Nhiều người Việt có thói quen hái lá bằng lăng nấu nước uống thay trà hàng ngày nhằm mục đích hỗ trợ kiểm soát đường huyết và thanh lọc cơ thể [1, 3]. Tuy nhiên, việc sử dụng thường xuyên một loại thảo mộc kéo dài từ tuần này sang tháng khác luôn dấy lên lo ngại: liệu uống nước lá bằng lăng liên tục có gây quá tải, tổn thương hoặc suy giảm chức năng gan thận hay không?
Các nghiên cứu độc tính học bán trường diễn trên mô hình động vật cho thấy chiết xuất lá bằng lăng chưa bộc lộ độc tính đáng kể lên cơ quan nội tạng khi dùng liều kiểm soát [1]. Ngược lại, nhiều dữ liệu thực nghiệm chỉ ra rằng các hoạt chất trong cây còn có khả năng hỗ trợ bảo vệ tế bào gan trước các tác nhân oxy hóa độc hại [2, 4]. Dù vậy, người tiêu dùng không nên xem đây là thứ nước có thể uống tùy tiện vô độ thay thế nước lọc hoàn toàn.
Bằng lăng nước và thói quen dùng làm trà thảo mộc
Bằng lăng nước có tên khoa học là Lagerstroemia speciosa, thuộc họ Lythraceae, là loài cây bản địa phân bố rất phổ biến tại khu vực Đông Nam Á [2]. Trong dân gian, lá và các bộ phận của cây bằng lăng thường được sắc nước uống để hỗ trợ trị đái tháo đường, béo phì, bệnh thận cũng như các rối loạn viêm nhiễm khác [2]. Trà thảo mộc từ lá bằng lăng đã trở thành một thức uống quen thuộc tại nhiều quốc gia nhờ đặc tính chống oxy hóa tự nhiên phong phú [3].
Tại Việt Nam, cây bằng lăng thường được trồng làm bóng mát trên nhiều đường phố và công viên. Nhiều người dân thường thu hái lá già đem về phơi khô, nấu nước uống hằng ngày như một loại trà dưỡng sinh hạ đường huyết [1]. Dù vậy, phần lớn các thói quen này xuất phát từ kinh nghiệm truyền miệng, thiếu sự hiểu biết chính xác về liều lượng cũng như độ an toàn thực sự đối với các cơ quan chuyển hóa quan trọng như gan và thận.
Nhiều người cho rằng cây cỏ thiên nhiên thì lành tính vô hại và không cần đánh giá độ an toàn [1]. Tuy nhiên, độc tố thực vật hoàn toàn có thể hiện diện ở các bộ phận khác nhau như lá, vỏ cây hay quả nếu dùng sai cách [1]. Do đó, việc xác định tính an toàn qua các nghiên cứu độc tính học bài bản là điều vô cùng cần thiết trước khi sử dụng lâu dài [1].
Cơ chế tác động của bằng lăng lên tế bào và nội tạng
Cây bằng lăng chứa một kho tàng các hợp chất thực vật hoạt tính sinh học đa dạng. Phân tích thành phần hóa học ghi nhận sự hiện diện của glycoside, flavone, axit corosolic, axit ellagic, triterpene và tannin phân bố tại lá, hoa, quả, thân và rễ [2]. Ngoài ra, các hợp chất phytosterol như cholesterol margarate, 7-dehydrodiosgenin, Stigmastan-3,5-diene và gamma-sitosterol cũng được xác định [2].
Các chất chống oxy hóa này đóng vai trò quan trọng trong việc dọn dẹp các gốc tự do gây hại trong cơ thể [4]. Khi gan phải tiếp xúc với các hóa chất độc hại, các phản ứng peroxy hóa lipid màng tế bào sẽ bùng phát, kéo theo sự gia tăng của các chất gây viêm như TNF-alpha (yếu tố hoại tử khối u alpha), TGF-beta và NF-kappa B [3]. Đồng thời, các enzym chống oxy hóa nội sinh bảo vệ mô gan như superoxide dismutase (SOD), catalase (CAT) và glutathione (GSH) bị suy giảm nghiêm trọng [3].
