Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Dinh dưỡng & Thực phẩm

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Tất cả bài

9.571 bài, trang 8 trên 479

  1. Ăn như thế nào

    Ăn bí xanh mỗi ngày: Cơ thể nhận được gì và cần lưu ý gì?

    Bí xanh là loại thực phẩm bổ dưỡng, giàu chất chống oxy hóa và có đặc tính lợi tiểu tự nhiên. Tuy nhiên, việc ăn hoặc uống nước bí xanh quá nhiều mỗi ngày có thể gây nguy cơ mất cân bằng điện giải và rối loạn tiêu hóa. Người tiêu dùng nên sử dụng lượng vừa phải và nấu chín để hấp thu tối đa dưỡng chất.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  2. Thực phẩm theo nhóm

    Bí xanh và bí đỏ: Loại nào ít đường, hợp ăn kiêng hơn?

    Bí xanh vượt trội về tiêu chí ít đường, giàu nước và cực kỳ phù hợp cho người ăn kiêng siết calo. Trong khi đó, bí đỏ chứa nhiều carbohydrate hơn nhưng hạt bí đỏ lại có khả năng hỗ trợ giảm tới 35% phản ứng đường huyết sau ăn, mang lại lợi ích chuyển hóa nếu dùng hợp lý.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  3. Ăn như thế nào

    Ăn bao nhiêu mướp một tuần là hợp lý?

    Ăn từ 2 đến 3 bữa mướp mỗi tuần với lượng vừa phải là lựa chọn hợp lý cho thực đơn gia đình. Để đảm bảo cân bằng dinh dưỡng, mướp cần được kết hợp đan xen với các loại rau lá xanh đậm, củ quả màu cam và các loại đậu theo khuyến nghị dinh dưỡng tổng thể.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  4. Ăn gì theo đối tượng

    Trẻ ăn dặm bằng khoai lang: Hỗ trợ tiêu hóa hay làm nặng thêm táo bón?

    Khoai lang là thực phẩm ăn dặm giàu chất xơ, vitamin và khoáng chất, hỗ trợ hệ tiêu hóa của trẻ nhỏ nhờ khả năng thúc đẩy vi khuẩn đường ruột sản sinh axit hữu cơ. Tuy nhiên, việc thiếu nước hoặc cơ địa thích ứng chưa kịp thời có thể khiến trẻ gặp khó khăn khi đi tiêu.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  5. Ăn gì theo đối tượng

    3 nhóm người cần lưu ý khi dùng quả su su thường xuyên

    Quả su su là thực phẩm quen thuộc, nhưng người có nguy cơ sỏi thận canxi oxalate cần cẩn trọng do oxalate từ thực vật có thể làm tăng độ bão hòa sỏi và tổn thương tế bào. Hiện chưa có nghiên cứu cụ thể trên người dạ dày nhạy cảm hay huyết áp thấp, do đó người bệnh nên dùng lượng vừa phải và tham khảo ý kiến bác sĩ.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  6. Thực phẩm theo nhóm

    Lá mướp và đọt mướp: Dinh dưỡng có bằng quả mướp?

    Nghiên cứu cho thấy quả mướp giàu khoáng chất và polyphenol, song chưa có thử nghiệm đối đầu trực tiếp hàm lượng vi chất giữa đọt non và quả mướp. Đọt non có thể ăn đổi vị ở người khỏe mạnh, nhưng phụ nữ mang thai cần thận trọng do dữ liệu độc tính tiền lâm sàng trên thai nhi.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 7 phút
  7. Thực phẩm theo nhóm

    Bí đỏ non và bí đỏ già: Khác biệt dinh dưỡng thế nào?

    Hiện chưa có nghiên cứu khoa học trực tiếp so sánh sự biến đổi tinh bột, đường và carotenoid theo độ chín non - già của quả bí đỏ. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy hàm lượng carbohydrate, đường và vi chất phụ thuộc chủ yếu vào giống loài bí, từng bộ phận sử dụng và phương pháp chế biến nhiệt.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  8. Ăn gì theo đối tượng

    Phụ nữ mang thai ăn mướp: Lợi ích và 3 điều cần thận trọng

    Mướp là thực phẩm bổ dưỡng cung cấp nhiều nước, chất xơ và folate cho phụ nữ mang thai. Tuy nhiên, thai phụ cần thận trọng không ăn mướp sống để tránh nhiễm khuẩn, tuyệt đối loại bỏ mướp có vị đắng chứa độc tố và kết hợp đủ vitamin C để phòng ngừa nguy cơ thiếu máu thiếu sắt.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  9. Ăn gì theo đối tượng

    Phụ nữ mang thai 3 tháng đầu có nên ăn nhiều bí xanh?

