Ăn quả lựu, thói quen phổ biến là lấy hạt bỏ vỏ. Tuy nhiên, truyền miệng dân gian thường dùng vỏ lựu phơi khô nấu nước uống để cầm tiêu chảy. Nhiều người thắc mắc liệu lớp vỏ chát đắng này thực sự có tác dụng trị bệnh đường ruột hay chỉ là kinh nghiệm truyền miệng thiếu căn cứ.
Câu trả lời ngắn gọn: Vỏ quả lựu có cơ sở khoa học rõ ràng trong việc ức chế vi khuẩn và ký sinh trùng gây tiêu chảy. Các nghiên cứu hiện đại chứng minh chiết xuất vỏ lựu chứa hàm lượng cao các hợp chất polyphenol và tannin, giúp kháng khuẩn mạnh đối với các chủng vi khuẩn gây bệnh đường tiêu hóa như E. coli, Salmonella, Shigella, Vibrio cholerae [1] và ký sinh trùng Giardia lamblia [2]. Tuy nhiên, phần lớn bằng chứng hiện nằm ở mức độ phòng thí nghiệm và trên động vật, chưa thể thay thế hoàn toàn thuốc điều trị đặc hiệu [3].
Từ kinh nghiệm cổ xưa đến hợp chất sinh học trong vỏ lựu
Lựu (tên khoa học Punica granatum) được biết đến với đặc tính trị bệnh từ thời La Mã cổ đại [1]. Trong y học cổ truyền ở nhiều nền văn hóa, lá, hoa, rễ và quả lựu được dùng để xử lý nhiễm trùng vi sinh vật, tiêu chảy, nhiễm giun sán, kiết lỵ và xuất huyết [1]. Tại Hàn Quốc, lựu cũng được dùng làm thuốc dân gian trị vi khuẩn gây bệnh [4].
Khi phân tích các bộ phận của quả lựu gồm nước ép, hạt và vỏ, giới khoa học nhận thấy vỏ lựu là bộ phận được sử dụng phổ biến nhất để chiết xuất dược chất [5]. Chiết xuất từ vỏ lựu chứa hàm lượng chất chuyển hóa thứ cấp phong phú nhất so với hạt và nước ép, đồng thời thể hiện tiềm năng chống oxy hóa rất cao, đạt mức ức chế khoảng 90% gốc tự do DPPH [6].
Thành phần tạo nên giá trị sinh học của vỏ lựu là nhóm polyphenol, đặc biệt là các tannin thủy phân, ellagitannin, gallotannin, punicalagin, punicalin và axit ellagic [1], [2]. Ngoài ra, phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) trên chiết xuất vỏ lựu còn ghi nhận hàng loạt hợp chất phenolic như axit gallic, axit caffeic, axit benzoic, axit cinnamic cùng các flavonoid như luteolin [7], [2]. Một số hợp chất khác như 5-hydroxymethylfurfural và axit punicic cũng góp phần tạo nên hoạt tính kháng khuẩn của lớp vỏ này [5].
Cơ chế vỏ lựu đánh bật tác nhân gây tiêu chảy
Tiêu chảy nhiễm trùng thường xuất phát từ hai nhóm thủ phạm chính: vi khuẩn xâm nhập đường ruột và ký sinh trùng đơn bào. Các hợp chất trong vỏ lựu, đặc biệt là nhóm polyphenol và tannin, tấn công các tác nhân này qua nhiều cơ chế trực tiếp.
Đối với vi khuẩn, chiết xuất vỏ lựu có hàm lượng polyphenol cao giúp phá vỡ màng sinh chất của tế bào vi khuẩn [5]. Không dừng lại ở đó, các hợp chất này còn ức chế hoạt động của các protein liên quan đến khả năng kháng thuốc kháng sinh của vi khuẩn [5]. Nhờ cơ chế kép này, chiết xuất vỏ lựu có khả năng ức chế cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm, bao gồm cả các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc [5]. Trong bối cảnh nhiều loại kháng sinh tổng hợp hóa học đang giảm tác dụng do tình trạng kháng thuốc gia tăng, cơ chế này mở ra hướng đi tiềm năng [7].
