Nước ép cần tây trở thành xu hướng chăm sóc sức khỏe phổ biến trong những năm gần đây. Không ít người tạo thói quen uống một cốc lớn nước ép nguyên chất mỗi buổi sáng với mong muốn giải độc, giảm cân và cải thiện làn da.
Tuy nhiên, việc uống nước ép rau củ cô đặc mỗi ngày không hoàn toàn vô hại như nhiều người vẫn nghĩ. Dữ liệu y khoa cho thấy thói quen nạp lượng lớn các loại rau củ chứa oxalat ở dạng lỏng, kéo dài liên tục, có thể gây mất cân bằng khoáng chất, tăng lắng đọng tinh thể tại thận và dẫn tới tổn thương thận cấp tính hoặc mạn tính.
Thói quen uống nước ép rau củ và nguy cơ oxalat ít người để ý
Trong tự nhiên, axit oxalic cùng các muối của nó (oxalat) là sản phẩm chuyển hóa cuối cùng của nhiều mô thực vật [1]. Khi cơ thể tiêu thụ các loại thực vật này, oxalat liên kết với canxi cùng các khoáng chất khác trong đường tiêu hóa [1]. Quá trình này vô tình làm suy giảm khả năng hấp thu các chất khoáng thiết yếu cho cơ thể [1].
Bình thường, axit oxalic cũng là một sản phẩm phụ tự nhiên trong quá trình chuyển hóa của động vật có vú [1]. Nhưng khi chúng ta dung nạp thêm một lượng lớn axit oxalic từ thức ăn, thận phải bài tiết chất này ra nước tiểu và dễ dẫn tới nguy cơ hình thành sỏi tiết niệu [1]. Đáng chú ý, việc ép lấy nước thường đòi hỏi một khối lượng rau rất lớn so với khẩu phần ăn thông thường, khiến lượng oxalat nạp vào cơ thể tăng vọt trong một thời gian ngắn.
Nguồn gốc oxalat trong nước tiểu đến từ đâu? Các dữ liệu sinh lý học chỉ ra rằng khoảng 50% lượng oxalat bài tiết qua nước tiểu có nguồn gốc trực tiếp từ thức ăn, nửa còn lại do cơ thể tự tổng hợp nội sinh và chuyển hóa tại gan [4, 8]. Khoảng 75% các ca sỏi tiết niệu hiện nay có thành phần chính là canxi oxalat [2]. Do đó, việc nạp quá nhiều tiền chất hay các phân tử oxalat tự do từ chế độ ăn dạng lỏng làm tăng mạnh độ bão hòa tinh thể canxi oxalat trong nước tiểu [4, 7].
Bốn rủi ro sức khỏe khi tiêu thụ lượng lớn oxalat kéo dài
Rủi ro đầu tiên và phổ biến nhất là tăng oxalat niệu thứ phát và hình thành sỏi thận canxi oxalat. Tình trạng tăng oxalat niệu có thể xuất phát từ việc trực tiếp nạp quá nhiều oxalat, dùng nhiều tiền chất của oxalat, hoặc gia tăng hấp thu oxalat ở ruột [3]. Lượng oxalat trong thức ăn vượt ngưỡng 1000 mg/ngày đã được chứng minh làm tăng nguy cơ phát triển bệnh lắng đọng oxalat (hyperoxalosis) [3].
Rủi ro thứ hai là tổn thương thận cấp tính và suy thận mạn tính do bệnh thận oxalat (oxalate nephropathy). Khi nồng độ oxalat trong dịch ống thận tăng quá cao, chúng kết tinh thành các tinh thể canxi oxalat làm tắc nghẽn và tổn thương tế bào ống thận [4]. Tình trạng này nếu không kiểm soát kịp thời có thể dẫn tới suy thận giai đoạn cuối [2, 4]. Nghiên cứu chỉ ra rằng tiên lượng phục hồi của bệnh thận oxalat thứ phát thường rất kém, đa số bệnh nhân chuyển thành suy thận vĩnh viễn [4].
Rủi ro thứ ba là cản trở hấp thu khoáng chất và làm tăng nguy cơ loãng xương, đặc biệt ở phụ nữ. Oxalat liên kết với canxi trong lòng ruột làm giảm lượng canxi khả dụng mà cơ thể có thể hấp thụ [1]. Người ăn nhiều rau củ có mức tiêu thụ oxalat cao hơn, điều này trở thành yếu tố nguy cơ bất lợi cho phụ nữ – đối tượng vốn có nhu cầu canxi cao trong chế độ ăn [1]. Hơn nữa, việc hạn chế canxi trong bữa ăn lại kích thích ruột tăng hấp thu và bài tiết oxalat ra nước tiểu, tạo thành một vòng xoắn bệnh lý nguy hiểm [5].
