năm 2015 đã chỉ ra hoạt tính gây độc tế bào của các triterpene năm vòng như axit ursolic và axit oleanolic trên nhiều dòng tế bào ung thư, bao gồm cả tế bào ung thư dạ dày BGC-823, MGC-803, AGS và ung thư biểu mô đại trực tràng HT-29 [3]. Đáng chú ý, một số dẫn xuất triterpene phân lập từ lá sơn trà Nhật Bản đã gây chết tế bào ung thư biểu mô bàng quang thông qua cơ chế kích hoạt chu trình chết tự nhiên apoptosis và thể hiện hoạt tính ức chế tăng sinh đáng kể trên tế bào ung thư dạ dày BGC-823 [3].
Một nghiên cứu khác năm 2015 cũng báo cáo về hoạt tính chống tăng sinh của axit rosamultic, một triterpenoid tự nhiên, trên dòng tế bào ung thư dạ dày người SGC-7901 [4]. Axit rosamultic gây độc tế bào phụ thuộc vào liều lượng và thời gian, làm giảm khả năng tạo khuẩn lạc và ngăn chặn sự di chuyển của tế bào ung thư [4]. Hợp chất này gây ngừng chu kỳ tế bào ở pha sub-G1, làm giảm biểu hiện của CDK4, CDK6, cyclin D1 và kích hoạt các enzym caspase-3, caspase-8 cùng caspase-9 [4].
Năm 2018, hoạt chất toosendanin chiết xuất từ vỏ cây xoan cũng được ghi nhận có khả năng ức chế sự sống của tế bào ung thư dạ dày AGS và HGC-27, gây ngừng chu kỳ tế bào ở pha G1/S và thúc đẩy quá trình apoptosis phụ thuộc caspase thông qua con đường p38 MAPK [5]. Đến năm 2024, một phân tử nhỏ mới mang tên C118P đã được thử nghiệm trên mô hình chuột ghép khối u dạ dày SGC-7901, cho thấy khả năng ức chế khối u bằng cách liên kết với RAB1A và thúc đẩy quá trình thoái hóa protein này qua cơ chế tự thực, đồng thời ức chế con đường tín hiệu mTORC1 [6]. Những nghiên cứu này chứng minh rằng việc tìm kiếm hoạt chất chống ung thư tiêu hóa từ thiên nhiên là một hướng đi tích cực, nhưng mỗi hoạt chất đều có cấu trúc và đích tác động sinh học hoàn toàn riêng biệt.
Khoảng cách lớn từ ống nghiệm đến cơ thể người bệnh
Một sai lầm rất phổ biến trong cộng đồng là đánh đồng tác dụng kháng viêm, bảo vệ niêm mạc hay hoạt tính trên tế bào ống nghiệm với khả năng chữa khỏi bệnh ung thư trên người. Việc chiết xuất lá dâu gai có thể làm giảm tổn thương niêm mạc dạ dày trên chuột thí nghiệm là một tín hiệu khả quan về mặt dược lý tiêu hóa [2]. Tuy nhiên, từ một nghiên cứu trên mô hình chuột bị thắt môn vị đến việc ứng dụng điều trị khối u ác tính trên bệnh nhân là một khoảng cách vô cùng xa.
Mô hình thắt môn vị ở chuột chỉ phản ánh tình trạng tổn thương cấp tính do axit dư thừa, hoàn toàn không đại diện cho cơ chế sinh bệnh phức tạp của ung thư dạ dày [2]. Khối u ác tính ở người phát triển qua nhiều giai đoạn với sự biến đổi gen phức tạp, xâm lấn mô và có khả năng di căn. Việc giảm nồng độ cAMP hay giảm độ axit dịch vị chỉ đóng vai trò bảo vệ thành dạ dày khỏi bị viêm loét chứ không đồng nghĩa với việc tiêu diệt được các tế bào ung thư đã hình thành [2].
Thêm vào đó, khi đưa một dược liệu vào cơ thể qua đường uống, các hoạt chất phải trải qua quá trình tiêu hóa, hấp thu qua màng ruột, chuyển hóa tại gan và chịu sự phân bố trong hệ tuần hoàn. Nồng độ hoạt chất thực tế tiếp cận được mô đích thường thấp hơn rất nhiều so với liều lượng được áp dụng trực tiếp lên các đĩa nuôi cấy tế bào trong phòng thí nghiệm. Do đó, người bệnh không thể dựa vào các dữ liệu tiền lâm sàng này để tự suy diễn rằng uống nước lá dâu gai sẽ làm teo khối u.
