Thời tiết giao mùa khiến nhiều người thức dậy với cảm giác rát buốt cổ họng, nuốt vướng kèm các dấu hiệu cảm lạnh đầu tiên. Trong gian bếp nhiều gia đình Việt, pha một tách trà hoa cúc ấm là thói quen quen thuộc để làm dịu cơn khó chịu này. Liệu thức uống dân dã này chỉ tạo cảm giác dễ chịu tạm thời nhờ hơi ấm hay thực sự có cơ sở khoa học hỗ trợ giảm đau họng?
Câu trả lời ngắn gọn là có cơ sở khoa học bước đầu, nhưng dừng ở mức hỗ trợ làm dịu triệu chứng. Hoa cúc, đặc biệt là loài Chrysanthemum indicum (cúc hoa vàng) và Chrysanthemum morifolium, có lịch sử ứng dụng lâu đời trong y học cổ truyền tại Trung Quốc và Hàn Quốc để xử lý tình trạng viêm, sưng đau và các bệnh lý đường hô hấp [1]. Các phân tích hiện đại cho thấy dược liệu này chứa hơn 190 hợp chất hóa học khác nhau, nổi bật là nhóm flavonoid, terpenoid và axit phenolic có đặc tính kháng viêm, chống oxy hóa và ức chế vi sinh vật gây bệnh [2].
Cơ chế làm dịu phản ứng viêm và sưng đau tại cổ họng
Khi virus hoặc vi khuẩn tấn công đường hô hấp trên trong đợt cảm lạnh, hệ miễn dịch kích hoạt phản ứng viêm làm niêm mạc họng sưng tấy, đỏ và đau rát. Trong y học cổ truyền phương Đông, hoa cúc được ghi nhận trong Dược điển Trung Quốc (ấn bản năm 2020) nhờ đặc tính thanh nhiệt, giải độc [3]. Ở góc độ sinh học phân tử, tác dụng giảm sưng đau này bắt nguồn từ khả năng can thiệp trực tiếp vào các chất trung gian gây viêm của các hoạt chất trong hoa.
Các nhà khoa học xác định nhóm hợp chất flavonoid, axit phenolic và terpenoid là nền tảng vật chất chính tạo nên tác dụng kháng viêm và điều hòa miễn dịch của chi Cúc (Chrysanthemum) [4]. Cụ thể, các hoạt chất như acacetin-7-O-rutinoside, luteolin-7-O-glucoside và axit chlorogenic có khả năng chống oxy hóa mạnh kèm hiệu quả giảm viêm rõ rệt [4].
Khi đi vào cơ thể hoặc tiếp xúc với vùng mô tổn thương, các hoạt chất này giúp kiềm chế sự sản sinh quá mức của các phân tử phát tín hiệu viêm. Đồng thời, hoạt tính chống oxy hóa của hoa cúc giúp trung hòa các gốc tự do sinh ra trong quá trình tế bào miễn dịch chiến đấu với tác nhân gây cảm lạnh, từ đó bảo vệ tế bào niêm mạc lành tính khỏi tổn thương lan rộng [3].
Nghiên cứu thực nghiệm nói gì về khả năng kháng viêm?
Để làm rõ cách hoa cúc chặn đứng cơn viêm ở cấp độ tế bào, một nghiên cứu công bố năm 2017 đã khảo sát tác dụng của chiết xuất methanol từ hoa cúc dại trắng (Chrysanthemum indicum var. albescens) [5]. Nhóm nghiên cứu tiến hành thử nghiệm trên dòng tế bào đại thực bào RAW264.7 được kích thích gây viêm bằng lipopolysaccharide (LPS) trong phòng thí nghiệm [5]. Thiết kế nghiên cứu tập trung đo lường lượng chất trung gian gây viêm, mức độ biểu hiện gen, sức sống của tế bào và hoạt động của các phân tử tín hiệu nội bào [5].
