Khi thời tiết giao mùa, các triệu chứng cảm sốt, ho khan, đau họng thường bùng phát khiến nhiều người cảm thấy mệt mỏi và tìm đến các bài thuốc dân gian truyền miệng để tự chữa trị tại nhà. Trong số đó, việc hái lá cây hu đay đem sắc nước uống để cắt cơn sốt và làm dịu cơn ho là một kinh nghiệm được khá nhiều người dân ở các vùng trung du và nông thôn truyền tai nhau. Tuy nhiên, việc tự ý dùng loại cây cỏ này mà chưa hiểu rõ cơ sở khoa học cũng như độc tính tiềm ẩn liệu có thực sự an toàn cho sức khỏe?
Câu trả lời ngắn gọn từ góc độ y học là: Bạn không nên tự ý hái lá hu đay để sắc uống trị ho, sốt khi chưa có sự thăm khám và chỉ định của thầy thuốc chuyên khoa. Mặc dù các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm ghi nhận chiết xuất từ cây hu đay có chứa nhiều hoạt chất sinh học mang đặc tính kháng viêm, giảm đau, nhưng cho đến nay vẫn chưa có đầy đủ bằng chứng thử nghiệm lâm sàng trên cơ thể người nhằm chứng minh tính an toàn cũng như xác định liều lượng điều trị chính xác cho chứng ho và sốt.
Thói quen truyền miệng và thực tế sử dụng hu đay trong dân gian
Cây hu đay, còn được biết đến với tên khoa học là Trema orientalis, là một loài cây bụi hoặc thân gỗ nhỏ phát triển nhanh, phân bố rộng rãi ở nhiều vùng nhiệt đới trên thế giới [1]. Trong dân gian, loài thực vật này còn có các tên gọi đồng nghĩa khác trong phân loại học thực vật như Celtis orientalis, Celtis guineensis, Trema bracteolate, Sponia orientalis và Trema guineensis [2]. Từ xưa, các bộ phận khác nhau của cây như lá, vỏ thân và rễ đã được các thầy thuốc y học cổ truyền tại nhiều nền văn hóa ứng dụng để giải quyết nhiều chứng bệnh thường gặp trong đời sống [1].
Trong y học bản địa, các bộ phận của cây hu đay thường được dùng để hỗ trợ cải thiện tình trạng tiêu chảy, sốt, hen suyễn, vàng da, sốt rét, giảm đau, chữa viêm loét, tăng huyết áp cũng như đái tháo đường [1]. Riêng với các bệnh lý đường hô hấp, nước sắc từ lá hoặc vỏ cây thường được người dân sử dụng như một phương thuốc tại chỗ để giảm bớt sự khó chịu ở cổ họng và hỗ trợ làm dịu triệu chứng sốt [2].
Chính vì cây mọc hoang dã nhiều nơi và rất dễ tìm kiếm, nhiều người lầm tưởng rằng nước sắc lá hu đay là loại thảo dược tự nhiên vô hại. Khi bị sốt nhẹ hay ho dai dẳng, một số người đã tự ý hái nắm lá tươi đun nước uống thay cho thuốc hạ sốt hiện đại. Tuy nhiên, ranh giới giữa một kinh nghiệm dân gian chưa được kiểm chứng lâm sàng và một liệu pháp y học an toàn là một khoảng cách rất lớn.
Thành phần hóa thực vật phức tạp bên trong cây hu đay
Để hiểu vì sao cây hu đay lại được dân gian sử dụng nhiều như vậy, các nhà khoa học đã tiến hành phân tích chi tiết các thành phần hóa học có trong lá, vỏ thân và rễ của loài cây này. Các công trình tổng quan phân tích hóa thực vật chỉ ra rằng lá và rễ của cây hu đay chứa một tổ hợp phong phú các nhóm hoạt chất tự nhiên, bao gồm saponin, alkaloid, cardiac glycoside (glycoside tim), steroid, terpenoid, tanin, coumarin, flavonoid và các hợp chất phenolic [1]. Ngoài ra, trong cây còn ghi nhận sự hiện diện của triterpene, phytosterol cùng một số thành phần thuộc nhóm xanthone [2].
