Nhiều phụ huynh lo lắng về sức đề kháng của con nên tìm mua các sản phẩm vitamin A dạng nhỏ giọt cho bé uống ngay từ những ngày đầu sau sinh. Sự sốt sắng này bắt nguồn từ tâm lý muốn con phát triển toàn diện, tránh nguy cơ còi cọc và các bệnh lý về mắt.
Tuy nhiên, câu trả lời từ các dữ liệu khoa học là: Trẻ sơ sinh hoàn toàn không cần tự ý bổ sung vitamin A nhỏ giọt nếu sinh đủ tháng, bú mẹ hoàn toàn và không sống ở vùng có dịch tễ thiếu hụt trầm trọng. Việc bổ sung vi chất này chỉ được thực hiện theo chỉ định y khoa trong các chương trình sức khỏe cộng đồng đặc biệt hoặc phác đồ điều trị chuyên biệt.
Vì sao có sự hiểu lầm về việc nhỏ vitamin A cho trẻ sơ sinh?
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo bổ sung vitamin A liều cao cho trẻ từ 6 đến 59 tháng tuổi tại các khu vực có nguy cơ cao vì biện pháp này đã được chứng minh giúp giảm tỷ lệ tử vong [1]. Nhiều người lầm tưởng hiệu quả này có thể áp dụng tương tự cho giai đoạn sơ sinh (dưới 1 tháng tuổi).
Trên thực tế, trẻ sơ sinh khỏe mạnh nhận đủ lượng vitamin A cần thiết qua nguồn sữa mẹ, đặc biệt là sữa non. Bổ sung ồ ạt qua đường uống bằng chế phẩm nhỏ giọt khi chưa có hướng dẫn y tế không mang lại lợi ích dự phòng, thậm chí có thể gây nguy hiểm cho cơ thể non nớt của trẻ.
Cơ chế tác động và khác biệt theo tình trạng dinh dưỡng
Ý tưởng bổ sung sớm xuất phát từ giả thiết việc này sẽ làm tăng lượng dự trữ vitamin A trong cơ thể trẻ ngay từ những tháng đầu đời [2], [3]. Nếu trẻ sinh ra trong cộng đồng có tỷ lệ thiếu hụt vi chất nặng, nguồn cung từ cơ thể mẹ sang thai nhi và qua sữa mẹ bị suy kiệt, việc cấp bù có thể mang lại ý nghĩa nhất định.
Ngược lại, nếu người mẹ có mức vitamin A ổn định hoặc đã được can thiệp dinh dưỡng, việc tiếp tục nạp liều lớn cho trẻ sơ sinh không giúp cải thiện sức khỏe mà còn tạo gánh nặng chuyển hóa [4]. Ngoài ra, hiệu quả hấp thu liều lớn ở đường ruột trẻ sơ sinh chưa hoàn thiện có thể không đạt mức mong muốn, dẫn đến việc nồng độ vi chất trong huyết thanh ít biến chuyển [5].
Các nghiên cứu quốc tế lớn nói gì về can thiệp sớm?
Để làm rõ chính sách y tế toàn cầu, nhiều nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng quy mô lớn đã được triển khai tại châu Á và châu Phi [1].
Một đề tài nghiên cứu đối chứng ngẫu nhiên, mù đôi có nhóm chứng giả dược công bố phác đồ năm 2012 tại Ghana, Ấn Độ và Tanzania nhằm đánh giá việc cho trẻ sơ sinh uống một liều duy nhất 50.000 IU vitamin A trong vòng 2 ngày đầu sau sinh so với giả dược [1]. Cỡ mẫu thực hiện rất lớn, gồm 40.200 trẻ tại Ấn Độ và 32.000 trẻ tại mỗi nước Ghana và Tanzania [1]. Mục tiêu chính là theo dõi tỷ lệ tử vong từ khi can thiệp đến 6 tháng tuổi và kéo dài đến 12 tháng tuổi [1].
Khi kết quả tại Tanzania và Ghana được công bố, các nhà khoa học ghi nhận can thiệp này không mang lại lợi ích giảm tử vong rõ rệt [5]. Tại Ghana, nhóm trẻ uống vitamin A ghi nhận tỷ lệ tăng 12% nguy cơ tử vong ở mốc 6 tháng so với nhóm chứng, dù mức tăng này chưa đạt ý nghĩa thống kê (tỷ số rủi ro RR = 1,12; khoảng tin cậy 95% CI: 0,95 đến 1,33) [5]. Một nghiên cứu khác tại Zimbabwe cũng cho kết quả tương tự với RR là 1,12 (95% CI: 0,80 đến 1,57) [5]. Trong khi đó, tại Ấn Độ với 44.984 trẻ tham gia, can thiệp giúp giảm tử vong nhẹ không có ý nghĩa thống kê (RR = 0,90; 95% CI: 0,81 đến 1,00) [5].