Kết quả cho thấy chiết xuất hoa cúc ức chế sự sản sinh của cả hai chất gây viêm điển hình là nitric oxide (NO) và prostaglandin E2 (PGE2) mà không gây độc cho tế bào [5]. Phân tích sâu hơn chỉ ra chiết xuất này làm giảm mức mRNA của các gen tiền viêm như iNOS và yếu tố hoại tử khối u TNF-alpha [5]. Cơ chế cốt lõi nằm ở việc dịch chiết ngăn chặn sự dịch chuyển vào nhân tế bào của yếu tố phiên mã NF-kappaB (gồm tiểu đơn vị p65 và p50) cùng chuỗi tín hiệu thượng nguồn IkappaBalpha và IKKalpha/beta [5].
Thông qua xét nghiệm gen báo cáo luciferase và thử nghiệm kinase trong ống nghiệm, các nhà khoa học xác nhận hai loại protein AKT1 và AKT2 chính là đích tác động dược lý trực tiếp của chiết xuất hoa cúc [5]. Phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) cũng định danh được luteolin là hoạt chất dược lý chính tạo nên hiệu quả dập tắt phản ứng viêm đại thực bào này [5]. Tuy nhiên, giới hạn của công trình này là mới thực hiện trên mô hình tế bào nuôi cấy trong phòng thí nghiệm với dung môi chiết xuất là methanol, chưa phải thử nghiệm lâm sàng trực tiếp ở người uống trà pha nước ấm [5].
Khả năng ức chế vi khuẩn và virus của tinh dầu và dịch chiết hoa cúc
Đau họng do cảm lạnh thường khởi phát bởi virus nhưng dễ bội nhiễm vi khuẩn ở đường hô hấp trên. Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã phân tích so sánh thành phần hóa học tinh dầu của hai loài Chrysanthemum indicum và Chrysanthemum morifolium bằng phương pháp sắc ký khí (GC/FID và GC/MS) [6]. Kết quả định lượng cho thấy long não (camphor) là thành phần chính trong cả hai loại tinh dầu, chiếm tỷ lệ 36,69% ở C. indicum và 14,56% ở C. morifolium [6].
Nhóm nghiên cứu đã kiểm tra hoạt tính kháng virus bằng phương pháp giảm mảng bám đối với ba loại virus phổ biến gồm herpes simplex loại 1 (HSV-1), viêm gan A (HAV) và virus gây viêm miệng mụn nước (VSV), đồng thời đánh giá kháng khuẩn bằng phương pháp khuếch tán trên thạch và pha loãng vi lượng để tìm nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) [6]. Kết quả ghi nhận tinh dầu C. indicum có hoạt tính sinh học vượt trội hơn trong toàn bộ các phép thử [6]. Cụ thể, tinh dầu này thể hiện khả năng kháng khuẩn đáng chú ý đối với vi khuẩn Streptococcus agalactiae (một chủng liên cầu khuẩn) với giá trị nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là 62,5 microgam/mL [6].
Đối với virus, tinh dầu C. indicum ức chế sự nhân lên của virus gây viêm miệng mụn nước (VSV) với nồng độ ức chế 50% (IC50) đạt 3,14 microgam/mL [6]. Ngoài ra, cả hai loại tinh dầu đều có tiềm năng chống oxy hóa với giá trị IC50 lần lượt là 2,21 mg/mL cho C. indicum và 2,59 mg/mL cho C. morifolium [6].
Bên cạnh tinh dầu, một nghiên cứu khác công bố năm 2025 đã đánh giá trực tiếp chiết xuất từ hoa và lá của loài Chrysanthemum indicum trong điều kiện phòng thí nghiệm (in vitro) [7]. Các nhà khoa học sử dụng phương pháp DPPH và ABTS để đo lường khả năng chống oxy hóa, đồng thời thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn trên cả hai nhóm vi khuẩn Gram dương và Gram âm [7].
