Tại nhiều vùng quê Việt Nam, bèo tây (lục bình) là loài cây thủy sinh mọc hoang dại dày đặc trên sông rạch, thường được người dân vớt làm thức ăn chăn nuôi hoặc lấy ngó và hoa chế biến món ăn dân dã. Gần đây, nhiều người bệnh tiểu đường truyền tai nhau việc hái lá bèo tây nấu nước uống với kỳ vọng tận dụng nguồn dược liệu miễn phí để hạ đường huyết tự nhiên.
Tuy nhiên, trả lời thẳng cho thắc mắc này: bèo tây tuy có chứa các nhóm hợp chất thực vật như phenolic và flavonoid [1], vốn được biết đến trong y văn với khả năng hỗ trợ hạ đường huyết và ức chế men tiêu hóa đường [2], nhưng hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu trực tiếp nào xác nhận dịch chiết bèo tây giúp kiểm soát đường huyết trên bệnh nhân tiểu đường. Ngược lại, đặc tính hút kim loại nặng cực mạnh của loài cây này còn tiềm ẩn nguy cơ gây ngộ độc nghiêm trọng nếu tự ý thu hái ngoài tự nhiên để làm thuốc [3].
Nguồn gốc sinh học và đặc tính phát triển của bèo tây
Bèo tây hay lục bình có tên khoa học là Eichhornia crassipes (Mart.) Solms, là loài thực vật thủy sinh một lá mầm sống trôi nổi tự do trên mặt nước, thuộc họ Pontederiaceae [1]. Loài cây này có nguồn gốc bản địa từ vùng nhiệt đới châu Mỹ như Brazil và lưu vực sông Amazon, sau đó du nhập và phát triển tự nhiên rộng rãi tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên toàn cầu [1].
Sự hiện diện của bèo tây cũng được ghi nhận tại nhiều quốc gia châu Phi như Ai Cập, Sudan, Kenya, Ethiopia, Nigeria, Zimbabwe, Zambia và Nam Phi [1]. Một nghiên cứu công bố năm 2019 đã giải mã hoàn chỉnh hệ gen lục lạp của Eichhornia crassipes, cho thấy cấu trúc bốn phần điển hình với tổng chiều dài 161.783 cặp bazơ (bp) [4]. Hệ gen này bao gồm tổng cộng 124 gen, trong đó có 85 gen mã hóa, 38 gen RNA vận chuyển và 8 gen RNA ribosome, khẳng định vị trí phân loại của cây trong bộ Commelinales có quan hệ họ hàng gần với bộ Gừng (Zingiberales) [4].
Điểm đặc trưng của bèo tây là tốc độ sinh trưởng rất cao, lan rộng nhanh chóng và sức chịu đựng mạnh mẽ trước sự biến đổi của độ pH, hàm lượng dinh dưỡng cũng như nhiệt độ môi trường [1]. Do gây thất thoát lớn nguồn tài nguyên nước cùng nhiều hệ lụy sinh thái và kinh tế - xã hội, loài cây này bị Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) xếp vào nhóm thực vật thủy sinh xâm lấn mạnh nhất thế giới [1]. Dù vậy, bèo tây vẫn được tận dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như sản xuất năng lượng sinh học, phân bón sinh học, thức ăn chăn nuôi và xử lý nước thải nhờ khả năng hấp thụ kim loại nặng [1].
Cơ chế ức chế men tiêu hóa và mối liên hệ với hoạt chất trong bèo tây
Trong nghiên cứu về thảo dược hỗ trợ kiểm soát bệnh tiểu đường (đái tháo đường), một trong những cơ chế quan trọng được giới khoa học tập trung tìm hiểu là khả năng ức chế các enzyme (men) chủ chốt tham gia vào quá trình thủy phân carbohydrate (chất bột đường) nhằm kiểm soát nồng độ glucose trong máu [2]. Cụ thể, việc ức chế hai loại men tiêu hóa tinh bột ở ruột là alpha-glucosidase và alpha-amylase được xem là con đường chính giúp làm chậm quá trình phân giải thức ăn thành đường đơn, từ đó hạn chế tình trạng tăng đường huyết sau ăn [5].
Các cuộc điều tra khoa học đã chứng minh rằng hai nhóm hợp chất tự nhiên là phenolic và flavonoid mang các thành phần hoạt tính sinh học có tác dụng làm hạ đường huyết [2]. Đặc biệt, nhóm chất flavonoid thể hiện hoạt tính ức chế mạnh mẽ đối với cả hai men alpha-glucosidase và alpha-amylase, một đặc tính đã được nhiều nghiên cứu về mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính (SAR) đi sâu phân tích [5].
Khi xét đến thành phần hóa học của bèo tây, một bài tổng quan toàn diện công bố năm 2022 cho thấy Eichhornia crassipes rất giàu các chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học đa dạng [1]. Danh sách các hợp chất có trong bèo tây bao gồm sterol, alkaloid, phenolic, flavonoid, tannin và saponin [1]. Chính sự hiện diện của phenolic và flavonoid trong bèo tây [1] là cơ sở lý thuyết khiến nhiều người liên tưởng đến tiềm năng ức chế men alpha-glucosidase của loài cây này, tương tự như cơ chế đã được ghi nhận ở nhóm flavonoid nói chung [5].
