Nhiều người có thói quen uống chung các loại vitamin cùng một thời điểm trong ngày để tiện theo dõi và tránh quên liều. Gần đây, không ít thông tin lan truyền cho rằng vitamin C liều cao có thể phá hủy vitamin B12 trong dạ dày, làm giảm nghiêm trọng hiệu quả hấp thu và gây thiếu máu.

Thực tế, các bằng chứng khoa học trên cơ thể người cho thấy việc bổ sung vitamin C liều cao không làm giảm nồng độ vitamin B12 cũng không gây ra tình trạng thiếu hụt dưỡng chất này. Sự lo ngại chủ yếu bắt nguồn từ những phản ứng hóa học xảy ra trong ống nghiệm phòng thí nghiệm hoặc lỗi kỹ thuật đo lường trước đây, vốn không phản ánh đúng cơ chế tiêu hóa phức tạp của con người.

Nguồn gốc mối lo: Hiện tượng hóa học trong ống nghiệm

Nỗi lo ngại về việc vitamin C triệt tiêu vitamin B12 xuất phát từ các thí nghiệm hóa học cơ bản khi hòa tan hai chất này cùng nhau trong dung dịch lỏng. Theo một bài tổng quan khoa học công bố năm 2021, độ bền của các dạng vitamin B12 (như hydroxocobalamin, methylcobalamin và cyanocobalamin) thực sự bị ảnh hưởng khi tương tác với axit ascorbic (vitamin C) trong môi trường dung dịch nước [1]. Sự phân hủy này phụ thuộc nhiều vào độ pH, trong đó mức độ hao hụt diễn ra mạnh ở môi trường axit yếu đến trung tính, nhưng lại giảm bớt trong môi trường axit rất mạnh [1].

Cụ thể, dạng methylcobalamin bị hao hụt nhiều nhất với mức suy giảm từ 70% đến 76% khi có mặt axit ascorbic, tiếp theo là hydroxocobalamin và cyanocobalamin [1]. Tốc độ phân hủy của vitamin B12 đạt mức cao nhất ở môi trường có độ pH 5,0, phản ánh đỉnh điểm của sự tương tác hóa học giữa hai loại vitamin [1]. Sự gia tăng phân hủy ở mức pH nhỏ hơn hoặc bằng 5,0 là do axit ascorbic bị ion hóa dần để tạo thành monoanion ascorbate, trong khi tương tác giảm đi ở mức pH lớn hơn hoặc bằng 5,0 do monoanion này bị oxy hóa [1].

Ngoài ra, vitamin B12 còn thể hiện sự kém bền vững khi tương tác với vitamin B1 (thiamine) trong dung dịch, với tỷ lệ phân hủy ghi nhận được khoảng 48% đối với methylcobalamin, 24% đối với hydroxocobalamin và 6% đối với cyanocobalamin [1]. Quá trình phân hủy này diễn ra do sự hình thành hợp chất 4-methyl-5-(beta-hydroxyethyl) thiazole khi thiamine bị phân rã [1]. Chính những số liệu hao hụt đáng kể trong ống nghiệm đã khiến nhiều người lo ngại đường tiêu hóa cũng diễn ra quá trình phá hủy tương tự.

Hiểu lầm từ sai sót kỹ thuật phân tích trong quá khứ

Trong nhiều thập kỷ trước, một số báo cáo ban đầu từng cảnh báo rằng axit ascorbic có thể phá hủy vitamin B12 ngay trong bữa ăn. Tuy nhiên, một nghiên cứu tổng quan công bố năm 1979 đã làm rõ rằng hiện tượng này thực chất bắt nguồn từ phương pháp trích xuất mẫu phân tích chưa hoàn thiện trong phòng thí nghiệm [2]. Khi quy trình kiểm tra được bảo vệ đúng cách bằng xyanua hoặc metabisulfite, các nhà khoa học nhận thấy lượng vitamin B12 hoàn toàn không bị suy giảm sau khi ủ cùng axit ascorbic suốt 30 phút ở nhiệt độ 37 độ C [2]. Môi trường ủ này vốn được thiết kế để mô phỏng điều kiện bên trong dạ dày con người, cho thấy vitamin C liều cao không gây hại cho vitamin B12 trong thực tế [2].

