Khi trong nhà có một thành viên bắt đầu ho, sốt hoặc mắc bệnh truyền nhiễm, phản xạ quen thuộc của nhiều gia đình là tìm mua ngay các loại viên sủi, thực phẩm bổ sung chứa vitamin C liều cao. Niềm tin rằng uống càng nhiều vitamin C thì cơ thể càng tạo ra lớp "lá chắn" vững chắc, chặn đứng nguy cơ lây truyền mầm bệnh cho những người xung quanh, đã ăn sâu vào suy nghĩ của số đông.
Tuy nhiên, câu trả lời trực diện từ các bằng chứng y khoa là: Uống vitamin C liều cao không thể ngăn chặn sự lây lan của virus giữa các thành viên trong gia đình. Vitamin C đóng vai trò hỗ trợ hoạt động miễn dịch bình thường của cơ thể, nhưng nồng độ của nó trong huyết tương và các mô tế bào có ngưỡng bão hòa sinh học nghiêm ngặt; việc bổ sung ồ ạt vượt quá ngưỡng này không tạo ra tác dụng diệt virus hay ngăn virus xâm nhập từ người sang người.
Cơ chế sinh học và giới hạn nồng độ bão hòa mô
Hệ thống miễn dịch của con người luôn hoạt động liên tục để bảo vệ cơ thể trước các tác nhân gây hại như vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng và các hạt virus [1]. Khi một đợt nhiễm trùng xảy ra, hoạt động của hệ thống miễn dịch được tăng cường mạnh mẽ, mức độ chuyển hóa nội sinh tăng lên khiến cơ thể đòi hỏi nguồn cung cấp năng lượng dồi dào hơn cùng nhiều phân tử điều hòa hoạt tính sinh học chủ yếu hấp thu từ chế độ ăn uống hàng ngày [1].
Dù vậy, cơ thể con người không hoạt động theo nguyên lý "nạp càng nhiều vitamin thì hàng rào bảo vệ càng dày". Khác với các chất được dự trữ vô hạn, vitamin C là một vi chất hòa tan trong nước, chịu sự điều hòa chặt chẽ của các cơ chế vận chuyển tích cực qua màng ruột và ngưỡng tái hấp thu tại thận. Khi các mô và huyết tương đã đạt mức nồng độ bão hòa, toàn bộ lượng vitamin C bổ sung vượt mức đều nhanh chóng bị đào thải nguyên vẹn ra ngoài qua nước tiểu.
Chính giới hạn bão hòa này chỉ ra rằng, việc cố gắng uống vitamin C ở liều cực cao không thể nâng nồng độ chất này trong dịch tiết đường hô hấp hay máu lên mức "siêu phòng vệ" để vô hiệu hóa virus khi tiếp xúc. Việc duy trì đủ vi chất chỉ giúp duy trì tính toàn vẹn của lớp biểu mô và hệ miễn dịch toàn thân hoạt động ở trạng thái vốn có của nó [2].
Nghiên cứu khoa học nói gì về vai trò của vitamin C
Để hiểu rõ giá trị thực tế của vitamin C trong điều trị và phòng bệnh truyền nhiễm, cần nhìn nhận khách quan qua các tài liệu công bố khoa học.
