Xạ đen từ lâu đã được nhiều người tìm mua và sử dụng như một loại thảo dược đun nước uống hàng ngày với hy vọng thanh nhiệt, giải độc và hỗ trợ tăng cường sức khỏe. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các tên gọi dân gian như xạ vàng, xạ đỏ hay các loại cây dại mọc lẫn khiến không ít người tiêu dùng bối rối khi chọn mua. Việc nhầm lẫn giữa xạ đen chuẩn và các loài cây khác không chỉ làm giảm hiệu quả sử dụng mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sức khỏe nếu mua phải thảo dược giả mạo.

Để sử dụng an toàn và đạt hiệu quả, người tiêu dùng cần nắm rõ cơ sở phân loại khoa học, đặc điểm hình thái cũng như những nguy cơ từ việc pha trộn dược liệu trên thị trường hiện nay.

Tên gọi thực vật và nguồn gốc khoa học của xạ đen

Trong dân gian, người dân thường gọi chung nhiều loài dây leo thân gỗ có hình dáng tương tự nhau là xạ đen, xạ vàng hoặc xạ đỏ dựa theo cảm quan màu sắc thân vỏ hoặc nước sắc. Tuy nhiên, dưới góc độ thực vật học, cây xạ đen chính danh được xác định thuộc chi Dây gối (Celastrus), họ Dây gối (Celastraceae).

Một nghiên cứu di truyền học công bố năm 2024 về bộ gen lục lạp của chi Celastrus đã chỉ ra bằng chứng phát sinh loài quan trọng: loài Celastrus tonkinensis Pitard. được xác định chính là tên đồng nghĩa của Celastrus hindsii Benth. [1]. Đây là danh pháp quốc tế chính thức của cây xạ đen, khẳng định nguồn gốc bản địa và vị trí phân loại học rõ ràng của loài dược liệu này trong chi Dây gối [1].

Ngược lại, tên gọi "xạ vàng" hoàn toàn không phải là một danh pháp thực vật học chính thống. Trong các nghiên cứu phân loại thực vật hiện có, không có loài cây nào mang tên khoa học độc lập là "xạ vàng". Thực chất, đây là tên gọi dân gian tự phát để chỉ các loài dây leo dại có hình thái gần giống xạ đen nhưng khi chặt ra thân có màu sáng hơn, lõi vàng nhạt hoặc nước đun không có màu đen nâu đậm. Hiện tại, tài liệu khoa học chưa có dữ liệu định danh đầy đủ về các loài cây dại mang tên "xạ vàng" trôi nổi này.

Nguy cơ nhầm lẫn thực vật và vấn nạn giả mạo trên thị trường

Sự tương đồng về mặt hình thái giữa các loài thực vật thân leo cùng chi hoặc cùng họ là rào cản rất lớn đối với người thu hái và người tiêu dùng. Một nghiên cứu năm 2024 đã nhấn mạnh rằng sự giống nhau về hình thái thực vật của các loài thuộc chi Celastrus đã gây cản trở đáng kể cho việc nhận diện loài và khám phá tiến hóa phân tử [1]. Khi được phơi khô hoặc băm nhỏ để bán thương phẩm, việc nhận diện bằng mắt thường lại càng trở nên khó khăn hơn [2].

Thực tế kiểm nghiệm thị trường cho thấy tỷ lệ gian lận dược liệu diễn ra rất phức tạp. Một nghiên cứu năm 2018 kiểm tra độ xác thực loài của các sản phẩm thảo dược thuộc chi Celastrus (Celastrus orbiculatus) và loài lân cận Tripterygium wilfordii thu thập từ các chợ dược liệu bằng mã vạch ADN vùng ITS2 đã đưa ra con số giật mình [2]. Trong số 21 mẫu dược liệu mang nhãn "Nan-she-teng" (Celastrus orbiculatus), chỉ có 13 mẫu (tương đương 62%) là dược liệu thật, phần còn lại là tạp chất hoặc bị tráo đổi [2].