Một công trình thực nghiệm khác vào năm 1980 cũng khẳng định kết luận tương tự khi tiến hành đo lường lượng vitamin B12 trong thực phẩm và huyết thanh có bổ sung axit ascorbic ở 37 độ C [3]. Khi axit ascorbic được thêm vào mẫu thức ăn với nồng độ lớn hơn 0,5 mg/ml, chỉ số vitamin B12 ban đầu có vẻ thấp hơn nhóm đối chứng nếu không thêm hóa chất bảo vệ KCN trong khâu trích xuất [3]. Thế nhưng, khi bổ sung 70 microgram/ml KCN vào sau giai đoạn tiếp xúc với axit ascorbic, toàn bộ lượng vitamin B12 đã được phục hồi đầy đủ về mặt định lượng [3].

Nồng độ vitamin B12 trong huyết thanh cũng có thể giảm ảo khi gặp nồng độ axit ascorbic thấp hơn, nhưng chỉ số này cũng được phục hồi hoàn toàn khi tăng lượng KCN trong lúc chiết xuất [3]. Nếu thiếu chất bảo vệ này trong khâu đun nóng ở 100 độ C, mẫu thử sẽ bị mất mát B12 và mức độ mất mát tăng lên khi có mặt axit ascorbic [3]. Các tác giả khẳng định việc vitamin B12 bị phá hủy trước đây chỉ là kết quả giả tạo do sai sót kỹ thuật phân tích, và khả năng axit ascorbic tiêu hủy vitamin B12 trong cơ thể sống là điều cực kỳ khó xảy ra [3].

Cơ chế bảo vệ tự nhiên kỳ diệu trong đường tiêu hóa

Đường tiêu hóa của con người không phải là một chiếc ống nghiệm trơ trụi mà là một hệ thống sinh học có cơ chế tự vệ tinh vi. Khi thức ăn đi vào cơ thể, dạ dày sẽ tiết ra axit dịch vị và một chất thiết yếu có tên gọi là "yếu tố nội tại" (intrinsic factor) để hỗ trợ quá trình hấp thu vitamin B12.

Nghiên cứu lâm sàng năm 1982 cho thấy dù axit ascorbic có khả năng làm bất hoạt một phần hydroxocobalamin và yếu tố nội tại trong các điều kiện nhất định, nhưng phản ứng gắn kết cực nhanh giữa vitamin B12 với yếu tố nội tại trong thực tế đã tạo ra một lớp bảo vệ vững chắc [4]. Nhờ sự bao bọc nhanh chóng này, hydroxocobalamin được bảo vệ an toàn trước sự tấn công của vitamin C [4].

Kết quả đo đạc thực tế chỉ ra rằng việc uống cùng lúc 1 g axit ascorbic không hề làm thay đổi khả năng hấp thu hydroxocobalamin của cơ thể [4]. Thậm chí, quá trình hấp thu cyanocobalamin (dạng vitamin B12 bền vững nhất thường có trong viên uống bổ sung) còn tăng nhẹ khi dùng chung với axit ascorbic [4].

Bằng chứng nghiên cứu trên người dùng liều cực cao

Để kiểm chứng mức độ ảnh hưởng của liều megadose (liều cực cao), nghiên cứu năm 1982 đã sử đồng vị phóng xạ đánh dấu và kỹ thuật đo đếm toàn thân trên người [4]. Kết quả theo dõi khả năng lưu giữ vi chất ở những người bình thường uống đều đặn 2 g axit ascorbic mỗi ngày cho thấy không có bất kỳ bằng chứng rõ rệt nào về việc lượng vitamin B12 dự trữ trong cơ thể bị phá hủy [4].