Ở phần vỏ thân cây, các nhà khoa học đã phân lập được nhiều hợp chất cụ thể mang hoạt tính sinh học như trematol, scopoletin, axit p-hydroxybenzoic, axit 2alpha, 3ss-dihydroxyurs-12-en-28-oic và methylswertianin [1]. Không những vậy, các nghiên cứu chuyên sâu về vỏ rễ và thân cây hu đay còn phát hiện hàng loạt phân tử hữu cơ phức tạp khác, bao gồm b-sitosterol, axit 3,4-dihydroxybenzoic, lupeol, adian-5-en-3-one, axit 2a,3a,23-trihydroxyurs-12-en-28-oic, axit hexacosanoic, 3-O-s-glucopyranosyl-s-sitosterol và simiarenone [1].
Việc chứa một lượng lớn hoạt chất đa dạng như flavonoid, phenolic hay coumarin phần nào giải thích cho khả năng chống oxy hóa và giảm viêm của thực vật trong các thử nghiệm tiền lâm sàng [1]. Tuy nhiên, sự xuất hiện đồng thời của các nhóm chất có độc tính sinh học cao như alkaloid và đặc biệt là cardiac glycoside lại là một cảnh báo lớn đối với việc tự ý sử dụng qua đường uống không kiểm soát [1].
Bằng chứng khoa học về hoạt tính sinh học của hu đay
Dưới lăng kính của dược lý học hiện đại, cây hu đay đã thu hút sự chú ý của nhiều nhóm nghiên cứu nhờ phổ tác dụng sinh học tương đối rộng. Một bài tổng quan dược lý công bố năm 2013 cho thấy loài thực vật này đã được ghi nhận có các hoạt tính như hạ đường huyết, giảm đau, kháng viêm, kháng ký sinh trùng sốt rét, lợi tiểu, nhuận tràng, chống co giật, kháng giun sán, chống hồng cầu hình liềm, chống oxy hóa và kháng khuẩn [2].
Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2021 tiếp tục củng cố các dữ liệu này khi chỉ ra chiết xuất hu đay mang lại tác dụng giảm đau và kháng viêm trong các mô hình thực nghiệm [1]. Bên cạnh đó, hoạt tính bảo vệ dạ dày của chiết xuất lá hu đay bằng ethanol cũng đã được kiểm tra trên chuột cống trắng Wistar bị loét dạ dày do cồn [1]. Kết quả cho thấy chiết xuất lá cây này mang lại hiệu quả bảo vệ niêm mạc dạ dày rõ rệt, có thể so sánh với thuốc điều trị dạ dày pantoprazole [1]. Cụ thể, các thử nghiệm khi sử dụng chiết xuất lá cây hu đay ở các mức liều 100 mg/kg, 150 mg/kg và 200 mg/kg đã chứng minh sự suy giảm chỉ số loét dạ dày theo liều lượng khi đem đối chiếu với nhóm chứng và pantoprazole [1].
Mặc dù các dữ liệu này ghi nhận đặc tính kháng viêm và giảm đau của hu đay, nhưng cần nhấn mạnh rằng hầu hết các bằng chứng hiện có chỉ dừng lại ở quy mô thử nghiệm phòng thí nghiệm hoặc trên động vật gặm nhấm [1]. Hoạt tính hạ sốt trực tiếp trong các mô hình sốt thực nghiệm đối với riêng lá hu đay vẫn còn rất hạn chế và chưa được tiêu chuẩn hóa thành các nghiên cứu lâm sàng hoàn chỉnh trên người [2].
Khoảng trống lớn giữa nghiên cứu tiền lâm sàng và thử nghiệm trên người
Một trong những hạn chế lớn nhất khi bàn về công dụng chữa bệnh của cây hu đay chính là sự thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên cơ thể người. Các kết luận từ những bài tổng quan khoa học đều khẳng định rằng những kết quả nghiên cứu tiền lâm sàng đầy triển vọng này cần phải được chứng minh và củng cố thêm thông qua các thử nghiệm lâm sàng thực tế trước khi có thể áp dụng [2].