Kết quả từ nghiên cứu năm 2025 xác nhận hoạt tính chống oxy hóa đạt mức tối đa ở các nồng độ cao [7]. Trong phép thử DPPH, giá trị IC50 của chiết xuất hoa là 77,19 ± 2,4 microgam/mL, tốt hơn so với chiết xuất từ lá là 101,94 ± 2,34 microgam/mL [7]. Ở phép thử ABTS, giá trị IC50 của hoa và lá lần lượt đạt 93,21 ± 3,42 microgam/mL và 98,22 ± 3,34 microgam/mL [7]. Đáng chú ý, cả chiết xuất từ hoa và lá đều thể hiện hoạt tính kháng khuẩn rõ rệt đối với vi khuẩn Gram dương và Gram âm [7]. Dù vậy, hai nghiên cứu năm 2020 và 2025 đều dừng ở quy mô ống nghiệm trên các chủng vi sinh vật phân lập, chưa xác định được liều lượng tương đương khi con người tiêu thụ dưới dạng trà [6].
Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng khoa học hiện tại
Tổng hợp từ các tài liệu y văn có lịch sử hơn 2000 năm đến các phân tích hiện đại, hoa cúc rõ ràng sở hữu kho tàng hơn 190 hợp chất thực vật đa dạng gồm flavonoid, terpenoid, phenylpropanoid và axit phenolic [2]. Một bài tổng quan năm 2025 nhận định sự khác biệt về hồ sơ hợp chất và nồng độ các chất thực vật cốt lõi giữa hai loài C. morifolium và C. indicum mang lại những ưu thế trị liệu riêng biệt trong các ứng dụng chống nhiễm trùng [3]. Đặc biệt, dược liệu này có tiềm năng hiệp đồng tác dụng khi kết hợp với các liệu pháp kháng khuẩn thông thường thông qua cơ chế tác động đa đích [3].
Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ giới hạn của các bằng chứng hiện có. Một tổng quan toàn diện năm 2020 chỉ rõ nguồn cung dược liệu, các nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế cũng như quy trình kiểm soát chất lượng của Chrysanthemum indicum hiện vẫn chưa đầy đủ và cần nhiều nỗ lực nghiên cứu thêm [2]. Phần lớn dữ liệu về nồng độ ức chế vi khuẩn (MIC) hay ức chế tín hiệu viêm (AKT1, AKT2, NF-kappaB) được thực hiện bằng dịch chiết dung môi hữu cơ (như methanol) hoặc tinh dầu cô đặc trong phòng thí nghiệm [5].
Khi hãm hoa cúc khô với nước nóng tại nhà, hàm lượng hoạt chất hòa tan ra nước sẽ thấp hơn nhiều so với chiết xuất cô đặc dùng trong nghiên cứu. Do đó, trà hoa cúc đóng vai trò là thức uống hỗ trợ giảm nhẹ triệu chứng sưng đau và bổ sung chất chống oxy hóa, hoàn toàn không phải là thuốc đặc trị tiêu diệt hoàn toàn ổ nhiễm trùng tại họng.
Những hiểu lầm thường gặp khi chọn mua và dùng trà hoa cúc
Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng mọi loại hoa cúc bán trên thị trường đều có giá trị dược học giống hệt nhau. Thực tế, một nghiên cứu năm 2020 tại Hàn Quốc chỉ ra rằng trong chi Cúc, loài Chrysanthemum indicum chứa nhiều thành phần hóa học có hoạt tính hơn và mang lại hiệu quả trị liệu tốt hơn nên chủ yếu được dùng cho mục đích y học [1]. Ngược lại, việc sử dụng C. indicum thời gian qua gặp nhiều rắc rối do tình trạng pha trộn hàng giả, hàng kém chất lượng và sự nhầm lẫn về hình thái với các loài họ hàng như C. morifolium, C. boreale hay Aster spathulifolius [1].
Để giải quyết sự nhầm lẫn này, nhóm nghiên cứu năm 2020 đã phải phát triển phương pháp xác thực phân tử bằng phản ứng PCR đặc hiệu alen dựa trên vùng lục lạp rpoC2 (tạo ra đoạn gen 675 bp cho C. indicum và 1026 bp cho các loài cúc khác) kết hợp với quan sát lông tơ hình chữ T chỉ có ở mặt trên lá của loài C. indicum [1]. Điều này cho thấy bằng mắt thường, người tiêu dùng rất khó phân biệt chính xác loài cúc dược liệu có hoạt tính cao nhất ngoài chợ nếu không mua từ nguồn kiểm định rõ ràng [1].
