Nhiều người có thói quen hãm các loại lá cây dân gian để uống cả ngày nhằm thanh lọc cơ thể và tìm kiếm giải pháp giảm cân tự nhiên. Trong số đó, lá của cây bằng lăng nước đang được truyền tai như một loại trà có công dụng đốt mỡ thừa và ổn định đường huyết.

Dù các nghiên cứu khoa học ghi nhận chiết xuất lá bằng lăng có tác dụng hỗ trợ kiểm soát chất béo và đường huyết, bạn không nên dùng loại trà này để thay thế hoàn toàn nước lọc hàng ngày. Việc sử dụng bất kỳ loại thảo mộc nào với lượng lớn kéo dài đều tiềm ẩn những tác động dược lý cần được kiểm soát chặt chẽ.

Cơ chế tác động lên chuyển hóa lipid và hạn chế tích tụ mỡ

Cây bằng lăng nước từ lâu đã được sử dụng như một phương thuốc dân gian tại Philippines để hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường và các vấn đề liên quan đến thận [1]. Trong những thập niên gần đây, các nhà khoa học đã phân tích sâu các thành phần hoạt tính sinh học trong lá bằng lăng để tìm hiểu tác động của chúng đối với chuyển hóa năng lượng. Quá trình tích tụ mỡ trong cơ thể liên quan mật thiết đến sự biệt hóa của tế bào mỡ, tức là quá trình tiền tế bào mỡ phát triển thành tế bào mỡ trưởng thành chứa đầy giọt lipid.

Nghiên cứu trên tế bào cho thấy chiết xuất lá bằng lăng vừa kích thích vận chuyển glucose vào tế bào vừa ức chế sự biệt hóa của tế bào mỡ [2]. Khi loại bỏ thành phần tannin ra khỏi chiết xuất bằng lăng, cả hai tác động này đều biến mất [2]. Thành phần axit tannic trong nhóm chất này đã được chứng minh có khả năng ức chế biểu hiện của các gene quan trọng quyết định quá trình tạo mỡ [2]. Hoạt chất này cũng thúc đẩy quá trình phosphoryl hóa thụ thể insulin và protein Akt, đồng thời hỗ trợ chuyển vị chất vận chuyển glucose 4 (GLUT 4) [2].

Bên cạnh axit tannic, một hợp chất gallotannin khác là Penta-O-galloyl-glucopyranose (PGG) cũng được phân lập từ phần chiết xuất trong nước của lá bằng lăng [1]. Hợp chất PGG thể hiện hoạt tính kích thích vận chuyển glucose cao hơn đáng kể so với ellagitannin lagerstroemin [1]. Đáng chú ý, PGG cũng mang đặc tính chống sinh mỡ song song với việc kích thích thu nhận đường vào tế bào mỡ [1]. Sự kết hợp giữa khả năng kích thích nạp glucose và ngăn chặn tạo mỡ mới là điểm đặc biệt mà nhiều hợp chất bắt chước insulin thông thường không có [1].

Một hoạt chất quan trọng khác được tìm thấy trong dịch chiết methanol của lá bằng lăng là axit corosolic [1]. Hoạt chất này tác động trực tiếp lên quá trình chuyển hóa tại gan và mô mỡ [3]. Cụ thể, axit corosolic làm tăng biểu hiện của thụ thể PPAR-alpha ở gan và PPAR-gamma ở mô mỡ trắng [3]. Sự thay đổi biểu hiện các thụ thể này đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích cơ chế giảm tích tụ mỡ tại gan và giảm khối lượng mỡ toàn cơ thể [3]. Ngoài ra, axit corosolic còn ức chế quá trình tân tạo glucose ở tế bào gan thông qua việc làm giảm nồng độ cAMP và ức chế hoạt tính enzym protein kinase A [3].

