Ăn chay và ung thư ruột: Kỳ vọng cùng thực tế đời sống

Ung thư đại trực tràng hiện là một trong những bệnh lý ác tính đường tiêu hóa phổ biến hàng đầu tại Việt Nam cũng như trên thế giới. Trước nỗi lo ngại về căn bệnh này, trào lưu chuyển đổi sang chế độ ăn thuần chay để thanh lọc cơ thể và phòng chống khối u ác tính đang ngày càng lan rộng. Rất nhiều người tin rằng chỉ cần ngừng ăn toàn bộ thịt động vật, hệ tiêu hóa sẽ được bảo vệ tuyệt đối trước nguy cơ ung thư.

Tuy nhiên, các dữ liệu dịch tễ học và y học thực chứng lại chỉ ra một bức tranh đa chiều hơn nhiều so với suy nghĩ thông thường. Việc loại bỏ hoàn toàn thịt không tự động đồng nghĩa với việc bạn đã xây dựng được một lá chắn hoàn hảo trước căn bệnh ung thư ruột. Trái lại, các mô hình ăn uống giảm thiểu thịt đỏ, tăng cường đạm thực vật hoặc kết hợp cá mới là những chế độ ghi nhận nhiều kết quả bảo vệ nhất quán hơn.

Để có cái nhìn khách quan, người tiêu dùng cần hiểu rõ cơ chế tác động của thực phẩm lên biểu mô ruột già cũng như những kết quả cụ thể từ các công trình theo dõi hàng trăm nghìn người qua nhiều thập kỷ.

Cơ chế sinh học: Vì sao giảm thịt và tăng thực vật tạo khác biệt?

Mối liên hệ giữa dinh dưỡng và sự hình thành khối u đường tiêu hóa xuất phát trực tiếp từ các hợp chất được dung nạp và chuyển hóa mỗi ngày. Các bằng chứng khoa học đã liên tục chỉ ra rằng việc tiêu thụ nhiều thịt đỏ, đặc biệt là các loại thịt chế biến sẵn, có liên quan trực tiếp đến sự gia tăng nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng [1]. Thịt chế biến sẵn có thể làm tăng nguy cơ khối u đường tiêu hóa một phần do sự xuất hiện của các hợp chất N-nitroso sinh ra trong quá trình bảo quản và chế biến [2].

Bên cạnh tác hại tiềm ẩn từ thịt đỏ, việc gia tăng tiêu thụ các loại thực phẩm thực vật nguyên phần đóng góp quan trọng vào việc hạ thấp rủi ro bệnh tật [1]. Những người theo chế độ ăn chay thường tiêu thụ ít ngũ cốc tinh chế, giảm lượng chất béo bổ sung, hạn chế đồ ngọt, đồ ăn vặt và đồ uống chứa nhiều calo hơn hẳn so với nhóm ăn thịt [1]. Đồng thời, nhóm này nạp vào cơ thể lượng thực phẩm thực vật đa dạng với tỷ lệ cao hơn [1].

Mô hình ăn uống lành mạnh này được kỳ vọng sẽ giúp kiểm soát và làm giảm tình trạng tăng insulin máu, vốn được coi là một cơ chế tiềm ẩn thúc đẩy nguy cơ ung thư đại trực tràng [1]. Một số nghiên cứu cũng cho thấy các yếu tố tăng trưởng tương tự insulin và protein liên kết có thể liên quan mật thiết đến sự phát triển của tế bào ung thư [1]. Việc tiêu thụ lượng protein ở mức cao, đặc biệt là protein có nguồn gốc từ động vật ở độ tuổi trung niên, có liên quan đến việc gia tăng nồng độ yếu tố tăng trưởng IGF-1, từ đó làm tăng nguy cơ ung thư và nâng cao tỷ lệ tử vong chung [1].

Yếu tố mỡ thừa và béo phì cũng từng được đặt giả thuyết là cầu nối nhân quả dẫn từ chế độ ăn đến ung thư biểu mô ruột [1]. Tuy nhiên, khi các nhà khoa học hiệu chỉnh theo chỉ số khối cơ thể (BMI), các kết quả liên quan đến nguy cơ ung thư đại trực tràng không bị suy giảm đáng kể, chứng minh rằng tác động bảo vệ của chế độ ăn thực vật có tính độc lập tương đối với chỉ số cân nặng [1].

