Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Nhóm bệnh lý

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Tất cả bài

1.039 bài, trang 49 trên 52

  1. Nhóm bệnh lý

    Người bị đái tháo đường có nên dùng chiết xuất từ hạt bông vải?

    Nhiều người bệnh đái tháo đường truyền tai nhau việc dùng chiết xuất hạt bông vải để hạ đường huyết và giảm kháng insulin. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện tại mới chỉ ghi nhận tác dụng của hoạt chất gossypin chiết từ hoa cây bông vang trên chuột thực nghiệm, hoàn toàn chưa có bằng chứng lâm sàng ủng hộ dùng hạt bông vải cho người.

    7 nghiên cứuĐọc 15 phút
  2. Nhóm bệnh lý

    Người bệnh gút ăn bông cải xanh có làm tăng axit uric?

    Người bệnh gút hoàn toàn có thể ăn bông cải xanh trong các bữa ăn hằng ngày. Bông cải xanh thuộc nhóm rau củ có hàm lượng purin thấp, các gốc purin thực vật không gây bùng phát cơn đau hay làm tăng axit uric máu như purin từ thịt và hải sản.

    5 nghiên cứuĐọc 11 phút
  3. Nhóm bệnh lý

    Hội chứng cổ rùa (text neck): Dấu hiệu nhận biết và bài tập phục hồi tại chỗ?

    Hội chứng cổ rùa xuất hiện do thói quen cúi đầu dùng điện thoại liên tục, khiến đốt sống cổ chịu quá tải cơ học và sai lệch trục. Thực hiện đúng kỹ thuật thu cằm (chin-tuck) kết hợp kéo giãn cơ giúp giảm đau, cải thiện góc nghiêng đầu và phục hồi tư thế hiệu quả.

    7 nghiên cứuĐọc 11 phút
  4. Nhóm bệnh lý

    Dùng hạt bìm tía trị phù thũng: Ai tuyệt đối phải tránh?

    Hạt bìm tía thường được truyền tai dùng trị phù thũng, tích nước, nhưng các nghiên cứu khoa học cảnh báo vị thuốc này có thể gây tổn thương thận tiến triển nếu dùng kéo dài. Đặc biệt, người bị suy thận hoặc suy nhược cơ thể tuyệt đối phải tránh tự ý sử dụng để ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.

    6 nghiên cứuĐọc 13 phút
  5. Nhóm bệnh lý

    Chiết xuất lá bông vải có hỗ trợ giảm viêm loét dạ dày?

    Hiện chưa có bằng chứng khoa học nào cho thấy chiết xuất lá bông vải giúp giảm viêm loét dạ dày hay ức chế tiết acid. Cây bông vải chủ yếu phục vụ dệt may và chứa độc tố tự nhiên gossypol, do đó người bệnh không nên tự ý dùng để tránh gây hại niêm mạc và suy giảm sức khỏe.

    3 nghiên cứuĐọc 13 phút
  6. Nhóm bệnh lý

    Cơ chế nào khiến làm việc ca đêm làm tăng nguy cơ đái tháo đường type 2?

    Làm ca đêm làm đảo lộn nhịp sinh học tự nhiên, làm giảm lượng melatonin và khiến các thụ thể tại mô ngoại vi suy giảm độ nhạy với insulin. Tình trạng kháng insulin kéo dài, kết hợp với rối loạn hormone thèm ăn leptin và thói quen ăn uống sai thời điểm, chính là cơ chế cốt lõi khiến nguy cơ mắc đái tháo đường type 2 gia tăng.

    8 nghiên cứuĐọc 14 phút
  7. Nhóm bệnh lý

    Bệnh nhân gút ăn nhiều bí đao có hạ nồng độ axit uric máu?

    Bí đao là thực phẩm thanh nhiệt, lợi tiểu quen thuộc thường được người bệnh gút sử dụng để hỗ trợ đào thải axit uric. Các nghiên cứu cho thấy chiết xuất từ vỏ bí đao giúp giảm tổng hợp và tăng bài tiết axit uric qua thận trên thực nghiệm, nhưng cần chế biến đúng cách để đạt hiệu quả.

    7 nghiên cứuĐọc 14 phút
  8. Nhóm bệnh lý

    Thức đêm làm việc kích thích tích tụ mỡ nội tạng ra sao?

    Thức đêm làm việc kéo dài làm gián đoạn nhịp sinh học, biến đổi hormone đói ghrelin, leptin và kích hoạt protein Nocturnin tăng hấp thu chất béo vào ban đêm. Kết hợp với việc tăng sản xuất cortisol cục bộ tại mô mỡ bụng, thói quen này thúc đẩy chất béo tích tụ sâu thành mỡ nội tạng nguy hiểm.

    8 nghiên cứuĐọc 13 phút
  9. Nhóm bệnh lý

    Ngủ trưa trên 60 phút mỗi ngày làm tăng nguy cơ tiểu đường type 2?

    Nhiều nghiên cứu quy mô lớn cảnh báo ngủ trưa kéo dài trên 60 phút mỗi ngày có thể làm tăng từ 30% đến gần 50% nguy cơ mắc tiểu đường type 2 do rối loạn nhịp sinh học và đề kháng insulin. Tuy nhiên, nếu biết khống chế giấc ngủ trưa dưới 30 phút, cơ thể lại nhận được nhiều lợi ích chuyển hóa tích cực.

