Thói quen phơi đồ ngày nồm và câu hỏi thường gặp

Những ngày thời tiết nồm ẩm kéo dài tại miền Bắc thường khiến việc giặt giũ trở thành nỗi ám ảnh của nhiều gia đình. Khi độ ẩm không khí ngoài trời tăng cao kèm theo mưa phùn rải rác, quần áo phơi ngoài ban công hay sân thượng rất lâu khô và dễ bốc mùi ẩm mốc khó chịu. Để giải quyết tình thế, không ít người chọn giải pháp mang toàn bộ giá phơi vào phòng kín rồi bật quạt thốc thẳng với hy vọng luồng gió nhân tạo sẽ giúp quần áo nhanh ráo nước.

Tuy nhiên, thói quen tưởng chừng vô hại này lại tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe mà ít người ngờ tới. Việc phơi lượng lớn vải vóc ướt trong không gian đóng kín làm độ ẩm nội thất tăng vọt, tạo môi trường thuận lợi cho nấm mốc sinh sôi và phát tán bào tử vào không khí.

Có nên phơi quần áo trong phòng kín rồi bật quạt?

Câu trả lời ngắn gọn là không nên. Việc phơi quần áo ướt trong phòng kín rồi bật quạt thông thường không thể làm giảm lượng ẩm tổng thể mà chỉ chuyển nước từ vải vóc vào không khí khép kín của căn phòng.

Khi quạt hoạt động trong không gian kín, luồng gió chỉ làm bốc hơi nước cục bộ và thổi tung các hạt bụi, bào tử vi nấm đang trú ngụ trên bề mặt quần áo hay các góc tường bay lơ lửng khắp phòng. Nồng độ bào tử nấm mốc tăng cao trong không gian kín làm gia tăng nguy cơ hít phải các dị nguyên qua đường hô hấp [1]. Do đó, giải pháp này vừa không giúp quần áo khô kiệt hoàn toàn, vừa biến căn phòng thành một buồng ủ nấm mốc nguy hại cho sức khỏe.

Bào tử Aspergillus phát tán ra sao trong không gian kín?

Khi con người dành phần lớn thời gian sinh hoạt trong nhà, chất lượng không khí trong nhà có tác động trực tiếp và lâu dài đến sức khỏe tổng thể [1]. Nấm mốc và đặc biệt là các bào tử nấm lơ lửng trong không khí chính là những thành phần ô nhiễm sinh học dạng sol khí phổ biến [1]. Ở nồng độ thấp, bào tử vi nấm ít khi gây ảnh hưởng rõ rệt, nhưng khi nồng độ này tăng vọt trong không gian kín, chúng có thể gây phản ứng dị ứng đường hô hấp trên và thậm chí dẫn đến nhiễm nấm xâm lấn ở những người suy giảm miễn dịch [1].

Loài nấm Aspergillus là một trong những tác nhân nguy hại hàng đầu thường gặp trong môi trường sống [1]. Các đại diện độc hại như Aspergillus fumigatus, Aspergillus flavus, và Aspergillus niger có khả năng sản sinh lượng lớn bào tử với các protein bề mặt gây dị ứng mạnh [1]. Đặc biệt, bào tử của loài Aspergillus fumigatus có kích thước siêu nhỏ, chỉ khoảng 2 đến 3 micromet [2]. Kích thước nhỏ này cho phép các bào tử khi hít vào dễ dàng vượt qua các hàng rào bảo vệ ở đường thở trên để đi sâu vào các phế quản tận cùng và phế nang của phổi [2].