Các nghiên cứu phân tích gộp nói gì về nguy cơ ung thư?

Khi tổng hợp số liệu từ các thử nghiệm và nghiên cứu đoàn hệ lớn, kết quả giữa các nhóm ăn chay lại cho thấy sự phân hóa rất đáng chú ý. Một phân tích gộp công bố năm 2017 tiến hành rà soát dữ liệu từ 9 nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu trên 6 đoàn hệ với tổng số 686.629 người tham gia [3]. Trong nhóm này, các nhà nghiên cứu đã ghi nhận 3.441 ca ung thư vú, 4.062 ca ung thư đại trực tràng và 1.935 ca ung thư tuyến tiền liệt [3].

Kết quả phân tích cho thấy chế độ ăn chay nghiêm ngặt không có mối liên quan đáng kể nào với việc giảm nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng khi so sánh với chế độ ăn có thịt thông thường [3]. Ngược lại, nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng thấp hơn có ý nghĩa thống kê lại được ghi nhận ở nhóm ăn bán chay với mức giảm khoảng 14% (RR = 0.86, khoảng tin cậy 95%: 0.79-0.94) [3]. Đáng chú ý hơn, nhóm ăn chay có dùng cá (pesco-vegetarian) đạt mức giảm nguy cơ lên tới 33% (RR = 0.67, khoảng tin cậy 95%: 0.53-0.83) khi so với nhóm ăn thịt [3]. Khi phân tích chi tiết theo vị trí giải phẫu, các nhà khoa học nhận thấy không có sự khác biệt về mức ước tính nguy cơ tổng hợp giữa ung thư đại tràng và ung thư trực tràng [3]. Nhóm nghiên cứu kết luận rằng việc loại bỏ hoàn toàn mọi nguồn protein động vật ra khỏi khẩu phần không mang lại thêm lợi ích rõ rệt cho sức khỏe [3].

Tuy nhiên, bức tranh nghiên cứu vẫn ghi nhận những kết quả tích cực khác từ các cơ sở dữ liệu lớn. Một phân tích gộp khác được công bố vào năm 2023 dựa trên 8 nghiên cứu quan sát (gồm 7 nghiên cứu đoàn hệ và 1 nghiên cứu bệnh - chứng) trên 686.691 người tham gia [4]. Kết quả chỉ ra rằng chế độ ăn chay có mối tương quan nghịch với nguy cơ sinh u đường tiêu hóa nói chung với mức giảm 23% (RR = 0.77, khoảng tin cậy 95%: 0.65-0.90) so với chế độ ăn có thịt [4].

Đi sâu vào từng vị trí cơ quan, chế độ ăn chay tương quan nghịch với nguy cơ ung thư dạ dày (RR = 0.41, khoảng tin cậy 95%: 0.28-0.61) và làm giảm 15% nguy cơ ung thư đại trực tràng (RR = 0.85, khoảng tin cậy 95%: 0.76-0.95) [4]. Dù vậy, ăn chay không cho thấy sự liên quan với việc giảm nguy cơ ung thư đường tiêu hóa trên ngoài dạ dày (RR = 0.93, khoảng tin cậy 95%: 0.61-1.42) [4].

Nghiên cứu này cũng chỉ ra sự khác biệt thú vị theo giới tính và khu vực địa lý. Chế độ ăn chay tương quan nghịch với nguy cơ ung thư tiêu hóa ở nam giới với mức giảm tới 43% (RR = 0.57, khoảng tin cậy 95%: 0.36-0.91), nhưng lại không cho thấy mối liên quan có ý nghĩa ở nữ giới (RR = 0.89, khoảng tin cậy 95%: 0.71-1.11) [4]. Về mặt địa lý, ăn chay cho thấy hiệu quả giảm u tiêu hóa ở quần thể Bắc Mỹ (RR = 0.76, khoảng tin cậy 95%: 0.61-0.95) và quần thể châu Á (RR = 0.43, khoảng tin cậy 95%: 0.26-0.72), nhưng không tìm thấy mối tương quan rõ ràng ở người châu Âu (RR = 0.83, khoảng tin cậy 95%: 0.68-1.01) [4].