Chiết xuất từ lá bằng lăng phát huy tác dụng bằng cách ức chế quá trình peroxy hóa lipid và phục hồi nồng độ các enzym chống oxy hóa nội sinh SOD, CAT, GSH [2, 4]. Nhờ cơ chế ngăn chặn stress oxy hóa và giảm thiểu biểu hiện của các chất trung gian gây viêm, các tế bào gan được che chở, hạn chế nguy cơ hoại tử mô khi đối mặt với các chất chuyển hóa độc hại [3].
Nghiên cứu nói gì về độc tính bán trường diễn và chức năng gan thận?
Để trả lời câu hỏi uống lá bằng lăng dài ngày có hại nội tạng hay không, các nhà khoa học đã tiến hành thử nghiệm độc tính cấp tính và bán trường diễn trên động vật. Một nghiên cứu công bố năm 2021 được thực hiện trên chuột cống trắng dòng Sprague-Dawley đã làm sáng tỏ vấn đề này [1]. Thử nghiệm độc tính cấp sử dụng một liều đơn chiết xuất lá bằng lăng lên tới 2000 mg/kg trọng lượng cơ thể và theo dõi hành vi, tỷ lệ tử vong trong 14 ngày [1].
Ở thử nghiệm độc tính bán trường diễn thuộc cùng công trình trên, chuột được cho uống chiết xuất lá bằng lăng với liều 200 mg/kg mỗi ngày liên tục trong suốt 28 ngày [1]. Các nhà nghiên cứu theo dõi sát sao sự thay đổi trọng lượng cơ thể, lượng thức ăn, lượng nước uống, cũng như phân tích các chỉ số huyết học, sinh hóa máu và giải phẫu bệnh mô học của các cơ quan [1].
Kết quả cho thấy không có bất kỳ con chuột nào bị tử vong hay mắc bệnh trong cả hai giai đoạn thử nghiệm cấp tính và bán trường diễn [1]. Trọng lượng các cơ quan nội tạng bao gồm gan, thận không có sự biến đổi đáng kể so với nhóm đối chứng không dùng thảo mộc [1]. Các chỉ số sinh hóa máu đo lường chức năng gan, thận cũng như các chỉ số huyết học đều duy trì ở mức bình thường ổn định [1]. Quan sát dưới kính hiển vi quang học không ghi nhận bất kỳ tổn thương hay thay đổi mô bệnh học nào trên mô gan chuột [1]. Các tác giả kết luận chiết xuất lá bằng lăng không gây ra tác động độc hại đáng kể nào khi dùng đường uống [1].
Bên cạnh đó, một nghiên cứu khác vào năm 2021 áp dụng phương pháp in silico đánh giá các thông số ADME, dược động học và độc tính cấp của các dẫn xuất phytosterol từ chiết xuất hạt bằng lăng [2]. Kết quả phân tích ghi nhận 4 hợp chất phytosterol chính đều không độc, không có tính chất gây ung thư và không gây đột biến gen [2].
Khả năng bảo vệ gan trước các tác nhân gây độc
Không chỉ không gây hại ở liều thử nghiệm, chiết xuất bằng lăng còn cho thấy tác dụng bảo vệ gan rõ rệt khi đối mặt với thuốc hoặc hóa chất độc hại. Một nghiên cứu năm 2021 đã đánh giá khả năng bảo vệ gan của chiết xuất ethanol từ lá bằng lăng (EBLE) trên chuột bị gây độc gan bởi hai loại thuốc điều trị là isoniazid (INH liều 50 mg/kg đường uống) và dapsone (DDS liều 30 mg/kg tiêm màng bụng) trong 30 ngày [3]. Isoniazid là thuốc hàng đầu điều trị lao thường gây bất thường chức năng gan, còn dapsone là thuốc trị phong [3].
Khi dùng phối hợp INH và DDS, men gan huyết thanh của chuột tăng vọt, các chỉ dấu viêm (TNF-alpha, TGF-beta, NF-kappa B) và peroxy hóa lipid tăng cao, trong khi chất chống oxy hóa nội sinh (SOD, CAT, GSH) giảm sút [3]. Tuy nhiên, nhóm chuột được cho uống chiết xuất lá bằng lăng với liều 500 mg/kg mỗi ngày trong 30 ngày sau khi tiếp xúc với thuốc độc gan đã đảo ngược đáng kể các bất thường này [3]. Hiệu quả bảo vệ và giảm men gan của chiết xuất lá bằng lăng tương đương với silymarin (100 mg/kg) – một chất bảo vệ gan chuẩn mực [3].
