Nhiều gia đình ở nông thôn cũng như thành thị thường trồng vài bụi cúc tần quanh hàng rào vừa làm cảnh, vừa hái lá nấu canh hoặc sắc nước uống mỗi khi mệt mỏi. Trong dân gian, những người lớn tuổi bị huyết áp cao hoặc hay nhức mỏi xương khớp thường rỉ tai nhau dùng bát nước sắc lá cúc tần ấm để nhẹ người, thông tiểu và ổn định huyết áp.

Lý do nước sắc cúc tần được khuyên dùng xuất phát từ đặc tính lợi tiểu nhẹ, hỗ trợ cơ thể đào thải lượng nước dư thừa và các sản phẩm chuyển hóa như axit uric qua đường tiết niệu, đồng thời cung cấp các hợp chất chống viêm giúp bảo vệ thành mạch. Dù vậy, thảo dược này chỉ đóng vai trò hỗ trợ điều hòa lối sống chứ không thể thay thế phác đồ điều trị y khoa.

Bối cảnh sử dụng cúc tần và thắc mắc phổ biến trong dân gian

Cúc tần, còn có tên khoa học là Pluchea indica, là loài cây bụi thuộc họ Cúc mọc rất phổ biến ở các nước Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam. Từ xa xưa, người dân đã dùng lá cúc tần tươi hoặc phơi khô nấu nước uống hàng ngày nhằm giải nhiệt, thanh lọc cơ thể và cải thiện tình trạng tiểu rắt, phù thũng. Đối với bệnh nhân cao huyết áp, áp lực lưu lượng dịch tuần hoàn lên thành mạch luôn là gánh nặng lớn, khiến nhiều người tìm kiếm các liệu pháp thảo dược tự nhiên để bổ trợ.

Nhiều độc giả thường thắc mắc liệu việc uống nước sắc lá cúc tần có thực sự làm hạ huyết áp hay chỉ là lời truyền miệng dân gian. Không ít người còn băn khoăn về khả năng lọc rửa axit uric của loại lá này để phòng ngừa cơn đau khớp. Việc làm rõ cơ chế sinh học và những bằng chứng khoa học hiện có sẽ giúp người bệnh tiếp cận loài cây quen thuộc này một cách khoa học, an toàn và hiệu quả nhất.

Cơ chế tác động: Lợi tiểu nhẹ và hỗ trợ kiểm soát huyết áp

Huyết áp tăng cao thường gắn liền với sự tích tụ muối natri và dịch thừa trong lòng mạch máu, làm gia tăng thể tích tuần hoàn và áp lực lên tim. Khi hệ tiết niệu hoạt động thông thoát, cơ thể sẽ bài tiết bớt lượng dịch và muối khoáng dư thừa, từ đó giảm sức ép nội mạch và giúp huyết áp dần ổn định. Các nghiên cứu ghi nhận rằng cây cúc tần từ lâu đã được biết đến với hoạt tính lợi tiểu tự nhiên cùng nhiều tác dụng dược lý khác [1].

Bên cạnh việc giải tỏa áp lực chất lỏng, tác dụng lợi tiểu nhẹ còn thúc đẩy quá trình lọc thải qua cầu thận, hỗ trợ đào thải các chất cặn bã trong quá trình chuyển hóa, bao gồm axit uric. Tình trạng tăng axit uric máu kéo dài không chỉ gây viêm khớp mà còn làm tổn thương nội mô mạch máu và làm trầm trọng thêm bệnh cao huyết áp. Các tài liệu tổng quan dược liệu xác nhận rằng trong y học cổ truyền, cúc tần thường xuyên được chỉ định để điều trị sỏi thận và chứng khó tiểu [2]. Nhờ cơ chế thúc đẩy bài niệu êm dịu, nước sắc cúc tần hỗ trợ thận làm việc nhịp nhàng mà không gây xáo trộn điện giải đột ngột như một số nhóm thuốc bài niệu cực mạnh.