Bất ngờ từ các nghiên cứu đoàn hệ theo dõi dài hạn

Khi theo dõi các nhóm dân số cụ thể qua nhiều năm, các nhà nghiên cứu nhận thấy việc tiêu thụ cá và giảm bớt tần suất ăn thịt mang lại hiệu quả bảo vệ đại trực tràng rất rõ ràng. Điển hình là phân tích tiến cứu từ ngân hàng dữ liệu sinh học UK Biobank công bố năm 2022 trên 472.377 người không mắc ung thư khi bắt đầu tuyển chọn [5]. Nhóm đối tượng được chia thành 4 nhóm gồm: 247.571 người ăn thịt thường xuyên, 205.385 người ăn ít thịt, 10.696 người ăn cá và 8.685 người ăn chay [5].

Sau thời gian theo dõi trung bình kéo dài 11,4 năm, các bác sĩ ghi nhận 54.961 ca ung thư mới phát sinh, trong đó có 5.882 trường hợp ung thư đại trực tràng [5]. So với nhóm ăn thịt thường xuyên, nhóm ăn ít thịt ghi nhận nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng thấp hơn 9% (HR: 0.91, khoảng tin cậy 95%: 0.86-0.96) [5]. Tuy nhiên, có sự không đồng nhất theo giới tính trong mối liên quan này (p = 0.007), khi xu hướng giảm nguy cơ xuất hiện rõ rệt ở nam giới qua các nhóm thực đơn nhưng lại không quan sát thấy ở phụ nữ [5].

Những dữ liệu trên một lần nữa được khẳng định lại trong các báo cáo tóm tắt của đoàn hệ UK Biobank, nhấn mạnh rằng mức nguy cơ ung thư đại trực tràng thấp hơn ở nhóm ăn ít thịt hoàn toàn phù hợp với các bằng chứng trước đây về tác động bất lợi của thói quen ăn nhiều thịt [6].

Một công trình nghiên cứu dài hạn khác tại Anh theo dõi 32.491 người ăn thịt, 8.612 người ăn cá, 18.298 người ăn chay và 2.246 người thuần chay cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm [2]. Nguy cơ ung thư đại trực tràng ở những người ăn cá thấp hơn tới 34% so với những người ăn thịt [2]. Đáng ngạc nhiên là nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng giữa nhóm ăn chay hoặc thuần chay lại không có sự khác biệt so với nhóm ăn thịt [2]. Thậm chí, tỷ lệ mới mắc ung thư đại trực tràng ở người ăn chay trong nghiên cứu EPIC-Oxford hoàn toàn tương đương với tỷ lệ chung của người dân tại Anh và xứ Wales (tỷ lệ mới mắc chuẩn hóa là 102%, khoảng tin cậy 95%: 80%-129%) [2]. Dù vậy, dữ liệu từ các nghiên cứu trên nhóm tín đồ Cơ Đốc Phục Lâm trước đó lại từng ghi nhận người ăn chay có nguy cơ ung thư đại tràng thấp hơn nhóm không ăn chay [2].

Tại Hà Lan, nghiên cứu đoàn hệ kéo dài tới 20,3 năm theo dõi 10.210 cá nhân, bao gồm 635 người ăn chay, 360 người ăn cá, 1.259 người ăn thịt 1 ngày/tuần, 2.703 người ăn thịt 2-5 ngày/tuần và 5.253 người ăn thịt 6-7 ngày/tuần [7]. Qua 2 thập kỷ, có 437 ca ung thư đại trực tràng xuất hiện [7]. Nhóm ăn chay ghi nhận mức giảm nguy cơ không có ý nghĩa thống kê (HR: 0.73, khoảng tin cậy 95%: 0.47-1.13), nhóm ăn cá đạt HR: 0.80 (khoảng tin cậy 95%: 0.47-1.39) và nhóm chỉ ăn thịt 1 ngày mỗi tuần đạt HR: 0.72 (khoảng tin cậy 95%: 0.52-1.00) so với nhóm ăn thịt 6-7 ngày mỗi tuần [7]. Đáng lưu ý nhất, phần lớn sự khác biệt về nguy cơ ung thư giữa các nhóm này có thể được giải thích chủ yếu thông qua lượng chất xơ trong chế độ ăn và việc tiêu thụ các sản phẩm từ đậu nành, hơn là bản thân việc cắt giảm thịt đơn thuần [7].

