Hành hoa (hành lá) vốn quen thuộc trong bát phở, đĩa trứng rán hay nồi canh của người Việt. Nhiều người truyền tai nhau việc ăn nhiều loại gia vị này có thể giúp ổn định huyết áp và bảo vệ tim mạch.
Thực tế, các nghiên cứu bước đầu ghi nhận hành hoa và các loài cùng chi Hành có khả năng hỗ trợ giảm huyết áp tâm thu và giúp giãn mạch [1][2][3]. Tuy nhiên, hiệu quả này mới chủ yếu được chứng minh trên mô hình động vật, trong ống nghiệm và phụ thuộc lớn vào bộ phận sử dụng cũng như cách chế biến sống hay chín [1][2][3].
Mối nguy từ tăng huyết áp và vai trò của dưỡng chất thực vật
Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ chuyển hóa hàng đầu dẫn đến các bệnh tim mạch đe dọa tính mạng như bệnh mạch vành, đột quỵ, rung nhĩ, sa sút trí tuệ mạch máu và suy tim [4]. Các thống kê chỉ ra rằng nếu giảm được 10 mm Hg huyết áp tâm thu, người bệnh sẽ giảm được 20% nguy cơ biến cố tim mạch lớn, 28% nguy cơ suy tim, 27% nguy cơ đột quỵ, 17% bệnh mạch vành và 13% tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân [4].
Hiện nay, các nhóm thuốc điều trị tăng huyết áp như thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE), thuốc lợi tiểu hay thuốc chẹn kênh canxi mang lại lợi ích kiểm soát huyết áp rõ rệt [4]. Dù vậy, việc dùng thuốc thường đi kèm một số tác dụng phụ không mong muốn [4]. Do đó, các hợp chất thực vật (phytochemicals) có khả năng hỗ trợ hạ áp đang thu hút sự chú ý như một giải pháp bổ trợ và dự phòng, đặc biệt ở người tiền tăng huyết áp [4].
Trong số các thực phẩm tự nhiên, hành hoa (tên khoa học Allium fistulosum L., hay Welsh onion) và hành tây (Allium cepa L.) từ lâu đã được sử dụng với mục đích phòng ngừa các rối loạn tim mạch [4][2][3]. Câu hỏi đặt ra là các hoạt chất trong hành tác động lên mạch máu như thế nào.
Cơ chế giãn mạch và ức chế angiotensin của hành hoa
Để hiểu cách hành hoa hỗ trợ huyết áp, cần nhìn vào sự cân bằng giữa các chất gây co mạch và giãn mạch trong cơ thể. Ở trạng thái khỏe mạnh, lớp nội mô mạch máu sản sinh ra oxit nitric (NO) giúp thành mạch giãn ra, giữ huyết áp ổn định [1][3]. Ngược lại, hormone angiotensin II và các gốc tự do như superoxide lại thúc đẩy co mạch và làm tăng huyết áp [1].
Nghiên cứu cho thấy hành hoa, đặc biệt là phần lá xanh, có khả năng ức chế quá trình sản sinh angiotensin II [1]. Khi angiotensin II bị kìm hãm, hoạt động của enzyme NADH/NADPH oxidase tại động mạch chủ cũng giảm xuống, từ đó giảm lượng gốc tự do superoxide sinh ra [1].
Nhờ khả năng chống oxy hóa và dọn dẹp gốc tự do, các hợp chất trong hành giúp bảo vệ phân tử NO không bị phá hủy, làm tăng lượng NO khả dụng tại động mạch chủ và tăng bài tiết các chất chuyển hóa của NO qua nước tiểu [1][5]. Bên cạnh đó, dịch chiết hành hoa sống còn tác động qua con đường tăng prostacyclin (cụ thể là chất chuyển hóa bền vững 6-keto-prostaglandin F1alpha trong huyết tương) và tăng nồng độ cyclic AMP (cAMP) trong tiểu cầu, vừa giúp hạ huyết áp vừa ức chế kết tập tiểu cầu [2].