Trong một bài tổng quan công bố năm 1998 về vai trò của các vi chất dinh dưỡng ở bệnh nhân nhiễm virus suy giảm miễn dịch ở người (HIV), các nhà khoa học đã phân tích tác động của các vitamin A, B, C, D và E [2]. Báo cáo ghi nhận rằng nhiều nghiên cứu quan sát tìm thấy mối liên hệ nghịch giữa tình trạng vi chất (được đo bằng xét nghiệm sinh hóa hoặc lượng ăn vào) với nguy cơ tiến triển bệnh hoặc lây truyền dọc từ mẹ sang con [2]. Việc đảm bảo đầy đủ vi chất dinh dưỡng giúp cải thiện tính toàn vẹn của mô biểu mô, nâng cao miễn dịch hệ thống, qua đó góp phần cải thiện thể trạng lâm sàng, giảm nguy cơ và độ nặng của nhiễm trùng cơ hội, cũng như giảm tải lượng virus trong máu [2]. Đồng thời, tình trạng vitamin đầy đủ có thể giảm nguy cơ lây truyền qua dịch tiết sinh dục và sữa mẹ bằng cách giảm lượng virus tại các vị trí này [2]. Tuy vậy, tổng quan nhấn mạnh đây là lợi ích của việc cung cấp "đầy đủ" (adequate intake) để tránh suy kiệt vi chất, chứ không phải hiệu quả tiêu diệt mầm bệnh của việc nạp liều cực đoan [2].
Ở một khía cạnh lâm sàng khác, một báo cáo ca bệnh năm 2015 mô tả trường hợp một bệnh nhân 54 tuổi mắc sốt Chikungunya (CHIKV) – căn bệnh do virus Togaviridae truyền qua muỗi Aedes aegypti với triệu chứng sốt cao, đau khớp đối xứng và phát ban [3]. Bệnh nhân xuất hiện triệu chứng đau khớp vai trái, khớp gối trái kèm sốt từ giữa đêm và sau đó được điều trị thử nghiệm bằng vitamin C liều cao đường tĩnh mạch trong 2 ngày [3]. Các triệu chứng đau khớp và sốt thuyên giảm sau khi truyền mà không ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng [3]. Nhóm tác giả đề xuất cần nghiên cứu thêm về truyền vitamin C tĩnh mạch đối với các bệnh nhiễm virus cấp tính [3]. Dù kết quả lâm sàng khả quan, đây chỉ là một báo cáo trên một bệnh nhân đơn lẻ (case report) được can thiệp bằng đường tĩnh mạch trực tiếp trong bệnh viện, hoàn toàn không phải thử nghiệm lâm sàng đối chứng và không thể quy đổi thành việc uống vitamin C tại nhà để ngừa bệnh lây qua không khí hay tiếp xúc [3].
Thực tế lây nhiễm virus trong phạm vi hộ gia đình
Cơ chế lây lan của các loại virus trong gia đình hoàn toàn không phụ thuộc vào việc người tiếp xúc có uống vitamin C hay không, mà phụ thuộc trực tiếp vào tải lượng mầm bệnh và phương thức phát tán trong môi trường sống chung.
Một nghiên cứu mô hình hóa năm 2020 tại Uganda nghiên cứu nguy cơ lây truyền virus Herpes ở người tuýp 6 (HHV-6) và Cytomegalovirus (CMV) từ nước bọt của người thân sang trẻ nhỏ đã chỉ ra mối quan hệ đáp ứng theo liều rõ rệt giữa tải lượng virus và tỷ lệ lây nhiễm [4]. Nghiên cứu xác định liều phơi nhiễm qua đường miệng gây nhiễm 50% cá thể (ID50) từ người mẹ là 5,01 log10 bản sao DNA/mL, thấp hơn gần 10 lần so với mức 5,92 log10 bản sao DNA/mL từ trẻ thứ hai trong nhà [4]. Khi tải lượng đào thải mầm bệnh trong nước bọt vượt ngưỡng 5 log10 bản sao DNA/mL ở người mẹ hoặc 6 log10 bản sao DNA/mL ở trẻ khác, nguy cơ truyền bệnh tăng vọt [4]. Ngược lại, với CMV, nguy cơ lây nhiễm không phụ thuộc rõ rệt vào mức độ phơi nhiễm nước bọt mà duy trì ở mức hằng định khoảng 2% [4].
Mặt khác, đối với các tác nhân đường hô hấp như SARS-CoV-2, nghiên cứu tổng quan năm 2021 chỉ ra rằng hạt virus tồn tại trong sol khí ít nhất 3 giờ, sống sót tới 2 hoặc 3 ngày trên bề mặt thép không gỉ và đồ nhựa, đồng thời có thể phát tán mạnh mẽ qua các bề mặt bị vấy bẩn trong nhà vệ sinh như tay nắm cửa, bồn rửa mặt và bồn cầu [1].