Lợi ích, giới hạn bằng chứng và những hiểu lầm thường gặp

Bức tranh khoa học hiện đại cho thấy chế độ ăn thực vật mang lại nhiều lợi ích tiềm năng cho đường ruột nhưng dữ liệu nghiên cứu vẫn còn tồn tại những giới hạn nhất định. Một tổng quan hệ thống gồm 86 nghiên cứu cắt ngang và 10 nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu ghi nhận ăn chay và ăn thuần chay giúp giảm 8% tỷ lệ mắc ung thư nói chung [8]. Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu đủ tiêu chuẩn phân tích còn hạn chế khi chỉ có 2 nghiên cứu cắt ngang và 3 nghiên cứu tiến cứu trên 38.053 bệnh nhân đánh giá vị trí ung thư cụ thể, và các phân tích này không quan sát thấy sự sụt giảm nguy cơ đáng kể đối với ung thư đại trực tràng [8]. Các kết quả hiện tại chưa thể coi là tuyệt đối do số lượng đối tượng chưa đủ lớn và phần lớn nghiên cứu chưa tính đến thời gian duy trì chế độ ăn chay kéo dài bao lâu [8].

Bên cạnh đó, các nghiên cứu đoàn hệ lớn như Oxford Vegetarian, EPIC-Oxford hay Adventist Health Study I và II thường mang lại các kết quả hỗn hợp, thiếu nhất quán [7]. Sự không đồng nhất này có thể xuất phát từ chiến lược chọn mẫu, bởi một số nghiên cứu có xu hướng tuyển chọn những người ăn thịt nhưng vốn đã có ý thức giữ gìn sức khỏe rất cao [7].

Chính sự phức tạp của dữ liệu khoa học đã dẫn đến nhiều hiểu lầm tai hại trong đời sống thường ngày:

  • Hiểu lầm ăn chay là tự khắc ngừa được ung thư: Ăn chay nhưng nạp nhiều tinh bột tinh chế, thực phẩm chế biến công nghiệp, đồ chiên rán ngập dầu nhiều chất béo chuyển hóa hoàn toàn không mang lại giá trị bảo vệ đường tiêu hóa.
  • Hiểu lầm loại bỏ hoàn toàn đạm động vật là tốt nhất: Các bằng chứng phân tích gộp đã khẳng định việc loại bỏ sạch mọi nguồn protein động vật không đem lại thêm lợi ích vượt trội cho sức khỏe biểu mô ruột [3]. Trái lại, chế độ ăn có cá hoặc ăn bán chay (ít thịt) mới là nhóm liên tục cho thấy hiệu quả bảo vệ vững chắc [3], [1].
  • Hiểu lầm mọi nhóm dân số đều nhận được kết quả giống nhau: Mức độ hưởng lợi từ thực đơn thực vật có sự khác biệt rõ rệt theo giới tính và khu vực địa lý, trong đó nam giới thường ghi nhận sự suy giảm nguy cơ rõ ràng hơn nữ giới [4], [5].

Ai nên thận trọng khi lựa chọn ăn chay?