    Phụ nữ mang thai 3 tháng đầu không nên ăn quá nhiều bí xanh. Loại quả này lành tính, giàu chất xơ nhưng thiếu hụt các vi chất then chốt cho phôi thai và chưa có nghiên cứu lâm sàng xác nhận tính an toàn tuyệt đối ở lượng dùng lớn, do đó mẹ bầu chỉ nên ăn lượng vừa phải và nấu chín kỹ.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  10. Thực phẩm theo nhóm

    Ngô tím và ngô vàng: Khác biệt dinh dưỡng nằm ở đâu?

    Ngô tím và ngô vàng khác biệt cốt lõi ở nhóm sắc tố chống oxy hóa. Hạt ngô tím chứa lượng lớn anthocyanin vượt trội giúp bảo vệ tế bào và kháng viêm, trong khi ngô vàng lại giàu hợp chất carotenoid có lợi cho thị lực. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp bạn lựa chọn thực phẩm phù hợp với nhu cầu.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  11. Ăn gì theo mục tiêu sức khỏe

    Trà bí đao nấu đường phèn: Lợi ích làm mát hay gánh nặng calo?

    Nhiều người tin rằng trà bí đao nấu đường phèn là thức uống thanh nhiệt, bổ dưỡng tự nhiên. Tuy nhiên, lượng đường bổ sung dồi dào trong món nước này có thể biến nó thành gánh nặng calo rỗng, làm tăng nguy cơ béo bụng, mỡ máu và gan nhiễm mỡ nếu lạm dụng thường xuyên.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  12. Vi chất dinh dưỡng

    Sắn vàng giàu carotenoid hơn sắn trắng: Bằng chứng lai tạo sinh học

    Các giống sắn ruột vàng thu được qua lai tạo sinh học chứa hàm lượng tiền vitamin A (beta-carotene) cao vượt trội so với sắn trắng truyền thống. Nguồn vi chất tự nhiên này giúp cải thiện tình trạng vitamin A, hỗ trợ phòng ngừa suy giảm thị lực và tăng đề kháng cho cộng đồng.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  13. Có nên...?

    Mướp với bí đao: Loại nào giàu dinh dưỡng hơn?

    Hiện chưa có dữ liệu khoa học thực nghiệm đối đầu để khẳng định mướp hay bí đao giàu dinh dưỡng hơn về tỷ lệ nước, đường, canxi hay vitamin C. Các nghiên cứu hiện tại chỉ làm rõ mối liên hệ di truyền và vi hình thái phân loại của hai loài cây cùng họ Bầu bí này.

    2 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 12 phút
  14. Ăn như thế nào

    Ăn ngô vào buổi tối: Có gây đầy hơi và cản trở giấc ngủ?

    Ăn ngô vào buổi tối có thể gây đầy bụng và làm gián đoạn giấc ngủ nếu ăn quá sát giờ đi ngủ. Nạp lượng lớn carbohydrate gần giờ ngủ khiến đường huyết đêm tăng cao, làm giảm giấc ngủ sâu và dễ gây thức giấc giữa đêm. Nên ăn cách giờ ngủ từ 3 đến 4 tiếng.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  15. Thực phẩm theo nhóm

    Lá sắn xào, muối chua: Lợi ích đạm thực vật và rủi ro tồn dư độc chất

    Lá sắn cung cấp nguồn đạm thực vật dồi dào nhưng chứa độc chất glycoside cyanogenic có thể chuyển hóa thành xyanua gây độc thần kinh. Để an toàn, lá sắn cần được vò nát, ngâm rửa và luộc kỹ mở nắp hoặc lên men hoàn toàn trước khi ăn nhằm loại bỏ tối đa độc tố tồn dư.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 7 phút
  16. Thực phẩm theo nhóm

    Mướp hương và mướp khía: Khác nhau dinh dưỡng thế nào?

    Mướp hương và mướp khía có quan hệ họ hàng rất gần gũi về di truyền nhưng khác biệt rõ rệt về hình thái lá và đặc tính vỏ. Mướp khía nổi bật với phần vỏ giàu chất xơ (20,6%), khoáng chất (7,7%) và polyphenol chống oxy hóa, mang lại giá trị dinh dưỡng cao khi luân phiên sử dụng.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  17. Có nên...?

    Bí xanh xào dầu mỡ: Liệu còn giữ được lợi ích giảm cân?

    Bí xanh vốn ít năng lượng, nhưng cấu trúc mô xốp khiến loại quả này hút rất nhiều dầu mỡ khi xào nấu. Thói quen xào bí với nhiều dầu không chỉ làm tăng vọt lượng calo, cản trở mục tiêu giảm cân mà còn tiềm ẩn nguy cơ nạp thêm chất béo chuyển hóa và các hợp chất oxy hóa sinh ra do nhiệt.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút