Từ lâu trong dân gian, giá đỗ đã được xem là một loại thực phẩm hàng đầu giúp nam giới tăng cường sinh lực và hỗ trợ các cặp đôi nhanh chóng có con. Rất nhiều người truyền tai nhau rằng ăn giá đỗ sống mỗi ngày sẽ giúp tinh trùng khỏe mạnh hơn, từ đó làm tăng cơ hội thụ thai tự nhiên.

Tuy nhiên, quan niệm ăn giá đỗ sống giúp tăng khả năng thụ thai chỉ đúng một phần dưới góc độ cung cấp vi chất dinh dưỡng, nhưng lại bị phóng đại quá mức và tiềm ẩn nhiều rủi ro sức khỏe. Giá đỗ quả thực chứa một số chất chống oxy hóa có lợi, nhưng ăn sống không phải là thần dược chữa hiếm muộn, thậm chí việc ăn sống còn mang lại nguy cơ ngộ độc thực phẩm nghiêm trọng.

Cơ chế sinh học: Vì sao chất chống oxy hóa liên quan đến sinh sản?

Để hiểu vì sao giá đỗ được gắn với khả năng sinh sản, trước hết cần nhìn vào vai trò của stress oxy hóa đối với các tế bào sinh sản. Vô sinh được định nghĩa là tình trạng không thể mang thai dù quan hệ tình dục thường xuyên và không dùng biện pháp bảo vệ trong ít nhất một năm [1]. Tình trạng này ảnh hưởng đến khoảng 8% đến 12% các cặp đôi, tương đương hơn 70 triệu cặp vợ chồng trên toàn cầu [1]. Trong đó, các nguyên nhân xuất phát từ nam giới chiếm ít nhất 50% tổng số ca vô sinh [1].

Khoảng 30% đến 80% các trường hợp vô sinh nam có liên quan trực tiếp đến hiện tượng stress oxy hóa và sự suy giảm khả năng chống oxy hóa tổng thể trong tinh dịch [1]. Màng sinh chất của tế bào tinh trùng được cấu tạo chủ yếu từ các phospholipid và axit béo không bão hòa đa (PUFA), trong khi bào tương của chúng lại chứa lượng enzyme dọn dẹp gốc tự do rất thấp [2]. Cấu trúc đặc biệt này khiến tinh trùng cực kỳ nhạy cảm với các tổn thương do các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) gây ra [2].

Khi lượng gốc tự do ROS sinh ra vượt quá mức kiểm soát, chúng sẽ gây tổn hại trực tiếp đến màng tế bào tinh trùng, làm tổn thương DNA và thúc đẩy quá trình peroxy hóa lipid [2]. Hậu quả là tinh trùng bị suy giảm khả năng chuyển động, giảm số lượng, mất khả năng kích hoạt, suy giảm phản ứng thụ tinh và khả năng kết hợp giữa tinh trùng với trứng [2]. Tình trạng stress oxy hóa trong huyết tương tinh dịch còn đi kèm với sự sụt giảm nồng độ các enzyme bảo vệ như catalase, glutathione peroxidase, superoxide dismutase cùng các vitamin thiết yếu như vitamin A, vitamin C và vitamin E [2].

Các nghiên cứu nói gì về vai trò của vitamin C và vitamin E?

Các vi chất chống oxy hóa được nhắc đến nhiều nhất trong các nghiên cứu về sinh sản chính là vitamin C và vitamin E. Một bài tổng quan công bố năm 2015 cho thấy ở nam giới, việc hấp thu nhiều chất chống oxy hóa như vitamin C, vitamin E, folate và kẽm có mối liên hệ mật thiết với chất lượng tinh dịch tốt hơn [3]. Cụ thể, vitamin C liên quan đến việc cải thiện số lượng và nồng độ tinh trùng, trong khi vitamin E đóng vai trò cải thiện khả năng di động tiến tới của tinh trùng [3].

Nghiên cứu cũng ghi nhận những nam giới tiêu thụ lượng lớn vitamin C qua chế độ ăn và chất bổ sung có mức tổn thương DNA tinh trùng thấp hơn khoảng 16% so với nhóm tiêu thụ thấp nhất [3]. Nhóm nam giới lớn tuổi là đối tượng nhận được nhiều lợi ích nhất từ việc bổ sung các chất chống oxy hóa này [3]. Kết quả tương tự cũng được tìm thấy đối với các chất khác như vitamin E, kẽm và folate, cho thấy bổ sung chống oxy hóa có thể đảo ngược một phần tổn thương DNA do stress oxy hóa gây ra [3].

