Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Bài viết

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Đang được quan tâm

Xếp hạng tương tác · 7 ngày qua
  1. 01
    Người bị tiêu chảy nhiễm khuẩn có nên dùng biển súc?

    1 trình duyệt độc giả · 1 lượt đọc

  2. 02
  3. 03
  4. 04

Kết quả cho “Na”

2.966 bài, trang 145 trên 149

  1. Công dụng truyền thống

    Cần tây có tác dụng phụ hoặc lưu ý gì không?

    Cần tây an toàn khi dùng vừa phải trong chế độ ăn ngày, nhưng dùng quá lâu hay liều lượng lớn có thể ảnh hưởng đến tinh trùng nam và gây viêm giác mỡ ở người có tiền sử bệnh thận. Một số người có thể dị ứng. Nên dùng điều trị, không dùng lâu dài.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  2. Công dụng truyền thống

    Bằng chứng khoa học hiện có về Cần tây

    Cần tây (Apium graveolens) là thực phẩm giàu chất xơ, kali, canxi, vitamin A, C, K và có tác dụng chống viêm, hỗ trợ tiêu hóa, nhưng một số nghiên cứu chưa khẳng định rõ ảnh hưởng đến tinh trùng ở nam giới khi ăn quá nhiều.

    2 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  3. Công dụng truyền thống

    Cần tây có tác dụng gì?

    Cần tây chứa nhiều chất xơ, vitamin và khoáng chất, hỗ trợ tiêu hóa, chống viêm, bảo vệ dạ dày, cải thiện chức năng thận, hỗ trợ nhận thức và có tiềm năng chống un tàn. Tuy nhiên, ăn quá nhiều có thể ảnh hưởng đến tinh trùng nam giới, nên dùng vừng phải.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  4. Công dụng truyền thống

    Có nên dùng Cần tây thường xuyên không?

    Có thể dùng cần tây thường xuyên như rau xanh trong bữa ăn vì giàu dinh dưỡng, nhưng nên hạn chế dùng quá lớn để tránh ảnh hưởng tới sức khỏe sinh sản nam. Các tác dụng điều trị bệnh chỉ mang tính tham khảo, chưa có bằng chứng rõ ràng ở con người.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  5. Công dụng truyền thống

    Ai nên thận trọng khi dùng Cần núi?

    Phụ nữ mang thai hoặc đang mang thai nên tránh dùng Cần núi (Levisticum officinale) do tính chất emmenagogue, kích thích dòng chảy và hoạt động kinh nguyệt, tăng nguy cơ sảy thai theo phân loại thảo dược không an toàn trong thai kỳ từ nghiên cứu đa quốc gia 2016.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  6. Công dụng truyền thống

    Bằng chứng khoa học hiện có về Cần núi

    Cần núi (Levisticum officinale) là thảo dược họ Umbellifera, chứa đến 93,8% monoterpen chủ yếu là beta-phellandrene và alpha-terpineol. Nghiên cứu trên chuột cho thấy chiết xuất cần núi (LOE) 100–400 mg/kg trong một tuần có tác dụng bảo vệ hệ thần kinh, chống viêm, chống oxy hóa và giảm suy giảm học tập do LPS gây ra, nhưng hiện chưa có đủ bằng chứng khoa học về an toàn sử dụng lâu dài ở người.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  7. Công dụng truyền thống

    Cần núi có tác dụng phụ hoặc lưu ý gì không?

    Cần núi (Levisticum officinale) có thể gây kích ứng da do hàm lượng monoterpen lên đến 93,8%, đặc biệt ở người nhạy cảm. Ngoài ra, tính chất hâm can mạnh, tác động estrogenic và gây apoptotic đòi hỏi thận trọng khi dùng cho người mang thai, cho con bú, hoặc đang dùng thuốc hạ nhiệt, thuốc tiể mãn, hoặc có bệnh nền nội tiết.

    0 lượt đọcĐọc 4 phút
  8. Công dụng truyền thống

    Cần núi: thành phần và cơ chế tác động

    Cần núi (Levisticum officinale) chứa monoterpen chính như beta-phellandrene và alpha-terpineol, cùng các hợp chất có tính estrogenic, gây apoptotic, chống vi khuẩn và phthalide mới từ rễ, cho tác dụng chống viêm, chống oxy hóa, bảo vệ thần kinh và bảo vệ gan, nhưng nên dùng thận trọng dưới sự hướng dẫn chuyên gia.

    2 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  9. Công dụng truyền thống

    Cần núi có tác dụng gì?

    Cần núi (Levisticum officinale) có tác dụng chống viêm, chống oxy hóa và bảo vệ hệ thần kinh nhờ các hợp chất monoterpen như beta-phellandrene và alpha-terpineol, được chứng minh qua nghiên cứu trên chuột, nhưng chưa có bằng chứng lâm sàng đủ cho người.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  10. Công dụng truyền thống

    Cách dùng Cần núi hiệu quả

    Cần núi (Levisticum officinale) là thảo dược alp chứa monoterpen cao, có tính hâm can, giãi sãn, tiểu mãn và chống viêm; dùng lá hoặc rễ pha trà, tinh dầu pha loãng bôi da, nhưng chưa có bằng chứng lâm sàng đủ để khuyên dùng chung.

    0 lượt đọcĐọc 4 phút
  11. Công dụng truyền thống

    Cẩm địa: thành phần và cơ chế tác động

    Cây cẩm địa (Kaempferia rotunda Linn.) chứa nhiều tinh dầu và các hợp chất polyoxygenated cyclohexane có hoạt tính chống oxi hóa mạnh (IC50 = 180 μg/mL với DPPH), cùng khả năng ức chế tế bào un và kháng viêm. Tuy nhiên, cơ chế hoạt động chi tiết và lợi ích lâm sàng chưa được khẳng định rõ ràng.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  12. Thực phẩm theo nhóm

    Cam trong ẩm thực và y học cổ truyền

    Cam là dược liệu và thực phẩm dân gian quan trọng trong y học cổ truyền Đông Nam Á và Trung Quốc, được sử dụng qua nhiều thế hệ nhờ kiến thức truyền miệng và kinh nghiệm cộng đồng, đặc biệt ở Lebanon và các vùng lân cận.

    2 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  13. Thực phẩm theo nhóm

    Cam: thành phần và cơ chế tác động

    Cam chứa vitamin C, flavonoid (hesperidin, naringin), D-limonene và chất xơ pectin, tác động chống oxy hóa, hỗ trợ miễn dịch, củng cố mạch máu, kháng viêm và kiểm soát đường huyết. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào liều lượng và cách chế biến.

    0 lượt đọcĐọc 4 phút
  14. Công dụng truyền thống

    Bằng chứng khoa học hiện có về Cải xoong

    Cải xoong (Nasturtium officinale) là rau thủy sinh giàu dinh dưỡng, nhưng bằng chứng khoa học về tác dụng chống oxy hóa, bảo vệ tim mạch và điều trị bệnh bẩm độn mỡ chủ yếu đến từ nghiên cứu động vật; chưa có nghiên cứu lâm sự trên người để khẳng định hiệu quả cụ thể.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  15. Công dụng truyền thống

    Sự thật về Cải xoong: đâu là hiểu lầm phổ biến?

    Cải xoong chứa glucosinolates, isothiocyanates và polyphenols, hỗ trợ chống oxy hóa, kháng viêm, kháng ung thư theo một số nghiên cứu laborator và trên chuột. Tuy nhiên, quan niệm dân gian về tác dụng lợi tiểu mạnh trong phòng ngừa đá thận chưa được chứng minh khoa học.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút