Nhu cầu giảm cân nhanh khiến nhiều người tìm đến các loại thuốc ngăn hấp thu chất béo từ bữa ăn hàng ngày. Tuy nhiên, đằng sau lời quảng cáo giữ dáng mà không cần kiêng khem là những phiền toái tiêu hóa khó nói khiến không ít người phải bỏ dở liệu trình.
Hoạt chất phổ biến nhất trong nhóm này là Orlistat [1]. Thuốc hoạt động trực tiếp trong đường tiêu hóa, khiến lượng mỡ không được tiêu hóa đào thải thẳng ra ngoài, dẫn tới các triệu chứng như rỉ váng dầu qua hậu môn, trung tiện kèm dịch nhầy và đi ngoài không kiểm soát [4, 5].
Cơ chế khiến mỡ không thể tiêu hóa
Chất béo trong thức ăn thường tồn tại dưới dạng triglyceride. Khi vào cơ thể, các enzyme lipase do dạ dày và tuyến tụy tiết ra sẽ phân cắt chúng thành các phân tử nhỏ hơn để ruột non hấp thu.
Orlistat hoạt động bằng cách gắn kết và ức chế các enzyme lipase này ngay trong lòng ống tiêu hóa [1, 2]. Do enzyme bị khóa hoạt tính, quá trình tiêu hóa triglyceride bị đình trệ, làm giảm tạo phức hợp micelle và ngăn cản việc hấp thu các axit béo chuỗi dài cũng như cholesterol [2].
Điều đáng chú ý là hoạt chất này hầu như không đi vào máu. Tỷ lệ hấp thu toàn thân của Orlistat dưới 1%, do đó thuốc không tác động lên hệ thần kinh trung ương hay các enzyme chuyển hóa khác trong cơ thể [1, 5].
"Tai nạn" rỉ mỡ và phân nhầy không tự chủ
Khi chất béo không được hấp thu, toàn bộ lượng mỡ thừa này sẽ tiếp tục di chuyển xuống đại tràng và bị đẩy ra ngoài theo phân [2]. Quá trình này gây ra hàng loạt vấn đề tiêu hóa đặc trưng nhưng khó nói.
Người dùng thường gặp tình trạng phân mỡ, phân lỏng nhiều lần và trung tiện kèm dịch nhầy [1, 4, 5]. Đặc biệt, hiện tượng rỉ váng dầu không tự chủ từ trực tràng có thể làm bẩn đồ lót bất cứ lúc nào, gây cảm giác khó chịu và bất tiện lớn trong sinh hoạt [4, 5, 8].
Theo dữ liệu nghiên cứu, các tác dụng phụ liên quan đến kém hấp thu chất béo này xuất hiện ở hơn 20% người dùng trong năm đầu tiên điều trị [1]. Tần suất đào thải phân dầu và rỉ mỡ sẽ tỷ lệ thuận với lượng chất béo mà người dùng nạp vào trong bữa ăn [4, 5].
Các bằng chứng khoa học ghi nhận điều gì?
Hiệu quả và tác động của Orlistat đã được đánh giá qua nhiều thử nghiệm lâm sàng trong nhiều năm qua.
Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 1995 ghi nhận Orlistat dùng ở liều 50 mg ba lần mỗi ngày mang lại hiệu quả giảm cân rõ rệt so với nhóm dùng giả dược trên người béo phì mức độ vừa [3]. Các thử nghiệm đa liều tiếp theo với 10 mg, 60 mg và 120 mg dùng ba lần mỗi ngày cũng khẳng định hiệu quả này, đồng thời cho thấy thuốc không làm thay đổi nồng độ hormone tuyến giáp, catecholamine hay IGF-I lúc đói [3].
Một nghiên cứu kéo dài 2 năm tại châu Âu công bố năm 1999 cho thấy nhóm dùng Orlistat kết hợp chế độ ăn giảm calo đạt mức giảm cân trung bình 10,2% (khoảng 10,3 kg) sau 1 năm, vượt trội so với mức 6,1% (6,1 kg) ở nhóm giả dược [4]. Tỷ lệ người giảm trên 20% trọng lượng ban đầu ở nhóm dùng thuốc là 9,3%, so với 2,1% ở nhóm đối chứng [4].
Cũng theo nghiên cứu năm 1999, việc dùng Orlistat trong bữa ăn chứa mỡ giúp giảm hấp thu khoảng 30% lượng chất béo từ chế độ ăn, tương đương mức giảm hấp thu khoảng 200 kilocalories mỗi ngày [4]. Ở liều 360 mg/ngày (chia làm 120 mg x 3 lần/ngày cùng bữa ăn), lượng triglyceride bị đào thải qua phân đạt mức tối đa khoảng 30% [2].
Một đánh giá tổng quan năm 2014 ghi nhận Orlistat giúp giảm thêm khoảng 3 kg thể trọng sau 1 năm so với giả dược và làm tăng khả năng đạt mức giảm cân có ý nghĩa lâm sàng (từ 5% trở lên) thêm khoảng 20% [5]. Tuy nhiên, báo cáo này cũng chỉ ra rằng tỷ lệ gặp tác dụng phụ đường tiêu hóa cao chính là nguyên nhân lớn nhất khiến bệnh nhân tự ý ngưng dùng thuốc [5].
