Nhiều thai phụ tìm đến chế độ ăn thực dưỡng số 7—chỉ ăn gạo lứt và muối mè—với mong muốn thanh lọc cơ thể và phòng bệnh. Tuy nhiên, việc cắt bỏ hoàn toàn đạm động vật, rau quả và chất béo thiết yếu gây nguy cơ nghiêm trọng cho thai nhi.

Chuyên gia dinh dưỡng khẳng định: thai phụ không áp dụng ăn số 7. Chế độ ăn độc nhất này dẫn đến suy dinh dưỡng bào thai, trẻ nhẹ cân và rối loạn chuyển hóa suốt đời.

Cơ chế tác động: Nhau thai cần đa dạng cơ chất dinh dưỡng

Kích thước thai nhi phản ánh trực tiếp môi trường trong tử cung và quá trình phát triển [1]. Yếu tố môi trường chính từ người mẹ điều hòa sự phát triển của thai và nhau thai là việc cung cấp cơ chất qua nhau thai [1]. Môi trường dinh dưỡng trong thai kỳ quyết định sự phát triển và sức khỏe dài hạn của trẻ [1].

Khi thai phụ chỉ ăn gạo lứt muối mè, nguồn cung cấp đạm, vi chất và axit béo bị gián đoạn. Thai kỳ đòi hỏi tăng lượng dưỡng chất đa lượng và vi lượng cùng chế độ ăn cân bằng [2]. Thiếu hụt dinh dưỡng ở mẹ dẫn đến suy giảm cung cấp cơ chất qua nhau thai, trực tiếp hạn chế sự lớn lên của tế bào thai nhi [1].

Nguy cơ từ thiếu hụt dinh dưỡng mẹ: Bằng chứng khoa học

Các nghiên cứu ban đầu tập trung vào mối quan hệ giữa suy dinh dưỡng mẹ (hạn chế protein hoặc calo) và cân nặng sơ sinh thấp của con [1]. Trẻ sinh ra nhẹ cân có nguy cơ cao mắc bệnh rối loạn chuyển hóa sau này như tiểu đường, tăng huyết áp và béo phì [1].

Sức khỏe bất lợi và cân nặng khi sinh tạo thành đường cong chữ U: trẻ nhẹ cân từ mẹ thiếu dinh dưỡng và trẻ quá nặng cân từ mẹ thừa dinh dưỡng đều chịu rủi ro bệnh tật cao nhất trong tương lai [1]. Rối loạn điều hòa biểu sinh qua quá trình methyl hóa DNA có thể làm thay đổi cấu trúc tế bào mỡ và tăng tính nhạy cảm với bệnh lý ở tuổi trưởng thành [1].

Dữ liệu từ các nghiên cứu về chế độ ăn thực dưỡng

Chế độ ăn thực dưỡng (macrobiotic) nghiêm ngặt để lại hậu quả rõ rệt trên sự phát triển của trẻ. Một nghiên cứu theo dõi dọc kết hợp tại Hà Lan năm 1989 khảo sát 53 trẻ 4-18 tháng tuổi theo chế độ thực dưỡng, đối chiếu 57 trẻ đối chứng ăn đa dạng, khớp theo tháng sinh, giới tính, số lần sinh của mẹ và học vấn của cha [3].

Kết quả: cân nặng lúc sinh của nhóm thực dưỡng thấp hơn 180 g so với nhóm đối chứng và có mối tương quan thuận với mức tăng cân của mẹ trong thai kỳ [3]. Từ 4 đến 18 tháng tuổi, mọi chỉ số nhân trắc học ở trẻ thực dưỡng đều thấp hơn đáng kể [3]. Từ 6 tháng tuổi, tốc độ tăng trưởng chiều dài và cân nặng giảm mạnh, chạm đáy từ tháng thứ 8 đến tháng 14 [3]. Chu vi cánh tay giảm tuyệt đối và cơ cánh tay tăng chỉ bằng một nửa nhóm đối chứng [3]. Bác sĩ nhi khoa ghi nhận 30% trẻ thực dưỡng bị teo da và cơ nghiêm trọng [3].

Phát triển vận động thô và ngôn ngữ ở trẻ thực dưỡng chậm hơn trẻ bình thường [3]. Tốc độ tăng cân và chu vi cánh tay tương quan độc lập với năng lượng nạp vào và hàm lượng protein [3]. Tăng trưởng chiều dài phụ thuộc trực tiếp vào lượng protein trong khẩu phần [3].

Một tổng quan năm 1988 tại Hà Lan phân tích 4 nghiên cứu ở trẻ ăn theo các chế độ ăn thay thế [4]. Dữ liệu nhân trắc học từ 300 trẻ ăn thực dưỡng (0-8 tuổi) cho thấy đường cong tăng trưởng bắt đầu lệch chuẩn từ tháng thứ 5 và hoàn toàn không có sự tăng trưởng bù [4].