Khi một chất có tác dụng kháng viêm hoặc giảm đau trên chuột cống, điều đó không đồng nghĩa với việc con người có thể uống nước sắc từ cây tươi mà đạt được hiệu quả tương đương. Cơ thể người có hệ thống chuyển hóa gan, bài tiết qua thận và độ nhạy cảm hoàn toàn khác biệt so với động vật gặm nhấm trong phòng thí nghiệm. Hơn nữa, dịch chiết được các nhà khoa học sử dụng trong nghiên cứu thường là chiết xuất tinh khiết hóa, được định chuẩn dung môi và đo lường liều lượng chính xác [1].
Ngược lại, việc người dân tự hái lá hu đay đem đun sôi với nước chỉ tạo ra một dung dịch thô sơ. Nước sắc này chứa nồng độ hoạt chất không đồng nhất, phụ thuộc vào tuổi của cây, thổ nhưỡng nơi cây mọc, mùa thu hái và cách thức đun nấu. Do đó, người dùng hoàn toàn không thể biết mình đang nạp vào cơ thể bao nhiêu hoạt chất có lợi và bao nhiêu độc chất tồn dư.
Hiểu lầm phổ biến: Cứ thảo dược tự nhiên là lành tính
Nhiều người có thói quen tin rằng mọi loại cây cỏ mọc quanh vườn đều an toàn, nếu không bổ bề ngang cũng bổ bề dọc, uống vào không gây tác dụng phụ như thuốc tây. Đây là một quan niệm sai lầm cực kỳ nguy hiểm, đặc biệt đối với những loài cây có thành phần hóa thực vật mạnh như hu đay.
Như đã nêu trong các phân tích hóa học, lá cây hu đay chứa các hợp chất thuộc nhóm cardiac glycoside (glycoside tim) và alkaloid [1]. Glycoside tim là nhóm hoạt chất có tác động trực tiếp và mạnh mẽ lên cơ tim, làm thay đổi sức co bóp và nhịp đập của tim. Trong y học, các hoạt chất thuộc nhóm glycoside tim luôn đòi hỏi sự kiểm soát liều lượng nghiêm ngặt vì ranh giới giữa liều điều trị và liều gây ngộ độc tim mạch là vô cùng mong manh. Việc tự ý uống nước sắc đậm đặc từ lá cây có thể vô tình đưa một lượng glycoside tim không kiểm soát vào cơ thể.
Một hiểu lầm khác là dùng nước lá hu đay có thể nhanh chóng cắt cơn sốt và chữa dứt điểm cơn ho. Thực tế, ho và sốt chỉ là những phản xạ hoặc phản ứng miễn dịch của cơ thể trước các tác nhân gây bệnh như virus, vi khuẩn hoặc kích ứng môi trường. Nếu bị viêm họng cấp, viêm phế quản hay viêm phổi do vi khuẩn mà người bệnh lại chậm trễ dùng thuốc đặc hiệu, chỉ uống nước lá cầm chừng thì bệnh tình có thể diễn tiến nặng hơn, dẫn đến bội nhiễm và suy hô hấp nguy hiểm.
Những đối tượng cần tuyệt đối tránh xa nước sắc lá hu đay
Trước việc thiếu hụt dữ liệu an toàn trên người và sự hiện diện của các thành phần có hoạt tính sinh học cao, một số nhóm đối tượng sau đây cần tuyệt đối tránh xa việc dùng nước sắc lá hu đay:
- Trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh: Cơ quan chuyển hóa ở gan và chức năng đào thải của thận ở trẻ em chưa hoàn thiện, khiến trẻ rất dễ bị ngộ độc trước các hợp chất thô từ thảo mộc hoang dã.
- Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú: Cây hu đay có chứa nhiều hợp chất alkaloid và hợp chất có hoạt tính nhuận tràng, lợi tiểu [1, 2]. Các chất này có thể gây co bóp tử cung bất thường hoặc bài tiết qua sữa mẹ gây ảnh hưởng xấu tới thai nhi và trẻ bú mẹ.
- Người mắc bệnh lý tim mạch, rối loạn nhịp tim: Sự hiện diện của nhóm glycoside tim trong lá và rễ hu đay [1] có thể làm gia tăng nguy cơ loạn nhịp, gây nguy hiểm trực tiếp tới tính mạng của người đang có sẵn vấn đề về tim.
- Người có bệnh lý nền về gan, thận: Nước sắc thảo mộc chứa nhiều hoạt chất phức tạp đòi hỏi các cơ quan nội tạng phải làm việc cật lực để chuyển hóa, có nguy cơ làm tổn thương thêm các tế bào gan và cầu thận đang suy yếu.
- Người đang điều trị bằng thuốc tây: Các hoạt chất trong cây có thể tương tác với thuốc điều trị huyết áp, thuốc hạ đường huyết hoặc thuốc chống đông máu, dẫn đến biến chứng khó lường.
Tiếp cận đúng đắn và an toàn khi bị ho, sốt
Khi bản thân hoặc người thân trong gia đình xuất hiện các dấu hiệu cảm ho, sốt, việc xử lý đúng cách và khoa học đóng vai trò quyết định giúp cơ thể mau chóng bình phục mà không phải đối mặt với các nguy cơ ngộ độc:
- Theo dõi thân nhiệt thường xuyên: Cần chuẩn bị sẵn nhiệt kế y tế để đo nhiệt độ cơ thể. Nếu sốt dưới 38,5 độ C, nên ưu tiên mặc quần áo rộng rãi, thoáng mát, nghỉ ngơi ở nơi thông thoáng và chườm ấm ở các vị trí như trán, nách, bẹn để tản nhiệt tự nhiên.
- Bù nước và điện giải đầy đủ: Khi bị sốt, cơ thể mất nhiều nước qua mồ hôi và hơi thở. Hãy uống nhiều nước lọc ấm, nước oresol pha đúng tỷ lệ hoặc nước canh rau củ thanh đạm để giữ cân bằng điện giải.
- Làm dịu họng bằng các biện pháp lành tính đã được chứng minh: Để giảm ho và ngứa rát họng thông thường, bạn có thể súc miệng nước muối sinh lý ấm nhiều lần trong ngày, hoặc dùng một thìa nhỏ mật ong ngâm chanh đào, quất chưng đường phèn đối với người lớn và trẻ trên một tuổi.
- Dùng thuốc hạ sốt đúng chỉ dẫn: Nếu sốt cao từ 38,5 độ C trở lên gây đau nhức mệt mỏi, nên sử dụng các loại thuốc hạ sốt thông dụng theo đúng hướng dẫn về liều lượng theo cân nặng và khoảng cách giữa các lần uống.
- Đến cơ sở y tế khi có dấu hiệu bất thường: Nếu cơn sốt kéo dài trên 3 ngày, sốt cao không hạ, ho ra máu, tức ngực, khó thở hoặc người bệnh li bì, nôn mửa, cần đưa bệnh nhân đến bệnh viện ngay lập tức để được chẩn đoán nguyên nhân và điều trị kịp thời.
Kết luận
Cây hu đay (Trema orientalis) là một loài thực vật chứa nhiều hợp chất sinh học có giá trị tiềm năng cho nghiên cứu dược liệu trong tương lai [1, 2]. Tuy nhiên, việc tự ý hái lá hu đay để sắc nước uống trị ho, sốt tại nhà theo lời đồn dân gian là một hành động tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sức khỏe do thiếu bằng chứng thử nghiệm lâm sàng và nguy cơ ngộ độc từ các hoạt chất phức tạp [1, 2]. Để bảo vệ bản thân và gia đình, người bệnh cần ưu tiên các biện pháp chăm sóc sức khỏe khoa học và luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thảo dược nào.