Kháng viêm và bảo vệ mạch máu: Nền tảng từ nghiên cứu thực nghiệm

Huyết áp cao mạn tính và viêm nội mạc mạch máu là hai yếu tố thường xuyên thúc đẩy lẫn nhau. Khi thành mạch bị viêm, các mạch máu xơ cứng và mất đi độ đàn hồi tự nhiên, dẫn tới áp lực dòng máu tăng vọt. Cúc tần chứa nhiều hoạt chất sinh học có khả năng can thiệp sâu vào các phản ứng viêm của tế bào.

Một nghiên cứu công bố năm 2013 trên mô hình đại thực bào RAW 264.7 và động vật thực nghiệm đã kiểm tra chi tiết cơ chế kháng viêm của phân đoạn ethyl acetate từ dịch chiết cồn lá cúc tần [3]. Kết quả cho thấy phân đoạn này ức chế mạnh mẽ quá trình sản sinh oxit nitric (NO) và prostaglandin E2 (PGE2) do độc tố vi khuẩn kích thích [3]. Dịch chiết lá cúc tần làm giảm sự biểu hiện của men iNOS ở cả cấp độ mRNA và protein thông qua việc ngăn chặn sự chuyển dịch nhân của tiểu phần p65 thuộc phức hợp NF-kappaB [3]. Trên mô hình chuột bị phù tai do ethylphenylpropiolate và phù chân do carrageenan, dịch chiết lá cúc tần thể hiện hoạt tính kháng viêm giai đoạn cấp tính rõ rệt [3].

Khả năng bảo vệ các mô cơ quan trước phản ứng viêm và oxy hóa cũng được khẳng định trong một nghiên cứu năm 2019 trên mô hình chuột bị đái tháo đường [4]. Chuột thí nghiệm được cho dùng dịch chiết cồn lá cúc tần ở liều 50 mg/kg hoặc 100 mg/kg trong 2 tuần trước khi tiêm streptozotocin và duy trì liên tục trong 4 đến 8 tuần [4]. Kết quả ghi nhận nhóm chuột dùng liều 100 mg/kg duy trì được thể trọng tốt hơn, giảm đường huyết và phục hồi cấu trúc tiểu đảo tụy so với nhóm đối chứng không điều trị [4]. Đáng chú ý, dịch chiết cúc tần làm giảm nồng độ các chất trung gian gây viêm như interferon-gamma, TNF-alpha và interleukin-1beta, đồng thời ức chế chuỗi men caspase-3, caspase-8, caspase-9, pSTAT1, NF-kappaBp65 và iNOS [4]. Khả năng dập tắt các phản ứng viêm toàn thân này là yếu tố quan trọng giúp bảo tồn chức năng vi mạch ở bệnh nhân mắc hội chứng chuyển hóa.

Nghiên cứu lâm sàng ở người: Cải thiện mỡ máu và độ an toàn cho thận

Một trong những thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên tiêu biểu được tiến hành tại Nakhon Ratchasima, Thái Lan vào năm 2021 nhằm đánh giá tác động của trà cúc tần trên người [5]. Nghiên cứu tuyển chọn 45 người tham gia có tình trạng tiền đái tháo đường, được phân ngẫu nhiên thành các nhóm uống giả dược, uống trà cúc tần với liều 1,5 gam mỗi ngày, hoặc uống trà xanh 1,5 gam mỗi ngày trong thời gian 12 tuần liên tục [5].

Kết quả thử nghiệm cho thấy nhóm dùng trà cúc tần có sự cải thiện rõ rệt về đường huyết và mỡ máu [5]. Chỉ số chất béo trung tính triglyceride ở nhóm dùng trà cúc tần giảm xuống còn 109,22 ± 5,21 mg/dL, thấp hơn đáng kể so với mức 145,56 ± 8,18 mg/dL của nhóm dùng giả dược [5]. Đồng thời, mức triglyceride này cũng thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm dùng trà xanh với chỉ số 124,38 ± 4,70 mg/dL [5]. Nồng độ cholesterol xấu LDL-C ở nhóm cúc tần đạt 122,20 ± 3,67 mg/dL, thấp hơn rõ rệt so với mức 142,07 ± 8,58 mg/dL ở nhóm giả dược [5]. Ngoài ra, nồng độ cholesterol tốt HDL-C ở nhóm dùng cúc tần tăng lên mức 57,56 ± 3,05 mg/dL so với 46,44 ± 2,47 mg/dL của nhóm giả dược [5].