Một đánh giá y học dựa trên bằng chứng vào năm 2016 cũng xác nhận rằng việc bổ sung phối hợp đồng thời vitamin E và vitamin C giúp giảm thiểu tổn thương DNA của tinh trùng [1]. Khi kết hợp vitamin E (dưới dạng alpha-tocopherol) cùng các chất như CoQ10, số lượng tinh trùng được cải thiện đáng kể [1].

Đặc biệt, một tổng quan của hệ thống Cochrane được trích dẫn năm 2013 cho thấy việc nam giới sử dụng các chất chống oxy hóa làm tăng có ý nghĩa thống kê cả tỷ lệ mang thai và tỷ lệ trẻ sinh sống [4]. Đối với những người thực hiện hỗ trợ sinh sản, việc dùng chất chống oxy hóa giúp tăng tỷ lệ mang thai với tỷ số chênh (odds ratio) lên tới 4,18 lần và tăng tỷ lệ sinh con sống lên tới 4,85 lần [4].

Ở góc độ tương tác sinh học, nghiên cứu thực nghiệm năm 2011 trên dế (Teleogryllus oceanicus) nhằm đánh giá khả năng cạnh tranh của tinh trùng sau giao phối cũng chỉ ra rằng vitamin E đơn lẻ giúp tăng tính cạnh tranh của tinh trùng [5]. Khi kết hợp chế độ ăn giàu vitamin E cùng beta-carotene, các cá thể đực tạo ra lượng phóng tinh có tính cạnh tranh cao nhất, nhiều khả năng nhờ khả năng của beta-carotene trong việc tái tạo và duy trì hoạt tính của vitamin E [5].

Giá đỗ thực sự chứa bao nhiêu vitamin C và vitamin E?

Do giá đỗ là hạt đậu nảy mầm, nhiều người mặc định rằng loại rau này là một kho chứa khổng lồ các vi chất bổ dưỡng. Các nghiên cứu định lượng thực tế cho thấy quá trình nảy mầm thực sự làm thay đổi mạnh mẽ thành phần hóa sinh của hạt đậu xanh.

Nghiên cứu công bố năm 2012 chứng minh rằng quá trình nảy mầm của đậu xanh làm tăng mạnh hàm lượng vitamin C theo thời gian, đạt đỉnh vào ngày thứ 8 với mức 285 mg trên 100 g trọng lượng khô, cao gấp gần 24 lần so với hạt đậu ban đầu (p < 0,05) [6]. Tính theo trọng lượng tươi thường dùng hàng ngày, một khẩu phần giá đỗ khoảng 104 g cung cấp 21,6 mg vitamin C, đáp ứng khoảng 36% giá trị dinh dưỡng khuyến nghị hàng ngày (DV) [6]. Ngoài ra, quá trình nảy mầm cũng làm tăng tổng hàm lượng hợp chất phenolic lên 4,5 lần, tổng flavonoid lên 6,8 lần và nâng tổng hoạt tính chống oxy hóa của giá đỗ lên gấp 6 lần so với hạt ban đầu [6].

Một nghiên cứu khác vào năm 2019 cũng xác nhận rằng ở ngày nảy mầm thứ 5, giá đỗ đối chứng chứa khoảng 16,9 mg vitamin C trên 100 g trọng lượng tươi, và khi được xử lý bằng dung dịch sucrose nồng độ 0,5 g/L thì hàm lượng vitamin C tăng thêm 23%, đạt mức 20,8 mg trên 100 g trọng lượng tươi [7].

Tuy nhiên, đối với vitamin E, giá đỗ từ đậu xanh không phải là nguồn cung cấp dồi dào. Nghiên cứu năm 2022 khi so sánh mầm hạt cải dầu với 5 loại mầm đậu cho thấy mầm hạt cải dầu vượt trội hơn hẳn về hàm lượng vitamin E, selen và glucosinolate [8]. Mặc dù quá trình nảy mầm giúp chuyển đổi tỷ lệ alpha-tocopherol trên gamma-tocopherol từ 0,53 ở hạt lên 9,65 ở dạng mầm giúp gia tăng dạng vitamin E có hoạt tính sinh học mạnh nhất, nhưng tổng lượng vitamin E tuyệt đối trong giá đỗ thông thường vẫn ở mức khá khiêm tốn [8].