Rủi ro thứ tư là tương tác bất lợi với các yếu tố chuyển hóa khác như lượng muối (natri) và vitamin C nạp vào. Chế độ ăn nhiều muối clorua natri làm tăng đáng kể sự hấp thu oxalat qua thành ruột vào máu [6]. Thêm vào đó, việc dùng đồng thời các chất chuyển hóa thành oxalat như vitamin C liều cao có thể cộng hưởng làm bùng phát lắng đọng tinh thể canxi oxalat tại thận [3].
Các nghiên cứu khoa học cảnh báo điều gì?
Các thử nghiệm lâm sàng và nghiên cứu đoàn hệ đã làm rõ mối liên hệ giữa khẩu phần oxalat và chức năng thận:
Một thử nghiệm lâm sàng chéo, mù đôi, ngẫu nhiên có đối chứng giả dược năm 2020 trên 33 người tình nguyện khỏe mạnh đã khảo sát đáp ứng của cơ thể với chế độ ăn nhiều oxalat [7]. Các đối tượng tuân thủ chế độ ăn 750-800 mg oxalat và 500-550 mg canxi mỗi ngày, thu thập 6 mẫu nước tiểu 24 giờ [7]. Khi can thiệp bằng enzyme phân giải oxalat (OxDC) liều 1000 U ba lần mỗi ngày trong 4 ngày, lượng oxalat bài tiết trong nước tiểu giảm trung bình 12,5 mg (tương đương 29%) so với mức nền nhiều oxalat (P<0.001) [7]. Nghiên cứu chứng minh rằng lượng oxalat trong nước tiểu biến động trực tiếp và nhanh chóng theo lượng oxalat nạp vào [7].
Một nghiên cứu can thiệp năm 2013 thực hiện trên 20 người khỏe mạnh để kiểm tra khả năng giảm oxalat của vi khuẩn axit lactic [2]. Những người tham gia áp dụng chế độ ăn giàu oxalat trong 6 tuần, uống 2,6 g vi khuẩn axit lactic mỗi ngày từ tuần thứ hai [2]. Kết quả cho thấy lượng oxalat bài tiết qua nước tiểu tăng vọt từ 0,354 +- 0,097 mmol/24 giờ lúc ban đầu lên 0,542 +- 0,163 mmol/24 giờ khi ăn chế độ giàu oxalat và giữ nguyên mức cao cho đến hết can thiệp [2]. Nồng độ oxalat trong huyết tương cũng tăng cao rõ rệt sau 5 tuần; men vi sinh không làm giảm được tình trạng này [2]. Chỉ 4 tuần sau khi quay lại chế độ ăn thông thường, oxalat niệu và độ bão hòa canxi oxalat mới hạ về mức ban đầu [2].
Nghiên cứu đoàn hệ lớn năm 2023 phân tích dữ liệu từ NHS I, NHS II và HPFS ghi nhận nguy cơ sỏi thận tăng 21-22% ở nam giới và phụ nữ lớn tuổi có mức tiêu thụ oxalat cao nhất (trung vị 287-328 mg/ngày) [8]. Ở nhóm nam giới có lượng canxi khẩu phần thấp, nguy cơ tương đối tăng lên mức RR 1,46, trong khi phụ nữ trẻ không thấy mối liên hệ rõ rệt giữa oxalat và sỏi [8].
Một nghiên cứu tổng quan năm 1993 cũng khẳng định dù nhiều loại thực vật chứa oxalat, sự gia tăng oxalat niệu không tỷ lệ thuận hoàn toàn với hàm lượng oxalat của thực phẩm [5]. Chỉ một số loại như rau chân vịt, đại hoàng, củ dền, các loại hạt, sô cô la, trà, cám lúa mì và dâu tây mới gây tăng bài tiết oxalat niệu rõ rệt [5].
Về mặt lâm sàng cấp tính, một báo cáo ca bệnh năm 2025 mô tả trường hợp bé trai 8 tuổi suy giảm chức năng thận với nồng độ creatinine huyết thanh tăng lên 1,8 mg/dL [4]. Kết quả sinh thiết thận phát hiện tổn thương ống thận và dày đặc tinh thể oxalat [4]. Nguyên nhân được xác định do người mẹ thường xuyên xay nhuyễn một lượng lớn rau chân vịt và hạt dinh dưỡng để làm thức ăn hằng ngày cho bé [4]. Dù sau đó đã điều chỉnh chế độ ăn làm giảm oxalat niệu, creatinine của bệnh nhi vẫn tăng lên 2,1 mg/dL và thận không thể phục hồi hoàn toàn [4].
Hiểu lầm thường gặp về nước ép rau củ
Hiểu lầm lớn nhất là quan niệm "càng uống nhiều nước ép rau xanh thì cơ thể càng sạch độc tố". Cơ thể con người tự thực hiện quá trình thanh lọc nhờ chức năng gan và thận. Việc ép lấy nước một khối lượng lớn rau củ vô tình cô đặc một lượng axit oxalic khổng lồ, khiến hệ bài tiết phải làm việc quá tải để đào thải tinh thể [1, 4].