Bên cạnh đó, các nghiên cứu sinh học tế bào cho thấy các loài nấm mốc trong nhà như Aspergillus penicillioides và Aspergillus niger có khả năng thích nghi rất tốt với sự biến thiên độ ẩm [3]. Các bào tử trương nở của chúng có thể duy trì sức sống qua các chu kỳ ẩm - khô nhờ vào cơ chế chống chịu stress oxy hóa và hoạt tính chống oxy hóa nội sinh [3]. Sự sụt giảm độ ẩm tương đối trong các giai đoạn khô gây ra stress oxy hóa đối với một số loại nấm như A. niger, nhưng cơ chế thích ứng này giúp chúng tồn tại bền bỉ trong môi trường sống [3]. Khi gặp luồng gió quạt mạnh trong phòng kín, các bào tử nấm siêu nhỏ dễ dàng bị nhấc bổng khỏi bề mặt sợi vải và lơ lửng nhiều giờ trong không khí.

Bằng chứng từ các nghiên cứu khoa học

Để hiểu rõ mức độ nguy hiểm của bào tử nấm mốc trong nhà, nhiều công trình nghiên cứu trên thế giới đã đo lường nồng độ và tác động sinh học của chúng trong môi trường thực tế.

Nghiên cứu về nồng độ bào tử nấm trước và sau khi xử lý môi trường chuyên nghiệp công bố năm 2007 đã khảo sát 17 công trình nhà ở bị nhiễm nấm mốc quá mức trong giai đoạn 2000-2002 [4]. Nghiên cứu tiến hành thu thập 92 mẫu không khí trước khi xử lý và 99 mẫu sau khi xử lý, sử dụng kính hiển vi quang học độ phóng đại 1000 lần để đếm số lượng bào tử trên mỗi mét khối không khí [4].

Kết quả cho thấy số lượng bào tử trung bình trước xử lý lên tới 131.687 bào tử/m³ (trung vị 9.461 bào tử/m³), nhưng sau khi xử lý chuyên nghiệp đã giảm mạnh xuống còn 1.291 bào tử/m³ (trung vị 409 bào tử/m³) [4]. Trong đó, nhóm bào tử Aspergillus/Penicillium xuất hiện với tần suất cao nhất (88% số công trình trước xử lý) và có nồng độ trong nhà cao hơn ngoài trời ít nhất 1 log (gấp 10 lần) [4]. Bào tử Stachybotrys cũng hiện diện ở 53% công trình trước xử lý [4]. Sau can thiệp, mật độ bào tử trong nhà giảm sâu, chỉ còn trung bình 18% so với ngoài trời [4].

Tại Vương quốc Anh, nghiên cứu năm 2010 thực hiện đo đạc mẫu không khí phòng khách của 100 ngôi nhà dân cư bình thường không có phản ánh về vấn đề ẩm mốc bằng máy lấy mẫu Burkard [5]. Kết quả ghi nhận tổng nồng độ bào tử nấm trong nhà chỉ bằng khoảng 16% ngoài trời với các chi nấm như Cladosporium, Sporobolomyces, Tilletiopsis, và Didymella giải phóng theo mùa [5]. Tuy nhiên, nhóm bào tử kiểu Aspergillus/Penicillium lại phổ biến trong nhà và vượt mức ngoài trời, trong đó nồng độ cao nhất được phát hiện ở các ngôi nhà xây trên 90 năm tuổi (p = 0,006) và nhà dãy liền kề (p = 0,003) [5].

Nghiên cứu đo đạc khí dung nấm năm 2009 so sánh giữa không khí trong nhà và ngoài trời từ 15/1 đến 14/4/2008 đã thu nhận 23.000 bào tử ngoài trời và 15.500 bào tử trong nhà [6]. Trong cả hai môi trường, các chi nấm phong phú nhất gồm Cladosporium, Aspergillus/Penicillium, Agaricus, Rusts, Agrocybe và Lepthosphaeria [6]. Đỉnh nồng độ ngoài trời đạt 858 bào tử/m³/ngày vào ngày 9/2 và đỉnh trong nhà đạt 614 bào tử/m³/ngày vào hai ngày sau đó [6]. Nghiên cứu này ghi nhận phần lớn nấm phát tán bào tử ban đêm, ngoại trừ Aspergillus/Penicillium đạt đỉnh cao nhất vào ban sáng và Cladosporium vào buổi chiều [6].