Nghiên cứu khoa học nói gì về tác dụng dược lý của bèo tây?
Mặc dù chứa các nhóm chất quen thuộc như phenolic và flavonoid [1], cần phân biệt rõ giữa thành phần hóa học và tác dụng điều trị thực tế đã được kiểm chứng của từng loài cây. Theo tổng quan nghiên cứu năm 2022 tổng hợp toàn bộ thành phần hóa học, công dụng truyền thống và hoạt tính dược lý của bèo tây được báo cáo cho đến thời điểm công bố, các dịch chiết và hợp chất phân lập từ Eichhornia crassipes được ghi nhận có các hoạt tính bao gồm: chống ung thư, chống oxy hóa, kháng viêm, kháng khuẩn, làm trắng da, bảo vệ thần kinh và bảo vệ gan [1]. Ngoài ra, cây còn có các hoạt tính sinh học khác như ức chế sinh trưởng thực vật khác (allelopathic), diệt ấu trùng và diệt côn trùng [1].
Đáng chú ý, trong danh mục các hoạt tính dược lý đã được ghi nhận của bèo tây từ tổng quan này không hề đề cập đến tác dụng hạ đường huyết hay điều trị tiểu đường [1]. Trong khi đó, các bằng chứng thực nghiệm cụ thể về khả năng ức chế men alpha-glucosidase hay hạ đường huyết trong y văn thường thuộc về các loài thảo dược khác, chẳng hạn như cỏ sữa lá lớn (Euphorbia hirta L.) [2], cây gió bầu (Aquilaria crassna) [6], dây ký ninh (Tinospora crispa) [5], cây lá đắng châu Phi (Heinsia crinata) [7] hoặc một số thảo dược Ấn Độ như sầu đâu (Azadirachta indica), móc mèo (Caesalpinia bonducella), dây bát (Coccinia indica) [8].
Chẳng hạn, ở nghiên cứu năm 2016 trên dịch chiết nước lá cây gió bầu (Aquilaria crassna), các nhà khoa học mới xác định được con số cụ thể về khả năng ức chế men alpha-glucosidase phụ thuộc nồng độ với giá trị IC50 là 36,3 microgam/mL và hằng số ức chế (Ki) là 39,8 microgam/mL, đồng thời giảm đường huyết 66% và 86% ở chuột tiểu đường tuýp 2 sau 4 tuần dùng liều 500 và 1.000 mg/kg [6]. Tương tự, tác dụng tăng tiết insulin và ức chế men alpha-glucosidase, alpha-amylase được khẳng định bằng nhiều nghiên cứu là của cây dây ký ninh (Tinospora crispa) [5]. Đối với bèo tây, dữ liệu hiện tại chỉ dừng ở việc xác nhận cây có chứa flavonoid và phenolic [1], hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng hay tiền lâm sàng nào đo lường trực tiếp chỉ số ức chế men alpha-glucosidase của dịch chiết lá lục bình trên người bệnh tiểu đường.
Hiểu lầm nguy hiểm khi đánh đồng thảo dược tự nhiên với sự an toàn
Một hiểu lầm phổ biến của nhiều người bệnh là hễ cây cỏ chứa hoạt chất quý như flavonoid hay chống oxy hóa thì đều có thể hái nấu nước uống hàng ngày mà không lo tác dụng phụ. Thực tế, đặc tính sinh thái nổi bật nhất của bèo tây lại chính là khả năng hấp thụ và tích tụ kim loại nặng từ môi trường nước [1]. Đây là lý do bèo tây được ứng dụng để xử lý nước thải công nghiệp, nông nghiệp và đô thị thay vì dùng làm dược liệu đường uống đại trà [3].
Một nghiên cứu thực nghiệm công bố năm 2020 đã đánh giá chi tiết hiệu quả loại bỏ và tích tụ bốn kim loại nặng gồm chì (Pb), kẽm (Zn), cadimi (Cd) và mangan (Mn) từ nguồn nước vùng núi đá vôi (nước karst) của cây bèo tây [3]. Kết quả cho thấy Eichhornia crassipes đạt hiệu suất loại bỏ chì và mangan rất cao khỏi nguồn nước, lên tới trên 79,5% [3]. Đáng lưu ý, tỷ lệ hấp thụ chì, kẽm và cadimi diễn ra rất mạnh ngay trong 8 ngày đầu tiên cây tiếp xúc với nước nhiễm bẩn [3].
