Trong gian bếp vùng cao hay các bài thuốc dân gian, cây hoàng mộc hôi (tên khoa học Zanthoxylum rhetsa, cùng chi với loài Zanthoxylum armatum) vừa là gia vị tạo mùi thơm đặc trưng, vừa là vị thuốc quen thuộc [1]. Nhiều người giữ thói quen tận dụng cả hạt, vỏ quả lẫn vỏ thân để ngâm rượu hoặc sắc uống giảm đau nhức, nhưng thường băn khoăn bộ phận nào mới thực sự chứa nhiều hoạt chất kháng viêm nhất.
Câu trả lời ngắn gọn từ các dữ liệu phân tích hiện có: cả bộ phận quả/hạt và vỏ thân đều chứa các hợp chất kháng viêm và giảm đau, nhưng hoạt tính tập trung mạnh và nổi trội hơn ở phần quả (đặc biệt là vỏ quả và tinh dầu hạt) khi xét về khả năng ức chế các chất trung gian gây viêm toàn thân [1]. Trong khi đó, vỏ thân lại cho thấy ưu thế riêng trong việc giảm đau nội tạng và bảo vệ tế bào da trước phản ứng viêm do tia cực tím [2], [3].
Cơ chế phản ứng viêm và vai trò của dược liệu tự nhiên
Đau và viêm là những triệu chứng phổ biến báo hiệu cơ thể đang bị tổn thương mô [1]. Các yếu tố vật lý, sinh học hoặc hóa học như chấn thương, vận động quá mức, hóa chất, độc tố và mầm bệnh đều có thể kích hoạt phản ứng viêm [1]. Về bản chất, viêm là phản ứng tự nhiên nhằm bảo vệ và phục hồi tế bào, đưa mô tổn thương trở lại trạng thái bình thường [1].
Tuy nhiên, khi tác nhân kích thích hoạt động mạnh, bạch cầu sẽ sản sinh hàng loạt chất trung gian gây viêm như yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha), oxit nitric (NO), prostaglandin E2 (PGE2) hay các interleukin (IL-6, IL-1beta) [1], [3]. Bên cạnh đó, các enzyme như cyclooxygenase (COX) và lipoxygenase (LOX) cũng tham gia thúc đẩy quá trình sưng đau [4]. Các thuốc kháng viêm, giảm đau hiện hành đôi khi bị giới hạn bởi tác dụng phụ và khả năng dung nạp của người bệnh [4]. Do đó, giới khoa học chú trọng tìm kiếm các hợp chất tự nhiên, tiêu biểu như nhóm alkaloid, terpenoid hay flavonoid từ chi Hoàng mộc (Zanthoxylum) để kiểm soát các chất trung gian này [1], [4], [3].
Nghiên cứu nói gì về hoạt tính kháng viêm của quả và hạt?
Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã đánh giá trực tiếp hoạt tính kháng viêm từ các bộ phận khác nhau của quả cây hoàng mộc hôi (Zanthoxylum rhetsa), loài cây thường được dùng làm thực phẩm ở miền bắc Thái Lan và ghi chép trong y văn cổ để trị bệnh khớp [1]. Nhóm nghiên cứu khảo sát ba phần: quả nguyên vẹn (F), vỏ quả (P) và hạt (O) trên dòng tế bào đại thực bào RAW264.7 [1]. Các phương pháp chiết xuất được thử nghiệm bao gồm ngâm chiết trong dung môi hexane, ethanol 95%, ethanol 50%, đun sôi với nước và chưng cất nước [1].
Kết quả cho thấy dịch chiết vỏ quả bằng hexane (PH), dịch chiết vỏ quả bằng ethanol 95% (P95) và tinh dầu hạt (SO) là ba chế phẩm có hoạt tính mạnh nhất [1]. Cụ thể, PH và P95 ức chế sản sinh chất gây viêm NO mạnh nhất với nồng độ ức chế 50% (IC50, chỉ số càng thấp chứng tỏ hoạt lực càng mạnh) lần lượt đạt 11,99 +- 1,66 mug/ml và 15,33 +- 1,05 mug/ml [1]. Hai dịch chiết vỏ quả này cũng dẫn đầu về khả năng ức chế cytokine gây viêm TNF-alpha, với giá trị IC50 lần lượt là 36,08 +- 0,55 mug/ml và 34,90 +- 2,58 mug/ml [1].
