Khi thời tiết thay đổi đột ngột hoặc mưa lạnh kéo dài, nhiều người thường xuất hiện cảm giác ớn lạnh dọc sống lưng, cổ họng ngứa râm ran và bắt đầu húng hắng ho. Trong dân gian, kinh nghiệm dùng các loại gia vị cay ấm đun nước uống để "trục hàn" được lưu truyền rất phổ biến, trong đó có thảo quả – loại quả quen thuộc thường thấy trong nồi nước dùng phở. Liệu một ly nước sắc thảo quả ấm khi mới chớm cảm lạnh có thực sự mang lại lợi ích cho đường hô hấp hay chỉ là thói quen truyền miệng?
Thực tế, thảo quả không chỉ tạo mùi thơm đặc trưng cho ẩm thực mà còn chứa nhiều hoạt chất sinh học có giá trị dược liệu. Khi uống ở dạng nước sắc ấm ngay giai đoạn khởi phát cảm lạnh, dược liệu này hỗ trợ làm ấm niêm mạc hầu họng, ức chế các phản ứng viêm ban đầu và góp phần giảm nhẹ phản xạ ho kèm đờm ứ đọng [1], [2], [3].
Bối cảnh và thắc mắc thường gặp khi chớm cảm
Mỗi khi trời trở lạnh, việc nhiễm lạnh nhẹ khiến mao mạch vùng mũi họng co lại, làm giảm sức đề kháng tại chỗ và tạo cơ hội cho vi sinh vật tấn công. Triệu chứng ban đầu thường rất mơ hồ: ngứa họng, cảm giác nuốt vướng, hơi thở lạnh và ho khan vài tiếng rồi dần chuyển sang có đờm loãng.
Nhiều người có thói quen tìm ngay đến các loại thuốc kháng sinh hoặc thuốc xịt mũi mà không biết rằng đa phần trường hợp cảm lạnh thông thường xuất phát từ sự suy giảm thích ứng tạm thời của cơ thể trước nhiệt độ. Thay vì lạm dụng thuốc Tây y khi bệnh chưa thực sự diễn tiến nặng, việc sử dụng các thức uống ấm từ thảo mộc thiên nhiên được quan tâm trở lại. Thảo quả từ lâu đã được y học cổ truyền sử dụng như một vị thuốc trừ đờm, ấm tỳ vị và trị đau họng [1], [4], [5], [3]. Tuy nhiên, cơ chế tác động của nó dưới góc nhìn khoa học hiện đại vẫn là điều mà nhiều người băn khoăn.
Nước sắc thảo quả ấm tác động ra sao đến đường hô hấp?
Cảm giác dễ chịu đầu tiên khi nhấp từng ngụm nước thảo quả ấm đến từ yếu tố vật lý kết hợp hóa học. Hơi ấm của nước giúp giãn các vi mạch máu đang co thắt ở biểu mô hầu họng, kích thích tưới máu cục bộ và tăng vận chuyển các tế bào miễn dịch đến bảo vệ mô niêm mạc. Bên cạnh đó, thảo quả chứa hàm lượng hợp chất tự nhiên dồi dào có khả năng điều hòa hệ thống phản ứng viêm của cơ thể [1], [2], [6].
Khi mầm bệnh xâm nhập, các đại thực bào bị kích thích và giải phóng ồ ạt các chất trung gian gây viêm như oxit nitric (NO), prostaglandin E2 cùng các cytokine tiền viêm. Quá trình này khiến niêm mạc đường thở phù nề, sưng đỏ, kích thích dây thần kinh phế vị gây phản xạ ho dai dẳng và tăng tiết dịch nhầy thành đờm. Các hoạt chất trong thảo quả có khả năng can thiệp trực tiếp vào chuỗi tín hiệu này, ngăn chặn quá trình sưng tấy tiến triển lan rộng xuống phế quản [1], [2].
