Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Thực dưỡng & Chế độ ăn

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Tất cả bài

576 bài, trang 19 trên 29

  1. Chế độ ăn theo triết lý/trường phái

    Thực dưỡng âm dương khác gì với chế độ ăn thuần chay thông thường?

    Thực dưỡng âm dương và ăn thuần chay thường bị đánh đồng nhưng khác biệt căn bản về triết lý, cấu trúc bữa ăn và cách lựa chọn thực phẩm địa phương. Bài viết giải mã sự khác nhau khoa học, tác động chuyển hóa và những rủi ro dinh dưỡng cần lưu ý.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  2. Chế độ ăn theo triết lý/trường phái

    Tỷ lệ muối mè chuẩn thực dưỡng: Khoa học dinh dưỡng nói gì?

    Tỷ lệ muối mè truyền thống thường chứa lượng muối khá lớn so với nhu cầu thực tế. Theo khuyến cáo dinh dưỡng hiện đại, người trưởng thành chỉ nên nạp dưới 2000 mg natri mỗi ngày, do đó công thức muối mè cần được điều chỉnh thật loãng để bảo vệ tim mạch và huyết áp.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 14 phút
  3. Chế độ ăn theo mục tiêu sức khỏe

    Ăn thực dưỡng giảm cân: Hiệu quả do calo thâm hụt hay do âm dương?

    Ăn thực dưỡng giảm cân hoàn toàn dựa trên cơ chế thâm hụt calo khi cắt giảm năng lượng và tăng chất xơ, không phải do cân bằng năng lượng âm dương. Bằng chứng khoa học chứng minh việc giảm cân chỉ xảy ra khi năng lượng tiêu hao lớn hơn năng lượng nạp vào cơ thể.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  4. Thực đơn mẫu & lên kế hoạch bữa ăn

    Chế độ ăn thực dưỡng chỉ dựa vào rong biển để bổ sung iod: Đã đủ chưa?

    Chỉ dựa vào rong biển để bổ sung iod trong chế độ ăn thực dưỡng tiềm ẩn nhiều rủi ro cho tuyến giáp. Hàm lượng iod giữa các loài và vụ thu hoạch có thể biến thiên từ 82 mg/kg đến hơn 5.800 mg/kg, dễ gây lệch liều và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.

    7 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 7 phút
  5. Chế độ ăn theo triết lý/trường phái

    Khái niệm năng lượng Âm - Dương của miso: Khoa học giải thích gì?

    Quan niệm thực dưỡng xếp tương miso vào nhóm thực phẩm cực "Dương" nhờ muối mặn và thời gian ủ, nhưng khoa học hiện đại giải thích giá trị của miso thông qua quá trình lên men vi sinh làm tăng sinh khả dụng dưỡng chất chứ không tồn tại năng lượng siêu hình.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  6. Thực đơn mẫu & lên kế hoạch bữa ăn

    Uống nước ngâm Kombu buổi sáng: Lợi tiêu hóa hay thói quen vô thưởng?

    Uống nước ngâm Kombu buổi sáng là trào lưu phổ biến nhưng chưa có bằng chứng lâm sàng trên người chứng minh tác dụng cải thiện tiêu hóa. Nghiên cứu về polysaccharide trong tảo bẹ mới dừng ở mức tiền lâm sàng trên động vật. Người có vấn đề tuyến giáp hoặc tiêu hóa nhạy cảm cần thận trọng.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  7. Chế độ ăn theo mục tiêu sức khỏe

    Ăn gạo lứt giảm cân: Cơ chế sinh học và những hiểu lầm thường gặp

    Gạo lứt giúp giảm cân nhờ chứa nhiều chất xơ làm tăng cảm giác no, giảm hấp thu năng lượng và cải thiện hệ vi sinh đường ruột. Tuy nhiên, gạo lứt vẫn chứa tinh bột sinh calo; ăn quá nhiều mà không kiểm soát tổng năng lượng khẩu phần vẫn gây tăng cân như thường.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 8 phút
  8. Chế độ ăn theo triết lý/trường phái

    Chế độ ăn Oshawa và bệnh ung thư: Khoa học dinh dưỡng nói gì?

    Chế độ ăn Ohsawa hay thực dưỡng không có cơ sở khoa học để "bỏ đói" hoặc điều trị ung thư. Việc tự ý áp dụng chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt này khiến bệnh nhân đối mặt với nguy cơ suy dinh dưỡng, teo cơ và hội chứng suy kiệt nặng nề, làm suy giảm nghiêm trọng khả năng chịu đựng điều trị và chất lượng sống.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  9. Chế độ ăn theo mục tiêu sức khỏe

    Chất Fucoxanthin từ rong biển hỗ trợ giảm mỡ bụng: Bằng chứng nói gì?

    Fucoxanthin từ tảo nâu cho thấy tiềm năng hỗ trợ giảm cân, giảm mỡ bụng và cải thiện mỡ máu nhờ cơ chế kích hoạt protein UCP1 sinh nhiệt trong mô mỡ trắng. Tuy nhiên, bằng chứng lâm sàng hiện chủ yếu dựa trên các công thức phối hợp, đòi hỏi người dùng cần tiếp cận thận trọng và khoa học.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  10. Thực đơn mẫu & lên kế hoạch bữa ăn

    Muối mè trong thực dưỡng: Ăn bao nhiêu là an toàn cho thận và huyết áp?