Đối với chất trung gian gây viêm và đau PGE2, tinh dầu hạt (SO) lại vượt trội hơn cả khi đạt IC50 ở mức 8,61 +- 2,23 mug/ml, mạnh hơn dịch chiết vỏ quả PH (13,72 +- 0,81 mug/ml) và P95 (12,26 +- 0,71 mug/ml) [1]. Phân tích sắc ký khí khối phổ (GC/MS) chỉ ra hợp chất kháng viêm chính trong vỏ quả PH là 2,3-Pinanediol (chiếm 11,28%) và trong P95 là 19,82%, trong khi ở tinh dầu hạt SO là hoạt chất terpinen-4-ol chiếm tới 35,13% [1]. Nhóm tác giả kết luận tinh dầu hạt phù hợp hỗ trợ kiểm soát viêm cấp tính, còn dịch chiết vỏ quả phù hợp với tình trạng viêm mạn tính [1].
Đặt lên bàn cân: Quả, hạt so với vỏ thân và rễ
Để thấy rõ sự chênh lệch giữa các bộ phận trên cây, một nghiên cứu công bố năm 2020 trên loài cùng chi là Zanthoxylum armatum đã so sánh trực tiếp dịch chiết và alkaloid tổng số từ quả, lá, vỏ thân và rễ qua thí nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) lẫn trên chuột (in vivo) [4]. Kết quả ghi nhận dịch chiết và alkaloid tổng số từ quả cùng lá làm giảm nhiệt độ trực tràng (hạ sốt) ở chuột một cách có ý nghĩa thống kê (p < 0,001), trong khi tác dụng của dịch chiết vỏ thân và rễ kém rõ rệt hơn [4].
Trong các bài kiểm tra phản ứng đau (phương pháp quặn đau và búng đuôi chuột), dịch chiết và alkaloid từ quả thể hiện khả năng giảm đau rõ rệt (p < 0,05 và p < 0,001), đồng thời làm giảm sưng phù bàn chân chuột có ý nghĩa thống kê (p < 0,01) [4]. Ở cấp độ phân tử, alkaloid thô từ quả và lá ức chế mạnh hai enzyme gây viêm COX (với IC50 lần lượt là 15 và 69 mug/ml) và LOX (với IC50 lần lượt là 21 và 62 mug/ml) [4]. Như vậy, đặt trong phép so sánh trực tiếp trên mô hình viêm sưng và sốt, phần quả giữ ưu thế rõ rệt so với phần vỏ thân [4].
Giá trị riêng của vỏ thân: Giảm đau và kháng viêm da do tia UV
Dù lép vế hơn quả trong một số thử nghiệm sưng viêm toàn thân, vỏ cây hoàng mộc hôi (Zanthoxylum rhetsa) vẫn sở hữu những hoạt tính sinh học đáng chú ý được y học cổ truyền Ấn Độ dùng trị viêm, thấp khớp, đau răng và tiêu chảy [5]. Một nghiên cứu năm 2002 trên chuột cho thấy dịch chiết methanol từ vỏ thân cây hoàng mộc hôi khi cho uống ở liều 250 mg/kg và 500 mg/kg làm giảm đáng kể các cơn co thắt bụng (biểu hiện đau nội tạng) do axit acetic gây ra, đồng thời giảm tiêu chảy do dầu thầu dầu [2].
Đáng chú ý, một nghiên cứu năm 2018 lấy mẫu vỏ cây hoàng mộc hôi tại đảo Pangkor (Malaysia) đã phát hiện khả năng chống lão hóa và kháng viêm da do ánh nắng [3]. Từ dịch chiết methanol của vỏ cây, các nhà khoa học tách được phân đoạn ethyl acetate có khả năng ức chế enzyme phân hủy collagen và elastin, đồng thời phân lập được hoạt chất chính là hesperidin [3]. Khi thử nghiệm trên tế bào nguyên bào sợi da người (HDF) bị chiếu tia UVB, cả phân đoạn vỏ cây và hesperidin đều ngăn chặn độc tính tế bào theo liều lượng, ức chế sự gia tăng các cytokine gây viêm (IL-6, IL-1beta, TNF-alpha) về mức tương đương nhóm chứng không bị chiếu tia UV [3]. Phân đoạn vỏ này còn ức chế rõ rệt biểu hiện của yếu tố phiên mã gây viêm NF-kappaB và các enzyme phá hủy cấu trúc da gồm MMP 1, MMP 3, MMP 9 [3].
Ngoài ra, một nghiên cứu năm 2016 phân tích vỏ cây hoàng mộc hôi đã tìm thấy các hợp chất nhóm lignan (yangambin, kobusin), alkaloid (columbamine) và triterpenoid (lupeol) không gây độc cho tế bào da người bình thường (HDF) nhưng có khả năng ức chế tế bào u hắc tố chuột B16-F10 [5]. Một nghiên cứu khác năm 2024 trên vỏ rễ cây hoàng mộc hôi ghi nhận khả năng chống oxy hóa (quét gốc tự do DPPH với IC50 = 42,65 mug/mL) và hỗ trợ hạ đường huyết trên chuột nhờ ức chế enzyme alpha-amylase (IC50 = 81,45 mug/mL), góp phần giảm căng thẳng oxy hóa [6].