Lợi ích chuyển hóa đi kèm hạn chế dinh dưỡng
Bên cạnh mục tiêu giảm cân, việc giảm hấp thu chất béo mang lại một số cải thiện về mặt chuyển hóa. Các nghiên cứu ghi nhận thuốc hỗ trợ hạ huyết áp tâm thu và tâm trương, giảm mỡ máu LDL-cholesterol và cải thiện các chỉ số đường huyết ở người có rối loạn dung nạp glucose [4, 7].
Mặt trái của cơ chế ngăn mỡ là cản trở sự hấp thu của các hợp chất tan trong dầu. Nghiên cứu năm 2012 cho thấy sự sụt giảm hấp thu một số vitamin tan trong chất béo khi dùng thuốc [2]. Dù nồng độ vitamin D và beta-carotene trong huyết tương có xu hướng giảm, chúng thường vẫn duy trì trong ngưỡng giới hạn bình thường [4, 5].
Ngoài ra, hồ sơ an toàn sau 2 năm sử dụng vẫn là một khoảng trống vì chưa có công trình nào đánh giá hiệu quả và tác dụng phụ của Orlistat vượt quá mốc thời gian này [1].
Những rủi ro sức khỏe nghiêm trọng cần cảnh giác
Dù phần lớn các triệu chứng tiêu hóa đều lành tính và có xu hướng giảm bớt trong năm thứ hai điều trị, một số biến chứng nghiêm trọng đã được ghi nhận [2, 5].
Một báo cáo năm 2013 mô tả trường hợp bệnh nhân nữ 56 tuổi tự ý dùng Orlistat không kê đơn để giảm cân và bị suy thận cấp do bệnh thận oxalate cấp tính [6]. Tình trạng kém hấp thu mỡ do thuốc dẫn tới tăng hấp thu oxalate tại ruột, hình thành các tinh thể oxalate lắng đọng trong mô thận [6]. Nghiên cứu năm 2012 cũng nhấn mạnh cần đưa tiền sử dùng Orlistat vào đánh giá lâm sàng khi tiếp nhận bệnh nhân tổn thương thận cấp [7].
Bên cạnh đó, cơ quan quản lý dược phẩm FDA đã thu thập các báo cáo về tình trạng tổn thương gan nghiêm trọng, bao gồm cả suy gan ở người dùng Orlistat, với các dấu hiệu phổ biến như vàng da, mệt mỏi và đau bụng [2]. Các phản ứng hiếm gặp khác được ghi nhận trong y văn gồm có viêm tụy, giảm tiểu cầu và thiếu máu hồng cầu to [8].
Ai cần tuyệt đối thận trọng?
Orlistat được chỉ định cho người có chỉ số khối cơ thể (BMI) từ 30 kg/m2 trở lên, hoặc từ 28 kg/m2 trở lên nếu kèm theo các biến chứng như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu hay ngưng thở khi ngủ [5, 6].
Những người sau đây cần đặc biệt cẩn trọng hoặc tránh tự ý sử dụng:
- Người có tiền sử bệnh lý thận, sỏi thận oxalate hoặc suy giảm chức năng thận [2, 6].
- Người có vấn đề về gan hoặc xuất hiện các triệu chứng bất thường như đau bụng, vàng da [2].
- Người đang sử dụng thuốc điều trị tim mạch hoặc chống đông máu, do Orlistat có tương tác với warfarin và amiodarone [8].
Bệnh nhân bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng thuốc, không tự ý mua dùng kéo dài qua các kênh không chính thống [6].
Hướng dẫn sử dụng và kiểm soát bữa ăn
Để Orlistat phát huy tác dụng mà không gây ra những sự cố tiêu hóa nghiêm trọng, việc điều chỉnh chế độ ăn là yếu tố quyết định.
- Liều lượng chuẩn: Liều điều trị phổ biến trong các thử nghiệm lâm sàng là 120 mg uống 3 lần mỗi ngày, dùng trực tiếp cùng các bữa ăn chính có chứa chất béo [1, 5].
- Cân đối lượng chất béo: Thuốc phải được dùng kết hợp với chế độ ăn giảm calo, trong đó năng lượng từ chất béo chỉ nên chiếm khoảng 30% tổng khẩu phần [1]. Nếu ăn bữa ăn chứa quá nhiều dầu mỡ, hiện tượng rỉ dầu và tiêu chảy mỡ sẽ trở nên trầm trọng hơn [4, 5].
- Bữa ăn không mỡ: Nếu bữa ăn hoàn toàn không có chất béo hoặc người dùng bỏ bữa, có thể bỏ qua liều thuốc đó vì Orlistat chỉ có tác dụng khi có chất béo trong lòng ruột [1, 4].
Thuốc ngăn hấp thu chất béo không phải là giải pháp thần kỳ để thay thế lối sống lành mạnh. Việc sử dụng cần đi đôi với chế độ ăn cân bằng dưới sự giám sát y tế, tránh biến nỗ lực giảm cân thành gánh nặng cho hệ tiêu hóa và các cơ quan nội tạng.