Những hiểu lầm nguy hại khi dùng dâu gai trị bệnh
Hiểu lầm tai hại nhất hiện nay là việc nhiều người coi dâu gai là "thần dược" có thể thay thế hoàn toàn các phác đồ điều trị ung thư hiện đại như phẫu thuật, hóa trị hay xạ trị. Khi phát hiện các dấu hiệu bất thường ở đường tiêu hóa, nếu người bệnh tự ý tìm mua dâu gai về uống thay vì đến bệnh viện thăm khám, bệnh có thể nhanh chóng tiến triển sang giai đoạn muộn, làm mất đi cơ hội chữa trị hiệu quả.
Nhiều người cũng lầm tưởng rằng cây dâu gai hoàn toàn vô hại vì là thảo dược thiên nhiên mọc hoang dã. Bất kỳ loài cây nào chứa các hoạt chất sinh học mạnh đều có thể gây áp lực lên gan và thận nếu sử dụng tùy tiện với liều lượng cao trong thời gian dài. Ngoài ra, việc thu hái dược liệu không rõ nguồn gốc, phơi sấy thủ công không đảm bảo vệ sinh có thể dẫn đến nhiễm nấm mốc hoặc tồn dư kim loại nặng, trực tiếp gây độc hại cho đường tiêu hóa vốn đang tổn thương.
Một ngộ nhận khác là việc phối hợp bừa bãi dâu gai với các loại thuốc Tây y mà không thông qua ý kiến bác sĩ. Các hợp chất phenolic trong dâu gai có khả năng ức chế các enzym chuyển hóa [1]. Điều này có thể dẫn đến các tương tác bất lợi, làm thay đổi sinh khả dụng và hiệu lực của các loại thuốc điều trị bệnh nền mà bệnh nhân đang sử dụng đồng thời.
Nhóm đối tượng cần thận trọng và cách sử dụng an toàn
Những người đang được chẩn đoán mắc các bệnh lý ác tính đường tiêu hóa tuyệt đối không được tự ý ngừng thuốc hoặc từ bỏ phác đồ điều trị của bệnh viện để chuyển sang dùng dâu gai. Bệnh nhân có tiền sử suy giảm chức năng gan, suy thận cần đặc biệt thận trọng vì cơ quan thải trừ bị suy yếu có thể làm tăng tích lũy các chất chuyển hóa trong cơ thể. Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú cũng không nên sử dụng do chưa có dữ liệu lâm sàng về tính an toàn của dược liệu này trên thai nhi và trẻ nhỏ.
Đối với những người muốn sử dụng dâu gai như một loại trà thảo mộc hỗ trợ tiêu hóa hoặc cải thiện các triệu chứng khó chịu dạ dày thông thường, việc tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa là điều bắt buộc. Nếu được chuyên gia y tế cho phép sử dụng, người dùng chỉ nên xem đây là biện pháp hỗ trợ bổ sung với liều lượng vừa phải, không nên lạm dụng sắc đặc uống thay nước lọc cả ngày. Khi chọn mua nguyên liệu, cần tìm đến các cơ sở uy tín có kiểm định rõ ràng, tránh sử dụng các sản phẩm trôi nổi không nhãn mác.
Tóm lại, cây dâu gai là một dược liệu tự nhiên có tiềm năng sinh học đáng chú ý, nổi bật với khả năng bảo vệ niêm mạc dạ dày và hỗ trợ chuyển hóa trong các mô hình thực nghiệm [2], [1]. Tuy nhiên, các tin đồn cho rằng loài cây này có thể ức chế và điều trị ung thư tiêu hóa ở người hoàn toàn chưa có cơ sở khoa học xác thực. Người dân cần giữ vững cái nhìn khoa học, tỉnh táo trước các trào lưu chữa bệnh truyền miệng và luôn tuân thủ hướng dẫn điều trị của các bác sĩ chuyên khoa để bảo vệ sức khỏe một cách an toàn nhất.