Lợi ích và giới hạn của các mô hình ăn uống khác

Chế độ ăn thực vật nói chung cần kế hoạch chi tiết. Chế độ ăn thuần chay hoặc chay trường có nguy cơ thiếu hụt protein, sắt, vitamin D, canxi, i-ốt, omega-3 và vitamin B12 [2]. Cần có can thiệp dinh dưỡng trước mang thai để tránh tình trạng suy dinh dưỡng ở mẹ và suy giảm tăng trưởng ở thai nhi [2].

Nghiên cứu đoàn hệ INMA (Tây Ban Nha, 2461 cặp mẹ con) và RHEA (Hy Lạp, 889 cặp) năm 2012 đánh giá chế độ ăn Địa Trung Hải (nhiều cá, ngũ cốc, rau củ quả) [5]. Phụ nữ tuân thủ cao chế độ Địa Trung Hải tại vùng INMA-Địa Trung Hải giảm 50% nguy cơ sinh con hạn chế tăng trưởng cân nặng (RR: 0,5; KTC 95%: 0,3-0,9) [5].

Chế độ ăn Địa Trung Hải cải thiện cân nặng và chiều dài sơ sinh ở nhóm mẹ có hút thuốc [5]. Tuy nhiên, một nghiên cứu năm 2022 trên 542 thai phụ cho thấy chỉ 35% tuân thủ tốt chế độ Địa Trung Hải và chất lượng bữa ăn đơn thuần không liên quan trực tiếp đến số đo siêu âm thai; chỉ số BMI trước mang thai và mức tăng cân thai kỳ mới quyết định chu vi bụng và cân nặng sơ sinh [6].

Hiểu lầm thường gặp về ăn số 7 khi mang thai

Nhiều người tin rằng "thanh lọc" cơ thể bằng gạo lứt muối mè giúp con sinh ra thông minh, sạch sẽ và mẹ không bị biến chứng thai kỳ. Đây là quan niệm phản khoa học. Trục ruột-não trong thời kỳ trước sinh rất nhạy cảm; can thiệp tiêu cực vào trục này làm tăng nguy cơ rối loạn đường ruột mãn tính và rối loạn tâm thần kinh ở mẹ và trẻ [7].

Cắt bỏ toàn bộ chất béo, thực phẩm lên men và nguồn đạm làm rối loạn hệ vi sinh đường ruột [7]. Chế độ ăn lành mạnh cần giàu chất xơ, prebiotic và thực phẩm lên men như sữa chua, nấm sữa kefir hoặc tương miso để duy trì trạng thái cân bằng vi sinh, kiểm soát huyết áp và các thông số chuyển hóa [7].

Ai nên thận trọng?

Mọi phụ nữ đang chuẩn bị mang thai hoặc đang trong thai kỳ phải tránh tuyệt đối chế độ ăn số 7. Phụ nữ ăn chay trường hoặc ăn thực vật phải bổ sung đầy đủ dưỡng chất then chốt gồm protein, sắt, axit folic, vitamin D, canxi, i-ốt, omega-3 và vitamin B12 theo hướng dẫn [2].

Phụ nữ béo phì trước mang thai hoặc tăng cân quá mức cũng không được tùy tiện nhịn ăn hay áp dụng chế độ ăn cực đoan [7], [6]. Béo phì thai kỳ làm tăng nguy cơ đái tháo đường thai kỳ, tiền sản giật và thai to [7], [8]. Can thiệp dinh dưỡng cần theo dõi y tế chặt chẽ, không tự ý áp dụng chế độ ăn kiêng hà khắc.

Cách áp dụng dinh dưỡng thai kỳ thực tế

Chế độ dinh dưỡng cho thai phụ cần tuân thủ sự cân bằng và đa dạng sinh học của thực phẩm:

  • Nguồn tinh bột: Kết hợp gạo lứt với ngũ cốc khác, nhưng không lấy làm nguồn thực phẩm độc nhất; kết hợp đậu, các loại hạt để bổ sung axit amin.
  • Nguồn đạm và chất béo: Bổ sung nguồn protein cân đối từ thịt, cá, sữa hoặc kết hợp thực vật hợp lý; đảm bảo đủ axit béo omega-3 cho phát triển não thai nhi [2].
  • Hỗ trợ tiêu hóa và vi sinh: Bổ sung thực phẩm lên men (sữa chua, kefir, miso) để tăng cường vi khuẩn có lợi, giảm phản ứng viêm toàn thân và kiểm soát huyết áp [7].
  • Quản lý cân nặng: Theo dõi mức tăng cân thai kỳ tương ứng với chỉ số BMI trước mang thai theo khuyến nghị y khoa [7], [6].

Dinh dưỡng thai kỳ đòi hỏi đủ lượng và đủ chất để xây dựng các mô cơ thể cho thai nhi. Chế độ ăn độc nhất gạo lứt muối mè tiềm ẩn nguy cơ cao gây còi cọc và di chứng thần kinh cho trẻ. Thai phụ cần lắng nghe tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa sản hoặc chuyên gia dinh dưỡng để duy trì thai kỳ an toàn.