Bằng chứng thực nghiệm trên động vật về kiểm soát cân nặng

Tác động ngăn ngừa béo phì của lá bằng lăng đã được kiểm chứng rõ rệt qua nhiều mô hình động vật bị rối loạn chuyển hóa. Trong một nghiên cứu công bố năm 1999, các nhà khoa học đã cho những con chuột cái KK-Ay bị tiểu đường di truyền và tăng cân rõ rệt ăn chế độ chứa 5% chiết xuất nước nóng từ lá bằng lăng trong suốt 12 tuần [4]. Kết quả cho thấy nhóm chuột ăn chiết xuất bằng lăng có mức tăng trọng lượng cơ thể và trọng lượng mô mỡ quanh tử cung thấp hơn đáng kể so với nhóm đối chứng [4].

Lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày giữa hai nhóm chuột không có sự khác biệt, chứng tỏ hiệu quả kiểm soát cân nặng không phải do chuột chán ăn [4]. Đáng chú ý, tổng lượng lipid tích tụ trong gan của chuột ăn lá bằng lăng giảm xuống chỉ còn 65% so với nhóm đối chứng [4]. Sự suy giảm mỡ gan này xuất phát từ việc giảm mạnh sự tích tụ triglycerid [4]. Lượng hemoglobin A1C ở nhóm chuột dùng bằng lăng cũng được ghi nhận giảm vào cuối thử nghiệm [4].

Một thí nghiệm khác do nhóm tác giả Yamada thực hiện trên chuột ăn chế độ giàu chất béo kéo dài 9 tuần đã kiểm tra tác động của việc bổ sung 0,023% axit corosolic [3]. Kết quả ghi nhận chuột được bổ sung axit corosolic giảm 10% trọng lượng cơ thể và giảm 15% tổng khối lượng mỡ so với nhóm đối chứng [3]. Bên cạnh đó, nồng độ triglycerid huyết tương lúc đói giảm 22%, nồng độ glucose giảm 23% và nồng độ insulin giảm 41% [3].

Tuy nhiên, hiệu quả sinh học của lá bằng lăng phụ thuộc rất lớn vào hàm lượng và nồng độ hoạt chất. Trong một nghiên cứu cho chuột tiểu đường uống chiết xuất bằng lăng với liều 0,8 mg/kg thể trọng trong 12 tuần, các nhà khoa học không thấy bất kỳ sự thay đổi nào đối với cân nặng, đường huyết lúc đói, nồng độ insulin hay chỉ số HbA1c [3]. Nguyên nhân của sự thiếu hụt tác dụng này được cho là do liều lượng quá thấp và dịch chiết chưa được chuẩn hóa hoạt chất [3].

Hiệu quả thực tế qua nghiên cứu can thiệp ở người

Những phát hiện trong phòng thí nghiệm đã mở đường cho các thử nghiệm lâm sàng trên người nhằm đánh giá giá trị thực tế của chiết xuất lá bằng lăng. Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng giả dược công bố năm 2014 đã khảo sát tác động của chiết xuất bằng lăng trên những người trưởng thành thừa cân có tiền tiểu đường với mức đường huyết lúc đói từ 100 đến 125 mg/dL [5]. Những người tham gia được chia ngẫu nhiên và dùng chiết xuất bằng lăng với liều 300 mg mỗi ngày (chứa 0,3% axit corosolic) trong các bữa ăn liên tục suốt 12 tuần [5].

Sau 12 tuần can thiệp, hàm lượng mỡ cơ thể và chu vi vòng eo ở nhóm dùng chiết xuất bằng lăng đã giảm thấp hơn rõ rệt so với nhóm dùng giả dược [5]. Nồng độ triglycerid trong huyết tương lúc đói của người dùng chiết xuất bằng lăng cũng thấp hơn đáng kể so với nhóm đối chứng [5]. Các chỉ số chuyển hóa quan trọng khác như đường huyết cuối kỳ, chỉ số HbA1c, chỉ số kháng insulin HOMA-IR và men gan transaminase đều ghi nhận mức giảm có ý nghĩa thống kê [5].