Ở cấp độ mạch máu, dịch chiết lá hành hoa sống liều thấp kích thích giãn mạch phụ thuộc vào lớp nội mô thông qua oxit nitric [3]. Khi dùng ở liều cao, dịch chiết này có thể giúp giãn mạch trực tiếp mà không phụ thuộc vào lớp nội mô [3].
Nghiên cứu khoa học nói gì về hành hoa và huyết áp?
Nhiều thí nghiệm đã được thiết kế để bóc tách tác dụng của hành hoa đối với hệ tim mạch. Năm 1999, một nghiên cứu trong ống nghiệm (in vitro) đã khảo sát tác động của dịch chiết hành hoa (phần lá xanh và phần bẹ trắng, ở dạng sống hoặc đun sôi) lên các vòng động mạch chủ ngực của chuột cống Sprague-Dawley [3]. Các nhà khoa học sử dụng các chất ức chế chuyên biệt ở nồng độ xác định để kiểm tra phản ứng của nội mô mạch máu [3]. Kết quả cho thấy dịch chiết hành hoa làm giãn các vòng mạch đang bị co thắt, trong đó dịch chiết lá xanh sống cho hiệu quả rõ rệt nhất [3]. Ngược lại, dịch chiết hành hoa đun sôi lại kích thích giải phóng yếu tố gây co mạch từ nội mô, được cho là thromboxane A2 [3].
Năm 2000, một thí nghiệm thực hiện trên chuột cống Sprague-Dawley đực 9 tuần tuổi nhằm đánh giá tác dụng chống huyết khối và hạ áp của nước ép hành hoa [2]. Chuột được cho uống nước ép hành hoa sống hoặc đun sôi với liều 2 g/kg trọng lượng cơ thể mỗi ngày trong suốt 4 tuần, nhóm còn lại làm đối chứng [2]. Kết quả đo huyết áp ở đuôi chuột và xét nghiệm sau 2 ngày ngừng uống cho thấy nhóm dùng nước ép hành hoa sống giảm đáng kể huyết áp tâm thu lúc nghỉ, kéo dài thời gian chảy máu, giảm độ bám dính và kết tập tiểu cầu [2]. Trong khi đó, nước ép hành hoa đun sôi hoàn toàn không mang lại hiệu quả [2].
Tiếp đó, một nghiên cứu công bố năm 2005 đã đi sâu vào sự khác biệt giữa phần lá xanh và phần gốc trắng của hành hoa trên chuột cống Sprague-Dawley đực 6 tuần tuổi [1]. Chuột được ăn chế độ chuẩn hoặc chế độ giàu chất béo, nhiều đường (HFS) có hoặc không bổ sung 5% hành hoa (loại lá xanh hoặc loại bẹ trắng) trong 4 tuần [1]. Nhóm ăn chế độ HFS không có hành bị tăng huyết áp tâm thu và tăng chỉ số oxy hóa TBARS trong huyết tương [1]. Việc bổ sung hành hoa phần lá xanh giúp hạ huyết áp rõ rệt, tăng chất chuyển hóa NO trong máu và nước tiểu, giảm hoạt tính NADH/NADPH oxidase ở động mạch chủ và ức chế sản sinh angiotensin II [1]. Đáng chú ý, phần bẹ trắng của hành hoa không làm giảm huyết áp một cách có ý nghĩa thống kê, dù vẫn làm tăng chất chuyển hóa NO trong nước tiểu và giảm NADH oxidase [1]. Hoạt tính chống oxy hóa và khử gốc tự do trong ống nghiệm của phần lá xanh cũng cao hơn nhiều so với phần bẹ trắng [1].
Bằng chứng bổ sung từ các nghiên cứu về họ Hành
Bên cạnh hành hoa, các nghiên cứu trên hành tây (cùng chi Allium) cũng củng cố thêm bức tranh về cơ chế bảo vệ mạch máu. Năm 2000, một nghiên cứu pha I ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược và bắt chéo trên người khỏe mạnh đã đánh giá tác dụng của viên nang hành ngâm dầu ô liu [6]. Chỉ 5 giờ sau khi uống, các tình nguyện viên ghi nhận mức giảm huyết áp động mạch, giảm độ nhớt huyết tương, giảm haematocrit và giảm độ kết dính của tiểu cầu [6]. Tác dụng giãn mạch này thể hiện rõ hơn ở những người vốn có độ lưu thông máu kém [6].
