Ba kích từ lâu đã là vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền, thường xuất hiện trong các bình rượu ngâm bồi bổ sức khỏe của nhiều gia đình. Khi chọn mua ba kích tươi hoặc khô trên thị trường, người tiêu dùng thường băn khoăn trước hai loại: ba kích tím và ba kích trắng, không biết loại nào mới thực sự tốt và chứa nhiều dược chất quý hơn.
Theo các bằng chứng phân tích hóa thực vật hiện đại, tên gọi thương phẩm "ba kích tím" hay "ba kích trắng" thực chất đều bắt nguồn từ củ của loài cây dây leo có tên khoa học là Morinda officinalis How [1], [2]. Hàm lượng hoạt chất sinh học thực tế không phụ thuộc vào màu sắc thịt củ lúc thu hoạch mà biến thiên sâu sắc theo xuất xứ địa lý, điều kiện thổ nhưỡng của từng lô sâm [3], [4].
Hoạt chất tạo nên giá trị của ba kích
Củ ba kích (Morinda officinalis) thuộc họ Cà phê (Rubiaceae), phân bố tự nhiên ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới như miền Nam Trung Quốc và miền Bắc Việt Nam [1], [2]. Trải qua hơn 2.000 năm ứng dụng y học cổ truyền, vị thuốc này nổi tiếng với công dụng bổ thận, mạnh gân cốt và tăng cường hệ miễn dịch [5], [1]. Các nhóm hợp chất tạo nên giá trị sinh học bao gồm iridoid glycosides, oligosaccharides, anthraquinones và triterpenoids [5], [2].
Trong đó, iridoids (điển hình như monotropein, axit deacetylasperulosidic) và các đường phân tử ngắn oligosaccharides giữ vai trò hạt nhân trong việc định danh và đánh giá phẩm chất dược liệu [6], [7], [4]. Nghiên cứu giải mã hệ gen năm 2021 đã phát hiện cây sở hữu kích thước bộ gen 484,85 Mb với 27.698 gen mã hóa protein [2]. Nhóm gen liên quan đến quá trình chuyển hóa đường cùng các họ gen như DHQS, GGPPS, TPS-Clin, TPS04, sacA và UGDH đều được mở rộng mạnh mẽ, chịu trách nhiệm chính trong việc sinh tổng hợp anthraquinone, iridoid và các chuỗi đường đa [2].
Củ tím hay củ trắng: Hoạt chất chênh lệch do đâu?
Nhiều người đi mua thảo dược thường tin rằng củ có sắc tím ngắt khi bẻ đôi hoặc khi ngâm rượu cho nước tím đen đậm đà thì chắc chắn nhiều dưỡng chất hơn củ có ruột vàng trắng. Tuy nhiên, các kỹ thuật hóa phân tích hiện đại lại cho thấy nồng độ hoạt chất thực tế trong rễ cây chịu sự chi phối mạnh mẽ từ vùng trồng chứ không phải dựa vào nhận định màu sắc bề ngoài [3], [4].
Một nghiên cứu năm 2017 sử dụng phương pháp sắc ký lỏng siêu hiệu năng kết hợp đầu dò mảng đi-ốt (UHPLC-PDA) để định lượng đồng thời 11 hoạt chất trong các mẫu củ ba kích [3]. Phép đo đạt độ thu hồi từ 94,21% đến 100,38% và hệ số tương quan tuyến tính R2 > 0,9991 [3]. Khi phân tích dữ liệu hóa trắc lượng trên 25 lô mẫu thu thập từ nhiều vùng trồng khác nhau, kết quả chia tách toàn bộ các mẫu thành 2 nhóm tách biệt rõ rệt: các mẫu từ Hải Nam khác biệt hoàn toàn so với các mẫu đến từ các vùng nguồn gốc khác [3].
Tiếp tục chứng minh sự chênh lệch này, nghiên cứu năm 2018 sử dụng kỹ thuật ghép khối phổ UPLC-QqQ-MS xác định giới hạn định lượng từ 2,6 đến 27,57 ng/mL cho thấy hàm lượng các hoạt chất mục tiêu trong rễ Morinda officinalis thay đổi rất lớn tùy thuộc vào khu vực địa lý thu hái [4]. Điều này chứng tỏ chất lượng dược liệu được quyết định bởi vùng đất, khí hậu và tuổi sinh trưởng hơn là sự phân chia dân dã giữa "tím" và "trắng".