Dù việc bổ sung rau củ quả là cần thiết cho đại tràng, một chế độ ăn thuần chay nghiêm ngặt không phải lựa chọn an toàn cho tất cả mọi người. Những người chuyển sang ăn thuần chay tuyệt đối, loại bỏ toàn bộ sản phẩm từ động vật bao gồm cả trứng, sữa và mật ong, rất dễ đối mặt với tình trạng thiếu hụt vitamin B12, kẽm, sắt và các axit béo không bão hòa đa chuỗi dài omega-3 [8]. Sự thiếu hụt vitamin D cũng là vấn đề cần lưu tâm, dù yếu tố này phụ thuộc vào nguồn hải sản, mức độ tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và sắc tố da [8]. Đối với các hình thức ăn chay cực đoan như ăn thuần chay thô (raw veganism) hoặc ăn chay chỉ toàn hoa quả (fruitarianism), việc sử dụng các chế phẩm bổ sung vi chất là điều bắt buộc để tránh các tổn hại sức khỏe nghiêm trọng [8].

Do đó, các nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng:

  • Người cao tuổi, người có thể trạng suy nhược hoặc bệnh nhân đang điều trị bệnh mạn tính: Nguy cơ thiếu hụt vi chất và suy dinh dưỡng đạm có thể làm suy giảm miễn dịch nghiêm trọng.
  • Phụ nữ mang thai, bà mẹ cho con bú và trẻ nhỏ: Nhu cầu sắt, kẽm, vitamin B12 rất cao cho quá trình phát triển tế bào và thần kinh.
  • Bệnh nhân có tiền sử thiếu máu thiếu sắt hoặc rối loạn hấp thu đường tiêu hóa: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa dinh dưỡng trước khi thay đổi thực đơn để có phác đồ theo dõi và bổ sung vi chất định kỳ.

Ứng dụng thực tế: Xây dựng chế độ ăn bảo vệ đại trực tràng

Từ những bằng chứng y khoa đã được xác lập, bạn không nhất thiết phải ép mình ăn chay hoàn toàn để phòng tránh ung thư ruột già. Thay vào đó, một lối sống dinh dưỡng thông minh và linh hoạt sẽ mang lại lợi ích bền vững hơn.

Về tần suất và liều lượng, việc áp dụng chế độ ăn bán chay – được định nghĩa trong nghiên cứu là tiêu thụ thịt nhiều hơn một lần mỗi tháng nhưng ít hơn một lần mỗi tuần – đã đủ để ghi nhận mối liên hệ giảm nguy cơ ung thư đại trực tràng [8]. Nếu bạn vẫn muốn ăn thịt, hãy hạn chế lượng thịt đỏ xuống mức thấp và kiên quyết loại bỏ thịt chế biến sẵn (như xúc xích, thịt xông khói, giăm bông) ra khỏi bữa ăn thường nhật để giảm thiểu các hợp chất N-nitroso có hại [2].

Về sự kết hợp thực phẩm, ưu tiên mô hình ăn chay kết hợp cá (pesco-vegetarian) với tần suất ăn cá nhiều hơn một lần mỗi tháng [8]. Mối liên kết bảo vệ mạnh mẽ ở nhóm ăn cá mở ra giả thuyết rằng nguồn axit béo omega-3 chuỗi dài từ cá biển có thể mang lại tác động chống viêm và ngăn ngừa khối u đại trực tràng rất tích cực [1].

Đồng thời, bí quyết cốt lõi để bảo vệ niêm mạc ruột nằm ở việc tăng cường lượng chất xơ tự nhiên và các sản phẩm từ đậu nành, vì đây chính là hai yếu tố giải thích phần lớn sự sụt giảm nguy cơ ung thư ruột trong các nghiên cứu đoàn hệ [7]. Bạn nên bổ sung ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, rau xanh thẫm và trái cây tươi vào mọi bữa ăn chính, hạn chế tối đa các loại bánh kẹo ngọt, đồ uống nhiều đường và thực phẩm chế biến tinh luyện [1].

Tóm lại, ăn chay không phải là "phép màu" độc tôn giúp triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ ung thư đại trực tràng nếu chế độ ăn thiếu cân bằng và thiếu vi chất. Lựa chọn khôn ngoan nhất cho sức khỏe đường ruột là cắt giảm thịt đỏ, nói không với thực phẩm chế biến sẵn, tăng cường chất xơ từ đậu nành, rau củ và có thể kết hợp cá tươi trong thực đơn hàng tuần. Người có bệnh lý nền cần luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi áp dụng bất kỳ hình thức kiêng khem nghiêm ngặt nào.