Sự trái ngược này được lý giải bởi tỷ lệ thiếu vitamin A dịch tễ trong cộng đồng [4], [5]. Tại Ghana và Tanzania, tỷ lệ thiếu vitamin A ở các bà mẹ rất thấp (dưới 3% ở Ghana và 8% ở Tanzania) [4]. Đồng thời, tỷ lệ phụ nữ sau sinh được bổ sung vitamin A tại hai quốc gia này khá cao (50% ở Ghana và 76% ở Tanzania) [4]. Ngược lại, tại điểm nghiên cứu ở Ấn Độ, có khoảng 12% bà mẹ bị thiếu hụt vi chất và không có người mẹ nào được uống bổ sung sau sinh; trong bối cảnh đó, việc bổ sung cho trẻ sơ sinh mới liên quan đến việc giảm nguy cơ tử vong trước 6 tháng [4].
Bằng chứng từ các phân tích tổng hợp Cochrane
Các báo cáo tổng hợp từ hệ thống dữ liệu Cochrane qua các năm cho thấy bức tranh ngày càng rõ ràng. Báo cáo năm 2011 xem xét 7 thử nghiệm lâm sàng với 51.446 trẻ sơ sinh, nhận thấy việc bổ sung cho trẻ đủ tháng làm giảm nguy cơ tử vong lúc 6 tháng (RR = 0,82; 95% CI: 0,68 đến 0,99) [2]. Tuy nhiên, nhóm tác giả khuyến cáo cần thận trọng do khoảng tin cậy rộng và số lượng nghiên cứu còn hạn chế [2].
Đến báo cáo cập nhật năm 2017 với quy mô lớn hơn hẳn gồm 12 thử nghiệm trên 168.460 trẻ, dữ liệu cho trẻ sinh đủ tháng từ 3 nghiên cứu không còn cho thấy tác dụng giảm tử vong có ý nghĩa thống kê lúc 6 tháng tuổi (RR = 0,80; 95% CI: 0,54 đến 1,18) [3].
Tại khu vực Đông Nam Á, nơi có gánh nặng thiếu hụt vitamin A huyết thanh cao nhất theo các báo cáo dịch tễ học của WHO, tác động can thiệp có thể ghi nhận rõ hơn so với các vùng khác [6]. Tuy nhiên, điều này chỉ đúng ở cấp độ cộng đồng nghèo đói thiếu dưỡng chất trầm trọng, không thể đánh đồng với trẻ sinh ra trong điều kiện dinh dưỡng bình thường [6].
Nguy cơ tiềm ẩn và những đối tượng nhạy cảm
Việc bổ sung bừa bãi không chỉ lãng phí mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây hại đối với một số nhóm trẻ sơ sinh.
Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng nhóm theo thiết kế giai thừa 2x2 tại Guinea-Bissau thực hiện trên 1.717 trẻ nhẹ cân dưới 2,5 kg so sánh liều 25.000 IU vitamin A với giả dược theo dõi đến 12 tháng [7]. Kết quả chung cho thấy bổ sung không làm giảm tử vong (tỷ số tỷ lệ tử vong MRR = 1,08; 95% CI: 0,79 đến 1,47) [7]. Đáng chú ý, phân tích theo giới tính ghi nhận sự tương tác có ý nghĩa: can thiệp có xu hướng giảm tử vong ở bé trai (MRR = 0,74; 95% CI: 0,45 đến 1,22) nhưng lại làm tăng nguy cơ tử vong ở bé gái (MRR = 1,42; 95% CI: 0,94 đến 2,15) [7]. Khi gộp chung với dữ liệu từ thử nghiệm trên trẻ có cân nặng sơ sinh bình thường, nguy cơ tử vong ở bé gái uống vitamin A tăng lên rõ rệt (MRR = 1,41; 95% CI: 1,04 đến 1,90) [7]. Nhóm nghiên cứu kết luận chính sách can thiệp vitamin A sơ sinh đại trà không mang lại lợi ích tại đây và có nguy cơ gây hại cho trẻ gái [7].