Đồng thời, tinh dầu cay ấm trong thảo quả có tác dụng làm loãng các mảng dịch tiết nhầy dính tại đường hô hấp trên. Khi lớp đờm này loãng ra, cơ chế thanh thải của hệ thống lông chuyển biểu mô hô hấp sẽ dễ dàng đẩy chúng ra ngoài qua động tác khạc nhẹ, từ đó khai thông đường thở và làm dịu cơn ngứa rát cổ họng nhanh chóng [4], [3].
Các nghiên cứu khoa học nói gì về hoạt tính của thảo quả?
Để làm rõ giá trị dược lý của thảo quả, nhiều nhóm nghiên cứu đã tiến hành phân lập và đánh giá các phân đoạn chiết xuất từ loại quả này trên mô hình tế bào cũng như động vật.
Một nghiên cứu công bố năm 2015 đã khảo sát cơ chế kháng viêm của chiết xuất methanol từ quả thảo quả (Amomum tsao-ko) trên tế bào đại thực bào RAW 264.7 được kích thích bởi độc tố lipopolysaccharide (LPS) và mô hình chuột bị nhiễm trùng huyết [1]. Kết quả cho thấy chiết xuất thảo quả làm giảm mạnh sự sản sinh oxit nitric (NO) thông qua việc ức chế enzyme cảm ứng iNOS, đồng thời làm tăng biểu hiện của heme oxygenase-1 (HO-1) ở cả mức độ protein lẫn mRNA [1]. Chiết xuất này cũng kích hoạt đường truyền tín hiệu Nrf2, thúc đẩy khả năng liên kết với yếu tố đáp ứng chống oxy hóa (ARE) [1]. Trên mô hình chuột nhiễm độc nội độc tố, việc dùng chiết xuất thảo quả giúp hạ thấp nồng độ NO huyết thanh, giảm iNOS ở gan và nâng cao tỷ lệ sống sót của chuột thí nghiệm [1]. Dù vậy, nghiên cứu này chỉ tiến hành trên tế bào thực nghiệm và mô hình động vật sốc nhiễm trùng, chưa phản ánh hoàn toàn liều lượng tương đương trên người.
Năm 2016, một nghiên cứu khác tập trung vào hợp chất tinh khiết 2,8-decadiene-1,10-diol (DDO) được phân lập từ thảo quả [2]. Thử nghiệm trên dòng tế bào đại thực bào RAW 264.7 bị kích thích bởi LPS ghi nhận DDO ức chế sản sinh cả NO và prostaglandin E2 thông qua việc hạ thấp nồng độ iNOS và cyclooxygenase-2 (COX-2) [2]. Đồng thời, DDO ức chế đáng kể các cytokine tiền viêm như interleukin-6 (IL-6) và yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) bằng cách vô hiệu hóa con đường truyền tín hiệu MAPKs (bao gồm ERK, JNK, p38) và ức chế yếu tố phiên mã hạt nhân NF-kappaB [2]. Đây là bằng chứng xác nhận thảo quả sở hữu những hoạt chất có khả năng dập tắt ổ viêm ở cấp độ phân tử, tuy nhiên nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở quy mô in vitro.
Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2015 về hoạt tính kháng khuẩn của chiết xuất thảo quả (Amomum tsao-ko) ở nồng độ từ 0,5 đến 4 mg/ml đã ghi nhận khả năng ức chế hiện tượng cảm ứng mật độ (quorum sensing) và cản trở sự hình thành màng sinh học (biofilm) của vi khuẩn [4]. Nghiên cứu xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của chiết xuất đối với tụ cầu vàng Staphylococcus aureus là 1 mg/ml, đối với Salmonella Typhimurium và Pseudomonas aeruginosa đều là 2 mg/ml [4]. Ở nồng độ 4 mg/ml, chiết xuất ức chế màng sinh học cao nhất tới 51,96% đối với S. Typhimurium, 47,06% đối với S. aureus và 45,28% đối với P. aeruginosa, đồng thời ức chế 44,59% sự tạo thành sắc tố violacein [4]. Việc ngăn cản màng sinh học vi khuẩn là tiền đề quan trọng giúp hạn chế nguy cơ bội nhiễm thứ phát tại vùng họng khi hệ miễn dịch đang suy yếu do cảm lạnh.