Trong môi trường bệnh viện, một nghiên cứu năm 2015 theo dõi nồng độ nấm mốc trong nhà với nền nhiệt độ duy trì liên tục ở mức 24 độ C (độ lệch chuẩn 1,2) [7]. Nghiên cứu chỉ ra không khí bệnh viện thường xuyên bị nhiễm bào tử Aspergillus spp. với nồng độ ổn định 2 bào tử/m³ (khoảng tứ phân vị 1-4) suốt cả năm, chiếm tần suất 6,7% tổng số bào tử nấm [7]. Đáng chú ý, 77% các chủng Aspergillus phân lập được có khả năng chịu nhiệt phát triển được ở 36 ± 1 độ C, và hơn 95% số này được định danh là A. fumigatus [7]. Trong khi Alternaria (2,9%) và Cladosporium (80,1%) thay đổi rõ rệt theo mùa, Aspergillus lại không có sự khác biệt giữa mùa đông và mùa hè [7]. Tỷ lệ phát hiện Aspergillus cao nhất nằm ở cầu thang bộ gần lối vào chính (25%) và thấp nhất ở khu nghỉ ngơi tầng 4 (11%) cạnh các đơn vị lọc không khí HEPA [7].

Ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe trẻ nhỏ được làm rõ qua nghiên cứu năm 2006 trên 144 trẻ nhũ nhi [8]. Các nhà khoa học đã lấy mẫu không khí bằng máy Button Personal Inhalable Sampler liên tục trong 48 giờ với lưu lượng 4 lít/phút vào mùa xuân (tháng 3-5) hoặc mùa thu (tháng 8-10) giai đoạn 2003-2004, kết hợp thử nghiệm lẩy da (SPT) với 17 dị nguyên [8]. Nồng độ bào tử dao động từ dưới 2 đến 2.294 bào tử/m³ [8]. Kết quả phân tích chỉ ra mối liên quan thuận có ý nghĩa thống kê giữa nhóm nấm Penicillium/Aspergillus với kết quả lẩy da dương tính với bất kỳ dị nguyên nào (p < 0,01) [8]. Tương tự, nấm Basidiospores có liên quan thuận với bệnh viêm mũi dị ứng (p < 0,01) và Alternaria liên quan thuận với kết quả lẩy da dương tính (p < 0,01) [8]. Ngược lại, chi Cladosporium cho thấy mối liên hệ nghịch với kết quả thử nghiệm lẩy da (p < 0,05) [8].

Đặc biệt, nghiên cứu năm 2013 phát hiện nhiệt độ môi trường nơi nấm phát triển quyết định mức độ dị ứng của bào tử [2]. Khi nhiệt độ sinh bào tử của Aspergillus fumigatus giảm từ 32 độ C xuống 17 độ C, khả năng gắn kết kháng thể IgE gây dị ứng trên mỗi bào tử tăng gấp 12 lần [2]. Khối lượng protein trên mỗi bào tử và khối lượng dị nguyên chính Asp f 1 cũng tăng theo xu hướng này do sự gia tăng biểu hiện của các gen mã hóa dị nguyên ở nhiệt độ thấp [2]. Đây chính là khoảng nhiệt độ rất phổ biến trong các đợt mưa nồm lạnh của mùa xuân.

Những hiểu lầm thường gặp khi xử lý quần áo ẩm

Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần bật quạt gió mạnh là phòng sẽ khô thoáng. Thực tế, quạt điện thông thường chỉ tạo ra sự luân chuyển không khí chứ không có chức năng tách ẩm hay hút ẩm. Nếu phòng đóng kín cửa, lượng nước bốc hơi từ quần áo sẽ tích tụ lại trong không khí, đẩy độ ẩm tương đối của phòng lên mức bão hòa (trên 80-90%).