Hiểu lầm thứ hai là lạm dụng trà hoa cúc đặc thay thế hoàn toàn thuốc điều trị khi viêm họng nặng. Như nghiên cứu năm 2025 đã lưu ý, thảo dược này có giá trị ở khả năng phối hợp hiệp đồng với các liệu pháp kháng sinh, kháng khuẩn thông thường chứ không dùng đơn độc để thay thế phác đồ y khoa khi có nhiễm khuẩn nặng [3].
Ai nên thận trọng khi uống trà hoa cúc?
Dù là thảo dược tự nhiên có lịch sử sử dụng lâu đời, không phải ai cũng phù hợp để uống trà hoa cúc lượng lớn mỗi ngày. Trước hết, những người có tiền sử dị ứng với phấn hoa hoặc các loài thực vật thuộc họ Cúc (Compositae) cần tránh sử dụng để ngừa nguy cơ phản ứng quá mẫn [2]. Nghiên cứu năm 2022 ghi nhận một số hợp chất chiết xuất từ loài cúc C. zawadskii var. latilobum có tác dụng chống dị ứng trên tế bào bạch cầu ái kiềm KU812F ở người, nhưng bản thân hoa cúc thô vẫn có thể chứa dị nguyên gây kích ứng ở cơ địa nhạy cảm [4].
Thứ hai, nghiên cứu năm 2025 trên dòng tế bào A549 trong ống nghiệm cho thấy chiết xuất hoa cúc ở nồng độ cao có hoạt tính gây độc tế bào mạnh hơn chiết xuất lá (với giá trị IC50 của hoa là 72,49 ± 3,14 microgam/mL so với lá là 102,54 ± 4,17 microgam/mL, P < 0,05) [7]. Dù đây là thử nghiệm trên dòng tế bào ung thư trong phòng thí nghiệm, dữ liệu này nhắc nhở người dùng không nên tự ý cô đặc dược liệu để uống ở liều lượng quá cao [7].
Phụ nữ đang mang thai, đang cho con bú, trẻ nhỏ và những người đang có bệnh nền mạn tính hoặc đang dùng thuốc điều trị theo đơn (đặc biệt là thuốc điều trị tăng huyết áp hoặc thuốc chuyển hóa qua gan) nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng trà hoa cúc thường xuyên [1].
Cách áp dụng thực tế để làm dịu cổ họng an toàn
Để tận dụng lợi ích kháng viêm và chống oxy hóa của hoa cúc khi bị đau họng do cảm lạnh, người dùng nên chọn mua hoa cúc khô (C. indicum hoặc C. morifolium) từ các nhà cung cấp dược liệu uy tín, có nguồn gốc rõ ràng nhằm tránh hàng pha trộn [1]. Khi pha trà, nên dùng nước ấm vừa phải (khoảng 80-90 độ C) và đậy nắp bình trong 5-10 phút để giữ lại phần tinh dầu dễ bay hơi chứa hoạt chất camphor cùng các hợp chất flavonoid tan trong nước [6].
Thời điểm uống phù hợp là vào buổi sáng hoặc đầu giờ chiều, uống từng ngụm nhỏ khi trà còn ấm để hơi nước làm ẩm niêm mạc họng đang khô rát. Bên cạnh việc uống trà, người bệnh cần kết hợp súc họng bằng nước muối sinh lý, uống đủ nước lọc trong ngày và nghỉ ngơi hợp lý để hệ miễn dịch tự phục hồi.
Tóm lại, uống trà hoa cúc ấm là biện pháp hỗ trợ có cơ sở khoa học giúp giảm nhẹ phản ứng viêm, chống oxy hóa và ức chế một phần vi sinh vật khi bị cảm lạnh [3]. Tuy nhiên, thức uống này không thay thế được chẩn đoán của bác sĩ; nếu đau họng kèm sốt cao kéo dài hoặc khó thở, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được thăm khám kịp thời.