    Muối mè là món ăn bổ dưỡng nhưng natri trong muối vẫn gây gánh nặng cho huyết áp và thận nếu lạm dụng. Để an toàn, người trưởng thành chỉ nên ăn 1–2 thìa cà phê mỗi ngày với tỷ lệ mè và muối nhạt (từ 15:1 đến 20:1), tránh thói quen trộn đậm vị gây quá tải natri.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút
  11. Thực đơn mẫu & lên kế hoạch bữa ăn

    Tỷ lệ mè 8 muối 1 hay 12 muối 1: Tỷ lệ nào phù hợp hơn cho sức khỏe?

    Tỷ lệ 12 mè 1 muối vượt trội hơn công thức 8 mè 1 muối nhờ giảm lượng natri vô cơ và tăng nguồn kali tự nhiên từ mè. Sự điều chỉnh này giúp tối ưu hóa cán cân natri - kali sinh lý, hỗ trợ kiểm soát huyết áp và giảm thiểu gánh nặng tim mạch cho người dùng.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  12. Thực đơn mẫu & lên kế hoạch bữa ăn

    Ăn chay trường với cơm muối mè: Làm sao để đủ axít amin thiết yếu?

    Cơm muối mè tuy thanh đạm nhưng thiếu hụt tỷ lệ axít amin thiết yếu lysine so với nhu cầu cơ thể. Để ăn chay trường khỏe mạnh và bảo vệ cơ bắp, người ăn cần chủ động bổ sung các loại đậu nhằm bù đắp dưỡng chất, đảm bảo chất lượng đạm tối ưu mỗi ngày.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  13. Chế độ ăn theo triết lý/trường phái

    Sự thật về tác dụng 'thải độc phóng xạ' của rong biển trong thực dưỡng

    Rong biển hoàn toàn không có khả năng "thải độc phóng xạ" như lời đồn thổi trong giới thực dưỡng. Thực chất, iod chỉ giúp ngăn tuyến giáp hấp thụ đồng vị iod phóng xạ chứ không thanh lọc được các hạt nhân bức xạ khác, đồng thời việc lạm dụng rong biển còn tiềm ẩn nguy cơ quá tải kim loại nặng và rối loạn chuyển hóa.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  14. Chế độ ăn theo triết lý/trường phái

    Muối mè có thật sự cân bằng âm dương? Góc nhìn y học

    Muối mè không phải là "thần dược" cân bằng âm dương như lời đồn thổi của trào lưu thực dưỡng. Dưới góc nhìn y học, đây đơn thuần là sự kết hợp giữa natri và các khoáng chất trong hạt mè. Nếu sử dụng sai cách hoặc áp dụng kiêng khem cực đoan, chế độ này có thể gây thiếu hụt vi chất nghiêm trọng cho cơ thể.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 13 phút
  15. Thực đơn mẫu & lên kế hoạch bữa ăn

    Ăn gạo lứt muối mè dài ngày: Lợi ích và rủi ro thiếu hụt vi chất

    Ăn gạo lứt muối mè dài ngày theo bài số 7 tiềm ẩn rủi ro sức khỏe lớn do thiếu hụt nghiêm trọng vitamin B12, sắt và canxi. Dù gạo lứt giàu chất xơ và hỗ trợ chuyển hóa, chế độ ăn kiêng đơn điệu này không đáp ứng đủ vi chất thiết yếu, dễ dẫn tới thiếu máu và suy dinh dưỡng.

    6 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  16. Thực đơn mẫu & lên kế hoạch bữa ăn

    Ăn rong biển mỗi ngày: Lợi ích tim mạch và rủi ro thừa iod

    Rong biển là nguồn bổ sung khoáng chất tự nhiên phổ biến, nhưng thói quen ăn mỗi ngày có thể đưa lượng iod vượt ngưỡng an toàn. Bài viết phân tích số liệu khoa học thực tế về hàm lượng iod trong kombu, wakame và hướng dẫn cách dùng an toàn cho tuyến giáp.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 11 phút
  17. Nhịn ăn & nhịp sinh học bữa ăn

    Nhịn ăn gián đoạn trong thời gian uống kháng sinh có an toàn?

    Nhịn ăn gián đoạn trong thời gian dùng kháng sinh tiềm ẩn nhiều rủi ro cho niêm mạc dạ dày và làm đảo lộn nồng độ thuốc trong máu. Để đảm bảo hiệu quả điều trị nhiễm khuẩn và tránh kích ứng tiêu hóa, người bệnh nên tạm ngừng nhịn ăn và dùng thuốc đúng chỉ dẫn.

    2 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 9 phút
  18. Thực đơn mẫu & lên kế hoạch bữa ăn

    Chế độ ăn Keto nhiều dầu mỡ ảnh hưởng thế nào đến sinh khả dụng của thuốc?

    Chế độ ăn Keto nhiều dầu mỡ có thể làm tăng hấp thu các thuốc tan trong mỡ và làm biến đổi tỷ lệ gắn kết protein huyết tương, khiến lượng thuốc tự do có hoạt tính trong máu tăng lên. Người dùng thuốc cần hiểu rõ cơ chế này để tránh nguy cơ ngộ độc hoặc giảm hiệu quả trị bệnh.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 15 phút
  19. Chế độ ăn theo mục tiêu sức khỏe

    Uống trà lá đỗ trọng có giảm mỡ nội tạng được không?

    Các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy dịch chiết lá đỗ trọng giúp kích hoạt chuyển hóa lipid, ức chế tổng hợp mỡ và hỗ trợ giảm tích tụ mỡ nội tạng ở động vật. Tuy nhiên, việc uống trà lá đỗ trọng chỉ mang tính bổ trợ và không thể thay thế chế độ ăn uống lành mạnh hay tập luyện.

    8 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 10 phút