Hiệu suất loại bỏ cao nhất được ghi nhận ở nồng độ ban đầu của chì là 1 mg/L, kẽm là 2 mg/L, cadimi là 0,02 mg/L và mangan là 0,2 mg/L [3]. Nghiên cứu cũng đo lường hệ số tích tụ sinh học (bioconcentration factor) của bèo tây ở mức cực kỳ cao: đứng đầu là mangan với hệ số 199.567, tiếp đến là chì với 19.605, cadimi là 3.403 và kẽm là 1.913, trong khi hệ số chuyển vị nhỏ hơn 1 [3]. Cơ chế tích tụ này được thúc đẩy bởi cấu trúc lỗ rỗng, khí khổng, buồng khí, đường dẫn khí của cây, cùng quá trình trao đổi cation với magie (Mg), natri (Na), kali (K) và sự tham gia của các nhóm chức hóa học như C-C, C=O, SO4(2-), O-H, C-H và C-O [3].
Ai nên thận trọng với các sản phẩm hoặc món ăn từ bèo tây?
Mặc dù phần rễ của bèo tây tích tụ nhiều chì, kẽm, cadimi và mangan hơn nhờ khả năng chịu đựng mạnh mẽ hơn, các kim loại độc hại này vẫn hiện diện ở cả phần thân bò (stolon) và lá của cây [3]. Các kim loại nặng như chì, kẽm, cadimi và mangan một khi đã giải phóng ra môi trường sẽ tồn lưu dai dẳng và tích tụ lại trong cơ thể thực vật cũng như động vật [3].
Do đó, những nhóm đối tượng sau cần đặc biệt thận trọng:
- Bệnh nhân tiểu đường có biến chứng thận hoặc gan: Dù chiết xuất chuẩn hóa trong phòng thí nghiệm của bèo tây được ghi nhận có hoạt tính bảo vệ gan [1], nhưng cây bèo tây thu hái ngoài tự nhiên tại các ao hồ, kênh rạch chịu ảnh hưởng từ nước thải sinh hoạt, nông nghiệp hoặc công nghiệp lại chứa hàm lượng kim loại nặng rất cao [3]. Việc đun nấu lá hoặc thân bèo tây lấy nước uống có nguy cơ đưa trực tiếp chì và cadimi vào cơ thể, gây tổn thương thêm cho hệ bài tiết.
- Người đang dùng thuốc điều trị bệnh nền: Người bệnh tiểu đường tuyệt đối không tự ý dùng nước sắc bèo tây để thay thế thuốc điều trị tiêu chuẩn. Ngay cả với những thảo dược đã có nghiên cứu trên động vật, giới khoa học vẫn nhấn mạnh sự cần thiết phải làm rõ cơ chế tác động ở cấp độ tế bào và phân tử cũng như độ ổn định trước khi ứng dụng làm thực phẩm chức năng [2].
- Phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ và người cao tuổi: Đây là những nhóm nhạy cảm với độc tính tích lũy của kim loại nặng từ nguồn thực vật thủy sinh không rõ chất lượng nước nuôi trồng [3].
Cách tiếp cận thực tế và an toàn cho người bệnh tiểu đường
Từ các dữ liệu khoa học hiện có, có thể thấy bèo tây hiện đóng vai trò quan trọng trong xử lý môi trường [3] và là nguồn nguyên liệu tiềm năng đang được nghiên cứu về mặt hóa thực vật [1], chứ chưa phải là vị thuốc điều trị tiểu đường đã được chuẩn hóa. Vì vậy, người bệnh không nên tự thu hái lá lục bình trôi nổi trên sông rạch về phơi khô hay sắc nước uống hạ đường huyết.
Nếu sử dụng ngó hoặc hoa bèo tây như một loại rau ăn kèm trong bữa ăn gia đình theo thói quen ẩm thực vùng miền, người dùng chỉ nên chọn nguồn cây được trồng ở vùng nước sạch, hoàn toàn tách biệt với nguồn xả thải công nghiệp, nông nghiệp và rác thải đô thị [3]. Khi chế biến, cần loại bỏ hoàn toàn phần rễ vì đây là bộ phận tích tụ kim loại nặng cao nhất của cây [3], đồng thời rửa kỹ, nấu chín và chỉ ăn với lượng vừa phải như rau xanh thông thường.
Để kiểm soát đường huyết sau ăn một cách khoa học thông qua cơ chế làm chậm hấp thu chất bột đường, người bệnh nên ưu tiên chế độ ăn cân bằng giàu chất xơ từ các loại rau củ quả canh tác an toàn, uống đủ nước và vận động thể lực đều đặn. Các hợp chất phenolic và flavonoid có lợi cho việc kiểm soát đường huyết [2] hoàn toàn có thể được bổ sung an toàn qua các loại rau xanh, trái cây và trà thảo mộc đã được kiểm định chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm.
Tóm lại, dù bèo tây có chứa các nhóm hoạt chất sinh học quý như flavonoid và phenolic [1], hiện chưa có bằng chứng khoa học khẳng định việc uống nước lá bèo tây giúp hạ đường huyết ở người bệnh tiểu đường. Đặc tính siêu tích tụ chì, cadimi và mangan từ nguồn nước của loài cây này còn mang lại rủi ro ngộ độc nếu thu hái tự phát [3]. Người bệnh tiểu đường cần tuân thủ phác đồ điều trị và tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi muốn sử dụng bất kỳ loại thảo dược dân gian nào.