Về khía cạnh bài tiết và an toàn thận, xét nghiệm độc tính trong nghiên cứu lâm sàng này cho thấy các chỉ số urê máu (BUN) và creatinine không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm dùng cúc tần và nhóm giả dược [5]. Các chỉ số men gan như ALT, ALP cùng công thức máu toàn phần (CBC) cũng hoàn toàn ổn định [5]. Điều này chứng minh rằng việc sử dụng cúc tần ở mức liều phù hợp không gây độc tính lên gan, máu và hệ thống lọc của thận [5].

Kho tàng dưỡng chất và ứng dụng đa dạng của cúc tần

Cây cúc tần không chỉ là một vị thuốc dân gian đơn thuần mà còn sở hữu nguồn dinh dưỡng và hóa thực vật vô cùng phong phú. Tổng quan khoa học năm 2022 chỉ ra rằng cúc tần là nguồn cung cấp dồi dào canxi, vitamin C, chất xơ hòa tan và beta-carotene [2]. Các phân tử sinh học đa dạng đã được phân lập từ loài cây này gồm có thiophenes, terpenes, axit quinic, sterols, lignans, phenolics và flavonoids [2].

Chính nhờ hàm lượng phenolics và flavonoids dồi dào, cúc tần sở hữu khả năng dọn dẹp các gốc tự do, bảo vệ mạch máu khỏi tình trạng stress oxy hóa thường gặp ở người huyết áp cao [2]. Trong y học bản địa, lá và thân cây cúc tần dưới dạng trà hãm hoặc nước sắc được dùng phổ biến để kiểm soát bệnh đái tháo đường và bệnh thấp khớp [2]. Cây cũng được ứng dụng rộng rãi trong điều trị đau lưng, sỏi thận, bệnh trĩ, khó tiêu và viêm loét [2].

Dù có phổ tác dụng rộng, các nhà khoa học nhấn mạnh rằng cần có thêm các thử nghiệm lâm sàng chuyên sâu hơn về dược động học, tương tác thuốc và chuyển hóa để thiết lập các hướng dẫn điều trị chuẩn mực [2]. Điều này cho thấy tiềm năng của cúc tần là có cơ sở khoa học rõ ràng, song người dùng cần tiếp cận với thái độ cẩn trọng.

Những hiểu lầm phổ biến khi dùng cúc tần trị cao huyết áp

Hiểu lầm lớn nhất của nhiều người là xem nước sắc lá cúc tần như một phương thuốc thần kỳ có thể chữa khỏi dứt điểm bệnh cao huyết áp. Cao huyết áp là bệnh lý mạn tính phức tạp, xuất phát từ nhiều nguyên nhân như xơ vữa động mạch, rối loạn nội tiết hoặc di truyền. Nước sắc cúc tần chỉ mang tính chất hỗ trợ thông qua cơ chế bài niệu nhẹ và điều hòa lipid máu [5], [2]. Việc tự ý bỏ thuốc hạ áp do bác sĩ kê đơn để chuyển sang uống hoàn toàn nước cúc tần là sai lầm nguy hiểm có thể dẫn đến tai biến mạch máu não hoặc nhồi máu cơ tim.

Một ngộ nhận khác là quan niệm uống nước cúc tần càng đặc, càng nhiều thì huyết áp càng nhanh hạ và axit uric càng nhanh biến mất. Bản chất cúc tần có tính lợi tiểu [1]. Nếu lạm dụng nước sắc quá đặc với số lượng lớn trong ngày, người bệnh có thể đối mặt với nguy cơ mất nước, rối loạn thăng bằng điện giải và mệt mỏi. Liệu pháp thảo mộc luôn đòi hỏi tính kiên trì, dùng đúng liều lượng vừa phải để cơ thể thích ứng từ từ chứ không thể tạo ra chuyển biến tức thì chỉ sau một vài lần uống.