Hiểu lầm thứ hai là tin rằng cơ thể có thể tự thích nghi hoàn toàn hoặc uống men vi sinh sẽ hóa giải được lượng oxalat dư thừa. Nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh chế độ ăn giàu oxalat gây tăng oxalat niệu và tăng nồng độ oxalat máu dai dẳng ngay cả ở những người khỏe mạnh hoàn toàn, và chế phẩm vi khuẩn axit lactic không làm giảm được tình trạng này [2].
Hiểu lầm thứ ba là kiêng triệt để canxi khi có nguy cơ lắng đọng tinh thể canxi oxalat. Trên thực tế, thiếu canxi trong khẩu phần ăn sẽ kích thích ruột hấp thu oxalat tự do nhiều hơn vào máu, từ đó làm trầm trọng thêm sự bài tiết oxalat qua thận [1, 3, 8]. Bổ sung canxi hợp lý trong bữa ăn giúp tạo liên kết không tan với oxalat ngay trong ruột, hỗ trợ đào thải chất này qua phân thay vì thận [5].
Ai cần đặc biệt thận trọng?
Dựa trên các nghiên cứu y khoa, những nhóm đối tượng sau không nên tự ý dùng nước ép rau củ cô đặc hằng ngày:
- Người có tiền sử sỏi thận canxi oxalat hoặc gia đình có người mắc sỏi thận: Nhóm này có tốc độ hấp thu oxalat qua ruột cao hơn bình thường, việc nạp nhiều oxalat dễ kích hoạt tái phát sỏi [3, 4].
- Bệnh nhân suy giảm chức năng thận, viêm thận: Khả năng bài tiết và chuyển hóa tinh thể suy giảm khiến thận dễ bị lắng đọng tinh thể gây hoại tử ống thận [4, 5].
- Người mắc chứng kém hấp thu chất béo: Sự hình thành các phức hợp axit béo trong ruột làm tăng vọt khả năng hấp thu oxalat, dẫn tới tình trạng tăng oxalat niệu nghiêm trọng ngay cả khi chỉ tiêu thụ một lượng vừa phải [3].
- Người ăn chế độ thuần thực vật hoặc ăn chay nghiêm ngặt: Nhóm này vốn đã nạp lượng oxalat cao từ nhiều loại rau củ, nếu dùng thêm nước ép cô đặc sẽ làm giảm nghiêm trọng sinh khả dụng của canxi [1].
- Người đang ăn mặn (tiêu thụ nhiều muối): Muối natri làm tăng hấp thu oxalat ở ruột và tăng canxi niệu, đẩy cao nguy cơ sỏi [6].
Lưu ý đối với phụ nữ mang thai, cho con bú và các tương tác thuốc chuyên biệt: Hiện tại các trích đoạn nghiên cứu chưa cung cấp dữ liệu thử nghiệm cụ thể trên phụ nữ mang thai, cho con bú cũng như cơ chế tương tác trực tiếp của nước ép cần tây với thuốc tân dược. Do đó, các nhóm đối tượng này cần tham khảo ý kiến trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng bất kỳ liệu trình nước ép nào.
Gợi ý áp dụng thực tế và chế biến an toàn
Để vừa nhận được dinh dưỡng từ rau củ vừa phòng tránh rủi ro cho thận, bạn có thể thực hiện theo các hướng dẫn đã được khoa học ghi nhận:
- Hạn chế uống dạng nước ép nguyên chất đậm đặc kéo dài: Thay vì ép lấy nước 400-500g rau mỗi ngày, hãy ưu tiên ăn rau ở dạng nguyên bản trong bữa ăn thường nhật để tận dụng chất xơ và kiểm soát tổng lượng nạp vào.
- Chế biến bằng cách ngâm và luộc chín: Nghiên cứu cho thấy việc ngâm và nấu chín thực phẩm nhiều oxalat giúp hòa tan và loại bỏ đáng kể lượng oxalat ra ngoài qua nước nấu [1].
- Đảm bảo đủ canxi trong chế độ ăn: Uống đủ lượng canxi hoặc kết hợp thực phẩm giàu canxi trong các bữa ăn giúp liên kết với oxalat trong lòng ruột, hạn chế hấp thu vào tuần hoàn [1, 3, 8].
- Giảm lượng muối tiêu thụ: Hạn chế natri clorua giúp kiểm soát sự hấp thu oxalat ở đường tiêu hóa [6].
- Uống đủ nước mỗi ngày: Giữ lượng nước tiểu dồi dào để làm giảm độ bão hòa của tinh thể canxi oxalat [7, 8].
Nước ép rau củ có thể mang lại sự tươi mới, nhưng việc lạm dụng dạng cô đặc mỗi ngày là con dao hai lưỡi đối với sức khỏe của thận. Hãy xây dựng một chế độ ăn uống đa dạng, điều độ và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi áp dụng bất kỳ xu hướng dinh dưỡng nào trong thời gian dài.