Tiếp tục đi sâu vào thành phần hóa học, nghiên cứu năm 2021 đã phân lập các monoterpenoid từ quả thảo quả và đánh giá hoạt tính [6]. Trong số đó, hợp chất (1R,4S,6S)-1,6-dihydroxy-2-menthene (hợp chất 4) lần đầu tiên được tìm thấy ở chi Amomum đã chứng minh khả năng ức chế sinh NO qua việc giảm điều hòa iNOS, đồng thời ức chế các cytokine tiền viêm gồm IL-1beta và IL-6 trên tế bào đại thực bào bị kích thích bởi LPS [6]. Nghiên cứu cũng lưu ý cần thêm các thử nghiệm so sánh với thuốc kháng viêm chuẩn để lượng hóa chính xác hiệu lực lâm sàng.
Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng khoa học
Từ các dữ liệu nghiên cứu kể trên, việc dùng nước sắc thảo quả ấm mang lại nhiều mặt tích cực đối với người mới chớm cảm lạnh. Về mặt triệu chứng, nước sắc ấm giúp thư giãn cơ trơn đường thở, xoa dịu phản xạ ho và làm dịu niêm mạc đang khô rát [3]. Về mặt sinh hóa, các hợp chất như DDO hay dẫn xuất monoterpenoid hỗ trợ kìm hãm dòng thác cytokine gây viêm, giảm sưng nề mô họng [2], [6]. Đặc tính kháng khuẩn và phá vỡ màng sinh học cũng góp phần kiểm soát sự phát triển quá mức của vi khuẩn cơ hội tại vòm họng [4].
Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ giới hạn của các bằng chứng này. Hầu hết các thử nghiệm hiện nay mới được tiến hành trong ống nghiệm (in vitro) hoặc trên cơ thể chuột (in vivo), sử dụng các dung môi chiết xuất cô đặc như cồn ethanol hoặc methanol [1], [2], [3]. Cách thức sắc nước thảo quả truyền thống tại nhà bằng nước sôi chỉ hòa tan được một phần tinh dầu và các phân tử hoạt tính, nên nồng độ hoạt chất thực tế đi vào cơ thể sẽ thấp hơn nhiều so với nồng độ chuẩn trong phòng thí nghiệm. Do đó, nước sắc thảo quả ấm chỉ đóng vai trò là một liệu pháp hỗ trợ cải thiện triệu chứng ban đầu, hoàn toàn không thể thay thế phác đồ điều trị chuyên khoa khi bệnh chuyển biến nặng.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo quả trị ho, cảm lạnh
Một hiểu lầm rất phổ biến là nhiều người nghĩ thảo quả "càng sắc đặc, uống càng nhiều thì càng nhanh khỏi bệnh". Thảo quả có tính cay nóng và chứa tinh dầu thơm mạnh mẽ. Việc sắc quá đặc hoặc uống liên tục với lượng lớn có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày, gây cảm giác cồn cào, nóng rát thực quản và làm phản tác dụng ở vùng họng đang nhạy cảm.
Sai lầm thứ hai là quan niệm thảo quả có thể "tiêu diệt triệt để virus cảm cúm". Cảm lạnh đa phần do các chủng virus đường hô hấp gây ra. Các nghiên cứu hiện tại mới chỉ ghi nhận hoạt tính kháng viêm phân tử và ức chế màng sinh học của một số chủng vi khuẩn như tụ cầu vàng hay trực khuẩn mủ xanh [1], [2], [4]. Thảo quả không phải là thuốc kháng virus đặc hiệu. Việc kỳ vọng uống nước thảo quả để khỏi dứt điểm bệnh cảm cúm chỉ sau một đêm là điều thiếu căn cứ khoa học.