Bên cạnh đó, với các virus lây qua đường máu và dịch tiết như viêm gan C (HCV), một nghiên cứu năm 1993 khảo sát 219 thành viên gia đình (gồm 75 người phối ngẫu, 110 người con và 34 người khác) cho thấy tỷ lệ dương tính với kháng thể kháng HCV lên tới 12%, cao hơn đáng kể so với mức 2,0% của nhóm đối chứng và 1,5% của người hiến máu tình nguyện [5]. Trong đó, người phối ngẫu có tỷ lệ dương tính cao nhất là 24%, và 81% những người có kháng thể này mang ARN virus trong huyết thanh [5]. Tỷ lệ lây truyền từ mẹ sang con của HCV ước tính khoảng 5%, và nguy cơ này tăng cao gấp 3 đến 5 lần nếu người mẹ đồng nhiễm HIV [6]. Ở virus viêm gan B (HBV), tỷ lệ lây truyền từ mẹ sang con thậm chí có thể dao động từ 20% đến 90% tùy thuộc vào tải lượng virus của người mẹ [7].
Tất cả các dữ liệu trên chứng minh rằng, một khi nồng độ virus trong dịch tiết môi trường chạm ngưỡng phơi nhiễm, việc các cá thể sống chung bị phơi nhiễm là quy luật vật lý và vi sinh học [4], [1], [5]. Không có cơ chế sinh học nào cho phép vitamin C dạng uống ngăn cản các giọt bắn, sol khí hoặc dịch tiết mang tải lượng virus cao bám dính và xâm nhập vào niêm mạc cơ thể người lành [4], [1].
Những hiểu lầm phổ biến khi dùng vitamin C
Hiểu lầm lớn nhất của người tiêu dùng là đánh đồng khả năng hỗ trợ miễn dịch tự nhiên với tác dụng tiêu diệt mầm bệnh. Người ta thường nghĩ bổ sung nồng độ càng cao thì tế bào càng khỏe, virus chạm vào sẽ bị tiêu diệt ngay lập tức. Trên thực tế, vitamin C chỉ là một chất chống oxy hóa và đồng yếu tố enzym cần thiết cho hoạt động bình thường của tế bào miễn dịch [2], [1].
Hiểu lầm tiếp theo là tin rằng bổ sung đường uống có thể đạt hiệu quả tương đương các nghiên cứu can thiệp y khoa. Như trong báo cáo trường hợp sốt Chikungunya, vitamin C liều cao được tiêm truyền trực tiếp qua tĩnh mạch trong điều kiện giám sát y tế [3]. Việc uống các viên sủi hàm lượng cao tại nhà hoàn toàn bị kiểm soát bởi ngưỡng hấp thu của hệ tiêu hóa; việc tăng liều chỉ làm tăng tốc độ bài tiết qua đường tiêu hóa và thận chứ không làm tăng tương ứng nồng độ thuốc trong huyết tương.
Nhiều người cũng chủ quan bỏ qua các biện pháp phòng ngừa dịch tễ thực sự khi đã uống vitamin C. Dữ liệu dịch tễ học về cúm đã chỉ ra rằng các biện pháp can thiệp hành vi tại hộ gia đình như tự cách ly người bệnh, cách ly thành viên tiếp xúc và truy vết người tiếp xúc mới là phương pháp thực tế giúp giảm đáng kể tỷ lệ tấn công của dịch bệnh (IAR) [8]. Tin tưởng mù quáng vào viên uống bảo vệ có thể khiến các thành viên trong gia đình lơ là việc đeo khẩu trang, dùng chung đồ dùng cá nhân và vô tình làm tăng nguy cơ phát tán virus [8], [1].
Ai nên thận trọng với vitamin C liều cao?