Bằng chứng thuyết phục hơn nữa được ghi nhận trong nghiên cứu năm 1981 thực hiện trên 40 trẻ em mắc dị tật thoát vị màng não tủy [5]. Trong số này, 20 trẻ thuộc nhóm can thiệp được cho uống bổ sung axit ascorbic liều cao nhằm mục đích axit hóa nước tiểu để phòng ngừa biến chứng đường tiết niệu [5]. Trong nhóm dùng can thiệp, 10 trẻ uống trung bình 1,8 g mỗi ngày và 10 trẻ dùng trung bình 1,5 g mỗi ngày (liều dùng trung bình chung là 1,65 g mỗi ngày), với thời gian sử dụng từ mức trung bình 2,1 năm cho đến 4,3 năm [5].

Nhóm đối chứng gồm 20 trẻ em cùng bệnh lý, được ghép cặp tương đồng về độ tuổi, giới tính, chủng tộc và mức độ hoạt động thể chất nhưng không uống bổ sung axit ascorbic [5]. Kết quả xét nghiệm cho thấy dù nồng độ axit ascorbic trong máu của nhóm can thiệp cao hơn rõ rệt, nồng độ vitamin B12 trong huyết thanh của họ hoàn toàn không có sự khác biệt so với nhóm đối chứng [5]. Không có bất kỳ đứa trẻ nào bị thiếu hụt vitamin B12, không xuất hiện triệu chứng thiếu máu hay tình trạng tăng thể tích trung bình hồng cầu (MCV), thậm chí nồng độ huyết sắc tố ở nhóm dùng vitamin C còn cao hơn một chút [5]. Các nhà khoa học kết luận rằng việc bổ sung vitamin C liều cao gây thiếu hụt vitamin B12 ở người là điều hầu như không thể xảy ra [5].

Bức tranh toàn cảnh từ dữ liệu dịch tễ học dân số

Những quan sát trên quy mô dân số lớn cũng tái khẳng định tính an toàn này qua dữ liệu Khảo sát Khám sức khỏe và Dinh dưỡng Quốc gia lần thứ hai của Hoa Kỳ (NHANES II) giai đoạn 1976–1980 [6]. Nghiên cứu tiến hành phân tích mối liên hệ giữa nồng độ axit ascorbic trong máu với lượng vitamin B12, ferritin huyết thanh và tiền sử sỏi thận trên mẫu đại diện ngẫu nhiên của cộng đồng [6].

Kết quả sau khi hiệu chỉnh đa biến cho thấy nồng độ axit ascorbic trong máu tăng lên thực chất lại đi kèm với mức tăng nồng độ vitamin B12 trong máu [6]. Cụ thể ở phụ nữ, mỗi khi nồng độ axit ascorbic huyết thanh tăng thêm 57 micromol/L (tương đương 1,0 mg/dL trong khoảng dao động từ 6 đến 153 micromol/L), nồng độ vitamin B12 huyết thanh lại tăng độc lập thêm 60 pmol/L (tức 81 pg/mL) [6]. Ở nam giới, mức tăng 57 micromol/L axit ascorbic cũng ghi nhận xu hướng tăng thêm 27 pmol/L (tương đương 36 pg/mL) nồng độ vitamin B12 [6].

Quan trọng hơn, nghiên cứu dịch tễ này khẳng định lượng axit ascorbic trong máu không liên quan đến bất kỳ dấu hiệu bệnh lý nào của việc thiếu hụt vitamin B12, chẳng hạn như chỉ số MCV cao, chứng hồng cầu to (MCV vượt quá 100) hay giảm nồng độ huyết sắc tố [6]. Điều này đập tan mối lo ngại rằng thói quen dùng vitamin C có thể âm thầm làm cạn kiệt vitamin B12 trong dân số nói chung.

Những ai vẫn nên thận trọng khi bổ sung vi chất?