Hiểu lầm thường gặp và khoảng cách giữa nghiên cứu với thực tế

Hiểu lầm phổ biến nhất của người dân là xem giá đỗ như một phương thuốc tự nhiên có thể giải quyết dứt điểm các trục trặc về sinh sản. Tuy nhiên, khi đối chiếu kỹ lưỡng các dữ liệu khoa học, có một khoảng cách rất lớn giữa các thử nghiệm lâm sàng và việc ăn một đĩa giá đỗ ngoài đời thực.

Điểm mấu chốt đầu tiên là liều lượng. Trong nghiên cứu năm 2015, nhóm nam giới đạt được mức chống oxy hóa cao trong cơ thể là những người kết hợp cả chế độ ăn uống lẫn các viên uống bổ sung vi chất liều cao, cụ thể có tới 100% người ở nhóm vitamin C cao và 83% người ở nhóm vitamin E cao phải dùng thêm viên bổ sung chứ không thể đạt được chỉ qua chế độ ăn thông thường [3]. Các tác giả nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng chưa thể khẳng định liệu một chế độ ăn chỉ thuần túy thực phẩm giàu vitamin C hay vitamin E có thể tái lập được kết quả cải thiện tinh trùng tương đương hay không [3].

Thứ hai, các nghiên cứu khẳng định hiệu quả cải thiện tỷ lệ sinh con thường sử dụng viên uống bổ sung chống oxy hóa tập trung với liều lượng được kiểm soát chặt chẽ [4]. Một khẩu phần giá đỗ hơn 100 g chỉ cung cấp khoảng 21,6 mg vitamin C, tương đương 36% nhu cầu hàng ngày [6]. Lượng này rất tốt cho sức khỏe tổng thể nhưng không đủ để tạo ra tác động điều trị mạnh mẽ đối với những ca hiếm muộn do stress oxy hóa nặng [1].

Thứ ba, khả năng sinh sản của cả hai giới chịu tác động của rất nhiều yếu tố lối sống tổng thể. Chẳng hạn, tình trạng thừa cân ở cả nam và nữ đều làm giảm khả năng sinh sản [3]. Nghiên cứu năm 2007 ghi nhận những phụ nữ tiêu thụ nhiều chất béo chuyển hóa (trans-fat) thay vì carbohydrate có nguy cơ vô sinh do rối loạn rụng trứng tăng tới 73% [3]. Do đó, việc chỉ trông cậy vào việc ăn giá đỗ mà bỏ qua cân nặng, chế độ ăn lành mạnh và thói quen sinh hoạt là một sai lầm lớn.

Nguy cơ nhiễm khuẩn tiềm ẩn: Vì sao không nên ăn giá đỗ sống?

Nhiều người có thói quen ăn giá đỗ sống vì tin rằng nhiệt độ nấu nướng sẽ phá hủy hoàn toàn vitamin. Dù vitamin C nhạy cảm với nhiệt độ, việc ăn giá đỗ sống lại đẩy người tiêu dùng vào nguy cơ ngộ độc thực phẩm và nhiễm khuẩn đường tiêu hóa rất cao.

Môi trường lý tưởng để ủ hạt đậu nảy mầm thành giá đỗ là môi trường ấm áp và có độ ẩm cao liên tục trong nhiều ngày [7]. Môi trường này cũng chính là điều kiện hoàn hảo để các loại vi khuẩn gây bệnh phát triển bùng phát, đặc biệt là vi khuẩn Salmonella và Escherichia coli (E. coli). Khi hạt giống bị nhiễm khuẩn từ phân bón, đất trồng hoặc nguồn nước ngâm ủ, vi khuẩn có thể xâm nhập sâu vào bên trong các mô của thân mầm giá đỗ chứ không chỉ bám ngoài vỏ.