Việc lạm dụng vitamin C trên 1.000 mg đến 2.000 mg mỗi ngày không mang lại lợi ích phòng dịch mà còn tiềm ẩn nguy cơ cho một số nhóm đối tượng:
Người có tiền sử sỏi thận: Cơ thể chuyển hóa vitamin C dư thừa thành oxalat. Việc uống liều cao liên tục làm tăng nồng độ oxalat trong nước tiểu, tạo điều kiện thuận lợi hình thành sỏi canxi oxalat tái phát hoặc gây tổn thương ống thận.
Người mắc các bệnh lý đường tiêu hóa: Uống vitamin C liều cao dạng sủi hoặc viên nén có tính axit cao, rất dễ gây kích ứng niêm mạc dạ dày, dẫn đến các triệu chứng trào ngược, đau thượng vị, buồn nôn, chuột rút cơ bụng và tiêu chảy thẩm thấu.
Người mắc bệnh tan máu hoặc quá tải sắt: Vitamin C làm gia tăng hấp thu sắt ở ruột non. Do đó, người mắc chứng ứ sắt (hemochromatosis) hoặc thiếu hụt men G6PD cần tuyệt đối tránh tự ý dùng vitamin C liều cao vì có nguy cơ làm tổn thương mô hoặc thúc đẩy tán huyết cấp tính. Luôn cần tham khảo ý kiến bác sĩ khi có bệnh nền hoặc đang sử dụng thuốc điều trị.
Biện pháp bảo vệ gia đình đúng cách và khoa học
Thay vì phụ thuộc vào việc uống vitamin C liều cao, các gia đình cần áp dụng các biện pháp đã được chứng minh hiệu quả để kiểm soát nguy cơ phơi nhiễm chéo:
Cách ly và hạn chế tiếp xúc gần: Khi có người nghi ngờ nhiễm bệnh đường hô hấp, cần áp dụng các biện pháp can thiệp tại nhà như bố trí người bệnh ở phòng riêng, hạn chế không gian sinh hoạt chung để giảm tỷ lệ lây lan trong hộ gia đình [8].
Vệ sinh môi trường và khử khuẩn: Do các hạt virus có khả năng tồn tại nhiều giờ trong không khí và nhiều ngày trên các bề mặt nhựa, inox hay nhà vệ sinh, việc khử khuẩn thường xuyên các vị trí như tay nắm cửa, bồn rửa, bồn cầu là rất quan trọng để loại bỏ nguồn lây [1].
Chế độ dinh dưỡng cân đối: Nhu cầu vitamin C hàng ngày của một người trưởng thành khỏe mạnh thường dao động từ 75 mg đến 90 mg. Lượng này hoàn toàn có thể được đáp ứng tự nhiên thông qua bữa ăn có rau xanh, ổi, cam, bưởi hoặc ớt chuông. Dinh dưỡng cân đối giúp hệ thống miễn dịch duy trì năng lượng và các chất điều hòa chuyển hóa cần thiết khi cơ thể phải đối phó với nhiễm trùng [2], [1].
Chủ động tiêm phòng: Đối với các loại virus nguy hiểm đã có vắc xin như viêm gan B hay cúm mùa, tiêm chủng đầy đủ cho các thành viên và tiêm phòng toàn diện cho trẻ nhỏ là biện pháp y tế dự phòng nền tảng, hữu hiệu nhất để ngăn ngừa lây nhiễm [7].
Uống vitamin C liều cao không phải là chiếc khiên kỳ diệu ngăn ngừa virus lây lan trong gia đình, bởi nồng độ chất này trong cơ thể có giới hạn bão hòa mô sinh học rõ rệt. Cách bảo vệ sức khỏe người thân hiệu quả nhất là kết hợp chế độ ăn uống lành mạnh, giữ vệ sinh nhà cửa, thực hiện cách ly khi có ca bệnh và chủ động tiêm phòng theo hướng dẫn y tế.