Đối với ký sinh trùng gây tiêu chảy như trùng roi Giardia lamblia, các hợp chất ellagitannin (punicalin, punicalagin), flavone (luteolin) và axit ellagic trong vỏ lựu tác động trực tiếp lên cấu trúc tế bào của ký sinh trùng [2]. Cụ thể, chiết xuất vỏ lựu làm thay đổi sự biểu hiện và phân bố của protein alpha-tubulin thuộc bộ khung tế bào (cytoskeleton) của Giardia lamblia [2]. Sự phá hủy khung tế bào làm biến dạng hình thái ký sinh trùng, khiến chúng mất khả năng bám dính vào thành ruột để gây bệnh và bị ức chế tăng trưởng [2]. Các thử nghiệm trên cơ thể sống trước đó cũng chỉ ra tiềm năng làm giảm lượng bào nang ký sinh trùng thải ra phân và bảo vệ tế bào ruột [2].
Bằng chứng khoa học về khả năng diệt khuẩn đường ruột
Nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã đo lường trực tiếp sức mạnh của chiết xuất vỏ lựu trước các mầm bệnh gây tiêu chảy cấp và ngộ độc thực phẩm.
Một nghiên cứu công bố năm 2021 đánh giá khả năng kháng khuẩn của chiết xuất methanol từ vỏ lựu (tách chiết bằng bộ dụng cụ Soxhlet) đối với họ vi khuẩn đường ruột Enterobacteriaceae (gồm Escherichia coli, Salmonella Typhimurium, Shigella Dysenteriae) và vi khuẩn Gram dương Staphylococcus aureus [7]. Đây là những tác nhân gây nhiễm trùng tiêu hóa nghiêm trọng, có thể dẫn đến tiêu chảy ra máu đe dọa tính mạng ở trẻ nhỏ và người cao tuổi [7]. Khi thử nghiệm bằng phương pháp khuếch tán giếng thạch, chiết xuất vỏ lựu vàng ở liều 50 microlit tạo ra vùng ức chế vi khuẩn (ZOI) lần lượt là 26 mm đối với S. aureus, 10 mm với S. Typhimurium, 10 mm với S. Dysenteriae và 9 mm với E. coli [7]. Với chiết xuất vỏ lựu đỏ ở liều 100 microlit, vùng ức chế đạt 27 mm đối với S. aureus, 8 mm với S. Typhimurium, 12 mm với S. Dysenteriae và 15 mm với E. coli [7].
Tổng hợp dữ liệu từ các nghiên cứu khác cũng ghi nhận kết quả tương đồng. Nghiên cứu của Abou El-Nour cho thấy chiết xuất vỏ lựu ức chế vi khuẩn thương hàn S. typhi, E. coli và S. aureus với đường kính vùng ức chế từ 8 đến 15 mm [1]. Đáng chú ý, báo cáo của Duman và cộng sự cho thấy chiết xuất vỏ lựu có hiệu quả kháng lại cả phẩy khuẩn tả (Vibrio cholera), vi khuẩn thương hàn (S. typhi), vi khuẩn lỵ (Shigella flexneri, Shigella dysenteriae), E. coli và S. aureus với vùng ức chế rộng từ 12 đến 31 mm [1]. Riêng đối với chủng Salmonella gallinarum phân lập từ gà, chiết xuất từ cây lựu đạt hoạt tính kháng khuẩn cao nhất với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) từ 0,390 mg/mL đến 6,25 mg/mL [1].
Một nghiên cứu toàn diện khác năm 2021 đã so sánh 10 mẫu chế phẩm từ quả lựu (gồm nước ép, chiết xuất nước và chiết xuất ethanol từ vỏ và hạt) trên 3 chủng vi khuẩn Gram âm (E. coli, Pseudomonas aeruginosa, Pseudomonas fluorescens) và 3 chủng Gram dương (Bacillus cereus, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes) [6]. Trong đó, B. cereus, S. aureus và E. coli là các tác nhân phổ biến gây ngộ độc thực phẩm. Kết quả cho thấy tất cả mẫu thử đều làm chậm và ức chế sự phát triển của cả 6 loại vi khuẩn [6]. Khi định lượng ở 5 nồng độ khác nhau trên 4 mẫu chiết xuất vỏ triển vọng nhất, giá trị MIC90 (nồng độ ức chế 90% vi khuẩn) đạt mức 2,7 mg/mL hoặc 0,3 mg/mL trong 18 trên 24 thí nghiệm [6].