Mặc dù khoa học chứng minh vitamin C không trực tiếp triệt tiêu vitamin B12 trong đường ruột, việc lạm dụng vi chất liều cao không kiểm soát vẫn cần được cân nhắc kỹ lưỡng ở một số nhóm đối tượng:

  • Người có vấn đề nghiêm trọng về đường tiêu hóa: Những bệnh nhân bị teo niêm mạc dạ dày, từng phẫu thuật cắt dạ dày hoặc mắc bệnh tự miễn phá hủy tế bào thành sẽ bị thiếu hụt yếu tố nội tại. Vì yếu tố nội tại đóng vai trò là "chiếc khiên" bảo vệ và chuyên chở vitamin B12, những người này vốn đã khó hấp thu B12 và cần được bác sĩ chỉ định dạng bổ sung chuyên biệt (như đường tiêm hoặc ngậm dưới lưỡi) thay vì tự uống viên tổng hợp [4].
  • Người có cơ địa dạ dày nhạy cảm hoặc viêm loét: Sử dụng axit ascorbic liều cao (từ 1 g đến 2 g mỗi ngày) có thể gây kích ứng niêm mạc, dẫn đến cảm giác cồn cào, ợ chua hoặc tiêu chảy, bất kể nó có tương tác với các vi chất khác hay không.
  • Phụ nữ có nguy cơ thừa sắt: Nghiên cứu NHANES II ghi nhận rằng nồng độ axit ascorbic trong máu có mối liên hệ phi tuyến tính với tỷ lệ gia tăng nồng độ ferritin huyết thanh ở riêng đối tượng phụ nữ [6]. Do đó, những người có bệnh lý tích tụ sắt hoặc rối loạn chuyển hóa nên tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi nạp lượng lớn vitamin C mỗi ngày.

Hướng dẫn sử dụng vitamin an toàn và tối ưu trong đời sống

Để cơ thể hấp thu tối đa dưỡng chất mà không phải băn khoăn về các phản ứng tương tác không mong muốn, bạn có thể áp dụng các nguyên tắc bổ sung sau:

  • Không cần quá khắt khe tách rời thời điểm uống: Nếu bạn đang sử dụng viên đa vi chất chứa cả vitamin C và B12 ở hàm lượng thông thường hàng ngày, bạn hoàn toàn có thể uống cùng lúc mà không lo mất tác dụng của thuốc [4], [5].
  • Uống trong hoặc ngay sau bữa ăn: Môi trường thức ăn kích thích dạ dày tiết dịch vị và yếu tố nội tại một cách tự nhiên, giúp liên kết nhanh với vitamin B12 và giảm thiểu mọi kích ứng đường ruột do tính axit của vitamin C mang lại [4].
  • Giữ liều lượng ở mức độ sinh lý hợp lý: Trừ khi có chỉ định điều trị đặc biệt từ nhân viên y tế (chẳng hạn như làm axit hóa nước tiểu hay điều trị thiếu máu), bạn không nên tự ý lạm dụng các loại thực phẩm bổ sung liều megadose vượt xa nhu cầu hàng ngày.
  • Bổ sung nhiều nước: Nước giúp hòa tan các vitamin tan trong nước thuận lợi hơn, tạo điều kiện cho quá trình thẩm thấu tại ruột non diễn ra suôn sẻ và hỗ trợ thận đào thải lượng dư thừa một cách an toàn.

Tóm lại, giả thuyết vitamin C liều cao triệt tiêu vitamin B12 trong đường tiêu hóa đã được các nghiên cứu lâm sàng và dịch tễ học bác bỏ [4], [6], [5]. Người tiêu dùng có thể an tâm sử dụng chế độ dinh dưỡng hoặc các chế phẩm chứa hai loại vitamin này mà không cần lo lắng về sự xung đột hấp thu. Tuy nhiên, việc duy trì một lối sống lành mạnh, ăn uống đa dạng thực phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ khi cần điều trị liều cao vẫn luôn là giải pháp chăm sóc sức khỏe bền vững nhất.