Tuy nhiên, nghiên cứu này cũng chỉ ra một giới hạn quan trọng mà người tiêu dùng cần lưu ý. Mặc dù lượng mỡ và vòng eo giảm, tổng trọng lượng cơ thể, chỉ số khối cơ thể (BMI) và tỷ số vòng eo trên vòng mông (WHR) không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm dùng bằng lăng và nhóm dùng giả dược [5]. Ngoài ra, nồng độ cholesterol toàn phần và LDL-cholesterol trong huyết tương cũng không thay đổi đáng kể giữa các nhóm [5]. Điều này cho thấy chiết xuất lá bằng lăng chủ yếu hỗ trợ cải thiện thành phần mỡ và chuyển hóa, chứ không tạo ra sự sụt giảm cân nặng cấp tốc.

Tác động chống oxy hóa bảo vệ hệ chuyển hóa

Tình trạng tích tụ mỡ thừa và béo phì thường đi kèm với hiện tượng stress oxy hóa và viêm mạn tính mức độ thấp trong cơ thể. Lá bằng lăng nước sở hữu hàm lượng chất chống oxy hóa tự nhiên rất dồi dào, đóng góp tích cực vào việc bảo vệ các cơ quan chuyển hóa. Dịch chiết nước nóng của lá bằng lăng chứa lượng tannin chiếm tới 36,8% trọng lượng khô [6].

Nghiên cứu trong ống nghiệm cho thấy chiết xuất nước nóng từ lá bằng lăng có hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ trong hệ tự oxy hóa của axit linoleic [6]. Chiết xuất này có khả năng dọn dẹp các gốc tự do DPPH và gốc superoxide được tạo ra bởi hệ hypoxanthine/xanthine oxidase [6]. Thử nghiệm trên dịch đồng thể gan chuột cho thấy chiết xuất bằng lăng ức chế quá trình peroxy hóa lipid do tert-butyl hydroperoxide gây ra theo cơ chế phụ thuộc liều lượng [6].

Trên mô hình chuột bị tiểu đường do streptozotocin, chiết xuất nước lá bằng lăng cũng thể hiện rõ tiềm năng ức chế peroxy hóa lipid và trung hòa các gốc oxy hóa phản ứng như superoxide, H2O2 và gốc tự do NO [7]. Với liều dùng 150 mg/kg thể trọng, dịch chiết nước lá bằng lăng giúp điều hòa và duy trì mức ổn định của các chỉ số chống oxy hóa nội sinh như superoxide dismutase, catalase, glutathione-S-transferase và glutathione khử [7]. Chiết xuất này cũng giúp làm giảm lượng đường huyết ở chuột tiểu đường sau 15 ngày sử dụng [7].

Những hiểu lầm phổ biến khi dùng trà lá bằng lăng

Hiểu lầm lớn nhất hiện nay là quan niệm uống trà lá bằng lăng thay thế 100% nước lọc sẽ giúp đốt cháy mỡ nhanh hơn. Nước lọc tinh khiết đóng vai trò thiết yếu cho các phản ứng sinh hóa, tuần hoàn và bài tiết qua thận mà không gây áp lực chuyển hóa. Nước sắc từ lá bằng lăng chứa nồng độ tannin cao và nhiều hoạt chất sinh học có tác động dược lý lên đường huyết và tế bào gan [2], [6]. Việc đưa vào cơ thể một lượng lớn các chất này suốt cả ngày mà không kiểm soát có thể gây quá tải cho hệ tiêu hóa và bài tiết.