Năm 2003, một nghiên cứu trên chuột cống Sprague-Dawley đực 6 tuần tuổi bị gây tăng huyết áp bằng chất ức chế tổng hợp NO (L-NAME, liều 50 mg/kg trọng lượng cơ thể/ngày pha trong nước uống) và chuột tăng huyết áp tự phát dễ đột quỵ (SHRSP) đã thử nghiệm chế độ ăn chứa 5% hành khô [5]. Chế độ ăn có hành thể hiện tác dụng hạ áp rõ rệt trên cả hai nhóm chuột, đồng thời làm giảm chỉ số oxy hóa TBARS trong huyết tương [5]. Ở nhóm chuột SHRSP, hành làm tăng hoạt tính enzyme NO synthase (NOS) tại thận và tăng lượng nitrate/nitrite bài tiết qua nước tiểu [5]. Ở nhóm chuột dùng L-NAME, hành không chặn được sự ức chế NOS do L-NAME gây ra nhưng vẫn giúp hạ áp nhờ hoạt tính chống oxy hóa giúp bảo tồn lượng NO sẵn có [5].
Một thí nghiệm khác năm 2004 tiếp tục kiểm tra ảnh hưởng của việc đun sôi đối với chế độ ăn 5% hành trên chuột tăng huyết áp tự phát (SHR) và chuột tăng huyết áp do dùng L-NAME (50 mg/kg/ngày) [7]. Hành sống làm giảm đáng kể đà tăng huyết áp tâm thu ở cả hai giống chuột và ức chế sự gia tăng các chất chỉ điểm oxy hóa trong máu và mô của chuột SHR [7]. Ngược lại, hành đun sôi mất đi tác dụng hạ huyết áp và hoạt tính chống oxy hóa cũng suy giảm mạnh [7].
Ngoài ra, nghiên cứu năm 2014 trên 24 con chuột Wistar chia làm 3 nhóm (ăn chuẩn, ăn giàu cholesterol và ăn giàu cholesterol bổ sung hành) trong 7 tuần cho thấy chế độ ăn nhiều cholesterol làm tăng sinh gốc tự do superoxide và gây rối loạn giãn mạch ở động mạch mạc treo [8]. Việc bổ sung hành giúp cải thiện tình trạng chống oxy hóa (tăng chỉ số ABTS+, FRAP và hoạt tính các enzyme SOD, GPx), giảm hoạt động của NADPH oxidase và đảo ngược tình trạng rối loạn chức năng nội mô mạch máu [8].
Lợi ích, giới hạn của bằng chứng và những hiểu lầm thường gặp
Nhìn lại toàn bộ dữ liệu, lợi ích nổi bật của hành hoa và các loài cùng họ là khả năng hỗ trợ bảo vệ nội mô mạch máu, chống oxy hóa, bảo tồn NO và kìm hãm angiotensin II [1][5][8]. Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất là các bằng chứng trực tiếp về hành hoa hiện nay chủ yếu dừng lại ở mô hình chuột thực nghiệm và mô mạch máu tách rời [1][2][3]. Ngay cả với các chiết xuất từ họ Hành nói chung, các nhà khoa học vẫn khẳng định cần thêm nhiều thử nghiệm lâm sàng trên người để đánh giá chính xác hiệu quả điều trị thực tế [4].
Từ các dữ liệu nghiên cứu, có hai hiểu lầm phổ biến trong đời sống cần được làm rõ. Thứ nhất là quan niệm "ăn củ hành hay đầu hành trắng tốt hơn lá xanh". Nghiên cứu năm 2005 đã chứng minh điều ngược lại: chính phần lá xanh của hành hoa mới có hoạt tính chống oxy hóa mạnh và giúp hạ huyết áp có ý nghĩa thống kê, trong khi phần bẹ trắng không đạt được hiệu quả hạ áp rõ rệt [1].