Một nghiên cứu khác công bố năm 2017 phát triển dạng bào chế tự vi nhũ hóa (SME) từ dịch chiết lá bằng lăng nhằm tăng sinh khả dụng của các phân tử kém tan để thử nghiệm chống độc gan do carbon tetrachloride (CCl4) trên chuột [5]. Kết quả cho thấy dạng bào chế SME ở liều 100 mg/kg đường uống đã bảo vệ gan tối đa, làm giảm rõ rệt các chỉ số men gan AST (P < 0.001), ALT (P < 0.001), ALP (P < 0.001) và bilirubin toàn phần (P < 0.001) tương đương với nhóm dùng silymarin [5]. Đồng thời, liều này ngăn chặn sự gia tăng nồng độ peroxy hóa lipid và phục hồi lượng GSH, SOD, CAT về mức tiệm cận bình thường [5].
Cũng trong năm 2017, nghiên cứu trên chuột nhắt trắng Swiss albino bị nhiễm độc CCl4 cho thấy chiết xuất ethanol từ cánh hoa bằng lăng giàu gamma-sitosterol và pyrogallol cũng thể hiện khả năng dọn dẹp gốc tự do mạnh hơn cả curcumin và axit ascorbic, làm giảm peroxy hóa lipid và phục hồi enzym catalase [4]. Thử nghiệm độc tính tế bào in vitro cũng chứng minh chiết xuất này không gây ảnh hưởng tiêu cực lên sự phát triển và tỷ lệ sống sót của các dòng tế bào [4].
Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng hiện có
Các bằng chứng khoa học hiện tại mang lại cái nhìn tương đối tích cực về độ an toàn của bằng lăng đối với chức năng gan [2, 3, 4]. Việc thảo mộc này không làm thay đổi mô bệnh học gan thận ở liều 200 mg/kg trong 28 ngày trên chuột là một điểm tựa quan trọng [1]. Hơn nữa, hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ giúp bảo vệ tế bào gan trước nguy cơ tổn thương do thuốc và hóa chất [2, 4].
Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ những hạn chế của hệ thống dữ liệu hiện hành. Hầu hết các thử nghiệm đánh giá độc tính và chức năng gan thận của bằng lăng mới chỉ dừng lại trên mô hình động vật gặm nhấm như chuột cống trắng hoặc chuột nhắt trắng [2, 3, 4, 5]. Thời gian theo dõi bán trường diễn trong nghiên cứu độc tính mới kéo dài 28 ngày [1].
Hiện tại, chưa có các thử nghiệm lâm sàng dài hạn trên cơ thể người kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm để khẳng định tuyệt đối rằng việc uống trà lá bằng lăng hàng ngày suốt đời là an toàn 100%. Cơ thể người có sự chuyển hóa phức tạp hơn loài gặm nhấm, và các phản ứng dị ứng hoặc tích tụ hoạt chất phụ thuộc vào cơ địa từng cá thể.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng lá bằng lăng
Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "thảo dược tự nhiên thì uống bao nhiêu cũng được, không bổ ngang cũng bổ dọc". Mặc dù nghiên cứu độc tính cấp ở liều cao 2000 mg/kg không ghi nhận chuột chết [1], việc cơ thể người tiếp nhận một lượng lớn dịch chiết thảo mộc đậm đặc mỗi ngày vẫn có thể tạo áp lực bài tiết không cần thiết lên thận và hệ tiêu hóa.
Hiểu lầm thứ hai là việc tự ý dùng nước lá bằng lăng để thay thế hoàn toàn cho thuốc điều trị bệnh tiểu đường hoặc bệnh gan do bác sĩ chỉ định. Bằng lăng chỉ là thảo mộc tự nhiên có các hoạt chất hỗ trợ sinh học [1, 2, 4]. Việc tự ý ngưng thuốc điều trị chuẩn để chỉ uống nước lá có thể dẫn đến mất kiểm soát bệnh lý nền nguy hiểm.
