Nhiều học sinh cấp hai, cấp ba hiện nay bắt đầu tìm đến phòng tập thể hình với mong muốn cải thiện vóc dáng và tăng cơ bắp nhanh chóng. Đi kèm với thói quen tập luyện này là trào lưu tự mua các hũ bột whey protein cỡ lớn về pha uống mỗi ngày theo lời truyền tai của bạn bè hoặc quảng cáo trên mạng. Phụ huynh không khỏi băn khoăn liệu cơ thể đang tuổi lớn có thực sự cần đến loại bột đạm công nghiệp này, hay bữa ăn gia đình đã đủ đáp ứng.

Thực tế, đối với đại đa số thanh thiếu niên tập luyện thể thao thông thường, việc uống bổ sung bột whey protein là không cần thiết và còn tiềm ẩn nhiều rủi ro sức khỏe. Các bằng chứng khoa học cho thấy bột đạm công nghiệp có liên quan mật thiết đến tình trạng nổi mụn trứng cá, nguy cơ nhiễm chất cấm pha trộn và tâm lý lệ thuộc vào thực phẩm bổ sung ở lứa tuổi học đường [1], [2], [3]. Nguồn đạm tự nhiên từ thực phẩm hàng ngày vẫn là nền tảng an toàn và phù hợp nhất cho sự phát triển của trẻ.

Trào lưu dùng bột đạm tăng cơ ở lứa tuổi học sinh

Việc sử dụng các sản phẩm bổ sung để tăng cơ trong giới trẻ không còn là hiện tượng hiếm gặp mà đã trở thành một trào lưu phổ biến tại nhiều quốc gia [2], [4]. Một nghiên cứu công bố năm 2020 tại Úc dẫn lại dữ liệu từ nghiên cứu Project Eat tại Mỹ cho thấy, có tới 34,7% nam thiếu niên (độ tuổi trung bình là 14) đang sử dụng các loại thức uống pha từ bột protein và 5,9% báo cáo có sử dụng steroid [2]. Tại Úc, khảo sát trên nhóm vận động viên vị thành niên từ 13 đến 18 tuổi cũng ghi nhận con số đáng chú ý: 42% đã từng dùng bột whey protein, 29% ăn thanh protein và 29% dùng đồ uống protein pha sẵn [2].

Xu hướng này gắn liền với việc tham gia thể thao và tập tạ ở nam giới tuổi dậy thì [2]. Nghiên cứu năm 2020 chỉ ra rằng những thiếu niên chơi thể thao và tập tạ có tỷ lệ sử dụng cũng như ý định sử dụng bột protein cao hơn rõ rệt [2]. Điều đáng ngại là các loại bột đạm này được bày bán tràn lan, rất dễ tiếp cận, khiến nhiều học sinh tự ý mua dùng mà thiếu đi sự tư vấn y tế [2].

Cơ chế tác động của đạm đối với cơ bắp và cơ thể

Để hiểu vì sao bột whey được ưa chuộng, cần nhìn vào vai trò của chất đạm (protein) đối với cơ bắp. Khi tập luyện, các sợi cơ chịu áp lực và cần nguyên liệu là các axit amin từ chất đạm để phục hồi và tổng hợp cơ mới [5], [6]. Một nghiên cứu năm 2021 ghi nhận protein từ váng sữa (whey protein) giúp tăng cường quá trình tổng hợp protein và hỗ trợ phục hồi ở vận động viên sau khi tập luyện, thi đấu [5]. Một tổng quan năm 2025 cũng cho biết việc tiêu thụ axit amin, chất đạm cùng chất bột đường (carbohydrate) trước buổi tập có thể thúc đẩy phản ứng đồng hóa, từ đó cải thiện khả năng vận động ở trẻ vị thành niên bị béo phì [3].

Tuy nhiên, việc nạp lượng lớn chất đạm vào cơ thể cũng tạo ra những thay đổi sinh hóa nhất định, đặc biệt là tại hệ bài tiết [5]. Chế độ ăn giàu đạm có tính sinh axit do quá trình chuyển hóa protein giải phóng ra lượng axit không chứa cacbon dư thừa [5]. Trong nghiên cứu năm 2021 về sản phẩm sữa chua cô đặc giàu đạm whey (Pro-WPI), dù độ pH và nhiều chỉ số nước tiểu tương đương nhóm dùng giả dược, các nhà khoa học đã ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về nồng độ albumin trong nước tiểu [5]. Việc tiêu thụ thực phẩm giàu đạm là một trong những yếu tố được báo cáo gây ra tình trạng microalbumin niệu (tăng bài tiết albumin qua nước tiểu) [5].