    8 nghiên cứuĐọc 10 phút
  10. Nhóm bệnh lý

    Làm ca đêm liên tục ảnh hưởng huyết áp thế nào?

    Làm ca đêm liên tục làm đảo lộn nhịp sinh học tự nhiên, khiến huyết áp không thể hạ xuống trong lúc ngủ (hiện tượng non-dipping). Tình trạng này làm gia tăng áp lực lên tim và mạch máu suốt 24 giờ, đẩy cao nguy cơ mắc bệnh tăng huyết áp mạn tính cùng nhiều biến cố tim mạch nguy hiểm.

    8 nghiên cứuĐọc 15 phút
  11. Nhóm bệnh lý

    Ngủ trưa ngáy to và giật mình thức giấc cảnh báo bệnh lý gì?

    Ngủ trưa ngáy to kèm theo giật mình thức giấc là dấu hiệu cảnh báo điển hình của hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA). Khi đường hô hấp bị xẹp, cơ thể thiếu dưỡng khí buộc não bộ kích hoạt phản xạ thức tỉnh khẩn cấp, tiềm ẩn nhiều nguy cơ tim mạch nguy hiểm nếu không được phát hiện sớm.

    8 nghiên cứuĐọc 13 phút
  12. Nhóm bệnh lý

    Mối liên hệ giữa thói quen làm ca đêm và nguy cơ gan nhiễm mỡ không do rượu?

    Làm việc ca đêm thường xuyên gây đảo lộn nhịp sinh học tự nhiên, dẫn tới tình trạng kháng insulin và rối loạn chuyển hóa lipid tại gan. Các nghiên cứu quy mô lớn cho thấy người làm ca đêm đối mặt với nguy cơ mắc gan nhiễm mỡ không do rượu cao hơn rõ rệt, đặc biệt là khi đi kèm thói quen ăn đêm và mất ngủ kéo dài.

    6 nghiên cứuĐọc 15 phút
  13. Nhóm bệnh lý

    Bèo tây có chứa hợp chất giúp hạ đường huyết cho bệnh nhân tiểu đường?

    Nhiều người truyền tai nhau dùng lá bèo tây (lục bình) nấu nước uống để hạ đường huyết. Thực tế, dù chứa nhóm chất flavonoid và phenolic có lợi, khả năng trị tiểu đường của bèo tây chưa được kiểm chứng trực tiếp, trong khi đặc tính hút kim loại nặng của cây lại tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc.

    8 nghiên cứuĐọc 12 phút
  14. Nhóm bệnh lý

    Ngay sau khi ăn trưa no đi nằm ngủ có gây trào ngược dạ dày?

    Nằm ngủ ngay sau bữa ăn trưa no làm tăng vọt nguy cơ trào ngược dạ dày thực quản do làm mất rào cản trọng lực và khiến cơ thắt thực quản dưới bị quá tải. Các nghiên cứu cho thấy số đợt trào ngược và thời gian thực quản phơi nhiễm axit trong giấc ngủ trưa thậm chí còn cao hơn giấc ngủ đêm.

    7 nghiên cứuĐọc 16 phút
  15. Nhóm bệnh lý

    Người bị viêm khớp ngủ trưa dậy có bị cứng khớp tăng lên không?

    Hiện tượng cứng khớp sau giấc ngủ trưa ở người bị viêm khớp là do hiện tượng gel hóa dịch khớp tạm thời khi bất động ngắn, không phải bệnh trở nặng. Bằng cách ngủ trưa từ 20-30 phút, giữ ấm và vận động nhẹ trước khi đứng dậy, bạn sẽ loại bỏ cảm giác đơ cứng khó chịu này.

    3 nghiên cứuĐọc 12 phút
  16. Nhóm bệnh lý

    Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn: Giảm cân cải thiện chỉ số AHI ra sao?

    Giảm cân giúp thu gọn thể tích mô mỡ vùng hầu họng, đặc biệt là lượng mỡ tích tụ ở lưỡi, từ đó mở rộng đường thở và kéo giảm đáng kể chỉ số ngưng - giảm thở khi ngủ (AHI). Tuy nhiên, biện pháp này chủ yếu làm nhẹ mức độ bệnh chứ hiếm khi chữa khỏi hoàn toàn nếu thiếu sự theo dõi y tế.

    8 nghiên cứuĐọc 11 phút
  17. Nhóm bệnh lý

    Bệnh nhân hội chứng mệt mỏi mạn tính có nên dùng giấc ngủ trưa để hồi sức?

    Nhiều bệnh nhân hội chứng mệt mỏi mạn tính (CFS/ME) coi giấc ngủ trưa là giải pháp hồi sức khi kiệt kiệt năng lượng. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học cảnh báo việc ngủ trưa kéo dài hoặc ngủ sai thời điểm không giúp tái tạo năng lượng, ngược lại còn làm trầm trọng thêm tình trạng sương mù não, suy giảm nhận thức và phá vỡ cấu trúc giấc ngủ ban đêm.

    6 nghiên cứuĐọc 15 phút