Ngoài ra, không ít người lầm tưởng thảo quả trị được mọi thể ho. Theo phân loại cổ truyền cũng như dược lý học, thảo quả phát huy tác dụng tốt nhất trong các trường hợp cảm lạnh thể hàn, tức ho do lạnh, đờm lỏng trắng và sợ gió lạnh [5], [3]. Nếu người bệnh đang bị viêm họng cấp thể nhiệt với biểu hiện sốt cao, họng sưng đỏ rực, khô khát, đờm đặc vàng xanh thì việc tiếp tục nạp vào một thức uống cay nóng như thảo quả có thể khiến tình trạng viêm sưng trở nên trầm trọng hơn.
Ai nên thận trọng khi dùng nước sắc thảo quả?
Mặc dù là dược liệu tự nhiên kiêm gia vị thực phẩm, thảo quả không an toàn tuyệt đối cho mọi đối tượng:
- Phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú cần thận trọng, không nên tự ý dùng nước sắc thảo quả đậm đặc do thiếu dữ liệu an toàn lâm sàng đầy đủ trên thai kỳ.
- Người có tiền sử viêm loét dạ dày - tá tràng, trào ngược dạ dày thực quản (GERD) nên hạn chế uống nước thảo quả ấm khi đói, bởi vị cay nóng có thể kích thích niêm mạc dạ dày tăng tiết acid, gây ợ chua hoặc đau thượng vị [4], [5].
- Người đang bị sốt cao, mất nước, nhiệt miệng, táo bón kéo dài hoặc thể trạng âm hư hỏa vượng (người gầy, lòng bàn tay bàn chân nóng, hay bốc hỏa) không nên dùng vị thuốc mang tính ấm nóng này.
- Bệnh nhân mắc các bệnh lý mạn tính đang điều trị bằng thuốc chống đông hoặc các thuốc chuyển hóa qua gan cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thảo mộc kéo dài để tránh tương tác bất lợi.
Hướng dẫn cách áp dụng thực tế an toàn tại nhà
Để khai thác hiệu quả làm ấm và giảm ho đờm của thảo quả một cách khoa học khi mới chớm cảm lạnh, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:
Về liều lượng, chỉ nên dùng từ 1 đến 2 quả thảo quả khô cho mỗi ngày sử dụng đối với người trưởng thành. Trước khi đun, nên đập dập nhẹ vỏ ngoài để các túi tinh dầu và hoạt chất bên trong hạt dễ dàng giải phóng vào nước.
Cách chế biến: Cho thảo quả đã đập dập vào ấm cùng khoảng 300 - 400 ml nước sạch. Đun sôi nhỏ lửa trong khoảng 10 - 15 phút, đậy kín nắp để tránh bay hơi tinh dầu. Sau khi sắc, chắt lấy nước, để nguội bớt cho đến khi còn hơi ấm (khoảng 40 - 45 độ C).
Thời điểm dùng: Nên uống nước sắc từng ngụm nhỏ, giữ lại vài giây ở khoang họng trước khi nuốt để hơi ấm và hoạt chất thấm đều qua niêm mạc hầu họng. Thời điểm tốt nhất là sau bữa ăn khoảng 30 phút hoặc uống vào buổi sáng/tối khi nhiệt độ môi trường hạ thấp. Có thể kết hợp thêm 1-2 lát gừng tươi đập dập hoặc một thìa nhỏ mật ong nguyên chất để tăng cường tác dụng làm dịu cổ họng. Tuyệt đối không uống nước sắc đã để qua đêm.
Lời kết
Uống nước sắc thảo quả ấm là một biện pháp hỗ trợ tự nhiên hữu ích ngay khi cơ thể mới chớm cảm lạnh, giúp làm ấm đường thở, kích thích thông đờm và ngăn chặn phản ứng viêm sưng ban đầu [1], [2], [3]. Dù vậy, phương pháp này chỉ đóng vai trò chăm sóc hỗ trợ, không thể thay thế cho các biện pháp y tế tiêu chuẩn. Nếu các triệu chứng sốt cao, ho nặng tiếng kéo dài trên 3 ngày hoặc xuất hiện khó thở, người bệnh cần đến ngay các cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị kịp thời.