Các dạng oligosaccharides và iridoids đặc trưng
Để hiểu rõ hơn về các nhóm chất quyết định tác dụng, nghiên cứu hóa thực vật năm 2012 đã tiến hành cô lập và xác định cấu trúc các chuỗi phân tử oligosaccharide từ rễ củ [7]. Bằng kỹ thuật sắc ký và phân tích phổ, các nhà khoa học đã phân lập được 6 hợp chất gồm: sucrose (I), inulin-type trisaccharide (II), inulin-type hexasaccharide (III), inulotriose (IV), inulotetraose (V) và inulopentaose (VI) [7]. Trong số đó, ba hợp chất dạng inulo-oligosaccharide (IV, V, VI) lần đầu tiên được tìm thấy trong loài này [7]. Nhóm đường chức năng này mang lại nhiều tiềm năng sinh học quan trọng cho củ ba kích [2], [7].
Bên cạnh đó, các iridoid glycosides như monotropein và axit deacetylasperulosidic cũng là thành phần cốt lõi [6]. Nghiên cứu năm 2016 trên chuột thí nghiệm bằng hệ thống LC/MS/MS có độ chuẩn xác cao (độ chệch tương đối từ -6,4% đến 10,7%, độ chụm tương đối từ 2,5% đến 11,9%) đã theo dõi thành công quá trình dược động học của hai chất này trong huyết tương sau khi chuột được uống dịch chiết ba kích [6]. Việc hấp thu và chuyển hóa này là tiền đề sinh học chứng minh hiệu quả thực tế của các hợp chất iridoid khi đi vào cơ thể động vật [6].
Tác động bảo vệ xương và chống viêm
Không chỉ có iridoids và đường oligosaccharide, rễ ba kích còn chứa nhiều hoạt chất hiệp đồng hỗ trợ sức khỏe xương khớp [5], [1]. Một nghiên cứu công bố năm 2009 đã phân lập thành công 8 hợp chất từ dịch chiết ethanol của rễ ba kích để đánh giá tác dụng trên nguyên bào xương và hủy cốt bào [1]. Các chất bao gồm physicion, rubiadin-1-methyl ether, 2-hydroxy-1-methoxy-anthraquinone, 1,2-dihydroxy-3-methylanthraquinone, 1,3,8-trihydroxy-2-methoxy-anthraquinone, 2-hydroxymethyl-3-hydroxyanthraquinone, 2-methoxyanthraquinone và scopoletin [1].
Kết quả thử nghiệm cho thấy hợp chất số 2 và 3 có tác dụng kích thích sự tăng sinh của nguyên bào xương [1]. Hợp chất số 4 và số 5 làm gia tăng hoạt tính phosphatase kiềm (ALP) của tế bào tạo xương [1]. Đáng chú ý, tất cả 8 hợp chất đều ức chế hoạt tính enzyme TRAP của tế bào hủy xương và ức chế quá trình tiêu xương, trong đó hợp chất số 1 và số 5 thể hiện hoạt tính mạnh nhất [1]. Phát hiện này cung cấp cơ sở sinh học rõ ràng cho tiềm năng phòng ngừa và điều trị loãng xương của rễ ba kích [1].
Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2019 về rễ cây cũng đã tách chiết được 7 hợp chất triterpenoid pentacyclic mới (đặt tên là marinoids A-G) cùng 5 chất tương tự đã biết [8]. Các thử nghiệm cho thấy một số hợp chất chọn lọc thể hiện hoạt tính gây độc đối với 2 dòng tế bào ung thư xương ở người, đồng thời thể hiện tác dụng kháng khuẩn đối với một chủng vi khuẩn Gram dương và một chủng vi khuẩn Gram âm [8].