Hiểu lầm thứ hai là "nấu chín kỹ hành hoa trong canh, súp vẫn giữ nguyên tác dụng hạ áp". Thực tế, cả nghiên cứu trên nước ép hành hoa (2000), dịch chiết vòng mạch (1999) và nghiên cứu đun sôi hành (2004) đều chỉ ra việc đun sôi làm mất hoàn toàn tác dụng hạ huyết áp và chống kết tập tiểu cầu [7][2][3]. Thậm chí, dịch chiết hành hoa đun sôi trong thí nghiệm ống nghiệm còn kích thích tiết chất gây co mạch [3].
Ai nên thận trọng khi sử dụng hành hoa?
Dù là thực phẩm quen thuộc, không phải ai ăn nhiều hành hoa sống cũng an toàn. Nghiên cứu trên động vật cho thấy việc tiêu thụ nước ép hành hoa sống làm kéo dài thời gian chảy máu và ức chế khả năng kết tập, bám dính của tiểu cầu [2]. Ở nghiên cứu trên người dùng chế phẩm hành ngâm dầu ô liu, độ kết dính của tiểu cầu cũng giảm xuống [6].
Do có đặc tính chống huyết khối tự nhiên này, những người đang mắc chứng rối loạn đông máu, người chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang sử dụng các loại thuốc chống đông máu, thuốc kháng kết tập tiểu cầu cần hết sức thận trọng [6][2]. Việc tiêu thụ lượng lớn hành sống có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
Bên cạnh đó, người đang điều trị tăng huyết áp bằng thuốc theo đơn tuyệt đối không tự ý bỏ thuốc để chuyển sang ăn hành hoa. Các bệnh nhân có bệnh nền tim mạch hoặc đang dùng thuốc điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi muốn thay đổi chế độ ăn hoặc dùng các chế phẩm bổ sung với mục đích hỗ trợ sức khỏe.
Cách áp dụng thực tế trong bữa ăn hằng ngày
Để tận dụng tối đa lợi ích bảo vệ mạch máu từ hành hoa trong bữa ăn gia đình, người nội trợ có thể điều chỉnh một vài thói quen nhỏ dựa trên cơ sở khoa học. Trước hết, hãy ưu tiên sử dụng phần dọc hành lá xanh thay vì chỉ lấy phần củ hay gốc trắng, bởi lá xanh chứa hàm lượng chất chống oxy hóa cao hơn và giữ vai trò chính trong việc ức chế angiotensin II [1].
Về cách chế biến, do nhiệt độ đun sôi kéo dài làm phá hủy hoạt tính chống oxy hóa và làm mất khả năng bảo tồn NO của hành [7][2], bạn nên hạn chế ninh nhừ hành hoa. Thay vào đó, hãy rửa sạch, thái nhỏ và rắc hành hoa tươi vào bát canh, phở ngay sau khi vừa tắt bếp, hoặc trộn vào các món gỏi, salad để giảm thiểu tác động của nhiệt. Với người có dạ dày nhạy cảm không ăn được đồ sống, chỉ nên trần nhẹ hành để đảm bảo vệ sinh mà không làm biến đổi quá nhiều hoạt chất.
Ngoài ra, bạn có thể kết hợp hành cùng các nguyên liệu lành mạnh khác như dầu ô liu trong chế độ ăn kiểu Địa Trung Hải để hỗ trợ lưu thông máu tốt hơn [6]. Kết hợp ăn hành hoa đúng cách cùng lối sống vận động đều đặn, giảm muối, hạn chế mỡ và đường sẽ tạo nên hàng rào vững chắc bảo vệ sức khỏe tim mạch.
Tóm lại, hành hoa — đặc biệt là phần lá xanh dùng ở dạng tươi sống — có tiềm năng hỗ trợ giãn mạch và làm giảm huyết áp nhờ cơ chế chống oxy hóa, bảo tồn oxit nitric và ức chế angiotensin II [1][2][3]. Tuy nhiên, do các bằng chứng hiện tại chủ yếu thực hiện trên động vật, hành hoa chỉ nên được xem là một phần của chế độ ăn lành mạnh, không phải là thuốc chữa bệnh [1][4][2]. Người có bệnh lý huyết áp vẫn cần tuân thủ phác đồ của bác sĩ và duy trì lối sống khoa học để kiểm soát bệnh an toàn.