Nghiên cứu công bố năm 2016 cũng nhấn mạnh rằng đối với những trẻ sinh ra từ người mẹ đã được bổ sung vitamin A sau sinh, việc tiếp tục bổ sung cho trẻ sơ sinh có liên quan đến việc gia tăng nguy cơ tử vong [4].
Trường hợp nào thực sự cần chỉ định y khoa?
Vitamin A liều cao không phải là thuốc bổ dùng tùy tiện, nhưng trong các đơn vị hồi sức sơ sinh, vi chất này có vị trí điều trị đặc thù cho trẻ sinh non.
Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi có đối chứng năm 1987 trên 40 trẻ sơ sinh có cân nặng cực thấp từ 700 đến 1300 g (tuổi thai từ 26 đến 30 tuần) phụ thuộc thở máy từ 72 giờ trở lên đã kiểm chứng vai trò này [8]. Nhóm can thiệp được tiêm bắp retinyl palmitate liều 2000 IU từ ngày thứ 4 sau sinh, tiêm cách ngày tổng cộng 14 mũi trong 28 ngày, trong khi nhóm chứng tiêm nước muối sinh lý 0,9% [8].
Kết quả cho thấy loạn sản phế quản phổi xảy ra ở 9 trong số 20 trẻ nhóm vitamin A, thấp hơn nhiều so với 17 trong 20 trẻ ở nhóm đối chứng [8]. Đến ngày thứ 28, chỉ có 4/19 trẻ nhóm can thiệp cần thở máy so với 11/20 trẻ nhóm chứng [8]. Nhu cầu thở oxy, thở máy và tỷ lệ nhiễm trùng đường thở, bệnh võng mạc ở trẻ sinh non đều giảm ở nhóm tiêm vitamin A [8]. Liệu pháp này kích thích phục hồi tổn thương phổi do sinh non, nhưng đây là can thiệp tiêm bắp tại bệnh viện dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa nhi, không phải sản phẩm nhỏ giọt uống tại nhà [8].
Những hiểu lầm thường gặp của cha mẹ
Hiểu lầm phổ biến nhất là xem vitamin A dạng giọt như vitamin D3 để bổ sung đều đặn hàng ngày. Trẻ sơ sinh tích lũy vitamin A trong gan, cơ thể không đào thải nhanh lượng dư thừa như các loại vitamin tan trong nước, dễ dẫn đến nguy cơ ngộ độc.
Một hiểu lầm khác là cho rằng sữa mẹ thiếu chất nên cần bù thêm dung dịch nhỏ giọt từ ngoài. Trên thực tế, trừ khi người mẹ bị suy dinh dưỡng rất nặng, sữa mẹ luôn cung cấp đủ lượng vitamin A sinh học tối ưu, dễ hấp thu và an toàn tuyệt đối cho hệ tiêu hóa của trẻ dưới 6 tháng tuổi.
Lời khuyên thực tế cho phụ huynh
Cha mẹ nuôi con nhỏ cần giữ bình tĩnh trước các trào lưu chăm sóc sức khỏe truyền miệng:
Không tự ý mua các chế phẩm nhỏ giọt chứa vitamin A liều cao để cho trẻ dưới 6 tháng tuổi uống tại nhà.
Tập trung tối đa vào việc nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời. Để đảm bảo nguồn sữa giàu dưỡng chất, người mẹ cần có chế độ ăn đa dạng thực phẩm giàu tiền chất vitamin A như gan động vật, trứng, sữa, cà rốt, đu đủ, xoài và các loại rau có màu xanh đậm.
Tham gia đầy đủ các chiến dịch uống vitamin A định kỳ tại trạm y tế địa phương theo chương trình y tế quốc gia, nhưng lưu ý chỉ dành cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên.
Đối với trẻ sinh non, nhẹ cân hoặc có bệnh lý phổi mạn tính, mọi việc sử dụng vi chất bổ sung phải tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa nhi tại bệnh viện.
Bổ sung vi chất chỉ mang lại hiệu quả khi cơ thể thực sự thiếu hụt. Thay vì lạm dụng các loại dung dịch nhỏ giọt không rõ nguồn gốc, chăm sóc dinh dưỡng đúng cách cho mẹ và duy trì nguồn sữa tự nhiên chính là biện pháp an toàn và khoa học nhất cho sự phát triển của trẻ sơ sinh.