Giới hạn nghiên cứu và lưu ý nhầm lẫn dược liệu
Mặc dù có nhiều hoạt tính quý, người tiêu dùng cần nhận định khách quan rằng phần lớn các dữ liệu dược lý hiện nay vẫn nằm ở mức độ nghiên cứu tế bào trong ống nghiệm hoặc thử nghiệm dược động học trên động vật nhỏ [1], [6], [8]. Các công bố chưa cung cấp đầy đủ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên cơ thể người để xác nhận việc "chữa khỏi" hoàn toàn các bệnh lý phức tạp [5], [1].
Ngoài ra, tình trạng nhầm lẫn dược liệu là vấn đề lớn. Nghiên cứu năm 2020 chỉ ra rằng rễ của cây nhàu (Morinda citrifolia) thường bị dùng thay thế lẫn lộn cho rễ ba kích (Morinda officinalis) trong y học dân gian dù trước đó chưa có bằng chứng phân tích thỏa đáng [5]. Sử dụng phương pháp UPLC/Q-TOF-MS, các chuyên gia phát hiện rễ ba kích chứa 26 chất anthraquinone, 15 chất triterpene và 8 iridoid glycoside; trong khi rễ nhàu có 30 chất anthraquinone, 1 triterpene và 8 iridoid glycoside [5]. Phân tích đa biến OPLS-DA đã xác định được 9 hoạt chất chỉ dấu giúp phân biệt chính xác hai loài thảo dược này [5]. Dù dịch chiết methanol của cả hai loài đều không gây độc tế bào thường mà còn thúc đẩy tế bào gan sinh trưởng ở thử nghiệm CCK-8, việc tráo đổi nguồn nguyên liệu sẽ làm sai lệch tác dụng điều trị vốn có [5].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Dù củ ba kích được ghi nhận là thảo dược và thực phẩm chức năng lâu đời, người dùng vẫn phải cẩn trọng [4]. Khi dùng dạng ngâm rượu truyền thống, nồng độ cồn cao có thể tác động tiêu cực đến gan, thận và tim mạch. Người đang mắc các bệnh lý gan mạn tính, viêm loét dạ dày, huyết áp không ổn định hoặc phụ nữ mang thai và đang cho con bú không nên tự ý sử dụng.
Rễ ba kích trong y học cổ truyền cần được rút bỏ phần lõi gỗ cứng trước khi dùng, chỉ giữ lại phần thịt rễ chứa nhiều dưỡng chất. Với những người đang sử dụng các thuốc điều trị loãng xương, thuốc kháng sinh hoặc thuốc chuyển hóa đặc trị, việc dùng kết hợp dịch chiết ba kích cần có sự tư vấn chuyên môn từ bác sĩ hoặc thầy thuốc y học cổ truyền để tránh tương tác bất lợi.
Cách áp dụng thực tế và lựa chọn sản phẩm
Khi chọn mua ba kích trên thị trường, người tiêu dùng không nên quá bận tâm hay đẩy giá tiền lên cao chỉ vì lời quảng cáo "ba kích tím tự nhiên" so với "ba kích trắng". Yếu tố quyết định hàm lượng dược chất cao nằm ở xuất xứ vùng trồng rõ ràng, cây đủ năm tuổi, củ chắc khỏe, không bị ẩm mốc hay tẩm ướp hóa chất bảo quản [3], [4].
Cách chế biến chuẩn là rửa sạch đất cát, phơi se mặt rồi tiến hành tuốt bỏ hoàn toàn lõi gỗ bên trong. Phần thịt rễ sau đó có thể dùng sao vàng hạ thổ để sắc nước uống, phối hợp cùng các vị thuốc bồi bổ khác theo đơn thuốc y học cổ truyền hoặc ngâm cùng rượu trắng có nồng độ vừa phải. Việc kiểm soát liều lượng sử dụng ở mức vừa phải mỗi ngày là nguyên tắc sống còn, không nên lạm dụng coi rượu ngâm như đồ uống giải trí thông thường.
Để phát huy tối đa lợi ích cho xương khớp và sức khỏe, người sử dụng cần kết hợp thảo dược với chế độ ăn uống giàu canxi, sinh hoạt lành mạnh và tập luyện thể chất đều đặn thay vì tuyệt đối hóa công năng của một loại rễ cây.