Lợi ích, giới hạn bằng chứng và những hiểu lầm thường gặp
Các dữ liệu trên bước đầu lý giải cơ sở khoa học cho kinh nghiệm dân gian dùng hoàng mộc hôi để giảm đau, chống viêm [1], [4]. Việc phân tách rõ tinh dầu hạt mạnh về ức chế PGE2 (viêm cấp) và vỏ quả mạnh về ức chế NO, TNF-alpha (viêm mạn) giúp định hướng sử dụng bộ phận cây sát với mục đích hơn [1].
Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất là toàn bộ các kết quả này đều dừng ở mức độ thử nghiệm trên tế bào nuôi cấy (như tế bào đại thực bào chuột RAW264.7, nguyên bào sợi người HDF) hoặc mô hình động vật (chuột nhắt) [1], [4], [2], [3]. Chưa có thử nghiệm lâm sàng quy mô trên người bệnh để xác định liều lượng chuẩn xác và độ an toàn lâu dài.
Hiểu lầm phổ biến nhất của người tiêu dùng là đánh đồng tác dụng của nước đun sôi thông thường với dịch chiết trong phòng thí nghiệm. Nghiên cứu năm 2021 chỉ ra rằng các hoạt chất kháng viêm mạnh nhất của vỏ quả hoàng mộc hôi chỉ tan tốt khi ngâm chiết trong dung môi hữu cơ như hexane hoặc cồn nồng độ cao (ethanol 95%), hoặc phải chưng cất lấy tinh dầu hạt, chứ không phải phương pháp đun sôi với nước thông thường [1]. Do đó, việc sắc nước uống tại nhà có thể không thu được lượng hoạt chất tương đương như công bố khoa học [1].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Dù là thảo dược tự nhiên và được dùng làm gia vị, hoàng mộc hôi chứa nhiều hợp chất sinh học có hoạt tính mạnh như alkaloid, lignan và tinh dầu đậm đặc [1], [4], [5]. Các chế phẩm thảo dược này tuyệt đối không dùng để thay thế thuốc điều trị bệnh lý xương khớp hay thuốc kháng viêm do bác sĩ kê đơn.
Người có bệnh nền mạn tính, đặc biệt là bệnh nhân tiểu đường đang dùng thuốc hạ đường huyết, cần thận trọng vì chiết xuất từ cây có khả năng tác động làm giảm đường huyết trên thực nghiệm, dễ gây tương tác cộng gộp [6]. Phụ nữ mang thai, đang cho con bú, trẻ nhỏ và người có cơ địa dị ứng với các loài thực vật có tinh dầu mạnh cũng nên tránh tự ý dùng liều cao dưới dạng ngâm rượu hay sắc đặc. Khi có triệu chứng sưng đau khớp kéo dài, người bệnh cần thăm khám bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác.
Cách áp dụng thực tế và an toàn trong đời sống
Trong đời sống hằng ngày, cách tận dụng hoàng mộc hôi an toàn và hợp lý nhất là sử dụng phần quả và hạt khô như một loại gia vị tự nhiên trong chế biến món ăn, tương tự truyền thống ẩm thực của người dân vùng cao hay miền bắc Thái Lan [1]. Khi rang nhẹ hoặc giã nhỏ quả và hạt để ướp thực phẩm, lượng tinh dầu tự nhiên (chứa terpinen-4-ol) được giải phóng vừa đủ tạo hương vị, vừa cung cấp một lượng nhỏ chất hỗ trợ kháng viêm tự nhiên cho cơ thể [1].
Đối với nhu cầu sử dụng ngoài da hoặc xoa bóp, nghiên cứu gợi ý dung môi cồn cao độ (như ethanol 95%) giúp chiết xuất hoạt chất 2,3-Pinanediol từ vỏ quả hiệu quả hơn nước [1]. Tuy nhiên, người dân chỉ nên dùng các chế phẩm ngâm cồn này ở lượng nhỏ ngoài da khi không có vết thương hở, không nên tự ý uống rượu ngâm vỏ thân hay hạt với nồng độ đặc để tránh kích ứng dạ dày và gan thận.
Tóm lại, nếu xét về hàm lượng và sức mạnh ức chế các chất gây viêm sưng, phần vỏ quả và hạt cây hoàng mộc hôi chiếm ưu thế rõ rệt hơn so với vỏ thân [1], [4]. Sử dụng hạt và quả làm gia vị trong bữa ăn cân bằng là cách đơn giản để hưởng lợi ích từ thảo dược này, nhưng người bệnh tuyệt đối không xem đây là thuốc chữa khỏi bệnh viêm khớp và luôn cần tham khảo ý kiến bác sĩ khi đang điều trị bệnh nền [1].