Các nghiên cứu khoa học nói gì về hiệu quả và tác dụng phụ?

Khi đi sâu vào từng nghiên cứu lâm sàng, bức tranh về hiệu quả và tác dụng phụ của whey protein hiện lên rất cụ thể, không hoàn toàn màu hồng như lời quảng cáo. Một nghiên cứu bệnh chứng công bố năm 2024 tại miền bắc Jordan đã trực tiếp khảo sát mối liên hệ giữa việc uống whey protein và bệnh mụn trứng cá ở nam thanh thiếu niên và thanh niên [1]. Nhóm nghiên cứu theo dõi 201 nam giới đi tập tại các trung tâm thể hình ở Irbid, chia làm hai nhóm có độ tuổi, chỉ số khối cơ thể (BMI), trình độ học vấn, thói quen hút thuốc và việc dùng vitamin B12, corticosteroid, steroid đồng hóa tương đồng nhau: 100 người bị mụn trứng cá và 101 người khỏe mạnh không bị mụn [1]. Kết quả đánh giá việc dùng whey protein trong 3 tháng trước đó cho thấy có tới 47% người trong nhóm bị mụn đang uống whey protein, cao hơn hẳn so với mức 27,7% ở nhóm không bị mụn (p=0,0047) [1]. Sự khác biệt này vẫn giữ nguyên ý nghĩa thống kê sau khi phân tích đa biến, khẳng định mối liên hệ thuận chiều giữa việc tiêu thụ whey protein và nguy cơ nổi mụn trứng cá [1].

Về mặt cải thiện thành tích thể thao, một phân tích gộp mạng lưới năm 2019 đã sàng lọc từ 333.257 bài báo để chọn ra 20 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) với tổng cộng 351 người tham gia nhằm đánh giá hiệu quả và độ an toàn của whey protein trên vận động viên [7]. Trong số này, 7 nghiên cứu có nguy cơ sai lệch thấp và 3 nghiên cứu có nguy cơ sai lệch cao; 16 thử nghiệm so sánh whey protein với các chất khác như L-alanine, sữa non của bò, carbohydrate, casein, leucine, maltodextrin, gạo, protein kèm caffeine hoặc giả dược [7]. Kết quả cho thấy whey protein chỉ cải thiện có ý nghĩa thống kê đối với chỉ số tỷ lệ trao đổi hô hấp (RER) khi so với maltodextrin (mức chênh lệch trung bình WMD = 0,012; khoảng tin cậy 95% từ 0,001 đến 0,023) [7]. Đối với mức độ gắng sức cảm nhận (RPE) hay chỉ số tiêu thụ oxy tối đa (VO2max), sự khác biệt là rất nhỏ và có độ không đồng nhất rất cao giữa các nghiên cứu (lên tới I2 = 97,8% khi so VO2max với maltodextrin), thậm chí sữa non của bò còn cho kết quả tốt hơn whey protein ở chỉ số VO2max [7].

Bên cạnh đó, các nghiên cứu cũ hơn cũng chỉ ra rằng whey protein không phải là lựa chọn duy nhất hay vượt trội hoàn toàn so với các nguồn đạm từ sữa khác [6], [8]. Một tổng quan năm 2005 dẫn lại nghiên cứu của Tipton và cộng sự cho thấy việc uống whey protein hay casein (một loại đạm sữa hấp thu chậm) ngay sau khi tập đều mang lại mức tăng cân bằng protein cơ bắp tương tự nhau, giúp tổng hợp cơ bắp tương đương bất chấp sự khác biệt về phản ứng axit amin trong máu [6]. Thậm chí, một nghiên cứu năm 2011 trên các cầu thủ bóng đá nam trẻ tuổi ở cấp độ tinh hoa (sử dụng liều 1 g đạm cho mỗi kg trọng lượng cơ thể ngay sau buổi tập trong các giải đấu kéo dài nhiều tuần) còn phát hiện ra rằng: trong khi đạm whey thủy phân giúp duy trì thành phần cơ thể hợp lý, thì đạm casein lại tốt hơn cả đạm whey nguyên chất lẫn whey thủy phân đối với những vận động viên đang có khối lượng cơ bắp thấp hơn mức lý tưởng [8].