Nghiên cứu trên cũng ghi nhận ở nhóm sản phẩm mang nhãn loài Tripterygium wilfordii, chỉ có 8 trên 26 mẫu (tương đương 31%) là thật, số còn lại đều là hàng giả mạo [2]. Tính chung toàn bộ 47 sản phẩm thảo dược được kiểm tra trong nghiên cứu này, có tới khoảng 55% sản phẩm không đúng với nhãn mác công bố [2]. Điều này cho thấy nguy cơ người tiêu dùng mua phải các loài cây dại như "xạ vàng" thay vì xạ đen chuẩn là hoàn toàn hiện hữu trên thị trường thảo dược tự do.

Độc tính tiềm ẩn từ các loài thực vật họ hàng bị tráo đổi

Việc sử dụng nhầm cây dại hoặc dược liệu giả mạo không chỉ đơn thuần là mất tiền mà còn đối mặt với nguy cơ ngộ độc cấp hoặc mạn tính. Chi Dây gối (Celastrus) có quan hệ phát sinh rất gần gũi với chi Tripterygium. Phân tích phát sinh loài trên toàn bộ bộ gen lục lạp đã xác nhận Celastrus là một nhóm đơn ngành và Tripterygium là nhóm chị em gần nhất [1].

Mối liên hệ gần gũi này rất đáng lưu tâm vì một số loài thuộc nhóm họ hàng lân cận chứa các hợp chất có độc tính mạnh. Theo nghiên cứu năm 2018, loài Tripterygium wilfordii (Lôi công đằng) chứa hoạt chất có độc, chắc chắn tạo ra nhiều tác dụng phụ độc hại nguy hiểm như độc tính trên gan, độc tính trên thận và độc tính trên hệ tạo máu [2]. Nếu người thu hái thiếu chuyên môn nhầm lẫn xạ đen với các loài cây dại có chứa độc chất tương tự từ các chi có quan hệ gần gũi, người dùng sẽ phải đối mặt với tổn thương tạng nghiêm trọng [2].

Nhiều loại dược liệu khác trên thị trường cũng thường xuyên bị làm giả bởi các cây dại có hình thái gần giống nhưng hoạt tính hoàn toàn khác biệt. Ví dụ, loài Anisomeles indica từng bị phát hiện dùng để làm giả hoắc hương (Herba Pogostemonis) [3]. Vỏ rễ cây dướng (Broussonetia papyrifera) hay bị dùng tráo đổi cho tang bạch bì (Cortex Mori) [4]. Ké đầu ngựa (Fructus Xanthii) cũng bị trộn lẫn quả cam thảo dại (Glycyrrhiza pallidiflora) [5]. Những dẫn chứng này cho thấy tình trạng dược liệu bị mạo danh là vấn đề nhức nhối đòi hỏi phải có sự kiểm định chặt chẽ.

Dấu hiệu nhận biết hình thái xạ đen chuẩn và cây dại

Trong điều kiện tự nhiên khi còn tươi, cây xạ đen chuẩn (Celastrus hindsii) và các loại dây dại mang tên xạ vàng thường có một số khác biệt nhất định về cảm quan bên ngoài:

Về lá tươi, lá xạ đen chuẩn khi còn non thường có sắc tím hoặc ánh đỏ tía, mép lá có răng cưa nông và thưa. Khi lá già, phiến lá dày hơn, dai, màu xanh lục thẫm, gân nổi rõ. Ngược lại, các loại cây dại thường được gọi là xạ vàng có lá mỏng hơn, mặt lá màu xanh nhạt hoặc ngả vàng, mép lá thường nguyên, không có sắc tím ở búp non.

Về thân cây và nhựa cây, khi cắt ngang thân xạ đen tươi, người ta thường thấy một lượng nhựa màu nâu sẫm hoặc hơi đen chảy ra và bám quanh vết cắt sau vài phút tiếp xúc với không khí. Lõi thân xạ đen có màu thẫm hơn. Trong khi đó, thân cây xạ vàng dại khi chặt thường chảy nhựa trong hoặc trắng đục, lõi gỗ có màu trắng ngà hoặc vàng nhạt, không có hiện tượng đổi màu thẫm rõ rệt.