Một hiểu lầm khác là nghĩ rằng bào tử nấm mốc chỉ có ở nơi bẩn thỉu, ẩm mốc lâu ngày chứ không xuất hiện trên quần áo vừa giặt xong. Trên thực tế, vi nấm tồn tại tự nhiên trong môi trường và bám trên quần áo từ trước đó [4, 7]. Thời gian quần áo ẩm ướt kéo dài nhiều ngày do phơi bằng quạt gió trong phòng kín chính là điều kiện kích hoạt các bào tử này nảy mầm và sinh sôi mạnh mẽ.

Ai nên thận trọng trước nồng độ nấm mốc trong nhà?

Bào tử nấm mốc dạng sol khí có thể tác động tiêu cực đến bất kỳ ai, nhưng các đối tượng sau đây cần đặc biệt cẩn trọng:

  • Trẻ nhũ nhi và trẻ nhỏ: Tiếp xúc với nồng độ bào tử Penicillium/Aspergillus trong nhà làm tăng nguy cơ mẫn cảm dị ứng và kích hoạt các phản ứng viêm mũi [8].
  • Người có cơ địa dị ứng, viêm mũi dị ứng, viêm xoang hoặc hen phế quản: Việc hít phải các bào tử Aspergillus fumigatus có thể gây kích ứng đường thở dữ dội, đặc biệt khi các bào tử này hình thành ở nhiệt độ lạnh từ 17 độ C có hoạt tính dị nguyên tăng gấp 12 lần [2].
  • Người suy giảm miễn dịch: Nhóm bệnh nhân này đối mặt với rủi ro nhiễm nấm xâm lấn nguy hiểm tính mạng khi nồng độ bào tử Aspergillus trong không khí vượt mức kiểm soát [1]. Những người đang có bệnh nền hô hấp hoặc hệ miễn dịch suy yếu nên tham khảo ý kiến bác sĩ khi xuất hiện các triệu chứng hô hấp dai dẳng trong mùa nồm.

Cách làm khô quần áo an toàn và kiểm soát ẩm mùa nồm

Để giữ quần áo khô ráo mà vẫn bảo vệ sức khỏe cả gia đình trong mùa mưa nồm, bạn nên áp dụng các biện pháp sau:

  • Sử dụng máy sấy quần áo chuyên dụng hoặc máy giặt có tính năng sấy: Đây là giải pháp tối ưu nhất giúp quần áo khô kiệt nhanh chóng, loại bỏ hoàn toàn môi trường ẩm ướt mà nấm mốc cần để phát triển.
  • Dùng máy hút ẩm hoặc chế độ hút ẩm (Dry) của điều hòa: Nếu buộc phải phơi quần áo trong phòng kín, bắt buộc phải sử dụng máy hút ẩm hoạt động liên tục hoặc bật điều hòa ở chế độ Dry. Việc duy trì độ ẩm phòng dưới mức bão hòa sẽ ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc [7].
  • Sử dụng màng lọc HEPA: Đối với những gia đình có thành viên nhạy cảm, sử dụng máy lọc không khí trang bị màng lọc đạt chuẩn HEPA có thể hỗ trợ giảm nồng độ bào tử nấm lơ lửng trong không gian sống [7].
  • Tăng cường vắt khô: Tận dụng chế độ vắt cực khô của máy giặt để giảm thiểu tối đa lượng nước đọng lại trên sợi vải trước khi mang phơi.
  • Không phơi quần áo trong phòng ngủ: Tuyệt đối tránh biến phòng ngủ thành nơi phơi quần áo, vì đây là không gian kín nơi chúng ta hít thở liên tục trong nhiều giờ mỗi đêm.

Việc phơi quần áo trong phòng kín rồi bật quạt đơn thuần vào ngày mưa nồm không mang lại hiệu quả làm khô thực sự, trái lại còn làm tăng nồng độ bào tử nấm mốc độc hại trong không khí gia đình. Hãy chủ động kiểm soát độ ẩm và sử dụng các thiết bị hỗ trợ sấy, hút ẩm chuyên dụng để bảo vệ hệ hô hấp cho cả nhà.