Lợi ích thực sự và những giới hạn của bằng chứng

Nhìn nhận một cách công bằng, đạm whey có thể mang lại lợi ích trong một số điều kiện tập luyện đặc thù hoặc khi được kết hợp đúng cách [5], [8]. Nghiên cứu đối chứng giả dược năm 2021 cho thấy việc sử dụng sản phẩm sữa chua cô đặc giàu whey protein isolate kết hợp lợi khuẩn (như các chủng Lactobacillus casei, L. fermentum, L. acidophilus, L. rhamnosus) giúp cải thiện đáng kể các chỉ số vận động như bật cao, bật xa, half squat và chống đẩy, đồng thời hỗ trợ cải thiện tình trạng thiếu máu ở vận động viên [5]. Ở nhóm vận động viên bóng đá chuyên nghiệp trẻ tuổi phải tập luyện cường độ cao và kéo dài, việc bổ sung 1 g đạm trên mỗi kg cân nặng sau tập cũng được xem là chiến lược an toàn để bảo toàn khối cơ [8].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của các bằng chứng hiện tại là sự thiếu hụt dữ liệu an toàn và hiệu quả dành riêng cho lứa tuổi học sinh phổ thông [6], [3], [4]. Tổng quan năm 2005 nhận định các nghiên cứu về tác dụng tăng cường hiệu suất của whey protein vẫn còn rất hạn chế, kết quả chưa rõ ràng và chỉ nên xem là sơ bộ [6]. Các tài liệu khoa học năm 2002 và 2025 đều nhấn mạnh rằng những lợi ích quảng cáo của thực phẩm bổ sung thường dựa trên rất ít hoặc không có bằng chứng khoa học ở trẻ vị thành niên, đồng thời thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng đánh giá độ an toàn trên nhóm tuổi này [3], [4].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng bột bổ sung

Hiểu lầm phổ biến nhất ở các thiếu niên mới đi tập gym là niềm tin rằng cứ uống bột bổ sung thì cơ bắp sẽ to nhanh và thành tích tập luyện sẽ tăng vọt [3], [4]. Một tổng quan năm 2025 cảnh báo việc thanh thiếu niên sử dụng các chất bổ sung khi chưa có bằng chứng xác thực với hy vọng cải thiện khả năng vận động sẽ nuôi dưỡng niềm tin sai lệch rằng thành tích tốt hơn là nhờ thuốc bổ chứ không phải do nỗ lực tập luyện và dinh dưỡng nền tảng [3]. Chính vì lý do này, Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) đã khuyến cáo mạnh mẽ việc không nên sử dụng các chất bổ sung tăng cường hiệu suất ở trẻ vị thành niên [3].

Một hiểu lầm nguy hiểm khác là cho rằng các loại bột protein bán trên thị trường đều tinh khiết và được kiểm định nghiêm ngặt như thuốc chữa bệnh [2], [4]. Thực tế, một nghiên cứu năm 2002 tại Mỹ chỉ ra rằng thực phẩm bổ sung không bắt buộc phải đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm duyệt khắt khe của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) giống như dược phẩm thông thường [4]. Nghiên cứu năm 2020 tại Úc cũng cảnh báo việc tiêu thụ bột protein ở tuổi vị thành niên rất nguy hiểm vì sản phẩm có thể bị pha trộn ("spiked") các chất lạ không rõ nguồn gốc [2]. Hơn nữa, các nhà khoa học còn lo ngại về "hiệu ứng bắc cầu" (gateway effect): việc làm quen với các sản phẩm hợp pháp, được xã hội chấp nhận như bột protein có thể dẫn dắt học sinh tiến tới sử dụng các chất bất hợp pháp và độc hại hơn như steroid đồng hóa [2], [4].

Ai nên thận trọng với chế độ ăn giàu đạm và bột bổ sung?