Một hiểu lầm khác là kỳ vọng trà lá bằng lăng có thể giúp giảm cân thần tốc mà không cần điều chỉnh ăn uống. Thử nghiệm trên động vật cho thấy chuột dùng chiết xuất bằng lăng duy trì lượng thức ăn bình thường vẫn giảm mỡ gan và mỡ nội tạng, nhưng đây là kết quả của việc kiểm soát chặt chẽ thành phần dinh dưỡng [4]. Nếu người dùng vẫn ăn uống dư thừa năng lượng, không có loại thảo mộc nào có thể ngăn chặn hoàn toàn việc tăng cân.

Bên cạnh đó, nhiều người lầm tưởng rằng nước đun từ lá tươi hoặc lá khô tự hái có hiệu quả tương đương chiết xuất trong nghiên cứu. Các nghiên cứu khoa học sử dụng chiết xuất nước nóng chuẩn hóa hoặc chiết xuất chứa tỷ lệ hoạt chất xác định như 0,3% axit corosolic [5]. Trong khi đó, việc tự thu hái lá ngoài tự nhiên rất khó định lượng hoạt chất và tiềm ẩn nguy cơ nhiễm nấm mốc hoặc kim loại nặng từ môi trường sống của cây.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Dù là thảo mộc quen thuộc, lá bằng lăng có hoạt tính hạ đường huyết và hạ triglycerid rõ rệt nên một số đối tượng bắt buộc phải thận trọng [7], [5]. Người đang điều trị bệnh tiểu đường bằng thuốc hạ đường huyết hoặc tiêm insulin không được tự ý uống trà lá bằng lăng liều cao. Hoạt tính kích thích vận chuyển glucose của các thành phần trong lá bằng lăng có thể cộng gộp với tác dụng của thuốc, dẫn đến nguy cơ hạ đường huyết quá mức rất nguy hiểm [2], [1].

Những người có tiền sử huyết áp thấp cũng cần theo dõi chặt chẽ vì tình trạng biến động đường huyết có thể làm xuất hiện triệu chứng hoa mắt, chóng mặt. Người chuẩn bị phẫu thuật nên ngưng sử dụng các loại trà thảo mộc có hoạt tính chuyển hóa như bằng lăng trước ít nhất hai tuần để tránh ảnh hưởng đến việc kiểm soát đường huyết trong và sau mổ.

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ không nên dùng loại nước này do hiện chưa có dữ liệu an toàn đầy đủ trên các nhóm đối tượng đặc biệt. Những người mắc bệnh lý gan, thận mạn tính cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi đưa bất kỳ loại nước sắc dược liệu nào vào chế độ sinh hoạt.

Cách áp dụng an toàn trong đời sống hàng ngày

Để tận dụng các đặc tính hỗ trợ chuyển hóa của lá bằng lăng mà không gây hại cho sức khỏe, bạn chỉ nên xem loại nước này như một thức uống thảo mộc bổ trợ không thường xuyên. Hãy giữ thói quen uống đủ nước lọc tinh khiết làm nguồn cấp nước chính cho cơ thể mỗi ngày.

Nếu muốn thưởng thức, bạn chỉ nên dùng một lượng nhỏ lá bằng lăng khô đã được làm sạch và hãm với nước sôi như các loại trà thảo mộc thông thường, uống 1-2 tách nhỏ sau bữa ăn. Không nên hãm nước trà quá đặc vì hàm lượng tannin cao có thể gây xót ruột, cản trở hấp thu sắt và các vi chất dinh dưỡng từ thức ăn [6]. Thời điểm sử dụng thích hợp là sau các bữa ăn có nhiều tinh bột để hỗ trợ kiểm soát đáp ứng đường huyết.

Quan trọng nhất, việc giảm mỡ và duy trì vóc dáng thon gọn phải dựa trên nền tảng thâm hụt năng lượng lành mạnh, kết hợp chế độ ăn giàu chất xơ, đủ đạm và tập luyện thể chất đều đặn. Trà lá bằng lăng hay bất kỳ phương pháp tự nhiên nào khác chỉ có thể đóng vai trò hỗ trợ khi bạn đã xây dựng được lối sống khoa học.