Do đó, việc chỉ rửa giá đỗ bằng nước lạnh hoặc ngâm nước muối loãng thông thường hoàn toàn không thể tiêu diệt hết các vi khuẩn ẩn sâu bên trong cọng giá. Người ăn giá đỗ sống có nguy cơ cao bị viêm dạ dày ruột cấp tính, sốt, đau bụng quặn thắt, tiêu chảy dữ dội và nôn mửa. Nhiễm trùng đường tiêu hóa nặng không chỉ làm cơ thể mất nước, suy kiệt mà còn gây rối loạn miễn dịch toàn thân, tác động tiêu cực gián tiếp đến sức khỏe sinh sản.

Những ai cần đặc biệt thận trọng khi ăn giá đỗ?

Do nguy cơ nhiễm khuẩn tiềm ẩn từ các loại rau mầm tươi sống, một số nhóm đối tượng tuyệt đối không nên ăn giá đỗ sống:

  • Phụ nữ đang mang thai hoặc đang chuẩn bị mang thai: Phụ nữ mang thai bị nhiễm khuẩn đường ruột do vi khuẩn từ thực phẩm sống có thể đối mặt với nguy cơ sảy thai, sinh non hoặc nhiễm trùng sơ sinh nguy hiểm.
  • Người có hệ miễn dịch suy giảm: Những người đang điều trị ức chế miễn dịch, người mắc bệnh mạn tính hoặc người cao tuổi có sức đề kháng yếu rất dễ bị biến chứng nặng nếu ngộ độc thực phẩm.
  • Người có đường tiêu hóa nhạy cảm: Những người mắc hội chứng ruột kích thích, viêm đại tràng hoặc tỳ vị hư hàn thường dễ bị đầy bụng, lạnh bụng, tiêu chảy khi ăn các loại rau mầm sống.

Đối với các cặp vợ chồng đang gặp khó khăn về đường con cái, nếu sau một năm quan hệ không dùng biện pháp bảo vệ mà chưa có thai, cả hai vợ chồng cần đến các cơ sở y tế chuyên khoa sinh sản để thăm khám toàn diện thay vì tự ý điều trị bằng các mẹo ăn uống truyền miệng [1].

Cách chế biến và sử dụng giá đỗ an toàn, bảo toàn dưỡng chất

Để tận dụng tối đa nguồn dưỡng chất phong phú trong giá đỗ mà vẫn loại trừ hoàn toàn nguy cơ ngộ độc vi khuẩn, người tiêu dùng nên áp dụng các nguyên tắc chế biến khoa học:

  • Luôn nấu chín trước khi ăn: Biện pháp an toàn nhất là chần giá đỗ qua nước sôi hoặc nấu chín trong các món canh, xào. Nhiệt độ sôi của nước sẽ tiêu diệt hầu hết các vi khuẩn gây bệnh nguy hiểm như Salmonella hay E. coli.
  • Chế biến nhanh để giữ vitamin: Để hạn chế sự hao hụt của vitamin C tan trong nước, không nên đun nấu giá đỗ quá lâu. Chỉ nên chần sơ giá trong nước sôi từ 1 đến 2 phút hoặc cho giá vào sau cùng khi xào nấu, đảo nhanh tay rồi tắt bếp khi cọng giá vừa chín tới nhưng vẫn giữ được độ giòn.
  • Kết hợp đa dạng thực phẩm: Thay vì chỉ ăn duy nhất giá đỗ, nam giới và nữ giới nên kết hợp giá đỗ với các thực phẩm giàu kẽm, selen, vitamin E và các chất chống oxy hóa khác như thịt nạc, trứng, hải sản, các loại hạt và rau củ quả nhiều màu sắc [3], [4], [2].
  • Lượng dùng hợp lý: Mỗi người có thể bổ sung khoảng 100 g đến 150 g giá đỗ đã nấu chín vào thực đơn từ 2 đến 3 bữa mỗi tuần như một phần của chế độ ăn cân bằng [6].

Kết luận

Giá đỗ là một loại rau giàu dinh dưỡng, cung cấp lượng vitamin C tự nhiên cùng các hợp chất chống oxy hóa lành mạnh có lợi cho sức khỏe nói chung [6]. Dù vậy, ăn giá đỗ sống không thể thay thế cho các phương pháp can thiệp y khoa và không phải là chìa khóa vạn năng giúp thụ thai tức thì [3], [1]. Để bảo vệ sức khỏe và tối ưu hóa khả năng làm cha mẹ, các cặp đôi hãy luôn ăn giá đỗ đã được nấu chín kỹ, duy trì lối sống lành mạnh và chủ động tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa sinh sản.