Mặc dù các nghiên cứu trước đây ghi nhận lượng đạm nạp vào ở mức tối đa 2 g/kg cân nặng mỗi ngày (theo báo cáo của McCarthy vào những năm 1980) hoặc từ 2,8 g/kg cân nặng trở xuống không làm suy giảm chức năng thận ở những vận động viên nam khỏe mạnh, đã qua đào tạo bài bản [5], [6], điều này không có nghĩa là ai cũng có thể nạp đạm tùy ý.

Các chuyên gia lưu ý những nhóm đối tượng đặc biệt phải thận trọng với hàm lượng protein trong chế độ ăn bao gồm: người mắc bệnh đái tháo đường có nguy cơ tiến triển bệnh thận, và những người có cơ địa dễ bị sỏi thận [6]. Các loại thực phẩm bổ sung axit amin nếu tiêu thụ quá mức khuyến cáo cũng có thể gây cản trở quá trình chuyển hóa protein bình thường của cơ thể [6].

Đối với nhóm trẻ em và thanh thiếu niên bị thừa cân, béo phì mới bắt đầu đi tập gym, việc dùng thực phẩm bổ sung càng phải được phân tích kỹ lưỡng [3]. Tổng quan năm 2025 cho biết các chất hỗ trợ như creatine dù phổ biến nhưng không có bằng chứng mang lại lợi ích cho trẻ béo phì, thậm chí một số nghiên cứu còn báo cáo tác dụng phụ gây rối loạn tiêu hóa, tăng cân đáng kể và rối loạn chức năng thận [3]. Do đó, bất kỳ sự bổ sung nào ở lứa tuổi này đều chỉ nên thực hiện dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa [3]. Phụ huynh có con mắc bệnh nền hoặc đang dùng thuốc điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi thay đổi chế độ dinh dưỡng của trẻ.

Áp dụng thực tế: Ưu tiên đạm tự nhiên và cách dùng hợp lý

Thay vì phụ thuộc vào các hũ bột công nghiệp, học sinh hoàn toàn có thể đáp ứng nhu cầu phát triển cơ bắp thông qua bữa ăn tự nhiên hàng ngày. Đối với trẻ em và thanh thiếu niên thừa cân, béo phì có tham gia thể thao, dù chưa có quy chuẩn thống nhất hoàn toàn, mức tiêu thụ chất đạm thường được trích dẫn nhất trong y văn là khoảng 1 đến 1,2 g protein cho mỗi kg trọng lượng cơ thể mỗi ngày [3]. Với một học sinh nặng 50 kg, lượng đạm này tương đương 50 đến 60 g mỗi ngày, rất dễ đạt được qua các thực phẩm quen thuộc như thịt, cá, trứng, sữa tươi, sữa chua và các loại đậu.

Về thời điểm và cách kết hợp thực phẩm, các nghiên cứu gợi ý việc ăn kết hợp chất đạm (protein) cùng chất bột đường (carbohydrate) trước buổi tập có thể giúp tăng cường phản ứng đồng hóa cơ bắp [3]. Sau buổi tập, một bữa phụ tự nhiên từ sữa hoặc sữa chua vừa cung cấp cả hai loại đạm whey và casein giúp tổng hợp cơ hiệu quả, vừa bổ sung lợi khuẩn tốt cho miễn dịch mà không lo ngại nguy cơ pha trộn chất cấm [5], [2], [6]. Trong trường hợp học sinh là vận động viên năng khiếu phải tập luyện và thi đấu cường độ rất cao trong nhiều tuần, nếu huấn luyện viên và bác sĩ cân nhắc cho dùng đạm bổ sung ở mức 1 g/kg cân nặng ngay sau tập để giữ cơ, việc lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng và theo dõi sức khỏe định kỳ là điều bắt buộc [8].

Tập thể hình và chơi thể thao ở tuổi dậy thì là thói quen rất đáng khuyến khích để xây dựng thể lực lâu dài. Tuy nhiên, bột whey protein không phải là "phép màu" tăng cơ và tiềm ẩn nguy cơ gây mụn trứng cá cũng như rủi ro về chất lượng sản phẩm đối với học sinh [1], [2]. Một chế độ ăn đa dạng thực phẩm tự nhiên, uống đủ nước, ngủ đủ giấc và chương trình giáo dục dinh dưỡng đúng đắn từ gia đình, nhà trường mới là chìa khóa an toàn nhất giúp trẻ phát triển toàn diện [4].