Khả năng ức chế E. coli, S. aureus, P. aeruginosa, K. pneumoniae và P. mirabilis của vỏ lựu cũng được khẳng định thêm trong một nghiên cứu năm 2023 tại Ethiopia [8]. Khi thử nghiệm ở 6 mức pha loãng (25, 50, 100, 125, 250 và 500 mg/mL), chiết xuất thô bằng methanol và ethanol của vỏ lựu tạo ra vùng ức chế lớn nhất so với các dược liệu khác, trong đó dịch chiết methanol cho hiệu quả cao hơn ethanol [8].
Hiệu quả thực tế trên động vật và ký sinh trùng
Không chỉ dừng ở đĩa thạch, chiết xuất vỏ lựu đã được kiểm chứng trên mô hình động vật sống bị nhiễm trùng đường ruột.
Tại Mỹ, Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) ước tính có gần 1,4 triệu ca nhiễm Salmonella do thực phẩm mỗi năm [4]. Chủng Salmonella enterica serovar typhimurium là tác nhân nội bào gây ngộ độc thực phẩm và viêm dạ dày ruột cho hàng triệu người toàn cầu, đồng thời có thể gây nhiễm trùng toàn thân ở gan và lách [4]. Trước thực trạng vi khuẩn này ngày càng kháng lại nhóm thuốc kháng sinh phổ biến là fluoroquinolone và tetracycline, một nghiên cứu năm 2011 đã thử nghiệm chiết xuất ethanol vỏ lựu (PGPE) trên 16 chủng Salmonella trong phòng thí nghiệm và trên chuột sống [4].
Trong ống nghiệm, nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của chiết xuất vỏ lựu đối với 16 chủng Salmonella dao động từ 62,5 đến 1000 microgam/mL [4]. Trên mô hình chuột bị gây nhiễm S. typhimurium, những con chuột được uống chiết xuất vỏ lựu giảm đáng kể tỷ lệ tử vong và giảm số lượng vi khuẩn S. typhimurium sống sót đào thải qua phân [4]. Nhóm chuột không được điều trị có biểu hiện lờ đờ và tổn thương mô học ở gan, lách; ngược lại, nhóm chuột được dùng chiết xuất vỏ lựu hiếm khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng hay tổn thương mô [4].
Đối với bệnh tiêu chảy do ký sinh trùng đơn bào Giardia lamblia, một nghiên cứu năm 2022 đã sử dụng chiết xuất polyphenol từ vỏ lựu (thu được bằng phương pháp vi sóng - siêu âm) để thử nghiệm trong ống nghiệm [2]. Ở nồng độ 200 microgam/mL, chiết xuất vỏ lựu ức chế 74,36% sự phát triển của ký sinh trùng và giảm 46,8% khả năng bám dính của thể hoạt động (trophozoite) [2]. Nồng độ ức chế 50% (IC50) sau 48 giờ được xác định là 179 microgam/mL [2].
Hiểu đúng giới hạn của bài thuốc dân gian
Dù các số liệu thực nghiệm rất khả quan, người dùng cần nhìn nhận rõ khoảng cách giữa nghiên cứu phòng thí nghiệm và việc tự nấu nước vỏ lựu uống tại nhà.
Thứ nhất, trong các nghiên cứu, vỏ lựu thường được chiết xuất bằng các dung môi chuyên dụng như methanol, ethanol hoặc nước kết hợp công nghệ như bộ chiết Soxhlet hay sóng siêu âm - vi sóng để lấy được tối đa hoạt chất [7], [5], [2]. Đáng lưu ý, methanol là dung môi công nghiệp có độc tính, tuyệt đối không dùng trong chế biến tại nhà; còn việc đun nấu thông thường bằng nước có thể không chiết xuất được nồng độ hoạt chất đậm đặc và chuẩn xác như trong phòng thí nghiệm [5], [8].