Về dược liệu khô và nước sắc, thân xạ đen phơi khô có mùi thơm nhẹ của thảo mộc tự nhiên, thân gỗ màu nâu đậm. Khi nấu nước uống, xạ đen cho nước sắc màu nâu đen hoặc đỏ đậm cánh gián, vị hơi chát nhẹ lúc đầu và có hậu vị ngọt dịu. Các loại cây dại thay thế khi đun thường cho nước màu vàng nhạt hoặc vàng trắng, vị nhạt hoặc chua chát khó uống, không có hương thơm đặc trưng của xạ đen.

Các phương pháp khoa học dùng để kiểm định và phân biệt

Do sự phân biệt bằng mắt thường chỉ mang tính tương đối và dễ sai sót khi dược liệu đã bị thái vụn hoặc nghiền vụn, khoa học hiện đại phải dựa vào nhiều phương pháp chuyên sâu để xác thực.

Phương pháp vi phẫu và kính hiển vi được áp dụng phổ biến để soi cấu trúc mô và tế bào. Trong một nghiên cứu phân biệt hạt thảo quyết minh sa uyển tử (Astragalus complanatus) và loài mạo danh (Astragalus adsurgens), dù hình thái ngoài tương tự nhau nhưng vi phẫu cho thấy sự khác biệt rõ rệt ở cấu trúc vỏ hạt, rốn hạt và sự phân bố giọt chất béo trong tế bào lá mầm [6]. Tương tự, hạt mào gà trắng (Celosia argentea) và 5 loài cùng họ dại mạo danh cũng được phân lập thành công nhờ kỹ thuật hiển vi lập thể, hiển vi điện tử quét và phân cực [7].

Phương pháp phân tích hóa học như sắc ký lớp mỏng (TLC) hay sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) giúp chỉ điểm hoạt chất. Nghiên cứu trên loài cỏ sữa nhẵn (Euphorbiae Humifusae Herba) bằng HPLC đã vạch trần 18 lô dược liệu bị làm giả hoặc không đạt chuẩn chất lượng [8]. Kỹ thuật HPLC kết hợp khối phổ (HPLC-QTOF-MS/MS) cũng đã xác định được 20 saponin triterpenoid để làm chất điểm chỉ phân biệt giữa thảo dược chuẩn và tạp chất [7].

Phương pháp sinh học phân tử hiện là công cụ chính xác nhất. Mã vạch ADN vùng ITS2 đã chứng minh khả năng phân biệt rõ rệt và hiệu quả giữa loài Celastrus orbiculatus, Tripterygium wilfordii và các loài cùng chi [2]. Kỹ thuật phân tích toàn bộ bộ gen lục lạp đã xác định 10 vùng biến đổi cao trên gen của chi Celastrus, bao gồm 8 gen chịu chọn lọc dương tính (accD, atp4, ndhB, rpoC1, rbcL, rpl2, rpl20, ycf1) có thể sử dụng làm chỉ thị phân tử ADN chuẩn xác [1].

Ngoài ra, kỹ thuật PCR đặc hiệu alen dựa trên đa hình đơn nucleotide (SNP) và đoạn chèn/mất (InDel) từ bộ gen lục lạp cũng giúp phát hiện tới 27 lô dược liệu giả mạo loài Euphorbiae Humifusae Herba, chứng minh độ nhạy vượt trội của kỹ thuật phân tử so với các cách đánh giá thông thường [8].

Hiểu lầm phổ biến khi sử dụng xạ đen và xạ vàng

Một trong những sai lầm phổ biến nhất của người dân là tin rằng "xạ nào cũng là xạ" và đều có tác dụng thanh lọc, chống khối u như nhau. Thực tế, giá trị dược liệu phụ thuộc hoàn toàn vào cấu trúc hoạt chất của đúng loài thực vật đó. Việc dùng các loại cây dại mang tên xạ vàng chưa rõ thành phần hóa học không thể đem lại tác dụng như mong muốn.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm thảo dược tự nhiên hoàn toàn lành tính, uống càng đậm đặc càng tốt. Thảo dược tự nhiên vẫn chứa nhiều hợp chất chuyển hóa thứ cấp có thể tạo gánh nặng chuyển hóa. Thậm chí các loài có quan hệ họ hàng gần gũi với xạ đen như Tripterygium wilfordii đã được chứng minh có thể gây hại cho gan, thận và hệ máu [2]. Vì vậy, việc tùy tiện kết hợp hoặc dùng quá liều mà không có kiểm soát là hết sức nguy hiểm.