Một sai lầm khác là gom hái lá bằng lăng trồng ven đường đô thị, nơi thường xuyên bị bám dính bụi mịn, khói xăng xe, kim loại nặng hoặc tàn dư thuốc trừ sâu phun diệt bọ trên cây công cộng. Dù bản thân lá bằng lăng không độc, các chất ô nhiễm bám ngoài bề mặt lá nếu không được xử lý sạch sẽ gây độc trực tiếp cho gan và thận khi đun nấu uống.
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với các thành phần thực vật họ Lythraceae cần thận trọng khi tiếp xúc lần đầu [2]. Dù các phytosterol được dự đoán là không độc tính [2], phản ứng cơ địa dị ứng cá nhân vẫn có thể xảy ra.
Những người đang mắc bệnh thận mạn tính nặng hoặc suy gan tiến triển cần tham khảo ý kiến chuyên môn y tế trước khi sử dụng. Dù các nghiên cứu trên chuột khỏe mạnh không thấy sự thay đổi trọng lượng hay chỉ số sinh hóa của thận [1], cơ quan bài tiết đã suy yếu sẵn có thể khó đào thải các hợp chất tannin và khoáng chất có trong dịch chiết đậm đặc [2].
Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ không nên tự ý uống nước lá bằng lăng hàng ngày. Dữ liệu an toàn độc tính sinh sản và phát triển của thảo mộc này trên người chưa được thiết lập đầy đủ trong các tài liệu y khoa chính thức.
Những bệnh nhân đang sử dụng các loại thuốc kê đơn điều trị bệnh mãn tính, đặc biệt là thuốc hạ đường huyết hoặc thuốc chuyển hóa mạnh qua gan, cần hỏi ý kiến bác sĩ điều trị để tránh các tương tác thuốc bất lợi có thể xảy ra.
Áp dụng thực tế: Cách dùng an toàn và hợp lý
Nếu muốn sử dụng lá bằng lăng trong đời sống hàng ngày để tận dụng các hoạt chất chống oxy hóa tự nhiên, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc thận trọng. Nguồn nguyên liệu phải đảm bảo sạch sẽ, hái từ những cây trồng ở môi trường tự nhiên trong lành, không bị ô nhiễm hóa chất hay khói bụi xe cộ.
Lá bằng lăng sau khi thu hái cần được rửa kỹ nhiều lần dưới vòi nước chảy để loại bỏ hoàn toàn tạp chất và bụi bẩn bám trên phiến lá, sau đó phơi khô trong bóng râm hoặc sấy sạch. Khi pha trà, chỉ nên dùng một lượng vừa phải, hãm hoặc sắc lấy nước loãng có màu vàng nhạt, tránh nấu nước quá đặc có vị chát gắt do hàm lượng tannin cao [2].
Thời điểm thích hợp để thưởng thức là sau bữa ăn khoảng 30 đến 60 phút. Tuyệt đối không nên uống nước lá quá đậm khi bụng đang đói cồn cào để tránh gây cồn cào ruột hoặc kích ứng dạ dày. Không nên dùng nước lá bằng lăng để uống thuốc tây.
Đặc biệt, không nên dùng nước lá bằng lăng thay thế hoàn toàn cho 1,5 đến 2 lít nước lọc mỗi ngày. Nên áp dụng theo từng đợt ngắt quãng, ví dụ dùng liên tục 2 đến 3 tuần rồi tạm nghỉ một thời gian để cơ thể nghỉ ngơi và tự cân bằng bài tiết.
Tóm lại, các dữ liệu khoa học thực nghiệm hiện có cho thấy chiết xuất lá bằng lăng không gây tổn hại bán trường diễn lên gan thận ở liều kiểm soát [1], thậm chí còn chứa nhiều hoạt chất hỗ trợ chống oxy hóa và bảo vệ tế bào gan [2, 4]. Dẫu vậy, việc sử dụng ngoài đời thực cần giữ chừng mực, không lạm dụng uống quá đặc kéo dài và cần có sự tư vấn của bác sĩ nếu bạn đang có sẵn bệnh nền.