Thứ hai, một bài tổng quan khoa học công bố năm 2024 đánh giá các dữ liệu sinh học từ năm 2018 đến 2023 cho thấy vỏ lựu có hoạt tính kháng khuẩn, kháng ký sinh trùng, chống viêm và chống oxy hóa rõ rệt [3]. Tuy nhiên, các thử nghiệm lâm sàng trên người hiện rất khan hiếm và chủ yếu tập trung vào các vấn đề như đau bụng kinh, chất lượng tinh dịch, viêm khớp gối hay bệnh tim mạch [3]. Các nhà khoa học nhấn mạnh vẫn cần thêm nhiều thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn, có đối chứng trên người để xác định chính xác hiệu quả và hồ sơ lợi ích - rủi ro của chiết xuất vỏ lựu đối với từng bệnh lý cụ thể [5], [3].
Ai nên thận trọng khi dùng vỏ lựu?
Tiêu chảy cấp không đơn thuần là sự bất tiện ở đường tiêu hóa. Các bệnh nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn như E. coli, Salmonella hay Shigella có thể gây tiêu chảy ra máu và đe dọa tính mạng, đặc biệt ở trẻ nhỏ và người cao tuổi [7]. Một số vi khuẩn như Salmonella còn có khả năng xâm nhập vào máu gây nhiễm trùng toàn thân, tổn thương gan và lách [4].
Do đó, những nhóm đối tượng sau cần hết sức thận trọng và không nên tự ý dùng vỏ lựu thay thế điều trị y tế:
- Trẻ nhỏ và người cao tuổi bị tiêu chảy cấp [7].
- Người có dấu hiệu nhiễm trùng nặng như tiêu chảy phân có máu, sốt cao, lờ đờ, mệt lả [7], [4].
- Người có bệnh nền mạn tính hoặc đang sử dụng thuốc điều trị hàng ngày cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng các chế phẩm thảo dược đậm đặc, nhằm tránh tương tác thuốc hoặc làm chậm trễ phác đồ điều trị chuẩn.
Áp dụng thực tế và nguyên tắc an toàn
Trong đời sống, việc tận dụng vỏ lựu thay vì vứt bỏ vừa phù hợp với xu hướng kinh tế tuần hoàn giảm rác thải sinh học, vừa giúp thu nhận các hợp chất tự nhiên quý giá [6]. Với những trường hợp rối loạn tiêu hóa nhẹ hoặc tiêu chảy thoáng qua chưa có dấu hiệu nhiễm trùng nặng, có thể tham khảo cách sử dụng an toàn sau:
- Lựa chọn nguyên liệu: Chọn quả lựu rõ nguồn gốc, rửa sạch vỏ để loại bỏ bụi bẩn và tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật. Cả lựu vỏ vàng và lựu vỏ đỏ đều chứa các hợp chất phenolic và flavonoid có lợi [7].
- Cách chế biến: Chỉ sử dụng nước sạch để đun sắc vỏ lựu tươi hoặc khô (nước là một trong ba dung môi chiết xuất phổ biến và an toàn cho người dùng tại nhà bên cạnh ethanol thực phẩm) [5], [6]. Không uống quá đặc vì hàm lượng tannin cao có thể gây kích ứng dạ dày hoặc táo bón ngược lại.
- Nguyên tắc bù nước: Khi bị tiêu chảy, ưu tiên hàng đầu luôn là bù nước và điện giải (như uống dung dịch Oresol đúng tỷ lệ), kết hợp ăn thực phẩm chín, mềm, dễ tiêu hóa. Nước vỏ lựu chỉ đóng vai trò hỗ trợ, không thay thế việc bù dịch.
Tóm lại, mẹo dùng vỏ lựu trị tiêu chảy trong dân gian hoàn toàn có cơ sở khoa học nhờ hàm lượng polyphenol và tannin dồi dào giúp ức chế nhiều loại vi khuẩn, ký sinh trùng đường ruột [1], [2]. Tuy nhiên, người bệnh chỉ nên xem đây là biện pháp hỗ trợ tạm thời trong các trường hợp nhẹ và cần đến cơ sở y tế ngay nếu tiêu chảy kéo dài, sốt hoặc đi ngoài ra máu để được chẩn đoán và điều trị kịp thời [7], [3].