Nhóm đối tượng cần thận trọng khi sử dụng nước sắc cúc tần

Mặc dù thử nghiệm trên người cho thấy cúc tần an toàn cho chức năng gan thận ở liều lượng nghiên cứu [5], một số nhóm người vẫn phải hết sức lưu ý trước khi dùng:

Thứ nhất là người có tiền sử huyết áp thấp hoặc huyết áp không ổn định. Tác dụng lợi tiểu tự nhiên của cúc tần có thể khiến thể tích tuần hoàn giảm nhẹ [1], dễ gây cảm giác hoa mắt, chóng mặt hoặc tụt huyết áp tư thế khi đứng lên đột ngột.

Thứ hai là những bệnh nhân đang sử dụng các loại thuốc lợi tiểu Tây y hoặc thuốc điều trị huyết áp đặc hiệu. Việc kết hợp nước sắc cúc tần cùng lúc với thuốc lợi tiểu có thể làm tăng cường tác dụng bài niệu, dẫn tới nguy cơ đào thải nước quá mức. Bệnh nhân suy giảm chức năng thận nặng cũng cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng bất kỳ loại nước sắc thảo dược nào để tránh gây gánh nặng lọc cho cầu thận.

Thứ ba, phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú không nên tự ý dùng nước sắc cúc tần do hiện nay vẫn còn thiếu các dữ liệu nghiên cứu đầy đủ về tính an toàn trên thai nhi và trẻ sơ sinh [2]. Những người có cơ địa dị ứng với các cây thuộc họ Cúc (Asteraceae) cũng cần đề phòng phản ứng mẫn cảm khi tiếp xúc hoặc uống loại thảo mộc này.

Gợi ý cách áp dụng thực tế và chế biến an toàn

Để tận dụng các đặc tính có lợi của cúc tần trong việc hỗ trợ điều hòa huyết áp và bài tiết axit uric, người dùng nên thực hiện đúng các bước chế biến sau:

Nên thu hái lá cúc tần bánh tẻ, sạch sẽ, không bị sâu bệnh và không nhiễm hóa chất bảo vệ thực vật. Sau khi hái, rửa sạch nhiều lần dưới vòi nước chảy rồi ngâm qua nước muối loãng khoảng 10 phút để loại bỏ bụi bẩn và vi sinh vật bám trên phiến lá.

Về liều lượng, nghiên cứu lâm sàng trên người đã sử dụng liều trà cúc tần khô là 1,5 gam mỗi ngày trong suốt 12 tuần và ghi nhận tính an toàn cao [5]. Trong đời sống hàng ngày, người dân có thể dùng khoảng 10 đến 15 gam lá cúc tần tươi, hoặc khoảng 3 đến 5 gam lá khô để sắc lấy nước uống. Đun sôi nhẹ lá cúc tần với 500 ml nước sạch trong khoảng 10 đến 15 phút, sau đó chắt lấy nước uống ấm rải rác trong ngày, tốt nhất là vào buổi sáng hoặc đầu giờ chiều để phát huy tác dụng lợi tiểu nhẹ mà không làm gián đoạn giấc ngủ ban đêm.

Ngoài việc sắc nước uống, lá cúc tần non còn có thể được dùng làm rau gia vị nấu canh cá, xào thịt nạc hoặc ăn kèm trong bữa cơm hàng ngày nhằm bổ sung chất xơ, vitamin C và các vi chất dinh dưỡng [2]. Trong quá trình áp dụng, người bệnh vẫn cần tuân thủ chế độ ăn giảm muối, hạn chế phủ tạng động vật và rượu bia để kiểm soát huyết áp và axit uric một cách đồng bộ.

Tóm lại, nước sắc lá cúc tần là một thức uống thảo mộc truyền thống có cơ sở khoa học về tác dụng lợi tiểu nhẹ [1], hỗ trợ hạ mỡ máu [5] và kháng viêm [3]. Người cao huyết áp có thể dùng loại nước sắc này như một biện pháp hỗ trợ lối sống, nhưng tuyệt đối không được tự ý ngừng thuốc tây và nên trao đổi với bác sĩ điều trị để đảm bảo an toàn tối đa cho sức khỏe.