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng mọi sản phẩm xạ đen đóng gói bán trên mạng đều là hàng chuẩn. Như nghiên cứu kiểm tra thị trường đã chỉ ra, tỷ lệ dược liệu mạo danh không đúng nhãn mác có thể lên tới 55% [2]. Nếu người mua chỉ nhìn vào nhãn mác bên ngoài mà không rõ nguồn gốc kiểm định, nguy cơ sử dụng phải tạp chất hoặc rác dược liệu là rất lớn.

Những ai cần thận trọng khi tiếp cận xạ đen?

Mặc dù xạ đen được coi là vị thuốc dân gian lành tính khi dùng đúng loài, nhưng không phải đối tượng nào cũng có thể tùy tiện sử dụng. Những người sau đây cần đặc biệt thận trọng:

  • Người có bệnh lý nền về suy giảm chức năng gan, thận: Vì các cơ quan này chịu trách nhiệm chuyển hóa và đào thải các hoạt chất từ thảo mộc. Dù xạ đen hỗ trợ gan, nhưng việc uống nhầm dược liệu giả mạo chứa độc tố có thể gây tổn thương gan thận nghiêm trọng [2].
  • Phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú: Hiện tại chưa có đầy đủ nghiên cứu lâm sàng an toàn trên nhóm đối tượng đặc biệt này. Việc dùng thảo mộc trôi nổi có thể gây ảnh hưởng xấu tới thai nhi hoặc trẻ bú mẹ.
  • Trẻ nhỏ và người có thể trạng suy nhược, tụt huyết áp: Do xạ đen có tính mát và có thể gây hạ huyết áp nhẹ, người có cơ địa hàn lạnh hoặc huyết áp thấp nếu dùng quá đặc có thể gặp hiện tượng hoa mắt, chóng mặt.
  • Bệnh nhân đang sử dụng các thuốc điều trị đặc hiệu: Các hợp chất trong dược liệu có thể tương tác với thuốc chuyển hóa qua gan. Cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi kết hợp thảo dược với phác đồ điều trị bệnh.

Hướng dẫn nhận biết và sử dụng thảo dược an toàn trong đời sống

Để tránh mua phải xạ vàng dại hoặc dược liệu giả mạo, người tiêu dùng cần tuân thủ các nguyên tắc lựa chọn và chế biến khoa học:

Về nguồn gốc: Tuyệt đối không mua dược liệu qua các kênh phân phối không rõ ràng, các quầy bán dạo không có địa chỉ cố định. Nên chọn sản phẩm từ các hợp tác xã, đơn vị nuôi trồng dược liệu có chỉ dẫn địa lý, có chứng nhận mã vạch truy xuất nguồn gốc hoặc đạt tiêu chuẩn thực hành nuôi trồng dược liệu sạch.

Về chế biến và bảo quản: Xạ đen trước khi đun sắc cần được rửa sạch bụi bẩn bám trên bề mặt lá và cành. Chỉ nên đun uống với lượng vừa phải hàng ngày, nước sắc nên dùng hết trong ngày, không để qua đêm để tránh ôi thiu và nhiễm khuẩn.

Về kết hợp: Không nên tự ý phối trộn xạ đen với quá nhiều loại rễ cây rừng không rõ nguồn gốc khác theo lời đồn truyền miệng. Nếu muốn kết hợp xạ đen với các vị thuốc khác, cần tham khảo ý kiến của thầy thuốc hoặc bác sĩ y học cổ truyền để đảm bảo an toàn sinh học.

Nhìn chung, xạ đen chuẩn (Celastrus hindsii) là một nguồn dược liệu quý nhưng thị trường thảo dược hiện nay tồn tại nhiều nguy cơ lẫn lộn với các loài dại không rõ hoạt tính [1, 2]. Người tiêu dùng cần trang bị kiến thức thực tế, nâng cao cảnh giác và ưu tiên lựa chọn các sản phẩm đã qua kiểm định khoa học để bảo vệ sức khỏe cho bản thân và gia đình.